•  196/1/29 Cộng Hòa, P.12, TP.HCM

Renault Duster

799,000,000 VND Giá đàm phán : 799,000,000
Thông số chính Renault Duster
Kiểu dáng SUV / Crossover
Động cơ 4 xy lanh, DOHC
Hộp số 112
Dung tích (cc) 1.988
Chỗ ngồi 5
Năm SX 2020
Năm khác: 2017
Xem thông số đầy đủ hơn
Liên hệ quảng cáo
Hỗ trợ 24/7
Nhắn tin
Liên hệ quảng cáo
Kiều Dung
Nhắn tin

Renault Duster 2022 có thể xem là một trong những “đại diện” tiêu biểu cho Renault. Khi Renault Duster 2022 được giới thiệu đến khách hàng, Renault đã khẳng định rằng đây không phải là mẫu xe dành cho những ai quá đề cao tính thẩm mỹ. Renault Duster 2022 nghiêng về hướng thực tế, an toàn, chắc chắn và tiện nghi.

Trong bài viết này, tin bán xe sẽ cung cấp thông tin về xe Renault Duster 2022 thông qua những đánh giá chi tiết nhất kèm bảng giá lăn bánh của mẫu xe này nhé.

Thiết kế vô lăng và táp lô

Vô lăng của Renault Duster 2022 được thiết kế tối giản, chuyển từ kiểu 4 chấu của bản tiền nhiệm sang 3 chấu như hiện tại. “Ngoại hình” của vô lăng đậm chất thể thao, nhưng cũng khá tiện lợi cho người lái. 

Táp lô cũng được thiết kế gọn nhẹ, tinh giản, tuy nhiên vẫn đáp ứng những chức năng cơ bản cho người dùng. 

Khách hàng có nhu cầu đăng tin mua bán xe ô tô Renault có thể theo dõi và đăng tin hoàn toàn miễn phí tại mua bán ô tô.

Thiết kế ghế ngồi

Renault Duster 2022 có toàn bộ ghế ngồi được bọc da sang trọng. So với bản tiền nhiệm, Renault Duster 2022 được trang bị thêm hàng ghế thứ ba, giúp số ghế tăng lên thành 7.

Tuy các ghế không có bệ tỳ nhưng vẫn có đầy đủ các vị trí tựa đầu và không gian xung quanh ghế rất thoải mái, giúp người dùng không cảm thấy bức bí trong quá trình sử dụng.

Khoang hành lý

Khoang hành lý cơ bản của Renault Duster 2022 không quá lớn, thể tích cụ thể là 450 lít. Tuy nhiên, có thể mở rộng khoang hành lý bằng cách gập hàng ghế phía sau xuống khi không cần sử dụng. Khi đó, thể tích khoang hành lý lên đến tận 1636 lít, chứa được khá nhiều đồ đạc. 

Thiết kế đầu xe

Phần đầu của xe Renault Duster 2022 không thiên về vẻ tinh tế, thanh lịch mà hướng đến sự vững chãi, chắc chắn, an toàn. Xe Renault Duster 2022 sở hữu bộ phận cản trước khá to bản cho phép vị trí góc tới đạt đến 30 độ.

Cụm đèn được tích hợp ở phần đầu xe cũng có kích thước lớn. Cụm đèn này được chia làm 3 phần, tách biệt bằng đường viền phủ crom satin có khả năng chống trầy xước, vừa có chức năng là đèn chiếu sáng ban ngày, đèn cốt, đèn pha và đèn xi nhan.

Lưới tản nhiệt của xe Renault Duster 2022 khác với những mẫu ô tô thường thấy, lưới chia thành 8 ô chữ nhật trông rất cứng cáp, mạnh mẽ.

Thiết kế thân xe

Do hãng Renault không quá tập trung nhiều đến ngoại thất của xe Renault Duster 2022 nên phần thân xe được thiết kế khá đơn giản. Thân xe có đường dập nổi.

So với bản tiền nhiệm, đường dập nổi của Renault Duster 2022 nằm ở vị trí cao hơn, nhờ đó sẽ trông khỏe khoắn, mạnh mẽ và trẻ trung hơn. Gương chiếu hậu cũng được nhà sản xuất chú ý, thiết kế với gam màu đồng bộ cùng thân xe. 

Thiết kế đuôi xe

Phần đuôi xe Renault Duster 2022 được đánh giá là vị trí đẹp nhất trong toàn bộ ngoại thất. Phía sau, Renault Duster 2022 sở hữu các hình khối được dập nổi, tập trung ở khu vực cửa cốp. Điểm nhấn này giúp Renault Duster 2022 trở nên khác biệt và thu hút hơn.

Bên cạnh đó, đuôi xe còn tạo được ấn tượng bởi cụm đèn hậu sử dụng công nghệ đèn LED chiếu sáng. Ngay vị trí đặt biển số, xe được tích hợp một thanh mạ crom sáng bóng tạo sự thu hút. 

Ngoài ra, để tăng thêm nét mạnh mẽ, Renault Duster 2022 được trang bị thêm bộ giá nóc nằm phía trên đỉnh xe.

Khách hàng muốn sở hữu mẫu xe này có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý đăng tin tại mua bán xe Renault Duster.

Trang bị tiện nghi giải trí

Tiện nghi của Renault Duster 2022 đáp ứng cho người dùng những nhu cầu và chức năng thiết yếu như hệ thống CD/MP3, có khả năng kết nối cơ bản như USB/Bluetooth, chức năng nghe thoại rảnh tay, có thể điều khiển hành trình tự động...

Động cơ vận hành

Renault Duster 2022 tích hợp động cơ dưới capo, sử dụng động cơ xăng 2.0 lít với công suất khoảng 143 mã lực. Đi kèm động cơ này là hộp số tự động 4 cấp.

Đây được đánh giá là động cơ khá mạnh mẽ, làm hài lòng người dùng trên nhiều tuyến đường khác nhau. 

Xem thêm : Bảng giá xe ô tô các hãng xe cập nhật chi tiết mới nhất

Cảm giác lái

Renault Duster 2022 có giá thành không quá cao nhưng vẫn đem đến cho người dùng cảm giác cầm lái an toàn, vững chãi. So với các đối thủ trong cùng phân khúc, người dùng đánh giá Renault Duster 2022 cao hơn hẳn về cảm giác lái. 

Mức tiêu hao nhiên liệu 

Renault công bố mức tiêu hao nhiên liệu của Renault Duster 2022 cụ thể là 8.9 lít trên quãng đường hỗn hợp 100 km và , 11.7 lít trên quãng đường đô thị 100km và 7.3 lít trên quãng đường cao tốc 100 km. Đây là mức tiêu hao nhiên liệu khá tiết kiệm. 

So sánh giá xe trong cùng phân khúc

Renault Duster 2022 có giá không quá cao. Tuy nhiên, so với các đối thủ trong cùng phân khúc, Renault Duster 2022 vẫn phải đối diện với những cạnh tranh khá gay gắt từ Ford EcoSport, Honda HR-V, Hyundai Kona và cả Suzuki Vitara. Tuy nhiên, với “tên tuổi” của hãng Renault, Renault Duster 2022 vẫn có chỗ đứng nhất định trong lòng người dùng. 

Trang bị tính năng an toàn

Renault Duster 2022 được đánh giá tốt về phương diện an toàn. Có thể thấy, mẫu ô tô này được trang bị nhiều công nghệ khác nhau: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống cân bằng điện tử (ESP), hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD), camera giám sát đa chiều, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), kiểm soát hành trình 2 túi khí an toàn phía trước, cảm biến lùi phía sau, hệ thống cảnh báo điểm mù, chìa khóa thông minh và công nghệ đèn pha tự động...

Thông số kỹ thuật xe Renault Duster

Kiểu động cơ Skyactiv-G 2.0
Dung tích (cc) 1.998
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 154/6000
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 200/4000
Hộp số Tự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn động Cầu trước / FWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Cần số điện tử
Loại pin
Tầm hoạt động (km)
Thời gian sạc nhanh
Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4550 x 1840 x 1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
Khoảng sáng gầm (mm) 200
Bán kính vòng quay (mm) 5,46
Thể tích khoang hành lý (lít) 442
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56
Trọng lượng bản thân (kg) 1.550
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.000
Lốp, la-zăng 225/55 R19
Treo trước MacPherson / MacPherson Struts
Treo sau Liên kết đa điểm / Multi-link
Phanh trước Đĩa thông gió / Ventilated disc
Phanh sau Đĩa / Solid disc
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
Gương chiếu hậu Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Đèn phanh trên cao
Mở cốp rảnh tay
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Chất liệu bọc ghế Da
Ghế lái chỉnh điện 1
Nhớ vị trí ghế lái 0
Ghế phụ chỉnh điện 0
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Hàng ghế thứ hai Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:4
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm 1
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Màn hình cảm ứng 7"
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Kết nối WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Sạc không dây
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Hàng ghế thứ ba
Cửa hít
Lọc không khí
Sưởi vô-lăng
Điều hướng (bản đồ)
Apple CarPlay và Android auto
Chất liệu nội thất
Điều khiển bằng cử chỉ
Sấy vô-lăng
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính hai lớp
Kính tối màu
Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Phanh tay điện tử
Khởi động từ xa
Cảnh báo tiền va chạm
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảm biến khoảng cách phía trước
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành

Ưu điểm

  • Khi nói về Renault Duster 2022, có thể giới thiệu một loạt các ưu điểm của mẫu xe này. Trước hết, xe có thiết kế mạnh mẽ, khỏe khoắn, tạo nên phong cách của một chiếc SUV điển hình. Nội thất của xe khá tiện nghi với toàn bộ ghế bọc da cùng không gian thoải mái. Ngoài ra, xe còn được giảm xóc tốt, cách âm chuẩn, khoang hành lý rộng rãi, mức tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm. Và cuối cùng, vì xe được nhập từ châu Âu nên “miễn bàn” về chất lượng.

Nhược điểm

  • Xe có thiết kế đơn giản.
  • Xe chưa tích hợp gương gập điện.

Các phiên bản

Phiên bản Giá niêm yết Xuất xứ
Duster 799,000,000 VND Nhập khẩu
Xem so sánh

Hỏi đáp

Xe Renault Duster có giá niêm yết khoảng 799 triệu. Mức giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh mà khách hàng phải trả khi xe lăn bánh.
Renault Duster 2022 có 7 màu gồm White ice, Dark chestnut, Gray platinum, Black Pearl, Khaki, Dark grey, Orange Arizona, ...
Renault Duster 2022 phải đối diện với những cạnh tranh khá gay gắt từ Ford EcoSport, Honda HR-V, Hyundai Kona và cả Suzuki Vitara.
Renault Duster sở hữu những đường nét cơ bắp với kiểu dáng khỏe khoắn và năng động. Với trang bị động cơ mạnh mẽ cùng sự vận hành bền bỉ. Duster giúp khách hàng trải nghiệm cảm giác lái thực sự khác biệt cùng phong cách phóng khoáng, phong trần và có vẻ hơi “bụi bặm” và cá tính!
ĐIỂM ĐÁNH GIÁ

8.6 / 10

Nội thất
8.6/10
Ngoại thất
8.5/10
Hiệu suất
8.6/10
Nhiên liệu
8.5/10
Giá xe
8.8/10

Xe liên quan

Xe bán cùng loại

Vay ưu đãi trả góp, lái thử
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây