•  196/1/29 Cộng Hòa, P.12, TP.HCM

Honda Mobilio

500,000,000 VND Giá đàm phán : 500,000,000
Thông số chính Honda Mobilio
Kiểu dáng Van/Minivan
Động cơ 1.5L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve SOHC, 4 xy lanh
Hộp số MT
Dung tích (cc) 1.497
Chỗ ngồi 5
Năm SX
Xem thông số đầy đủ hơn
Liên hệ quảng cáo
Hỗ trợ 24/7
Nhắn tin
Liên hệ quảng cáo
Kiều Dung
Nhắn tin

Honda Mobilio 2022 được ra mắt ở triển lãm Bangkok Motor Show (Thái Lan) và nhanh chóng thu hút sự chú ý. Mobilio hướng đến đối tượng sử dụng xe cho gia đình hoặc chạy dịch vụ. Thiết kế của Mobilio có phần đột phá mới lạ và sáng tạo độc đáo khi lai 2 dòng xe.  Honda Mobilio ra đời nhanh chóng trở thành ứng cử viên sáng giá đối đầu với các tên tuổi xe 7 chỗ đình đám như Mitsubishi Xpander hoặc Toyota Rush.

 

Thiết kế vô lăng & táp lô

Không giống những kiểu vô lăng 3 chấu quen thuộc đến nhàm chán hiện nay,  Honda Mobilio có riêng cho mình tay lái kiểu thể thao độc đáo. Trên bề mặt vô lăng thiết kế lõm sâu vô trong cùng tay nắm nhỏ hơn bình thường. Đặc biệt hãng Honda còn lược bỏ đa số các nút bấm và chỉ giữ lại những nút cần thiết.
 
Thiết kế ghế ngồi
 
 
Xem thêm: Bảng giá xe ô tô chi tiết mới nhất

Thiết kế đầu xe

Honda Mobilio gây ấn tượng mạnh khi nhìn trực diện do mang dáng vẻ thể thao đẳng cấp. Cụm đèn pha dạng Led được tạo thành từ vô số bóng nhỏ li ti. Phần nắp capo thẳng tắp nhưng có điểm nhấn nổi bật là 2 đường gợn sóng nhẹ. Đặc biệt bộ lưới tản nhiệt hình tổ ong dày cộm màu đen sang trọng tạo dáng vẻ năng động, trẻ trung.

 
Thiết kế thân xe

Thân xe Honda Mobilio thiết kế mang tính thực dụng tương tự các mẫu xe 7 chỗ Suzuki Ertiga. Xe có kích thước tổng thể  4.386 mm x 1.683 mm x 1.603 mm với chiều dài cơ sở 2.652 mm. Bộ la zăng hợp kim nhôm kích thước 15 inch. 

 
Thiết kế đuôi xe
 

Màu sắc của Honda Mobilio

Hiện Honda Mobilio 2022 có 5 màu ngoại thất để khách hàng lựa chọn. Tất cả đều là các gam màu cơ bản, sang trọng và phù hợp nhiều đối tượng: Crystal Black Pearl, Taffeta White, Lunar Silver Metallic, Platinum White Pearl.

Khách hàng cần mua bán ô tô Honda Mobilio có thể tham khảo giá bán tại mua bán xe Honda Mobilio.

Trang bị tiện nghi giải trí

Động cơ vận hành

“Trái tim” của  Honda Mobilio 2022 chính là khối động cơ dung tích 1.5L i-VTEC  4 xy lanh. Công suất tối đa 120 mã lực tại 6.600 vòng/phút cùng mô men xoắn 145Nm 4.600 vòng/phút. Bên cạnh sức mạnh trên chính là tùy chọn hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số biến thiên vô cấp CVT.

Cảm giác lái

 
Tin bán xe là website chuyên cung cấp dịch vụ mua bán ô tô uy tín hàng đầu Việt Nam.
 
Mức tiêu hao nhiên liệu
 

- Đường trường: Honda Mobilio tiêu hao 17.3L/100Km.

- Thành phố: Honda Mobilio tiêu hao 13.8L/100Km.

- Cao tốc:  Honda Mobilio tiêu hao 16.5L/100Km. 

- Trường hợp Honda Mobilio đang chở thêm hành khách, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình có thể giảm xuống khoảng 7.5L/100Km và 14L/100Km.

Khoang hành lý

So sánh giá xe trong cùng phân khúc

Honda Mobilio 2022 hiện đang có 3 phiên bản S, V và RS. Giá bán sẽ từ 480 - 556 triệu đồng. So với các đối thủ Toyota Rush và Mitsubishi Xpander, Mobilio có giá thành nhẹ hơn hẳn. Cụ thể Toyota Rush là 668 triệu đồng trong khi Mitsubishi Xpander là từ 550 - 620 triệu đồng. 

Thông số kỹ thuật xe Honda Mobilio

Kiểu động cơ
Dung tích (cc)
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Hộp số
Hệ dẫn động
Loại nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Cần số điện tử
Loại pin
Tầm hoạt động (km)
Thời gian sạc nhanh
Số chỗ
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
Khoảng sáng gầm (mm)
Bán kính vòng quay (mm)
Thể tích khoang hành lý (lít)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
Trọng lượng bản thân (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
Treo trước
Treo sau
Phanh trước
Phanh sau
Đèn chiếu xa
Đèn chiếu gần
Đèn ban ngày
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
Gương chiếu hậu
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Đèn phanh trên cao
Mở cốp rảnh tay
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Chất liệu bọc ghế
Ghế lái chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Ghế phụ chỉnh điện
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Hàng ghế thứ hai
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Kết nối WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Sạc không dây
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Hàng ghế thứ ba
Cửa hít
Lọc không khí
Sưởi vô-lăng
Điều hướng (bản đồ)
Apple CarPlay và Android auto
Chất liệu nội thất
Điều khiển bằng cử chỉ
Sấy vô-lăng
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính hai lớp
Kính tối màu
Trợ lực vô-lăng
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Phanh tay điện tử
Khởi động từ xa
Cảnh báo tiền va chạm
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Số túi khí
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảm biến khoảng cách phía trước
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành

Ưu điểm

  • Không gian rộng rãi, sang trọng và thoải mái
  • Động cơ vừa đủ với hiệu suất vận hành bền bỉ
  • Trang bị an toàn hiện đại
  • Giá thành tốt

Nhược điểm

  • Các tính năng, hệ thống giải trí còn hạn chế

Các phiên bản

Phiên bản Giá niêm yết Xuất xứ
Mobilio 1.5 RS CVT 620,000,000 VND Nhập khẩu
Mobilio 1.5 S MT 500,000,000 VND Nhập khẩu
Mobilio 1.5 V CVT 580,000,000 VND Nhập khẩu
Xem so sánh

Hỏi đáp

Honda Mobilio 2022 hiện đang có 3 phiên bản S, V và RS. Giá bán sẽ từ 480 - 556 triệu đồng.
Hiện Honda Mobilio 2022 có 5 màu ngoại thất để khách hàng lựa chọn. Tất cả đều là các gam màu cơ bản, sang trọng và phù hợp nhiều đối tượng.
Toyota Rush và Mitsubishi Xpander sẽ là đối thủ của Honda Mobilio 2022
Honda Mobilio 2022 là chiếc MPV đa dụng đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản của người dùng. Giá rẻ chính là điểm then chốt giúp Honda Mobilio tăng doanh số tại Việt Nam.
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây