•  196/1/29 Cộng Hòa, P.12, TP.HCM

Infiniti QX50

2,450,000,000 VND Giá đàm phán : 2,450,000,000
Thông số chính Infiniti QX50
Kiểu dáng Crossover
Động cơ VC Turbo 2.0L
Hộp số CVT
Dung tích (cc) 2997 cc
Chỗ ngồi 5
Năm SX 2020
Xem thông số đầy đủ hơn
Liên hệ quảng cáo
Hỗ trợ 24/7
Nhắn tin
Liên hệ quảng cáo
Kiều Dung
Nhắn tin

Infiniti QX50 2022 là mẫu xe sang đến từ thương hiệu Nissan đã chính thức có mặt tại Việt Nam gần đây và hiện tại mẫu xe này đã mở bán tại các đại lý. 

Ở phiên bản mới, Infiniti QX50 2022 sở hữu nhiều công nghệ hiện đại cùng nhiều nâng cấp tối ưu. Chính vì thế, thời điểm hiện tại đây là mẫu xe cạnh tranh ngang hàng với các “ông lớn” như Audi Q5, Mercedes GLC, Lexus NX300BMW X3.

Thiết kế vô lăng và táp lô

Táp lô của mẫu SUV hạng sang này được tạo thành bởi các đường thẳng pha trộn giữa hai tông màu sáng và tối.
Khi ngồi vào vị trí người lái, người dùng sẽ cảm nhận được chiếc vô lăng có thiết kế 3 chấu đậm chất thể thao. Bên cạnh đó, tay lái được bọc chất liệu da mềm và thích hợp nhiều nút bấm và lẫy chuyển số giúp người dùng dễ dàng thao tác.

Thiết kế ghế ngồi

Tất cả các ghế ngồi trên xe đều được bọc da đục lỗ để giúp người ngồi không có cảm giác nóng ở lưng áo khi ngồi lâu. Ghế láy và các ghế hành khách phía trước có thể chỉnh điện 8 hướng còn hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 60:40 để mở rộng khoang chứa đồ khi có nhu cầu.

Khoang hành lý

Xe Infiniti QX50 2022 sở hữu một khoang hành lý khá rộng rãi và đứng top đầu trong phân phúc. Điều này mang đến sự thuận tiện cho những chuyến đi xa. Và nếu cần mở rộng không gian, người dùng chỉ cần gập hàng ghế sau, dung tích của mẫu xe SUV này lên đến 1823L.

Khách hàng có nhu cầu mua bán xe ô tô Infiniti QX50 cũ mới có thể tham khảo bảng giá tại mua bán xe Infiniti QX50.

Thiết kế đầu xe

Lưới tản nhiệt là một bộ phận làm nên vẻ đẹp độc đáo của phần đầu xe. Với thiết kế hình thanh kích thước lớn theo cấu trúc lưới mắt cáo được làm từ chất liệu hợp kim cao cấp đặc trưng của dòng xe Infiniti. Bao quanh lưới tản nhiệt là đường viền mạ crom bản dày nối với “đôi mắt” sắc bén của đèn pha hướng về trung tâm.

“Đôi mắt” của Infiniti QX50 2022 dùng đèn pha LED thích ứng bao gồm những thấu kính projector kích thước nhỏ đã tạo điểm nhấn cuốn hút cho phần đầu xe. Ngoài ra, xe còn có dải LED chạy ban ngày hình lưỡi búa nên trông phần đầu xe khá dữ dặn và bề thế.

Hốc gió và cản trước của xe được sơn màu đen mang vẻ đẹp huyền bí, thể thao. Cụm đèn sương mù dạng LED được thiết kế theo cấu trúc hình tròn được bố trí bên dưới hốc gió để tăng độ chiếu sáng khi xe di chuyển dưới thời tiết xấu.

Thiết kế thân xe

Nhìn vào phần hông xe chúng ta thấy thiết kế của Infiniti QX50 2022 mang hơi hướng của mẫu xe hơi Coupe thể thao bởi xe có phần mái thiết kế vát nghiêng về sau. Viền kính được viền bằng chất liệu crom đồng thời tạo được điểm nhấn nhờ chi tiết hình zích zắc ở gần cạnh trụ C.

Xe Infiniti QX50 2022 sở hữu “đàn chân” cấu trúc 5 chấu kép thiết kế theo hình chữ “V” cách điệu 20 inch đi kèm với lốp Bridgestone. Ngoài ra, một chi tiết tạo được ấn tượng không kém chính là đường gân dập nổi xuyên qua hai tay nắm cửa từ đó mang đến vẻ đẹp khỏe khoắn và nam tính của mẫu xe SUV hạng sang này.

Thiết kế đuôi xe

Về đuôi xe, Infiniti QX50 2022 được thiết kế bầu bĩnh với 2 cụng ống xả kích thước lớn thiết kế góc cạnh góp phần tăng tính thể thao cho mẫu xe này. Ngoài ra, Infiniti QX50 còn được tích hợp hốc hút gió 2 bên bố trí dọc cùng cánh lướt gió kích thước lớn từ đó nâng cao tính khí động học của xe.

Cụm đèn hậu có thiết kế hình thang ngược rộng dần sang hai bên, tạo được điểm nhấn cho dải LED có đồ họa giống với định vị.

Trang bị tiện nghi giải trí

Nếu xét về khả năng làm mát thì Infiniti QX50 2022 không hề kém cạnh so với bất kỳ đối thủ nào trong cùng phân khúc bởi xe được trang bị điều hòa tự động 2 vùng cho khả năng làm mát tối ưu. Kết hợp cùng với điều hòa và những cửa gió ở hàng ghế phía sau để luồng không khí mát lạnh được lan tỏa đều khắp.

Ngoài ra, xe Infiniti QX50 2022 còn được trang bị hệ thống thông tin giải trí vô cùng hiện đại với màn hình dọc ở bản điều khiển trung tâm. Nếu màn hình 8 inch ở phía trên với chức năng chính là phục vụ nhu cầu vui chơi giải trí thì màn hình 7 inch ở phía dưới lại chịu trách nhiệm điều chỉnh tiện nghi, điều hòa và một số chức năng trong xe.

Chưa hết, trên xe còn được trang bị nhiều tiện nghi như: Hệ thống giải trí InTouch; chức năng định vị GPS dẫn đường; chức năng kết nối Apple CarPlay; Android Auto; HomeLink; điện thoại thông minh và hệ thống âm thanh 16 loa Bose.

Ngoài ra, động cơ này còn được hãng xe tích hợp thêm công nghệ Active Torque Rod có tác dụng hạn chế độ rung và tiếng ồn từ bên ngoài vào khoang cabin. Với cấu hình này, mẫu SUV hạng sang này có thể tăng tốc từ 0 lên 100km/h trong vòng 6,3s và tốc độ cực đại là 230km/h.

Động cơ vận hành

Infiniti QX50 2022 sử dụng động cơ khá đặc biệt là VC Turbo 2.0L, loại động cơ này chưa từng được ai sử dụng trước đó. Động cơ VC Turbo 2.0L có công suất cực đại là 268 mã lực tại 5600v/p và mô men tối đa là 380 Nm tại 4400v/p đi cùng là hộp số vô cấp CVT. Ưu điểm của loại động cơ này là có thể tự động thay đổi tỷ số nén từ 8:1 đến 18:1 để tối ưu hóa hiệu năng và tiết kiệm nhiên liệu.

Cảm giác lái 

Cảm giác lái xe của Infiniti QX50 2022 được rất nhiều người đánh giá cao, nhất là các khách hàng ở nước ngoài nhờ cảm láy lái êm ái và mượt mà trên mọi cung đường di chuyển.

Tin bán xe là website chuyên cung cấp dịch vụ mua bán xe ô tô cũ mới uy tín hàng đầu Việt Nam.

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Theo công bố, xe Infiniti QX50 2022 có mức tiêu thụ nhiên liệu là 8,7L/100Km đường hỗn hợp. Đây là một con số khá lý tưởng để người dùng có thể thoải mái di chuyển trên những chuyến đi của mình.

Trang bị tính năng an toàn

Xe Infiniti QX50 2022 sở hữu nhiều trang bị an toàn hiện đại, tiên tiến như 8 túi khí, chức năng cảnh báo chệch làn đường, cảnh báo giao thông phía sau, cảnh báo điểm mù, kiểm soát khoảng cách giữa các xe, chức năng kiểm soát hành trình thông minh, hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp, phân khẩn cấp phía trước và phanh tự động phía sau.

Đánh giá về Nội thất

Kiểu động cơ
Dung tích (cc)
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Hộp số
Hệ dẫn động
Loại nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Cần số điện tử
Loại pin
Tầm hoạt động (km)
Thời gian sạc nhanh
Số chỗ
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
Khoảng sáng gầm (mm)
Bán kính vòng quay (mm)
Thể tích khoang hành lý (lít)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
Trọng lượng bản thân (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
Treo trước
Treo sau
Phanh trước
Phanh sau
Đèn chiếu xa
Đèn chiếu gần
Đèn ban ngày
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
Gương chiếu hậu
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Đèn phanh trên cao
Mở cốp rảnh tay
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Chất liệu bọc ghế
Ghế lái chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Ghế phụ chỉnh điện
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Hàng ghế thứ hai
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Kết nối WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Sạc không dây
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Hàng ghế thứ ba
Cửa hít
Lọc không khí
Sưởi vô-lăng
Điều hướng (bản đồ)
Apple CarPlay và Android auto
Chất liệu nội thất
Điều khiển bằng cử chỉ
Sấy vô-lăng
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính hai lớp
Kính tối màu
Trợ lực vô-lăng
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Phanh tay điện tử
Khởi động từ xa
Cảnh báo tiền va chạm
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Số túi khí
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảm biến khoảng cách phía trước
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành

Ưu điểm

  • Thiết kế không gian nội thất khá yên tĩnh và dễ chịu. Hệ thống treo vận hàng khá êm ái kèm theo đó là cảm giác sang chảnh. Xe Infiniti QX50 mang đến cho người dùng những trải nghiệm lái khá dễ chịu giúp người dùng luôn cảm thấy thoải mái ở các chuyến đi dài.

Nhược điểm

  • hiết kế vẫn chưa thực sự bắt mắt so với các mẫu xe SUV khác. Chất liệu nội thất chưa mấy nổi bật. Khả năng offroad của xe chưa mấy tốt.

Các phiên bản

Phiên bản Giá niêm yết Xuất xứ
INFINITI QX50 LUXE 41,275 USD
INFINITI QX50 PURE 2,450,000,000 VND Nhập khẩu
Xem so sánh

Hỏi đáp

Thời điểm hiện tại, xe Infiniti QX50 2022 tại thị trường Việt Nam có giá khoảng hơn 2,4 tỷ đồng. Mức giá trên chưa bao gồm các chi phi phát sinh thêm mà khách hàng cần phải chi trả khi chiếc xe lăn bánh.
Infiniti QX50 2022 có 8 tùy chọn màu sắc cho ngoại thất bao gồm: Đen, đen eclipse trắng, trắng lunar, bạch kim, thanh chì, xanh, đồng, đỏ.
Infiniti QX50 2022 cạnh tranh ngang hàng với các “ông lớn” như Audi Q5, Mercedes GLC, Lexus NX300 và BMW X3.
Infiniti QX50 2022 có thiết kế không gian nội thất khá yên tĩnh và dễ chịu. Hệ thống treo vận hàng khá êm ái kèm theo đó là cảm giác sang chảnh. Xe Infiniti QX50 2022 mang đến cho người dùng những trải nghiệm lái khá dễ chịu giúp người dùng luôn cảm thấy thoải mái ở các chuyến đi dài.
ĐIỂM ĐÁNH GIÁ

8.6 / 10

Nội thất
8.6/10
Ngoại thất
8.5/10
Hiệu suất
8.5/10
Nhiên liệu
8.6/10
Giá xe
8.9/10

Xe liên quan

Xe bán cùng loại

Tin tức liên quan

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây