•  196/1/29 Cộng Hòa, P.12, TP.HCM

Honda Ridgeline

1,450,000,000 VND Giá đàm phán : 1,450,000,000
Thông số chính Honda Ridgeline
Kiểu dáng
Động cơ I – VTEC V6 3.5L
Hộp số AT
Dung tích (cc) 3.471
Chỗ ngồi 5
Năm SX 2020
Xem thông số đầy đủ hơn
Liên hệ quảng cáo
Hỗ trợ 24/7
Nhắn tin
Liên hệ quảng cáo
Kiều Dung
Nhắn tin

Honda Ridgeline Sport 2022 mới xuất hiện gần đây nhất sau 2 năm vắng bóng trên thị trường.

Dòng xe này đã được thương hiệu Honda ra mắt với nhiều nâng cấp nổi bật, đi kèm với đó là công nghệ hiện đại và khối động cơ vận hành mạnh mẽ. 
Sự xuất hiện của dòng xe Honda Ridgeline Sport 2022 hứa hẹn sẽ gây sức ép cạnh tranh khá lớn lên với những dòng xe trong cùng phân khúc như Ford Raptor, Toyota Tacoma hay Chevrolet Colorado.

 

Thiết kế vô lăng & táp lô 

Honda Ridgeline Sport 2022 có kích thước chiều dài cơ sở ở mức 3180 (mm) chính vì vậy ngay từ khi bước vào bên trong khoang cabin bạn đã có thể cảm nhận được sự rộng rãi tối ưu. Không chỉ vậy, khoảng cách giữa hai trục bánh lớn cũng giúp cho dòng xe này có được trọng tâm vững vàng hơn.

 
Thiết kế ghế ngồi 

Ưu điểm lớn nhất trong thiết kế ghế ngồi của dòng xe Honda Ridgeline Sport 2022 đó chính là ghế lái được trang bị chức năng điều chỉnh 8 hướng linh hoạt, đi kèm với đó còn có chức năng massage hiện đại giúp cho người lái xe có thể điều khiển chiếc xe của mình một cách linh hoạt, tư thế ngồi lái cũng thoải mái hơn trong những chuyến đi xa. 

 
Tin Bán Xe trang chuyên mua bán xe mới, cũ đã qua sử dụng uy tín hàng đầu Việt Nam.

Thiết kế đầu xe

Honda Ridgeline Sport 2022 có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5334 x 1996 x 1783 (mm) – diện mạo của dòng xe này đậm chất của những mẫu xe bán tải hiện nay. 

 
Quan sát ở phần nắp capo bạn cũng  có thể thấy được phong cách thể thao nổi bật của dòng xe này bởi những đường gân gợn nhẹ. Cản trước của xe sử dụng tone màu đen và được thiết kế theo hình chữ nhật độc đáo.
 
Thiết kế thân xe 

Honda Ridgeline Sport 2022 có thiết kế phần trụ A thoải dài về phía sau, chính kiểu thiết kế này cũng giúp cho người lái xe có được tầm quan sát tốt nhất khi ngồi trên xe. Không chỉ vậy, mẫu xe này còn được trang bị bộ vành có kích thước 18 inch với 2 tone màu vô cùng đặc sắc, dòng xe này được đánh giá cao bởi sự nam tính và khỏe khoắn. 

Thiết kế phần đuôi của Honda Ridgeline Sport 2022 không có quá nhiều khác biệt so với những đối thủ trong cùng phân khúc, dòng xe này có nắp thùng hình chữ nhật được đặt trên phần cản sau khá to bản. Không chỉ vậy, Honda Ridgeline 2022 còn được tích hợp với bậc lên xuống giúp cho thao tác của người dùng được thuận tiện nhất. 

Màu sắc xe Honda Ridgeline Sport

 
Khách hàng đang có nhu cầu mua bán xe oto Honda Ridgeline Sport có thể tham khảo giá kèm ưu đãi hấp dẫn tại: Mua bán xe ô tô Honda Ridgeline Sport

Trang bị tiện nghi giải trí

Những tính năng tiện nghi của dòng xe Honda Ridgeline Sport 2022 được Honda đầu tư vô cùng kỹ lưỡng. Cụ thể dòng xe này sử dụng hệ thống điều hòa tự động 2 vùng phân bổ luồng khí mát về phía người lái và ghế phụ giúp cho người ngồi trên xe cảm nhận được sự tươi mát hơn ở dòng xe này. 

Động cơ vận hành

Mang đến sức mạnh vận hành nổi bật cho dòng xe Honda Ridgeline Sport 2022 đó chính là khối động cơ I – VTEC V6, có dung tích 3.5L – động cơ này có khả năng sản sinh mức công suất cực đại ở mức 280 mã lực và mô men xoắn cực đại ở mức 355 Nm. 

So sánh giá xe trong cùng phân khúc 

Dự kiến khi về Việt Nam, giá bán của dòng xe Honda Ridgeline Sport 2022 sẽ hơn 1 tỷ đồng. So với đối thủ Chevrolet Colorado (Giá niêm yết từ 614 – 819 triệu đồng) thì giá bán của mẫu xe Honda cao hơn rất nhiều, mức chênh lệch giữa hai dòng xe này lên tới hàng trăm triệu đồng. 

 
Xem thêm: Bảng giá xe ô tô cập nhật mới nhất tại Tinbanxe.vn

Đánh giá xe Honda Ridgeline Sport 2022 về khoang hành lý 

Trang bị tính năng an toàn 

Trang bị an toàn của dòng xe Honda Ridgeline Sport 2022 được đánh giá phù hợp với tiêu chuẩn chung chính vì vậy bạn hoàn toàn có thể yên tâm hơn rất nhiều khi sử dụng xe.

Cụ thể dòng xe này có những trang bị như: Hệ thống tránh va chạm với cảnh báo va chạm phía trước hệ thống trợ giúp giữ làn, cảnh báo lệch làn, kiểm soát hành trình thích ứng… 

Thông số kỹ thuật xe Honda Ridgeline

Kiểu động cơ
Dung tích (cc)
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Hộp số
Hệ dẫn động
Loại nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Cần số điện tử
Loại pin
Tầm hoạt động (km)
Thời gian sạc nhanh
Số chỗ
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
Khoảng sáng gầm (mm)
Bán kính vòng quay (mm)
Thể tích khoang hành lý (lít)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
Trọng lượng bản thân (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
Treo trước
Treo sau
Phanh trước
Phanh sau
Đèn chiếu xa
Đèn chiếu gần
Đèn ban ngày
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
Gương chiếu hậu
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Đèn phanh trên cao
Mở cốp rảnh tay
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Chất liệu bọc ghế
Ghế lái chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Ghế phụ chỉnh điện
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Hàng ghế thứ hai
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Kết nối WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Sạc không dây
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Hàng ghế thứ ba
Cửa hít
Lọc không khí
Sưởi vô-lăng
Điều hướng (bản đồ)
Apple CarPlay và Android auto
Chất liệu nội thất
Điều khiển bằng cử chỉ
Sấy vô-lăng
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính hai lớp
Kính tối màu
Trợ lực vô-lăng
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Phanh tay điện tử
Khởi động từ xa
Cảnh báo tiền va chạm
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Số túi khí
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảm biến khoảng cách phía trước
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành

Ưu điểm

  • Thiết kế mạnh mẽ, diện mạo mới thu hút
  • Trang bị tiện nghi và an toàn đáp ứng được nhu cầu tối đa của người dùng
  • Vận hành tối ưu mang lại cảm giác lái hoàn hảo. 

Nhược điểm

  • Giá bán ở mức khá cao

Các phiên bản

Phiên bản Giá niêm yết Xuất xứ
Honda Ridgeline Sport 1,450,000,000 VND Nhập khẩu
Xem so sánh

Hỏi đáp

Tại thị trường Mỹ, dòng xe Honda Ridgeline Sport 2022 được ra mắt với mức giá bán niêm yết giao động từ khoảng 33.900 – 43.520 USD. Mức giá này tương đương với khoảng từ 800 triệu – 1 tỷ đồng.
Hiện nay, tại thị trường Việt Nam dòng xe Honda Ridgeline Sport 2022 được phân bố với 4 màu sắc ngoại thất khác nhau, cụ thể đó chính là những tông màu như: Crystal Black, Lunar Silver, Platinum White, Modern Steel.
Honda Ridgeline Sport gây sức ép cạnh tranh khá lớn lên với những dòng xe trong cùng phân khúc như Ford Raptor, Toyota Tacoma hay Chevrolet Colorado…
Honda Ridgeline Sport 2022 là dòng xe được thiết kế theo phong cách thể thao đi kèm với đó là khối động cơ vận hành mạnh mẽ giúp chinh phục những đối tượng khách hàng yêu thích trải nghiệm cảm giác lái, đặc biệt là nam giới.
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây