•  196/1/29 Cộng Hòa, P.12, TP.HCM

Chevrolet Volt

Đang cập nhật Giá đàm phán :
Thông số chính Chevrolet Volt
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ Gas/Electric I4
Hộp số AT
Dung tích (cc) 1490
Chỗ ngồi 5
Năm SX 2020
Xem thông số đầy đủ hơn
Liên hệ quảng cáo
Hỗ trợ 24/7
Nhắn tin
Liên hệ quảng cáo
Kiều Dung
Nhắn tin

Có thể nói rằng, Chevrolet Volt thế hệ mới này là một mẫu xe điện được cải tiến ngoạn mục, thiết kế nhỏ gọn với đầy đủ các tiện nghi, giúp tiết kiệm nhiên liệu, thuộc dòng xe nổi bật trong phân khúc hybrid, cạnh tranh vượt mặt với các đối thủ cùng phân khúc.

Thiết kế vô lăng & táp lô

Chevrolet Volt 2022 trang bị loại vô lăng tròn kiểu dáng thể thao, trên vô lăng có tích hợp các phím điều chỉnh chức năng cần thiết ở hai bên giúp người lái có thể điều chỉnh dễ dàng và thuận tiện nhất, tăng cao tính an toàn khi sử dụng.
Táp lô nổi bật với màn hình hiển thị đa thông tin kết hợp với màn hình hỗ trợ lái, hiển thị đầy đủ các thông tin quan trọng giúp bác tài quan sát tiện lợi nhất. Toàn bộ hệ thống lái của xe Volt 2022 được hãng Chevrolet thiết kế và bố trí rất khoa học và sang trọng, chắc chắn không ít các bác chủ sẽ cảm thấy ấn tượng và vô cùng thích thú.

Thiết kế ghế ngồi

Nội thất xe Chevrolet Volt 2022 được hãng giữ lại khá nhiều nét cơ bản của phiên bản tiền nhiệm. Xe sử dụng 2 tông màu nội thất giúp khách hàng có thể lựa chọn một tone màu phù hợp nhất với cá tính cũng như sở thích của mình.
Hàng ghế trước của xe rất êm ái, được trang bị chức năng điều chỉnh tự động nhưng chưa thật sự đầy đủ chức năng như một số đối thủ cùng phân khúc. Theo một số đánh giá thì đáy ghế được thiết kế khá ngắn, có thể hành khách sẽ cảm thấy hơi mỏi nếu phải ngồi lâu.
Hàng ghế sau xe Chevrolet Volt khá nhỏ hẹp, người ngồi có thể sẽ thấy hơi tù túng và không được thoải mái. Điều này chứng tỏ, ở thế hệ mới này, Chevrolet Volt vẫn chưa được cải thiện về hệ thống ghế ngồi, các hàng ghế vẫn chưa thật sự rộng rãi và thoải mái.

Khoang hành lý

Hiện tại hãng chưa công bố chính xác chi tiết về mức dung tích của khoang hành lý. Tuy nhiên, nhìn chung, khoang hành lý của xe được thiết kế rất tiện lợi, dễ dàng cho việc bốc lấy hàng hóa. Khi hành ghế sau được gập lại thì khoang hành lý được rộng hơn nhiều so với những dòng xe điện hatchback khác.
 

Tin bán xe là website chuyên review xe, báo giá xe oto và cung cấp dịch vụ mua bán ô tô uy tín hàng đầu Việt Nam.

Thiết kế đầu xe

Chevrolet Volt 2022 có ngoại hình trở nên sắc nét và thon gọn hơn rất nhiều. Đặc biệt, đầu xe được hãng Chevrolet trang bị dàn đèn công nghệ mới cùng với tấm chắn bùn thiết kế hất từ mũi xe ra phía sau vô cùng độc đạo, giúp đầu xe trông có phần nhọn và khác lạ hơn.

Xe trang bị lưới tản nhiệt 2 bản khá ấn tượng, ở dưới cụm đèn sương mù, Chevrolet Volt thiết kế hai đường dập nổi tạo cảm giác lâu lắng, cá tính và mạnh mẽ. Phần đầu xe được thiết kế rất hiện đại và cá tính, cải thiện toàn bộ các yếu điểm từ thế hệ trước.

Thiết kế thân xe

Thân xe Chevrolet Volt 2022 vừa hiện đại vừa cổ điển. Phần tay nắm và gương chiếu hậu đồng bộ với màu sắc của thân xe. Ở phía trên các cánh cửa được mạ lớp crom sáng bóng giúp xe được nổi bật và ấn tượng hơn, thu hút sự chú ý của nhiều bác chủ.
Mẫu xe Chevrolet Volt thế hệ mới này được trang bị bộ la zăng hợp kim kích thước 17 inch, bộ mâm 5 chấu sáng bóng hiện đại. Chắc chắn rằng, rất nhiều bác chủ sẽ bị chinh phục bởi phần thân xe thiết kế vô cùng mượt mà cùng với nhiều điểm nhấn ấn tượng.

Thiết kế đuôi xe

Phần đuôi xe Chevrolet Volt 2022 thiết kế khá đơn giản và bằng phẳng hơn so với thế hệ trước đó. Đuôi xe đã được cắt giảm các chi tiết phức tạp, rườm rà của phiên bản tiên nhiệm. Thay vào đó, hãng Chevrolet chỉ tân trang các chi tiết cần thiết và đơn điệu.
Cụm đèn hậu phía sau không quá nổi bật, có phần cổ điển nhưng lại siêu sáng giúp chiếu sáng và tăng cao sự an toàn, giúp xe phía sau có thể nhận biết nhanh chóng. Đặc biệt, cốp sau xe Chevrolet Volt 2022 này chỉ còn một tấm kính duy nhất.

Màu sắc của xe Chevrolet Volt

Hiện tại thị trường Việt Nam, Chevrolet Volt 2022 ra mắt với 5 màu sắc ngoại thất gồm: đỏ, xanh, bạc, đen, trắng. Đây là những màu sắc mà khách hàng yêu thích và lựa chọn nhiều nhất, các bác chủ hoàn toàn có thể dễ dàng lựa chọn cho mình một màu sắc phù hợp nhất.

Khách hàng có nhu cầu mua xe Chevrolet Volt vui lòng tham khảo tại mua bán xe Chevrolet Volt

Trang bị tiện nghi giải trí

Là một mẫu xe điện nhưng Chevrolet Volt vẫn được trang bị rất đầy đủ các tiện nghi. Xe có khả năng vận hành tốt ở nhiều độ dưới 25ºC, xe sẽ tự động lấy nhiệt từ động cơ và bổ sung cho hệ thống sưởi của động cơ.

Đồng thời, xe được hãng Chevrolet trang bị hệ thống giải trí đạt chuẩn với màn hình giao diện MyLink kích thước 8 inch có thể kết nối nhanh chóng với Wifi, Bluetooth và Apple CarPlay. Bên cạnh đó, Chevrolet Volt còn được trang bị hệ thống âm thanh 6 loa hiện đại mang đến những trải nghiệm tuyệt vời.

Ngoài ra, Chevrolet Volt được trang bị hệ thống sạc 7,2 mã lực, chức năng chỉnh điện 6 hướng ở hàng ghế lái, ổ đĩa dài,… giúp các bác chủ và các hành khách cảm thấy thư giãn và thoải mái nhất khi ngồi trên chiếc Volt.

Động cơ vận hành

Chevrolet Volt 2022 được trang bị bộ đôi động cơ điện hoạt động với công suất 149 mã lực có hỗ trợ bộ pin lithium-ion 18.4 kWh chỉ mất khoảng 4 giờ để sạc đầy pin. Đồng thời, xe còn được trang bị hệ thống động cơ xăng 1.5 lít, giúp xe có thể hoạt động bình thường khi pin cạn.

Xe gồm 4 chế độ lái tương như như một số mẫu xe hiện đại khác giúp người lái có thể tùy chọn một chế độ lái phù hợp nhất với sở thích và nhu cầu của mình. Đặc biệt, chế độ Normal và Sport cùng di chuyển số Regen On Demand trên vô lăng, người lái có thể chủ động được tốc độ lái.

Xem thêm: Giá xe BMW mới nhất

Cảm giác lái

Chevrolet Volt 2022 có thể di chuyển lên đến 53km, điều này sẽ giúp các bác chủ chinh phục tốc độ không thua kém gì so với các mẫu xe động cơ xăng. Chevrolet Volt mang lại cho người dùng cảm giác thuần túy và hiện đại.

Đặc biệt, phanh có thể tái tạo nguồn năng lượng mới giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi cho người lái lúc nhả chân ga. Từ lúc phanh cho đến hệ thống tái tạo năng lượng trong quá trình chuyển đổi đều được mượt mà và ổn định.

Mức tiêu hao nhiên liệu

Chevrolet Volt là một mẫu xe điện giúp tiết kiệm nhiên liệu tuyệt vời. Các bác chủ không phải tốn nhiều chi phí xăng dầu khi di chuyển. Xe chỉ cần khoảng 4 giờ đồng hồ là có thể sạc đầy. Trường hợp pin cạn, bác chủ có thể chuyển sang động cơ xăng nhưng mức tiêu hao nhiên liệu vẫn không đáng kể.

So sánh giá xe trong cùng phân khúc

Đối thủ Toyota Prius có giá 1,5 tỷ, Honda Insight có giá khoảng 1,4 tỷ. Tuy nhiên, mẫu xe Chevrolet Volt 2022 vẫn chưa được hãng công bố về mức giá lăn bánh. Theo một số thông tin từ các đại lý, Volt sẽ có giá rất cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc. Bạn hãy cùng theo dõi tin bán xe để cập nhật giá Chevrolet Volt 2022 nhanh nhất nhé.
 

 


 

Trang bị tính năng an toàn

Chevrolet Volt 2022 được trang bị rất nhiều tính năng an toàn giúp các bác chủ cảm thấy tự tin và an tâm nhất khi lái xe như:

Hệ thống kiểm soát mức độ bám đường của các bánh xe.
Túi khí an toàn.
Hệ thống chống bó cứng phanh hiện đại.
Hệ thống OnStar giúp liên lạc khẩn cấp.
Hệ thống mở cửa xe từ xa.
Chế độ cảnh báo an toàn như: cảnh báo va chạm, cảnh báo sai lệch làn đường, cảnh báo tốc độ, cảnh báo người đi bộ,…
Ngoài các trang bị trên thì Chevrolet Volt 2022 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản giúp hỗ trợ bác chủ lái xe an toàn một cách tối ưu nhất. Người sử dụng vẫn có thể tùy chọn trang bị thêm các tính năng an toàn phù hợp với nhu cầu của mình.
 

Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Volt

Kiểu động cơ I4 2.0
Dung tích (cc) 1969cc
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 320HP (5700)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 400Nm (2.200-5.400)
Hộp số 8 Cấp Geartronic
Hệ dẫn động AWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 12,95L
Cần số điện tử
Loại pin
Tầm hoạt động (km)
Thời gian sạc nhanh
Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.963x 1.879 x 1.443mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2941mm
Khoảng sáng gầm (mm) 150mm
Bán kính vòng quay (mm) 11400mm
Thể tích khoang hành lý (lít) 505L
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60L
Trọng lượng bản thân (kg) 1840kg
Trọng lượng toàn tải (kg) 2360kg
Lốp, la-zăng 19 inch
Treo trước Độc lập đa điểm
Treo sau Độc lập đa điểm
Phanh trước Phanh đĩa 18"
Phanh sau Phanh đĩa 17"
Đèn chiếu xa Chủ động
Đèn chiếu gần Chủ động
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu LED
Gương chiếu hậu Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Đèn phanh trên cao
Mở cốp rảnh tay
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Chất liệu bọc ghế Da Fine Nappa
Ghế lái chỉnh điện Có 14 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Có 2 vị trí
Ghế phụ chỉnh điện Có 14 hướng
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế Digital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Nappa
Hàng ghế thứ hai Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự Động 4 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Tất cả ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Cảm Ứng 9-Inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa Bowers & Wilkins
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Kết nối WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Sạc không dây
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Hàng ghế thứ ba
Cửa hít
Lọc không khí
Sưởi vô-lăng
Điều hướng (bản đồ)
Apple CarPlay và Android auto
Chất liệu nội thất
Điều khiển bằng cử chỉ
Sấy vô-lăng
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính hai lớp
Kính tối màu
Trợ lực vô-lăng 1
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Phanh tay điện tử
Khởi động từ xa
Cảnh báo tiền va chạm
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảm biến khoảng cách phía trước
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành

Ưu điểm

  • Chevrolet Volt có nội thất và ngoại thất rất đẹp, hiện đại.
  • Xe có thể sạc rất nhanh chỉ trong 4 giờ.
  • Khả năng vận hành mượt mà và ổn định.
  • Chevrolet Volt tiết kiệm nhiên liệu cho người sử dụng.
  • Khoang hành lý của xe khá rộng rãi và dễ dàng bốc xếp hành lý.

Nhược điểm

  • Các hàng ghế khá chật hẹp, không thật sự thoải mái.

Hỏi đáp

Mức giá Chevrolet Volt 2022 vẫn chưa được công bố. Chúng tôi sẽ cập nhật ngay khi có thông tin mới nhất.
Hiện tại thị trường Việt Nam, Chevrolet Volt 2022 ra mắt với 5 màu sắc ngoại thất gồm: đỏ, xanh, bạc, đen, trắng.
Chevrolet Volt 2022 sẽ cạnh tranh với các dòng xe Toyota Prius có giá 1,5 tỷ, Honda Insight có giá khoảng 1,4 tỷ.
Chevrolet Volt 2022 là một mẫu xe hatchback sở hữu ngoại hình đầy thu hút, trang bị nhiều tính năng hiện đại. Một mẫu xe sở hữu đầy đủ các yếu tố cần thiết, đáp ứng nhu cầu tiết kiệm nhiên liệu cho người sử dụng hiện nay.
ĐIỂM ĐÁNH GIÁ

8.6 / 10

Nội thất
8.5/10
Ngoại thất
8.5/10
Hiệu suất
8.6/10
Nhiên liệu
8.6/10
Giá xe
8.6/10

Xe liên quan

Xe bán cùng loại

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây