•  196/1/29 Cộng Hòa, P.12, TP.HCM

Audi S4

1,166,000,000 VND Giá đàm phán : 1,166,000,000
Thông số chính Audi S4
Kiểu dáng Sedan
Động cơ V-6 3.0 lít tăng áp
Hộp số tự động 8 cấp
Dung tích (cc) 2.995cc
Chỗ ngồi 5
Năm SX
Xem thông số đầy đủ hơn
Liên hệ quảng cáo
Hỗ trợ 24/7
Nhắn tin
Liên hệ quảng cáo
Kiều Dung
Nhắn tin
Có thể nói rằng, từ khi ra mắt xe Audi S4 2022 đã trở thành đối thủ đáng gờm của những mẫu xe trong cùng phân khúc như: BMW, Mercedes-Benz.
Chắc chắn mẫu xe hơi danh tiếng này sẽ đạt doanh số bán cực khủng trong thời gian tới. Hãy cùng Tin Bán Xe đánh giá chi tiết về mẫu xe hiệu suất cao này của Audi nhé.

Thiết kế vô lăng và táp lô


Chắc chắn bạn sẽ yêu thích dòng Audi S4 này nếu trông thấy không gian nội thất sang trọng của nó. Cụm đồng hồ và cụm cần số trên bảng táp lô được sắp xếp hợp lý giúp người lái dễ dàng sử dụng. Người lái có thể điều chỉnh cấu hình bảng điều khiển theo ý của mình.
Điểm nổi bật của nội thất là không có các mối hàn, mối nối hay bản lề nhìn rất thẩm mỹ và tạo cảm giác an toàn. Vô lăng xe được bọc loại da cao cấp và có các chức năng tiện ích giúp người lái sử dụng dễ dàng và thoải mái.


thiết kế ghế ngồi


Audi S4 với hàng ghế trước có chức năng massage giúp người ngồi giải tỏa sự mệt mỏi, tạo cảm giác an toàn trên các chuyến đi. Ghế ngồi đầy đủ các không gian đầu, chân, vai giúp người dùng tựa vào thêm cảm giác thoải mái. 
Người lái có thể điều chỉnh vô lăng với vị trí thích hợp với mình chỉ trong ít giây. Với thiết kế 4 cửa và 5 chỗ ngồi rất tiện lợi cho người dùng một không gian rộng rãi và thoáng mát.

 

Thiết kế đầu xe

So với mẫu S5 thì Audi S4 với những thay đổi vượt bậc đã tạo nên ngoại hình đẹp mắt, phong cách sang trọng, lịch lãm và đầy cá tính. Mũi xe thiết kế có phần thấp hơn và cụm đèn pha có phần cao hơn. Điều này tạo nên điểm nhấn ấn tượng cho mẫu xe này.
Cụm đèn pha dạng LED thiết kế theo phong cách boomerang vừa mảnh mai vừa độc đáo giúp phần đầu xe thêm phần ấn tượng. Phần nắp ca-pô thiết kế gồm các đường rãnh sâu mang lại cái nhìn nghiêm túc và chắc chắn. Đối với những khách hàng thích sự đơn giản và chắc chắn thì Audi S4 2022 sẽ nằm trong sự lựa chọn của họ.

Thiết kế thân xe

Audi S4 với thiết kế đường rãnh sâu dọc hai bên hông xe nhìn vào rất ấn tượng. Đi kèm là mâm xe kích thước 18 inch hoặc 19 inch mang lại cảm giác chắc chắn tạo phong cách thể thao, cá tính. Mâm xe có kích thước tương đối lớn cũng sẽ giúp xe lăn bánh cứng cáp và mạnh mẽ hơn.
Gương chiếu hậu được mạ nhôm kết hợp với cửa kính viền crom tạo nên sự nổi bật thu hút. Phần thân xe thiết kế với màu sắc đồng nhất, vừa hiện đại vừa cổ điển, mặc dù không quá hầm hố nhưng vẫn thực sự thu hút.

Thiết kế đuôi xe

Xe Audi S4 trang bị bộ đèn hậu tích hợp công nghệ bóng LED hiện đại vừa ấn tượng vừa giúp chiếu sáng tốt. Kết hợp cùng với logo Audi giữa bộ đèn hậu tạo nên sự cân xứng và thêm phần nổi bậc.
Trên nắp cốp sau với trang bị tới 4 ống xả và cánh gió giúp xe hoạt động êm ái hơn. Đuôi xe khá mạnh mẽ và cá tính, vừa cân xứng vừa thu hút. Nhìn chung tổng thể phần ngoại thất thiết kế khá đơn giản nhưng vẫn tạo nên sự ấn tượng và thu hút, chinh phục nhiều “bác chủ”.

Màu sắc của Audi S4

Xe Audi S4 phân phối ra thị trường nhiều màu sắc hiện đại để khách hàng lựa chọn như: xanh, nâu, bạc, đỏ. Đây là những màu sắc phù hợp với rất nhiều phong cách và cá tính khác nhau.
 
Khách hàng có thể liên hệ các đại lý chính hãng hoặc truy cập tại mua bán xe oto cũ mới để có thể lựa chọn một mẫu xe phù hợp nhất.
Trang bị tiện nghi giải trí

Audi S4 được trang bị màn hình thông tin người lái xe và màn hình thông tin giải trí 7 inch tiêu chuẩn. Trang bị hệ thống thông tin giải trí MMI và nhiều tính năng nổi bật như sau:
  • Hệ thống điều hoà 3 vùng.
  • Hệ thống âm thanh Bang&Olufsen.
  • Chức năng định vị sẽ sử dụng Google Earth.
  • Apple CarPlay và Android auto.
Động cơ vận hành

Audi S4 với khả năng vận hành được nhiều người đánh giá cao hơn BMW 340i và Mercedes-AMG C43. Bởi Audi S4 được trang bị hộp số tự động 8 cấp, hệ dẫn động 4 bánh Quattro toàn thời gian. Ngoài ra Audi S4 còn được trang bị động cơ tăng áp 3 lít V6 với khả năng sinh ra mô-men xoắn 500Nm và công suất 354 mã lực làm cho xe mạnh mẽ hơn.

Cảm giác lái

Audi S4 với kiểu dáng thể thao, tốc độ và sức mạnh, khả năng cua gấp mang lại cảm giác phấn khích nhất cho người sử dụng. Trong 4,4 giây xe có thể tăng tốc 0 – 96 km/h với khối động cơ mạnh mẽ được trang bị trên xe.
Với nhiều chế độ lái khác nhau như: Autocomfort, Dynamic và Individual mang lại cho người dùng nhiều trải nghiệm và cảm giác lái khác nhau tạo ra sự thoải mái trong quá trình vận hành.

Mức tiêu hao nhiên liệu

Audi S4 không phải là một dòng xe tiết kiệm nhiên liệu. Như nhiều người dự đoán, mức tiêu thụ nhiên liệu của xe ở mức 9,8 lít/100km khi chạy kết hợp, 11,2 lít/100km trong thành phố và 7,8 lít/100km trên đường cao tốc.

Khoang hành lý

Audi S4 với khoang hành lý dung tích 368 lít và hàng ghế sau gập với tỉ lệ 60/40 làm cho khoang hành lý rộng hơn rất nhiều nên người dùng không phải lo lắng về vấn đề hành lý mang theo.

So sánh giá xe trong cùng phân khúc

Xe Audi S4 2022 được khởi bán với mức giá khoảng từ 1,17 tỷ đồng. Trong khi đó, đối thủ Mercedes-Benz có giá khoảng 1,2 tỷ đồng và BMW 340i giá khoảng từ 1 tỷ đồng. 
Điều này chứng tỏ, Audi S4 2022 có mức giá xe ngang tầm với đối thủ. Tuy nhiên, với ngoại hình ấn tượng và trang bị hiện đại, Audi S4 2022 hoàn toàn có thể cạnh tranh tốt với đối thủ, có lợi thế hơn nhiều trên thương trường.
 
Xem thêm : Bảng giá xe Audi
Trang bị tính năng an toàn

Audi S4 trang bị hệ thống an toàn “Pre sense city” và đã được đánh giá cao bởi IIHS, mang lại cảm giác an tâm cho người sử dụng. Một số trang bị an toàn trên xe Audi S4 như:
  • Audi S4 trang bị màn hình điểm mù. 
  • Cảnh báo va chạm trước và sau.
  • Camera chiếu hậu cao cấp.
  • Chức năng phát hiện người đi bộ.
  • Phanh khẩn cấp.
  • Cảnh báo áp suất lớp.
  • Cảm biến đỗ xe.

Quý khách hàng đang có nhu cầu tìm mua xe Audi s4 cũ có thể tham khảo giá bán tại: Mua bán xe Audi cũ

Thông số kỹ thuật xe Audi S4

Kiểu động cơ
Dung tích (cc)
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Hộp số
Hệ dẫn động
Loại nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Cần số điện tử
Loại pin
Tầm hoạt động (km)
Thời gian sạc nhanh
Số chỗ
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
Khoảng sáng gầm (mm)
Bán kính vòng quay (mm)
Thể tích khoang hành lý (lít)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
Trọng lượng bản thân (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
Treo trước
Treo sau
Phanh trước
Phanh sau
Đèn chiếu xa
Đèn chiếu gần
Đèn ban ngày
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
Gương chiếu hậu
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Đèn phanh trên cao
Mở cốp rảnh tay
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Chất liệu bọc ghế
Ghế lái chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Ghế phụ chỉnh điện
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Hàng ghế thứ hai
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Kết nối WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Sạc không dây
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Hàng ghế thứ ba
Cửa hít
Lọc không khí
Sưởi vô-lăng
Điều hướng (bản đồ)
Apple CarPlay và Android auto
Chất liệu nội thất
Điều khiển bằng cử chỉ
Sấy vô-lăng
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính hai lớp
Kính tối màu
Trợ lực vô-lăng
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Phanh tay điện tử
Khởi động từ xa
Cảnh báo tiền va chạm
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Số túi khí
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảm biến khoảng cách phía trước
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành

Ưu điểm

  • Ngoại thất ấn tượng, sang trọng
  • Ghế ngồi thoải mái cho người dùng
  • Nhiều trang bị tiêu chuẩn tốt
  • Khối động cơ vận hành mạnh mẽ
  • Giá bán cạnh tranh với các đối thủ

Nhược điểm

  • Chưa có nhiều đổi mới về thiết kế.
  • Giá thành còn khá cao

Các phiên bản

Phiên bản Giá niêm yết Xuất xứ
Audi S4 1,166,000,000 VND Nhập khẩu
Xem so sánh

Hỏi đáp

Audi S4 năm 2022 chốt giá từ 51.875 USD (~ 1,17 tỷ VNĐ)
Audi S4 phân phối ra thị trường nhiều màu sắc hiện đại để khách hàng lựa chọn như: xanh, nâu, bạc, đỏ.
Dưới lớp vỏ ngoài là động cơ V-6 3.0 lít tăng áp quen thuộc 349 mã lực và hộp số tự động tám cấp. Khả năng tăng tốc của Audi S4 lên 96 km/h trong 4.2 giây và vượt qua một phần tư dặm đường chỉ trong 12.8 giây với tốc độ 174 km/h
Bên trong nội thất, ghế bọc da có màu đỏ hài hòa và sang trọng, da ghế được pha trộn giữa da và vật liệu tổng hợp rất mềm mại và hợp thời trang. Ngoài ra ghế xe còn được trang bị chức năng hỗ trợ mát xa, giúp cho chúng ta có những chuyến đi và trải nghiệm cuộc sống một cách thoải mái nhất.
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây