•  196/1/29 Cộng Hòa, P.12, TP.HCM

Maserati Ghibli

4,890,000,000 VND Giá đàm phán : 4,890,000,000
Thông số chính Maserati Ghibli
Kiểu dáng Sedan
Động cơ Twin Turbo Premium Unleaded V-6
Hộp số AT
Dung tích (cc) 2979
Chỗ ngồi 5
Năm SX 2020
Năm khác: 2022 2021
Xem thông số đầy đủ hơn
Liên hệ quảng cáo
Hỗ trợ 24/7
Nhắn tin
Liên hệ quảng cáo
Kiều Dung
Nhắn tin

Khối động cơ mạnh mẽ - đặc trưng thường thấy của dòng xe thể thao Maserati, Maserati Ghibli 2022 nổi bật so với các đối thủ cùng phân khúc như Mercedes E-Class, BMW 5 Series hay Jaguar XF. 

Kể từ khi ra mắt các sản phẩm SUV, thương hiệu Maserati vẫn duy trì triết lý đặt ra hàng đầu tạo ra những phiên bản sang trọng, cá tính, thể thao vượt thời gian.

Thiết kế táp lô và vô lăng

Với lối thiết kế cá tính, mẫu xe Maserati Ghibli 2022 sử dụng 2 tông màu tùy chọn nâu - đen hoặc đen, phần táp lô của xe được cách điệu tạo hình chữ T mềm mại bởi các đường cong uốn lượn từ trung tâm hướng dần ra hai bên, tạo nên sự cân đối hấp dẫn. 

Ngoài ra, phần vô lăng có 3 chấu bọc da, kết hợp cùng lẫy chuyển số và nhiều nút bấm, sự bố trí này sẽ giúp người lái dễ dàng thay đổi thao tác khi lái xe. Ở mặt sau tay lái, là cụm đồng hồ cung cấp những thông tin cần thiết. 

Thiết kế ghế ngồi trên xe

Đúng như kỳ vọng, hệ thống ghế ngồi trên xe Ghibli 2022 được gia công cẩn thận từ chất liệu da cao cấp, chủ yếu các tông màu như đen, nâu - đen, đỏ - đen. Ở ghế lái, bạn có thể tùy ý chỉnh điện 6 hướng nhờ 2 vị trí, ghế khách phía trước chỉnh điện 4 hoặc 8 hướng và hàng ghế sau cơ chế gập 60:40. Đặc biệt các ghế đều được tích hợp tính năng sưởi. 

Khoang hành lý

Khoang hành lý của Maserati Ghibli 2022 khá rộng rãi với khoang cabin có chiều dài cơ sở 2998 mm cùng cửa sổ trời chỉnh điện trên trần xe, mang đến cảm giác thoáng đãng và thoải mái trong suốt hành trình.

Khách hàng có nhu cầu mua bán xe ô tô Maserati Ghibli có thể tham khảo giá bán tại mua bán xe Maserati Ghibli.

Thiết kế đầu xe

Maserati Ghibli 2022 gây chú ý với kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt theo thứ tự 4.971 x 1.945 x 1.461 mm, các đường gân được xử lý mềm mại bên nắp capo, cụm đèn trước Bi-xenon cùng hệ thống chiếu sáng thích ứng phía trước và đèn LED sáng ngày tạo nên sự cân xứng hút mắt. 

Bên cạnh đó, khó lòng bỏ qua tại khu vực trung tâm là bộ lưới tản nhiệt có màu đen khéo léo nằm cạnh những thanh dọc song song và hốc hút gió trải dài. Sang trọng và độc đáo là những gì bạn có thể hình dung về Maserati Ghibli 2022. 

Thiết kế thân xe

Thân xe Maserati Ghibli 2022 nổi bật với các đường dập nổi, bộ mâm lớn có kích thước tùy chọn từ 18 - 21 inch cùng vòm bánh mở rộng. Tay nắm cửa được mạ crom, gương chiếu hậu có thể chỉnh gập điện cùng đèn báo rẽ LED có màu sắc cùng thân xe. 

Thiết kế đuôi xe

Ở phần đuôi xe, không khó để bạn nhận ra nét “nam tính” từ Maserati Ghibli 2022. Điều này được thể hiện bởi ống xả kẹp mạ crom sáng bóng và xe có cụm đèn hậu LED tạo hình lưỡi dao khá sắc nét nằm gọn ở khu vực hông và đuôi xe.

Tin bán xe là website chuyên cung cấp dịch vụ mua bán xe ô tô miễn phí uy tín hàng đầu Việt Nam.

Trang bị hệ thống giải trí tiện nghi

Sự tiện ích đến từ Maserati Ghibli 2022 mà bạn có thể cảm nhận được ngay từ khi bước vào khu vực nội thất, bởi hệ thống điều hòa khí hậu cập nhật tự động trải đều luồng không khí mát mẻ. Bên cạnh đó, Ghibli 2022 còn có những hệ thống giải trí tiện nghi hiện đại khác như radio DAB, màn hình cảm ứng chỉ số 8.4 inch, đàm thoại rảnh tay, Apple chip, đầu đọc thẻ SD, kết nối AUX, USB, Wifi, Bluetooth, hệ thống định vị vệ tinh…

Chắc hẳn khó lòng bỏ qua dàn âm thanh sống động đạt tiêu chuẩn cao Bowers & Wilkins, Harman Kardon với công suất từ 280 - 1280 Watts cùng dàn loa từ 8 - 15 loa.

Xem thêm : Giá xe ô tô các hãng xe mới nhất

Động cơ vận hành

Khối động cơ vận hành của Maserati Ghibli 2022 có V6 3.0L, với công suất tối đa 270 - 405 mã lực, mô men xoắn cực đại 500 - 600 Nm và hộp số tự động 8 cấp đem đến cảm giác thú vị khi cầm lái. 

Mặt khác, phiên bản Ghibli 2022 sở hữu lốp xe được đa dạng hóa, cụ thể như sau: lốp trước là 235/50R18, 245/45R19, 245/40R20, 245/35R21 và lốp sau lần lượt là 235/50R18, 275/45R18, 275/40R19, 285/35R20, 285/30R21. 

Cảm giác lái

Maserati Ghibli 2022 được cập nhật mới nhất bản tay lái trợ lực điện, chính vì thế thao tác đánh lái diễn ra mượt mà, nhanh chóng hơn. Bên cạnh đó, thừa hưởng từ tinh hoa truyền thống của dòng siêu xe thể thao, chắc hẳn bạn khó lòng khống chế sự phấn khích khi chỉ trong lần đầu đạp ga từ 4.8 - 6.3 giây đã lên đến tốc độ từ 0 - 100 km/h.

Khả năng tiết kiệm nhiên liệu

Xe Ghibli 2022 được trang bị ba chế độ vận hành, trong đó bao gồm chế độ tiết kiệm nhiên liệu I.C.E (Increased Control Efficiency). Thế nên, khi điều chỉnh xe ở chế độ này, động cơ của Maserati Ghibli 2022 cũng được duy trì ấn tượng ở tốc độ 120 km/h, vòng tua mức 1.700 v/ph. 

So sánh giá xe với các đối thủ trong cùng phân khúc

Tại Việt Nam, Maserati Ghibli 2022 hiện đang được bán với mức giá từ 5 tỷ đồng. Có thể thấy, so với các đối thủ như Mercedes E-Class, BMW 5-Series, Jaguar XF hay Porsche 718 Boxster thì Maserati Ghibli 2022 có giá bán cao hơn hẳn. Và tất nhiên, bạn hoàn toàn có thể tin tưởng vào sự lựa chọn mới mẻ này, bởi những thành công trước đó đến từ thương hiệu Maserati. 

Trang bị hệ thống an toàn    

Một trong những tiêu chí nhất định bạn cần nên lưu ý khi mua xe đó là việc hãng đầu tư về hệ thống an toàn cho xe, Maserati Ghibli 2022 cũng không ngoại lệ.

Phiên bản Ghibli mới nhất của hãng được trang bị đầy đủ như 7 túi khí (ở các khu vực lái xe - hành khách, túi khí đầu, túi khí đầu gối lái xe, túi khí bên), tùy chỉnh trượt tăng tốc ASR, hệ thống cảnh báo điểm mù, hệ thống giám sát áp suất lốp TPMS, hệ thống điều khiển mô men xoắn MSR, chống bó cứng phanh ABS, phanh điện tử EBD, phanh BAS, camera lùi, cảm biến để đỗ xe trước - sau và hệ thống kiểm soát hành trình.

Thông số kỹ thuật xe Maserati Ghibli

Kiểu động cơ I4 2.0
Dung tích (cc) 1.991
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 258hp tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 370/1800-4000
Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 10,48
Cần số điện tử
Loại pin
Tầm hoạt động (km)
Thời gian sạc nhanh
Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4670x1900x1650
Chiều dài cơ sở (mm) 2.873
Khoảng sáng gầm (mm) 127
Bán kính vòng quay (mm)
Thể tích khoang hành lý (lít)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
Trọng lượng bản thân (kg) 1.900
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.400
Lốp, la-zăng 235/60R18
Treo trước Treo Dynamic Body Control
Treo sau Treo Dynamic Body Control
Phanh trước
Phanh sau
Đèn chiếu xa Multi-Beam LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu LED
Gương chiếu hậu Gập điện/chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Đèn phanh trên cao
Mở cốp rảnh tay
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp
Ghế lái chỉnh điện Có/Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái Có/Nhớ 3 vị trí
Ghế phụ chỉnh điện 0
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế Bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Hàng ghế thứ hai Gập được
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Điều hòa khí hậu tự động 2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Màn hình cảm ứng 10.25-inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 13
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Kết nối WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Sạc không dây
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Hàng ghế thứ ba
Cửa hít
Lọc không khí
Sưởi vô-lăng
Điều hướng (bản đồ)
Apple CarPlay và Android auto
Chất liệu nội thất
Điều khiển bằng cử chỉ
Sấy vô-lăng
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính hai lớp
Kính tối màu
Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Phanh tay điện tử
Khởi động từ xa
Cảnh báo tiền va chạm
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Số túi khí 4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảm biến khoảng cách phía trước
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành

Ưu điểm

  • Động cơ vận hành tốt, ngoại hình thu hút… có rất nhiều lý do để bất kỳ vị khách nào cũng cảm thấy hài lòng khi chọn lựa Maserati Ghibli 2020. Điều này được minh chứng rõ ràng khi Maserati luôn là cái tên được yêu thích của giới mộ điệu xe.

Nhược điểm

  • Giá xe thuộc phân khúc cao cấp

Hỏi đáp

Maserati Ghibli 2022 có mức giá bán niêm yết từ 4,890 tỷ. Mức giá này chưa bao gồm các chi phí phát sinh mà khách hàng phải trả thêm khi xe lăn bánh.
Maserati Ghibli 2022 có 9 màu gồm White Alps, White, Ruby red, Blue Emotion, Passion blue, Maratea gray, Grey, Rebel black, Nero, ...
Đối thủ đang đối đầu, cạnh tranh trực tiếp với Maserati Ghibli là những dòng xe như Porsche 718, BMW 530i, Jaguar XF, Lexus GS350, Audi A6, Mercedes-Benz CLS 500
Kể từ khi ra mắt các sản phẩm SUV, thương hiệu Maserati vẫn duy trì triết lý đặt ra hàng đầu tạo ra những phiên bản sang trọng, cá tính, thể thao vượt thời gian. Và tất nhiên, bạn hoàn toàn có thể tin tưởng vào sự lựa chọn mới mẻ này, bởi những thành công trước đó đến từ thương hiệu Maserati.
ĐIỂM ĐÁNH GIÁ

8.7 / 10

Nội thất
8.6/10
Ngoại thất
8.6/10
Hiệu suất
8.6/10
Nhiên liệu
8.6/10
Giá xe
8.9/10

Xe liên quan

Xe bán cùng loại

Tin tức liên quan

Vay ưu đãi trả góp, lái thử
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây