H3T Auto Việt Nam
Dương Phương
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán BMW iX3 — hiện có khoảng 3 tin các đời 2013–2013. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| BMW iX3 2013 | khoảng 559 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
iX3 là bước đi an toàn của BMW vào thế giới SUV điện: lấy thân xe X3 quen thuộc và điện hóa nó. Kết quả là một chiếc SUV điện không quá dị biệt, giữ được sự cân bằng và chất lái mà người dùng BMW yêu thích.
Với kích thước 4.734 x 1.891 x 1.668 mm, iX3 gần như giống X3 thường, chỉ khác ở lưới tản nhiệt kín, các chi tiết màu xanh và bộ mâm khí động học 20 inch. Đây là lựa chọn cho người thích sự kín đáo.




Khoang lái hướng người lái với màn hình lớn, iDrive và vật liệu cao cấp. Vì dùng chung thân với X3 nên không gian thực dụng, cốp rộng 510 lít.



Mô-tơ đặt cầu sau cho 286 mã lực và 400 Nm — giữ đúng bố cục dẫn động cầu sau truyền thống của BMW. Pin 80 kWh cho quãng đường khoảng 460 km, tăng tốc 0–100 km/h trong 6,8 giây. Lái đầm và thể thao.
Cộng: lái hay, thực dụng, kín đáo, tầm hoạt động tốt. Trừ: thiết kế ít khác biệt so với bản xăng, chi phí nuôi cao, phụ thuộc trạm sạc.
Dữ liệu tham khảo phiên bản M Sport (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Hệ dẫn động | RWD |
| Tầm hoạt động (km) | 460 |
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | 7,5 |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Dung lượng pin | 80 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 7,5 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 286 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 400 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 6,8 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 11 kWh |
| Hộp số | Đơn cấp |
| Kiểu động cơ | Điện |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 286 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 510 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.255 |
| Lốp, la-zăng | 20 inch |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.734 x 1.891 x 1.668 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.864 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Độc lập |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Laser |
| Đèn chiếu gần | Laser |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da Sensatec |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:20:40 có chế độ ngả lưng |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 40:20:40 |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inch |
| Hệ thống loa | Harman Kardon 16 loa |
| Chất liệu bọc ghế | da Vernasca |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 12,3 inch |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện biến thiên theo tốc độ |
| Công nghệ an toàn | |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Số túi khí | 6 |
BMW iX3 cũ trên thị trường dao động khoảng 559 – 559 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
BMW iX3 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo BMW iX3 cũ và thông số kỹ thuật BMW iX3.