BMW X1 sDrive20i thế hệ mới có giá cạnh tranh, động cơ 2.0 turbo 204 mã lực và khoang hành lý 505 lít. Xe mạnh, thực dụng nhưng thiếu ACC và còn một số trang bị cần đại lý xác nhận.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| sDrive20i | 1,689,000,000 | 1,907,677,000 | 1,873,897,000 | 1,876,927,000 | 1,893,817,000 | 1,893,817,000 | 1,893,817,000 | 1,893,817,000 | 1,893,817,000 | 1,893,817,000 | 1,893,817,000 | 1,860,037,000 |
BMW X1 2026 là thế hệ thứ ba của dòng suv hạng sang cỡ nhỏ, vừa được giới thiệu tại Việt Nam ngày 7/8/2026. Xe chỉ có một phiên bản sDrive20i, giá niêm yết 1,689 tỷ đồng. Chi phí lăn bánh tham khảo tại Hà Nội và TP HCM là 1.874.237.000 đồng, gồm trước bạ 168,9 triệu đồng, phí đường bộ 1,56 triệu đồng, bảo hiểm trách nhiệm dân sự 437.000 đồng, biển số 14 triệu đồng và đăng kiểm 340.000 đồng.
Thông tin ra mắt hiện hành cho biết xe trưng bày ban đầu được nhập khẩu từ Đức, trong khi xe thương mại lắp ráp trong nước dự kiến giao từ tháng 10/2026. Vì vậy, tại thời điểm viết bài, chưa có nhiều BMW X1 2026 lăn bánh và tích lũy quãng đường dài ở Việt Nam. Phần vận hành dưới đây không được viết như một bài lái thử mà được suy ra từ thông số, cấu hình cơ khí và các đánh giá ở thị trường nước ngoài.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tham khảo Khu vực I |
|---|---|---|
| BMW X1 sDrive20i | 1.689.000.000 đồng | 1.874.237.000 đồng |
Dữ liệu thô có một số trường bị trộn với đời cũ: dòng mô tả ghi động cơ B38 1.5 I3 nhưng dung tích lại là 1.998 cc, trong khi tin ra mắt và tài liệu hiện hành xác nhận máy B48 2.0, 4 xi-lanh, tăng áp. Dòng tóm tắt cũng gọi xe là bản nâng cấp giữa chu kỳ, trái với thông tin X1 thế hệ thứ ba. Bài viết ưu tiên dữ liệu ra mắt mới nhất và [trang BMW Việt Nam](https://www.bmw.vn/vi/models/bmw-x1/) khi có mâu thuẫn, đồng thời chỉ rõ các điểm chưa được xác nhận thay vì tự lấp chỗ trống.
X1 thế hệ mới có kích thước dài x rộng x cao 4.500 x 1.845 x 1.642 mm, chiều dài cơ sở 2.692 mm. So với một SUV phổ thông cỡ C, thân xe không quá dài, nhưng chiều rộng 1.845 mm vẫn đòi hỏi người lái cẩn thận ở ngõ hẹp và tầng hầm cũ. Tỷ lệ thân xe vuông vức, mui cao và các hốc bánh tạo cảm giác trưởng thành hơn đời trước.
Phần đầu nổi bật với lưới tản nhiệt quả thận lớn, đặt gần thẳng đứng. Cụm Adaptive LED tạo hình thanh mảnh, tích hợp đèn chiếu gần, chiếu xa, đèn ban ngày và chức năng chuyển pha/cốt tự động theo bảng dữ liệu. Đây là trang bị hữu ích khi đi quốc lộ ban đêm, dù người lái vẫn phải giám sát và chủ động can thiệp trong điều kiện mưa lớn, sương mù hoặc có nhiều xe máy.
La-zăng hợp kim 19 inch kiểu nan chữ V tạo dáng thể thao. Tuy nhiên, dữ liệu chỉ nêu đường kính mâm mà không cung cấp bề rộng lốp và tỷ lệ hông, nên chưa thể tính chiều cao thành lốp, đánh giá chính xác nguy cơ khi qua ổ gà hoặc báo giá thay lốp. Người mua cần đọc đủ chuỗi ký hiệu trên lốp của xe giao thực tế trước khi tham khảo giá.
Đuôi xe dùng đèn LED tạo hiệu ứng ba chiều, cốp điện có mở rảnh tay và các mảng thân xe nổi rõ. Nguồn ra mắt còn ghi nhận giá nóc, viền cửa màu nhôm Satin và bánh dự phòng. Bảng V-Car lại không ghi nhận đèn phanh trên cao; đây là chi tiết cần kiểm tra trên xe thực tế vì ảnh và cấu hình giao khách có thể khác trường dữ liệu tự động.
Khoang lái X1 mới sử dụng BMW Curved Display, gồm màn hình thông tin người lái 10,25 inch và màn hình cảm ứng trung tâm 10,7 inch. Cụm hiển thị này phù hợp với thông tin ra mắt tháng 08/2026; dữ liệu 5,7 inch, màn hình 8,8 inch và iDrive 6.0 trong bảng thô thuộc cấu hình cũ nên không được dùng để mô tả xe thế hệ ba.
Cabin theo hướng tối giản, giảm số nút vật lý và gom nhiều thao tác lên màn hình hoặc điều khiển giọng nói. Cách bố trí tạo cảm giác hiện đại nhưng cần thời gian làm quen, đặc biệt với người thích chỉnh điều hòa bằng nút riêng khi xe đang chạy. Ghế bọc vật liệu Sensatec, hàng ghế trước chỉnh điện và vô-lăng bọc da là các trang bị phù hợp định vị xe sang cỡ nhỏ.
Hàng ghế thứ hai có thể trượt, chỉnh độ ngả và gập 40:20:40 theo dữ liệu V-Car. Cách chia ba phần giúp chở đồ dài mà vẫn giữ hai vị trí ngồi. Chiều dài cơ sở 2.692 mm không tự động đảm bảo rộng nhất phân khúc, nhưng khả năng trượt ghế cho phép người dùng cân đối giữa chỗ để chân và khoang hành lý theo từng chuyến đi.
Khoang hành lý công bố 505 lít, lớn hơn con số 488 lít của Audi Q3 Sportback được V-Car ghi nhận. Đây là lợi thế thực dụng với gia đình có xe đẩy trẻ em hoặc thường mang vali. Dung tích đo không phản ánh hoàn toàn khả năng xếp đồ, vì vậy người mua nên thử với hành lý thật và kiểm tra vị trí bánh dự phòng dưới sàn.
Thông tin ra mắt hiện hành xác nhận điều hòa tự động hai vùng, hệ thống âm thanh HiFi Harman Kardon 12 loa, sạc điện thoại không dây và các dịch vụ BMW ConnectedDrive. Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, ra lệnh giọng nói và đàm thoại rảnh tay cũng xuất hiện trong dữ liệu trang bị, đáp ứng đầy đủ nhu cầu kết nối phổ biến.
Giá trị của hệ thống số hóa nằm ở khả năng gom bản đồ, giải trí và thông tin xe vào một giao diện liền mạch. Đổi lại, màn hình cảm ứng buộc người lái phải nhìn đúng vị trí nhiều hơn nút cơ học. Auto Express tại Anh từng đánh giá giao diện X1 hiện đại nhưng cho rằng việc bỏ núm xoay iDrive và đưa nhiều lệnh vào màn hình chưa hẳn thuận tiện hơn; nhận xét này thuộc xe thị trường Anh, không phải phép thử bản Việt Nam.
Bảng V-Car ghi nhận HUD, sưởi, thông gió và massage ghế, nhưng các trường điều chỉnh ghế chỉ hiển thị số “1”, trong khi tài liệu ra mắt hiện hành không liệt kê đầy đủ những tính năng này. Vì bộ dữ liệu có dấu hiệu lẫn cấu hình đời trước, người mua không nên xem các mục đó là cam kết bán hàng nếu chưa có bảng tùy chọn theo số VIN. Cửa gió hàng ghế sau và cửa sổ trời cũng không được V-Car ghi nhận.
X1 sDrive20i dùng động cơ xăng B48 2.0 tăng áp, 4 xi-lanh, công suất 204 mã lực tại 5.000-6.500 vòng/phút và mô-men xoắn 300 Nm tại 1.450-4.500 vòng/phút. Hộp số là loại ly hợp kép Steptronic 7 cấp, truyền lực tới cầu trước. Khối lượng bản thân 1.505 kg cùng dải mô-men xoắn rộng cho thấy đây không còn là X1 máy 1.5 công suất thấp của đời trước.
Chiều dài 4,5 m giúp X1 không quá vướng trong phố, còn camera 360, camera lùi và cảm biến hỗ trợ quan sát khi vào chỗ đỗ. Chiều rộng 1.845 mm vẫn cần căn kỹ trong hầm chung cư có lối cua hẹp. Dữ liệu không công bố bán kính quay vòng nên bài viết không đưa ra con số thay thế; người mua nên thử một vòng quay đầu và lùi chuồng ngay tại đại lý để đánh giá đúng điều kiện sử dụng.
Mô-men xoắn 300 Nm có từ 1.450 vòng/phút hứa hẹn lực kéo sớm khi lên dốc hầm hoặc nhập dòng. Auto Hold và hỗ trợ khởi hành ngang dốc giúp giảm thao tác phanh trong giờ cao điểm. Tuy nhiên, [Auto Express](https://www.autoexpress.co.uk/bmw/x1) khi lái X1 thế hệ U11 tại Anh nhận thấy hộp số ly hợp kép đôi lúc phản ứng chậm khi xuất phát ở nút giao hoặc vòng xuyến. Đây là nhận xét ở cấu hình thị trường khác, nhưng là lý do hợp lý để khách Việt kiểm tra kỹ độ mượt ở tốc độ bò, lúc nhích ga và khi lùi lên dốc.
Tỷ lệ công suất trên khối lượng được tính là 204 mã lực / 1,505 tấn = ước tính 135,5 mã lực/tấn. Tỷ lệ mô-men xoắn là 300 Nm / 1,505 tấn = ước tính 199,3 Nm/tấn. Hai con số này cho thấy X1 có dự trữ lực tốt hơn nhiều mẫu SUV sang cỡ nhỏ bản tiêu chuẩn; riêng Audi Q3 mới tại Việt Nam công bố 148 mã lực và 250 Nm, dù trọng lượng Q3 không được dùng ở đây để suy ra chênh lệch mã lực trên tấn.
Ở dải 80-120 km/h, mô-men xoắn duy trì tới 4.500 vòng/phút và hộp số 7 cấp tạo cơ sở để xe tăng tốc vượt mà không phải kéo động cơ đến sát giới hạn ngay từ đầu. Tuy nhiên, không có số đo 80-120 km/h cho xe Việt Nam nên bài viết không gán thời gian. Khối lượng 1.505 kg, trục cơ sở 2.692 mm cùng treo độc lập trước/sau gợi ý độ ổn định thân xe tốt, nhưng thiết lập thực tế còn phụ thuộc lốp 19 inch, áp suất và tải hành lý.
Xe có Cruise Control thường, cảnh báo chệch làn và hỗ trợ giữ làn theo bảng dữ liệu, nhưng không có Adaptive Cruise Control. Điều đó có nghĩa xe có thể cảnh báo hoặc hỗ trợ điều chỉnh hướng khi lệch làn trong điều kiện hệ thống nhận diện được vạch đường, song tốc độ cài đặt không tự bám khoảng cách xe trước như ACC. Trên cao tốc đông xe, người lái vẫn phải chủ động ga, phanh và khoảng cách an toàn.
Mức ước tính 199,3 Nm/tấn cùng dải mô-men xoắn từ 1.450 vòng/phút là nền tảng tốt khi leo đèo đủ tải. Bảng trang bị ghi có hỗ trợ khởi hành ngang dốc và hỗ trợ đổ đèo, giúp người lái kiểm soát xe ở những đoạn tốc độ thấp. Dù vậy, sDrive20i là dẫn động cầu trước, không phải xDrive; trên đường ướt, sỏi hoặc bùn, người lái không nên kỳ vọng độ bám và khả năng phân phối lực như XC40 AWD.
Khoảng sáng gầm không xuất hiện trong bộ dữ liệu, vì vậy không thể kết luận xe vượt gờ cao hay lội nước tốt chỉ từ dáng SUV. Mâm 19 inch có thể làm phản ứng qua ổ gà cạnh sắc rõ hơn mâm nhỏ, nhưng thiếu thông số lốp nên không thể tính chiều cao hông. Auto Express đánh giá X1 U11 có xu hướng chắc, đặc biệt với mâm lớn; Autocar (https://www.autocar.co.uk/car-review/bmw/x1) tại Anh cũng nhận xét độ êm chưa thật ổn định trên một số mặt đường. Đây là tham khảo ở thị trường khác, không phải kết quả đo trên đường Việt Nam.
Khi gặp đường ngập mùa mưa, người dùng cần tránh vùng không nhìn thấy mặt đường và không lấy vị trí gầm làm mốc lội. Hãng không công bố độ sâu lội nước trong dữ liệu đang dùng. Với gờ giảm tốc hoặc ổ gà, giảm tốc trước khi bánh chạm gờ sẽ bảo vệ lốp, mâm và hệ thống treo tốt hơn việc dựa vào điện tử hỗ trợ.
Theo BMW Việt Nam (https://www.bmw.vn/vi/models/bmw-x1/) hiện công bố 6,8 lít/100 km theo WLTP. Nếu áp dụng biên 15-25% cho điều kiện hỗn hợp thiên đô thị, Tuy nhiên, để tránh lập ngân sách quá thấp, bài viết dùng số hãng 6,8 lít: 6,8 x 1,15 đến 6,8 x 1,25 = ước tính 7,82-8,50 lít/100 km.
Với giá xăng tham khảo tháng 08/2026 là 21.000 đồng/lít, chi phí cho 100 km được tính: 7,82-8,50 x 21.000 = ước tính 164.220-178.500 đồng/100 km. Kẹt xe kéo dài tại Hà Nội hoặc TP HCM, nhiệt độ 38-40 độ C khiến điều hòa làm việc nhiều, hành trình ngắn và thói quen tăng tốc mạnh có thể đẩy mức tiêu thụ về phía trên của khoảng hoặc cao hơn. Đây là phép tính dự báo, không phải số đo thực tế.
Bình xăng 61 lít cho quãng đường lý thuyết 61 / 6,8 x 100 = ước tính 897 km theo số WLTP. Với mức tiêu hao thực tế dự báo 7,82-8,50 lít/100 km, phép tính 61 / 8,50 đến 61 / 7,82 x 100 cho kết quả ước tính 718-780 km. Phạm vi sử dụng an toàn giữa hai lần đổ sẽ thấp hơn vì tài xế không nên chờ đến khi bình hoàn toàn cạn.
Động cơ 4 xi-lanh 2.0 thường có lợi thế cân bằng hơn máy 3 xi-lanh ở cùng điều kiện tải, nhưng bài viết không biến nhận định kỹ thuật này thành số rung hoặc độ ồn. Khi tăng tốc mạnh, tua máy có thể lên cao và tiếng động cơ rõ hơn; ở tốc độ đều, hộp số 7 cấp có điều kiện giữ vòng tua thấp hơn. Dữ liệu không nêu kính cách âm hai lớp, vì vậy không thể khẳng định X1 Việt Nam có cấu trúc kính này.
Auto Express tại Anh đánh giá tiếng gió và tiếng lốp của X1 U11 được kiểm soát tốt trên cao tốc, trong khi Autocar nhận xét độ êm tổng thể chưa luôn ổn định. Hai nguồn thử các cấu hình khác bản sDrive20i Việt Nam và điều kiện mặt đường khác, nên chỉ dùng để định hướng câu hỏi lái thử. Người mua nên chạy qua bê tông nhám, mặt đường vá và tăng tốc lên dải cho phép để nghe tiếng lốp 19 inch, tiếng gió quanh gương và tiếng máy dưới tải; không có dữ liệu dB để so sánh định lượng.
Theo thông tin ra mắt, X1 sDrive20i tăng tốc 0-100 km/h trong 7,6 giây. Đây là số công bố của nhà sản xuất, không phải kết quả bấm giờ của bài viết. Với ước tính 135,5 mã lực/tấn và 300 Nm đến sớm, thông số cho thấy xe đủ nhanh cho nhu cầu nhập cao tốc, vượt xe và chở gia đình, dù độ trễ khi nhích ga của hộp số ly hợp kép vẫn cần được thử ở giao thông thực tế.
Phanh trước và sau đều dạng đĩa, đi kèm ABS, EBD, BA và cân bằng điện tử. Không có quãng đường phanh đo được nên bài viết không kết luận xe dừng ngắn hơn đối thủ. Đây là xe xăng thuần, không có chế độ one-pedal và không dùng phanh tái sinh như xe điện; quá trình giảm tốc dựa vào phanh ma sát và phanh động cơ khi hộp số hạ cấp.
Thông tin ra mắt xác nhận camera 360, giám sát áp suất lốp, Cruise Control, cảnh báo chệch làn, cảnh báo va chạm phía trước và hỗ trợ phanh khẩn cấp. Bảng V-Car còn ghi nhận cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, cảnh báo tài xế buồn ngủ, hỗ trợ xuống dốc, ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo.
Điểm thiếu đáng chú ý là Adaptive Cruise Control. Khi đi cao tốc, Cruise Control chỉ giữ tốc độ cài đặt, không tự giảm tốc và tăng lại theo xe phía trước. Người đặt nặng khả năng hỗ trợ lái đường dài nên so trực tiếp với Audi Q3 hoặc Volvo XC40, hai mẫu được V-Car ghi nhận có ACC.
V-Car ghi số túi khí là 5 và không ghi nhận móc ghế trẻ em ISOFIX. Do ISOFIX là chi tiết quan trọng đối với xe gia đình và bộ dữ liệu có nhiều trường không nhất quán, người mua cần kiểm tra trực tiếp ký hiệu neo ghế ở hàng sau và yêu cầu đại lý xác nhận bằng bảng trang bị theo số VIN. Không nên diễn giải một ô dữ liệu trống hoặc sai lệch thành kết luận tuyệt đối về chiếc xe bàn giao.
Bảng dưới giả định xe chạy 1.000 km/tháng, tương đương 12.000 km/năm. Mức tiêu hao dùng để lập ngân sách là trung điểm của khoảng 7,82-8,50 lít, tính (7,82 + 8,50) / 2 = ước tính 8,16 lít/100 km. Bảo hiểm vật chất áp dụng đúng tỷ lệ 1,5-2% giá niêm yết. Do chưa có bảng giá bảo dưỡng chính hãng cho X1 mới, khoản bảo dưỡng là quỹ dự phòng ước tính 250.000-417.000 đồng/tháng x 12 = khoảng 3-5 triệu đồng, không phải báo giá đại lý.
| Khoản chi 12 tháng đầu | Cách tính | Chi phí ước tính |
|---|---|---|
| Tiền xăng | 12.000 km x 8,16 lít/100 km x 21.000 đồng | 20.563.200 đồng |
| Bảo dưỡng định kỳ | Quỹ dự phòng ước tính 250.000-417.000 đồng/tháng x 12 | 3.000.000-5.000.000 đồng |
| Bảo hiểm vật chất | 1,5-2% x 1.689.000.000 đồng | 25.335.000-33.780.000 đồng |
| Phí đường bộ và đăng kiểm | 1.560.000 + 340.000 đồng theo V-Car | 1.900.000 đồng |
| TỔNG | Cộng bốn khoản trên | 50.798.200-61.243.200 đồng |
Tổng chi tương đương ước tính 4,23-5,10 triệu đồng/tháng, chưa gồm bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí gửi xe, cầu đường, rửa xe, lãi vay, khấu hao, lốp và sửa chữa bất thường. Nếu hợp đồng mua xe có gói bảo dưỡng trả trước hoặc quà tặng bảo dưỡng, số tiền thực trả có thể giảm; khách hàng cần đọc rõ hạng mục, thời hạn và giới hạn của gói, không trừ toàn bộ giá trị quảng cáo nếu chưa biết quyền lợi sử dụng.
BMW Việt Nam công bố chính sách bảo hành 5 năm không giới hạn số kilomet cho xe mới trong các chương trình hiện hành. Bảo hành không đồng nghĩa mọi vật tư hao mòn đều miễn phí, vì dầu, lọc, lốp, má phanh và các chi tiết sử dụng có thể tuân theo điều kiện riêng.
X1 sDrive20i dùng xăng nên không đặt ra bài toán sạc tại chung cư hay chờ trạm DC. Mạng lưới trạm xăng trên các tuyến liên tỉnh giúp người dùng linh hoạt hơn xe điện, nhưng dữ liệu không nêu trị số octan bắt buộc. Chủ xe cần dùng loại nhiên liệu ghi trên nắp bình và sách hướng dẫn, không tự suy ra chỉ từ tỷ số nén hay việc xe có tăng áp.
Với mức tiêu hao thực tế dự báo 7,82-8,50 lít/100 km, lấy hành trình Hà Nội-Hạ Long 150 km để minh họa thì xe cần ước tính 150 x 7,82-8,50 / 100 = 11,73-12,75 lít, tương đương ước tính 246.330-267.750 đồng. Chặng này không cần dừng đổ xăng nếu xuất phát với bình đủ.
Nếu lấy TP HCM-Đà Lạt là 300 km một chiều, lượng xăng là ước tính 300 x 7,82-8,50 / 100 = 23,46-25,50 lít, chi phí ước tính 492.660-535.500 đồng. Bình 61 lít đủ về mặt tính toán cho một chiều, nhưng đường đèo, ùn tắc và điều hòa có thể làm tiêu hao tăng; chuyến khứ hồi nên chủ động đổ tại điểm đến để duy trì dự phòng.
Bảng dưới dùng giá và thông số công khai tháng 08/2026. Cấu hình trang bị có thể thay đổi theo lô xe, vì vậy người mua cần đối chiếu bảng tùy chọn chính thức trước khi ký hợp đồng.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Công suất/mô-men xoắn | Dẫn động | 0-100 km/h công bố | Tiêu hao kết hợp công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW X1 sDrive20i | 1,689 tỷ đồng | 204 mã lực/300 Nm | FWD | 7,6 giây | 6,8 lít/100 km theo BMW Việt Nam |
| Volvo XC40 Ultra | 1,820 tỷ đồng | 249 mã lực/350 Nm | AWD | 6,4 giây | 7,3 lít/100 km theo V-Car |
| Audi Q3 TFSI Advanced | 2,099 tỷ đồng | 148 mã lực/250 Nm | FWD | 9,1 giây | 6,7 lít/100 km theo V-Car |
X1 rẻ hơn XC40 131 triệu đồng và thấp hơn Q3 bản tiêu chuẩn 410 triệu đồng theo giá niêm yết. So với Audi, BMW có lợi thế rõ về công suất, thời gian tăng tốc công bố và giá mua, trong khi Q3 có ACC, điều hòa ba vùng và cửa gió sau so với Volvo XC40, X1 tiết kiệm ngân sách và có mức tiêu hao công bố thấp hơn, còn Volvo mạnh hơn, nhanh hơn và dùng AWD.
Lựa chọn vì thế phụ thuộc ưu tiên. X1 phù hợp người muốn bước vào xe sang Đức với giá dưới 1,7 tỷ đồng, cần khoang hành lý 505 lít và hiệu năng đủ mạnh. XC40 hợp người coi AWD, công suất và gói hỗ trợ lái là ưu tiên. Q3 hướng tới người sẵn sàng trả thêm cho giao diện mới, tiện nghi hàng sau và ACC, dù động cơ bản Việt Nam có công suất thấp hơn X1.
X1 phù hợp gia đình trẻ 3-5 người, người lần đầu mua xe sang hoặc khách hàng cần một xe gọn hơn X3 nhưng vẫn có khoang hành lý lớn. Động cơ 204 mã lực, mô-men xoắn 300 Nm và thời gian 0-100 km/h công bố 7,6 giây đáp ứng tốt người thường xuyên đi cao tốc hoặc muốn khả năng vượt xe dư dả hơn các bản máy nhỏ.
Ngược lại, người cần AWD để đi thường xuyên trên đường trơn xấu, xem ACC là trang bị bắt buộc hoặc ưu tiên độ êm tối đa nên lái thử thêm XC40 và Q3. Gia đình có trẻ nhỏ cần xác minh ISOFIX; người ngồi sau thường xuyên cần kiểm tra cửa gió điều hòa. Khách hàng nhạy cảm với độ cứng của mâm 19 inch nên lái xe qua mặt đường xấu thay vì chỉ thử trong khuôn viên bằng phẳng.
BMW X1 sDrive20i 2026 đáng chú ý nhờ thay đổi toàn diện so với đời trước: thân xe lớn hơn, khoang lái số hóa, cốp 505 lít và động cơ B48 2.0 tăng áp mạnh 204 mã lực. Mức giá 1,689 tỷ đồng đặt xe thấp hơn XC40 và Q3, tạo lợi thế rõ cho người muốn một SUV hạng sang cỡ nhỏ vừa thực dụng vừa có hiệu năng tốt.
Điểm cần cân nhắc nằm ở cấu hình FWD, việc thiếu ACC, mâm 19 inch và một số trường trang bị chưa thống nhất giữa V-Car với tài liệu ra mắt. Do xe vừa trình làng và chưa có nhiều xe thương mại lăn bánh tại Việt Nam, quyết định mua nên dựa trên lái thử đúng xe giao khách, bảng tùy chọn theo số VIN, điều kiện bảo hành và báo giá bảo hiểm cụ thể.
Giá niêm yết, dự tính lăn bánh và bảng trang bị ban đầu được lấy từ hãng xe BMW Việt Nam; thông tin thế hệ xe, động cơ B48 2.0, màn hình 10,25/10,7 inch, âm thanh 12 loa và thời gian tăng tốc được đối chiếu với tin ra mắt mới nhất. Khi mức tiêu hao 5,7 lít/100 km của V-Car khác mức 6,8 lít/100 km trên BMW Việt Nam, bài viết dùng số hãng để tính chi phí thận trọng hơn. Mã lực trên tấn, mô-men xoắn trên tấn, tiêu hao thực tế, tiền xăng và tầm chạy là ước tính của biên tập viên, đều kèm phép tính. Nhận xét của Auto Express và Autocar là đánh giá xe U11 tại thị trường Anh, không phải trải nghiệm bản Việt Nam. Giá cập nhật tháng 08/2026, có thể thay đổi theo đại lý.
X1 2026 chuyển sang thế hệ thứ ba với thân xe lớn hơn, thiết kế vuông vức, BMW Curved Display 10,25/10,7 inch và khoang hành lý 505 lít. Động cơ B48 2.0 turbo đạt 204 mã lực, 300 Nm, kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp, dẫn động cầu trước và camera quan sát 360 độ.
Giá xe: 10 tỷ 99 triệu
Giá xe: 3 tỷ 539 triệu
Giá xe: 3 tỷ 759 triệu
Giá xe: 7 tỷ 199 triệu
Giá từ: 699 triệu - 979 triệu
Giá xe: 1 tỷ 198 triệu
Giá xe: 8 tỷ 999 triệu
Giá từ: 1 tỷ 349 triệu - 1 tỷ 399 triệu
Giá từ: 632 triệu - 903 triệu
Giá từ: 699 triệu - 979 triệu
Giá từ: 769 triệu - 1 tỷ 99 triệu
Giá từ: 739 triệu - 799 triệu
| Tên phiên bản | sDrive20i1 tỷ 689 triệu |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | B38, Xăng, I3, 1.5 TwinPower Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 204/5.000 - 6.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 300/1.450 – 4.500 |
| Hộp số | Tự động 7 cấp ly hợp kép Steptronic |
| Hệ dẫn động | Cầu trước FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,7 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 505 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 61 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.505 |
| Lốp, la-zăng | 19 inch |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.500x1.845x1.642 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.692 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Độc lập |
| Treo sau | Độc lập |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | |
| Đèn pha tự động xa/gần | |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | |
| Gạt mưa tự động | |
| Ăng ten vây cá | |
| Cốp đóng/mở điện | |
| Mở cốp rảnh tay | |
| Nội thất | |
| Sưởi ấm ghế phụ | |
| Bảng đồng hồ tài xế | Hệ thống Navigation với bảng đồng hồ tích hợp màn hình màu 5,7 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 8,8 inch, núm xoay điều khiển iDrive & hệ điều hành BMW 6.0 |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Trượt & điều chỉnh độ ngả, lưng ghế gập 40:20:40 |
| Chìa khoá thông minh | |
| Khởi động nút bấm | |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | |
| Cửa kính một chạm | |
| Cửa sổ trời | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | |
| Tựa tay hàng ghế trước | |
| Tựa tay hàng ghế sau | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8,8 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | |
| Kết nối Android Auto | |
| Ra lệnh giọng nói | |
| Đàm thoại rảnh tay | |
| Hệ thống loa | 7 |
| Kết nối AUX | |
| Kết nối USB | |
| Kết nối Bluetooth | |
| Radio AM/FM | |
| Sạc không dây | |
| Chất liệu bọc ghế | Ghế bọc da Sensatec |
| Điều chỉnh ghế lái | |
| Nhớ vị trí ghế lái | |
| Massage ghế lái | |
| Điều chỉnh ghế phụ | |
| Massage ghế phụ | |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | |
| Sưởi ấm ghế lái | |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | |
| Kiểm soát gia tốc | |
| Phanh tay điện tử | |
| Giữ phanh tự động | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |
| Hỗ trợ đổ đèo | |
| Cảnh báo điểm mù | |
| Cảm biến lùi | |
| Camera lùi | |
| Camera 360 | |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | |
| Cảnh báo chệch làn đường | |
| Hỗ trợ giữ làn | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | |
| Số túi khí | 5 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | |
Để lại thông tin, tư vấn viên sẽ gọi lại báo giá tốt nhất và ưu đãi đang có.
Thông tin của bạn chỉ dùng để tư vấn, không chia sẻ cho bên thứ ba.