Kia Sorento 2026 Hybrid là suv cỡ D 7 chỗ, sử dụng hệ truyền động 1.6 tăng áp kết hợp môtơ điện, tổng công suất 232 mã lực. Xe nổi bật với tiện nghi phong phú, nhiều công nghệ an toàn và không cần sạc ngoài.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 1.6 Turbo HEV Signature FWD | 1,349,000,000 | 1,526,877,000 | 1,499,897,000 | 1,499,527,000 | 1,513,017,000 | 1,513,017,000 | 1,513,017,000 | 1,513,017,000 | 1,513,017,000 | 1,513,017,000 | 1,513,017,000 | 1,486,037,000 |
| 1.6 Turbo HEV Signature AWD | 1,399,000,000 | 1,582,877,000 | 1,554,897,000 | 1,555,027,000 | 1,569,017,000 | 1,569,017,000 | 1,569,017,000 | 1,569,017,000 | 1,569,017,000 | 1,569,017,000 | 1,569,017,000 | 1,541,037,000 |
Kia Sorento 2026 là bản nâng cấp giữa chu kỳ của dòng SUV cỡ D, được Thaco lắp ráp và phân phối tại Việt Nam. Riêng cấu hình hybrid hiện có hai phiên bản gồm 1.6 Turbo HEV Signature FWD giá 1,349 tỷ đồng và 1.6 Turbo HEV Signature AWD giá 1,399 tỷ đồng. Cả hai đều sử dụng nội thất 7 chỗ, động cơ xăng tăng áp kết hợp môtơ điện và hộp số tự động 6 cấp.
Thay đổi quan trọng trên Sorento 2026 không nằm ở việc tăng kích thước hay chuyển sang thế hệ hoàn toàn mới. Kia tập trung làm mới diện mạo, cập nhật khoang lái và cải thiện hệ thống hybrid. Công suất môtơ điện tăng từ 60 lên 64 mã lực, góp phần nâng khả năng hỗ trợ động cơ xăng khi khởi hành, tăng tốc ở tốc độ thấp hoặc chạy trong điều kiện đô thị.
Với giá từ 1,349 tỷ đồng, Sorento HEV không phải lựa chọn hướng đến nhóm khách hàng chỉ cần một chiếc SUV 7 chỗ có chi phí mua ban đầu thấp. Mẫu xe phù hợp hơn với người mua đề cao tiện nghi, công nghệ an toàn, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và trải nghiệm vận hành êm trong thành phố, nhưng chưa muốn phụ thuộc vào trạm sạc như xe điện hoặc plug-in hybrid.
Sorento 2026 giữ kích thước dài, rộng và cao lần lượt 4.815 x 1.900 x 1.700 mm, chiều dài cơ sở 2.815 mm. Đây là tỷ lệ điển hình của một SUV cỡ D: thân xe đủ lớn để tạo dáng vẻ bề thế, trong khi chiều dài chưa quá mức gây khó khăn khi sử dụng hằng ngày trong nội đô.
Phần đầu xe là khu vực thay đổi dễ nhận ra nhất. Mặt ca-lăng được tạo hình khỏe khoắn hơn, kết nối trực quan với cụm đèn trước gồm bốn mô-đun đặt dọc. Cách bố trí này giúp Sorento 2026 mang phong cách gần với những sản phẩm Kia đời mới, đồng thời tạo cảm giác chiếc xe cao và rộng hơn khi nhìn trực diện.
Hệ thống chiếu sáng sử dụng đèn LED Projector cho cả chiếu gần và chiếu xa, đi cùng đèn ban ngày LED và chức năng tự động bật, tắt. Cấu hình này đáp ứng tốt nhu cầu đi phố, cao tốc và đường trường vào ban đêm. Tuy nhiên, người mua vẫn nên lái thử trong điều kiện tối để đánh giá vùng chiếu sáng thực tế, đặc biệt nếu thường xuyên di chuyển trên đường tỉnh hoặc đường đèo không có đèn đường.
Nhìn từ bên hông, Sorento duy trì dáng SUV vuông vức, mui xe tương đối dài và phần kính sau đủ lớn. Chiều dài cơ sở 2.815 mm giúp các bánh xe được đẩy về gần bốn góc thân xe, tạo tỷ lệ cân đối và đồng thời dành thêm không gian cho khoang hành khách.
Cả hai phiên bản hybrid đều sử dụng lốp 235/55R19. Bộ vành 19 inch có thiết kế thiên về giảm lực cản không khí, mang hơi hướng xe điện. Kích thước này cân bằng giữa thẩm mỹ và độ êm, nhưng chi phí thay lốp thường cao hơn các loại 17 hoặc 18 inch. Chủ xe đi nhiều trên mặt đường xấu cũng cần duy trì áp suất lốp đúng khuyến cáo để bảo vệ vành và hạn chế hiện tượng lốp bị dập.
Phần đuôi được cập nhật đồ họa đèn hậu LED với đường nét góc cạnh hơn. Xe có đèn phanh trên cao, ăng-ten vây cá và cốp điện. Dữ liệu trang bị cho thấy Sorento có chức năng đóng, mở cốp bằng điện nhưng không có mở cốp rảnh tay; đây là hai tính năng khác nhau mà người mua nên lưu ý khi đối chiếu tại đại lý.
Khoảng sáng gầm 176 mm đủ dùng cho phần lớn điều kiện đường đô thị, đường trường và những đoạn đường xấu ở mức vừa phải. Tuy nhiên, đây không phải thông số dành cho nhu cầu vượt địa hình nặng. Khi leo vỉa cao, đi đường đá hoặc qua rãnh sâu, người lái vẫn cần chú ý góc tiếp cận, góc thoát và phần gầm giữa xe.
Bán kính vòng quay được công bố ở mức 5.780 mm, tương đương khoảng 5,78 m. Kết hợp với thân xe dài hơn 4,8 m và rộng 1,9 m, Sorento cần không gian xoay trở lớn hơn crossover cỡ C. Camera 360 độ cùng hệ thống cảm biến trước, sau và bên hông vì thế có giá trị thực tế khi đỗ xe trong tầng hầm, quay đầu ở đường hẹp hoặc ghé sát lề.
Bình nhiên liệu dung tích 67 lít tạo điều kiện cho xe đi đường dài mà không phải dừng tiếp nhiên liệu quá thường xuyên. Nếu lấy mức tiêu hao hỗn hợp 4,8 lít/100 km do hãng công bố để tính lý thuyết, quãng đường có thể vượt 1.300 km mỗi bình. Thực tế sẽ thấp hơn do còn phụ thuộc tốc độ, tải trọng, địa hình, điều hòa, áp suất lốp và thói quen tăng tốc của người lái.
Khoang lái Sorento 2026 tiếp tục sử dụng cụm màn hình cong, kết hợp bảng đồng hồ 12,3 inch và màn hình giải trí cảm ứng 12,3 inch. Thiết kế liền mạch tạo cảm giác hiện đại, đồng thời giúp người lái theo dõi thông tin vận hành và bản đồ thuận tiện hơn.
Vô-lăng hai chấu, đáy phẳng là chi tiết mới đáng chú ý. Trên vô-lăng có các nút điều khiển chức năng và lẫy chuyển số. Phía trước người lái còn có màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD, giúp quan sát tốc độ và một số thông tin cần thiết mà không phải rời mắt quá lâu khỏi mặt đường.
Cụm điều khiển bên dưới màn hình trung tâm sử dụng nhiều phím cảm ứng. Cách bố trí này giúp bảng táp-lô gọn và hiện đại, nhưng thao tác khi xe đang chạy có thể cần thời gian làm quen hơn núm xoay vật lý. Người mua nên thử chỉnh điều hòa, âm lượng và các chức năng thường dùng trong buổi lái thử để xem giao diện có phù hợp thói quen hay không.
Danh sách tiện nghi gồm điều hòa tự động hai vùng, cửa gió cho hàng ghế sau, chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, sạc không dây, USB, Bluetooth, radio và đèn viền nội thất. Hệ thống giải trí hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây, giúp giảm sự phụ thuộc vào cáp kết nối khi sử dụng hằng ngày.
Hệ thống âm thanh Bose 12 loa là trang bị phù hợp với định vị của phiên bản Signature. Xe không có cửa sổ trời đơn nhưng được trang bị cửa sổ trời toàn cảnh, mang lại cảm giác thoáng cho hai hàng ghế đầu. Đổi lại, người dùng tại khu vực nắng nóng nên kiểm tra chất lượng rèm che và khả năng cách nhiệt trước khi nhận xe.
Toàn bộ ghế trên Sorento hybrid được bọc da. Ghế lái chỉnh điện, có nhớ vị trí, sưởi và làm mát; hàng ghế trước đều có sưởi, thông gió. Hàng ghế thứ hai cũng có sưởi, một trang bị ít gặp hơn trên các SUV phổ thông và hữu ích ở nơi có thời tiết lạnh, dù tần suất sử dụng tại miền Nam có thể không cao.
Chiều dài cơ sở 2.815 mm mang lại nền tảng không gian tốt cho hai hàng ghế đầu. Hàng ghế thứ hai phù hợp với người lớn trong các chuyến đi dài, đồng thời có cửa gió điều hòa riêng. Dữ liệu trang bị không ghi nhận tựa tay hàng ghế sau, vì vậy khách hàng nên kiểm tra cấu hình xe thực tế tại đại lý, nhất là khi đây là chi tiết có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái trên đường dài.
Hàng ghế thứ ba có thể gập phẳng hoàn toàn bằng cơ. Không gian tại đây phù hợp hơn với trẻ em hoặc người lớn có vóc dáng vừa phải trên chặng ngắn. Khi chở đủ bảy người, khoảng để hành lý phía sau sẽ bị thu hẹp; gia đình thường xuyên đi xa đông người có thể cần thêm giải pháp sắp xếp hành lý hoặc hộp nóc phù hợp tải trọng cho phép.
Khi không sử dụng hàng ghế cuối, việc gập phẳng ghế giúp mở rộng đáng kể mặt sàn chở đồ. Đây là cách sử dụng hợp lý nhất với gia đình bốn hoặc năm người: duy trì không gian ngồi thoải mái, đồng thời có chỗ cho vali, xe đẩy trẻ em, đồ cắm trại hoặc hành lý trong những chuyến du lịch dài ngày.
Hệ truyền động Smartstream 1.6T HEV kết hợp động cơ xăng tăng áp 1.6 với môtơ điện. Riêng máy xăng đạt 178 mã lực tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn 265 Nm trong dải 1.500-4.500 vòng/phút. Môtơ điện bổ sung 64 mã lực và 264 Nm.
Tổng công suất kết hợp đạt 232 mã lực, mô-men xoắn 367 Nm. Các con số này phù hợp với một SUV 7 chỗ cỡ D, đặc biệt khi môtơ điện có thể tạo mô-men xoắn sớm để hỗ trợ giai đoạn khởi hành. Trong điều kiện đông xe, hệ thống hybrid có lợi thế về độ mượt và phản hồi ban đầu so với một số động cơ xăng dung tích nhỏ phải chờ tăng vòng tua.
Sorento HEV sử dụng hộp số tự động 6 cấp thay vì hộp số vô cấp điện tử thường gặp trên một số mẫu hybrid. Cấu hình này giữ lại cảm giác chuyển cấp quen thuộc. Người lái có thể sử dụng lẫy trên vô-lăng và lựa chọn nhiều chế độ lái, nhưng vai trò chính của chiếc xe vẫn là vận hành êm, ổn định và tiết kiệm hơn là tạo cảm giác thể thao.
Hệ thống treo trước MacPherson và treo sau liên kết đa điểm là cấu hình phù hợp cho xe gia đình. Treo sau độc lập giúp kiểm soát thân xe và duy trì sự thoải mái tốt hơn cho hành khách ở các hàng ghế sau khi đi qua mặt đường không bằng phẳng. Dù vậy, vành 19 inch có thể truyền một phần rung động từ ổ gà hoặc gờ sắc vào khoang xe.
Bản FWD truyền lực tới cầu trước, phù hợp với khách hàng chủ yếu đi đô thị, cao tốc và đường trường thông thường. Xe có cấu tạo đơn giản hơn, giá thấp hơn 50 triệu đồng và về nguyên tắc có thể tiết kiệm nhiên liệu hơn đôi chút do giảm khối lượng cũng như tổn hao truyền động.
Bản AWD phù hợp với người thường xuyên đi đường đèo, mặt đường trơn, công trường hoặc các khu vực có điều kiện bám đường thay đổi. Dẫn động bốn bánh cải thiện khả năng phân bổ lực kéo, nhưng không biến Sorento thành xe địa hình chuyên dụng. Khoảng sáng gầm 176 mm, lốp thiên về đường nhựa và kích thước thân xe vẫn là những giới hạn cần tính đến.
Kia công bố mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp khoảng 4,8 lít/100 km. Đây là con số hấp dẫn đối với một SUV cỡ D 7 chỗ, nhưng người mua nên xem là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm. Mức sử dụng thực tế có thể tăng khi xe chở đủ người, chạy cao tốc liên tục, leo đèo hoặc phải làm mát khoang cabin trong thời tiết nóng.
Sorento HEV là hybrid tự sạc, không phải plug-in hybrid. Người dùng không cần lắp bộ sạc tại nhà và cũng không phải tìm trạm sạc công cộng. Pin hybrid được nạp thông qua động cơ xăng và quá trình thu hồi năng lượng khi giảm tốc hoặc phanh.
Đây là lợi thế rõ rệt với người sống ở chung cư chưa có điểm sạc, thường xuyên đi tỉnh hoặc không muốn thay đổi thói quen sử dụng xe. Chủ xe chỉ cần đổ xăng như xe thông thường. Hệ thống sẽ tự điều phối động cơ xăng và môtơ điện theo điều kiện vận hành.
Khả năng chạy thuần điện của HEV chủ yếu xuất hiện trong quãng ngắn và ở tải nhẹ; Sorento không được thiết kế để chạy hàng chục kilômét bằng điện như PHEV. Vì vậy, người mua không nên đánh giá xe dựa trên phạm vi thuần điện mà nên quan tâm đến mức tiêu hao tổng thể, độ mượt trong phố và chi phí sử dụng lâu dài.
Có thể ước tính chi phí nhiên liệu theo công thức: số kilômét sử dụng mỗi tháng chia 100, nhân với mức tiêu hao thực tế và giá một lít xăng. Chẳng hạn, người đi 1.500 km mỗi tháng nên dùng mức tiêu hao ghi nhận sau vài bình xăng thay vì chỉ lấy con số công bố, từ đó so sánh chính xác với xe xăng hoặc dầu đang cân nhắc.
Sorento HEV Signature được trang bị 6 túi khí, chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và hỗ trợ xuống dốc. Móc ghế trẻ em Isofix giúp việc lắp ghế an toàn thuận tiện hơn cho gia đình có con nhỏ.
Gói hỗ trợ lái gồm ga tự động thích ứng, cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo tài xế mất tập trung và phanh tự động giảm thiểu va chạm. Xe còn có cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, camera lùi, camera 360 độ và camera quan sát làn đường.
Cảm biến được bố trí ở phía trước, sau và bên hông, đặc biệt hữu ích trên một chiếc xe rộng 1,9 m. Camera toàn cảnh giúp người lái quan sát vạch đỗ, vật cản thấp và khoảng cách tới lề đường. Tuy nhiên, camera và cảm biến chỉ là công cụ hỗ trợ; hình ảnh có thể bị ảnh hưởng bởi mưa, bụi bẩn hoặc ánh sáng yếu.
Ga tự động thích ứng và hỗ trợ giữ làn có thể giảm mệt mỏi trên cao tốc, nhất là trong chuyến đi dài. Người lái vẫn phải giữ sự tập trung, quan sát giao thông và sẵn sàng can thiệp. Trước khi mua, nên lái thử để đánh giá cách hệ thống nhận diện vạch đường, phản ứng khi xe phía trước giảm tốc và mức độ can thiệp vào vô-lăng.
Giá niêm yết của Kia Sorento 2026 Hybrid như sau:
| Phiên bản | Hệ dẫn động | Số chỗ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| 1.6 Turbo HEV Signature FWD | Cầu trước | 7 | 1,349 tỷ đồng |
| 1.6 Turbo HEV Signature AWD | Hai cầu | 7 | 1,399 tỷ đồng |
Khoảng chênh lệch giữa hai phiên bản là 50 triệu đồng. Nếu phần lớn thời gian xe hoạt động tại Hà Nội, TP.HCM hoặc trên cao tốc, bản FWD đã đáp ứng đúng nhu cầu và có giá dễ tiếp cận hơn. Bản AWD đáng cân nhắc khi người dùng thường xuyên di chuyển trong điều kiện đường trơn, đường dốc hoặc cần thêm độ chủ động về lực kéo.
Theo dữ liệu tham khảo được cung cấp, giá lăn bánh bản FWD tại Khu vực I, gồm Hà Nội và TP.HCM, vào khoảng 1.500.237.000 đồng. Con số thực tế có thể thay đổi theo thời điểm xuất hóa đơn, địa phương đăng ký, phí biển số, bảo hiểm và chương trình bán hàng của đại lý. Người mua nên yêu cầu báo giá tách riêng từng khoản, tránh chỉ so sánh số tiền cuối cùng.
Ngoài tiền mua xe, chi phí sử dụng còn gồm bảo hiểm, bảo dưỡng định kỳ, lốp 19 inch, nhiên liệu và các hạng mục liên quan đến hệ thống hybrid sau thời hạn bảo hành. Trước khi ký hợp đồng, khách hàng nên hỏi rõ chính sách bảo hành xe, pin hybrid, linh kiện điện công suất và điều kiện áp dụng bảo hành.
Màu ngoại thất và màu nội thất cũng nên được xác nhận trên xe có sẵn, bởi hình ảnh quảng cáo có thể khác đôi chút dưới ánh sáng tự nhiên. Những màu sáng thường làm nổi bật đường nét thân xe, trong khi màu tối tạo cảm giác sang hơn nhưng dễ lộ bụi và vết xước nhỏ.
Sorento nằm trong nhóm SUV cỡ D có nhiều lựa chọn tại Việt Nam. Các đối thủ người mua thường cân nhắc có thể gồm Hyundai Santa Fe, Ford Everest, Toyota Fortuner và Mazda CX-8. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe có định hướng khác nhau nên việc so sánh chỉ dựa vào giá hoặc công suất sẽ không phản ánh đầy đủ trải nghiệm sử dụng.
| Mẫu xe/nhóm xe | Đặc trưng đáng cân nhắc | Phù hợp với nhu cầu |
|---|---|---|
| Kia Sorento HEV | Hybrid tự sạc, nhiều tiện nghi, 7 chỗ, có FWD và AWD | Đi phố nhiều, ưu tiên tiết kiệm và công nghệ |
| Hyundai Santa Fe Hybrid | Hệ truyền động hybrid cùng định hướng, thiết kế và bố trí nội thất khác biệt | Muốn so sánh trực tiếp trải nghiệm hybrid |
| Ford Everest | Khung gầm thiên về sức tải và đường khó, kiểu dáng SUV truyền thống | Thường đi đường xấu, cần khả năng vận hành đa địa hình |
| Toyota Fortuner | Chú trọng độ bền, tính phổ biến và khả năng sử dụng thực dụng | Ưu tiên sự quen thuộc và nhu cầu đường trường |
| Mazda CX-8 | Trải nghiệm lái và không gian gia đình theo hướng crossover | Đề cao cảm giác lái tự nhiên và thiết kế thanh lịch |
So với các SUV dùng động cơ dầu, Sorento HEV có lợi thế về độ êm khi khởi hành, ít rung hơn trong phố và không cần chờ động cơ đạt vòng tua cao để nhận lực hỗ trợ ban đầu. Ngược lại, người thường xuyên chở nặng, kéo dài hành trình trên địa hình khó hoặc ưu tiên kết cấu SUV khung rời có thể tìm thấy lựa chọn phù hợp hơn ở nhóm xe khác.
Khi đặt cạnh một mẫu hybrid cùng cỡ, quyết định nên dựa trên cách hiệu chỉnh chân ga, độ mượt khi động cơ xăng khởi động, sự thoải mái của hàng ghế thứ hai và thứ ba, giao diện màn hình, điều kiện bảo hành cũng như chất lượng dịch vụ đại lý. Đây là những yếu tố chỉ có thể đánh giá đầy đủ sau khi lái thử và ngồi ở cả ba hàng ghế.
Sorento có lợi thế về lượng trang bị: HUD, âm thanh Bose 12 loa, ghế trước sưởi và làm mát, sưởi hàng ghế hai, cửa sổ trời toàn cảnh, camera 360 độ cùng gói hỗ trợ lái tương đối đầy đủ. Đổi lại, giá khởi điểm hơn 1,3 tỷ đồng đưa xe vào khu vực cạnh tranh quyết liệt, nơi người mua có thể cân nhắc cả SUV máy dầu, hybrid lẫn một số mẫu xe điện.
Sorento HEV phù hợp với gia đình có từ bốn đến năm thành viên, thỉnh thoảng cần thêm hàng ghế thứ ba. Cách sử dụng hợp lý là vận hành chủ yếu với hai hàng ghế, gập hàng cuối để lấy khoang hành lý và chỉ mở đủ bảy chỗ khi cần.
Mẫu xe cũng đáng cân nhắc với người đi lại hằng ngày trong đô thị nhưng thường xuyên có các chuyến đường dài. Hệ thống hybrid phát huy hiệu quả rõ hơn trong điều kiện phải giảm tốc, dừng và khởi hành liên tục, trong khi bình xăng 67 lít giúp người dùng không bị phụ thuộc vào hạ tầng sạc khi đi tỉnh.
Bản FWD phù hợp với nhu cầu gia đình phổ thông, doanh nhân hoặc người cần xe rộng rãi để di chuyển giữa đô thị và cao tốc. Bản AWD hướng tới khách hàng thường đi đường dốc, khu vực mưa nhiều hoặc muốn khả năng kiểm soát lực kéo tốt hơn và chấp nhận trả thêm 50 triệu đồng.
Ngược lại, Sorento HEV không phải lựa chọn tối ưu nếu mục tiêu chính là mua SUV 7 chỗ với chi phí ban đầu thấp nhất, thường xuyên vượt địa hình nặng hoặc cần hàng ghế thứ ba rộng rãi như một mẫu mpv. Người muốn chạy thuần điện quãng đường dài mỗi ngày cũng nên phân biệt rõ HEV với PHEV hoặc xe điện trước khi quyết định.
Kia Sorento 2026 Hybrid kết hợp được ba yếu tố có giá trị với người mua xe gia đình: không gian 7 chỗ, hệ truyền động tiết kiệm nhiên liệu và danh sách tiện nghi phong phú. Bản nâng cấp có diện mạo hiện đại hơn, khoang lái hai màn hình 12,3 inch, môtơ điện mạnh hơn và hệ thống hỗ trợ lái đủ dùng cho cả đô thị lẫn cao tốc.
Điểm đáng chú ý nhất không chỉ là mức tiêu hao công bố 4,8 lít/100 km mà còn là sự thuận tiện của hệ thống hybrid tự sạc. Chủ xe không cần lắp trạm sạc, vẫn có thể sử dụng như xe xăng truyền thống và nhận được lợi ích của môtơ điện trong những tình huống vận hành phù hợp.
Ở mức giá 1,349-1,399 tỷ đồng, Sorento HEV cần được đánh giá bằng tổng thể trang bị, độ êm, mức tiêu hao thực tế và chất lượng dịch vụ sau bán hàng thay vì chỉ nhìn vào giá niêm yết. Trước khi mua, khách hàng nên lái thử cả FWD và AWD nếu có thể, kiểm tra độ thoải mái của hàng ghế cuối, thử các phím cảm ứng và yêu cầu đại lý cung cấp đầy đủ chính sách bảo hành pin hybrid.
Sorento 2026 được làm mới mặt ca-lăng, cụm đèn trước bốn mô-đun đặt dọc, đèn hậu góc cạnh và vành 19 inch mang phong cách xe điện. Khoang lái có vô-lăng hai chấu đáy phẳng. Môtơ điện tăng từ 60 lên 64 mã lực, đưa tổng công suất hệ thống hybrid lên 232 mã lực.
Giá từ: 1 tỷ 299 triệu - 1 tỷ 719 triệu
Giá từ: 769 triệu - 1 tỷ 99 triệu
Giá từ: 579 triệu - 699 triệu
Giá từ: 439 triệu - 469 triệu
Giá từ: 2 tỷ 849 triệu - 2 tỷ 949 triệu
Giá từ: 739 triệu - 799 triệu
Giá xe: 1 tỷ 699 triệu
Giá từ: 1 tỷ 889 triệu - 19 tỷ 490 triệu
Giá từ: 1 tỷ 299 triệu - 1 tỷ 719 triệu
Giá xe: 1 tỷ 699 triệu
Giá từ: 1 tỷ 889 triệu - 19 tỷ 490 triệu
Giá từ: 1 tỷ 129 triệu - 1 tỷ 629 triệu
| Tên phiên bản | 1.6 Turbo HEV Signature FWD1 tỷ 349 triệu | 1.6 Turbo HEV Signature AWD1 tỷ 399 triệu |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Smartstream 1.6T HEV | Smartstream 1.6T HEV |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 178/5.500 | 178/5.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 265/1.500-4.500 | 265/1.500-4.500 |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Hệ dẫn động | FWD | AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 64 | 64 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 264 | 264 |
| Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm) | 232 | 232 |
| Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm) | 367 | 367 |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.815 x 1.900 x 1.700 | 4.815 x 1.900 x 1.700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.815 | 2.815 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 176 | 176 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.780 | 5.780 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 67 | 67 |
| Lốp, la-zăng | 235/55R19 | 235/55R19 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED Projector | LED Projector |
| Đèn chiếu gần | LED Projector | LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | ||
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | ||
| Gương chiếu hậu | Tự động chống chói | Tự động chống chói |
| Gạt mưa tự động | ||
| Ăng ten vây cá | ||
| Cốp đóng/mở điện | ||
| Mở cốp rảnh tay | ||
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | ||
| Nhớ vị trí ghế lái | ||
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | ||
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | ||
| Sưởi hàng ghế 2 | ||
| Hàng ghế thứ ba | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ |
| Chìa khoá thông minh | ||
| Khởi động nút bấm | ||
| Điều hoà | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | ||
| Tựa tay hàng ghế trước | ||
| Tựa tay hàng ghế sau | ||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inch | Cảm ứng 12,3 inch |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | ||
| Ra lệnh giọng nói | ||
| Đàm thoại rảnh tay | ||
| Hệ thống loa | 12 loa Bose | 12 loa Bose |
| Kết nối USB | ||
| Kết nối Bluetooth | ||
| Radio AM/FM | ||
| Sạc không dây | ||
| Đèn viền nội thất (ambient light) | ||
| Cửa sổ trời | ||
| Cửa sổ trời toàn cảnh | ||
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | ||
| Nhiều chế độ lái | ||
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | ||
| Giữ phanh tự động | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ||
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | ||
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | ||
| Hỗ trợ đổ đèo | ||
| Cảnh báo điểm mù | ||
| Cảm biến lùi | Trước/Sau/Bên hông | Trước/Sau/Bên hông |
| Camera lùi | ||
| Camera 360 | ||
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | ||
| Cảnh báo chệch làn đường | ||
| Hỗ trợ giữ làn | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | ||
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ||