Mercedes-Maybach GLS 480 2026 là suv siêu sang bốn chỗ, nổi bật với khoang ghế thương gia, treo khí nén và động cơ I6 mild-hybrid. Giá niêm yết 8,999 tỷ đồng, lăn bánh tham khảo gần 9,916 tỷ đồng.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Maybach 480 | 8,999,000,000 | 10,094,877,000 | 9,914,897,000 | 9,991,027,000 | 10,081,017,000 | 10,081,017,000 | 10,081,017,000 | 10,081,017,000 | 10,081,017,000 | 10,081,017,000 | 10,081,017,000 | 9,901,037,000 |
Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC 2026 là phiên bản nâng cấp giữa vòng đời của dòng SUV siêu sang cỡ lớn nhà Mercedes-Benz. Tại Việt Nam, xe được phân phối chính hãng với một phiên bản, giá niêm yết 8,999 tỷ đồng và cấu hình khoang hành khách bốn chỗ. Đây không đơn thuần là một chiếc GLS bổ sung trang bị cao cấp, mà được định hướng rõ ràng cho nhóm khách hàng cần sự sang trọng, riêng tư và tiện nghi tương đương sedan siêu sang trong hình hài SUV.
Bản facelift không thay đổi hoàn toàn nền tảng hay cấu trúc vận hành. Mercedes-Maybach tập trung làm mới nhận diện bên ngoài, nâng cấp hệ thống giải trí MBUX và tiếp tục hoàn thiện trải nghiệm ở hàng ghế thương gia. Động cơ vẫn là máy xăng I6 dung tích 3.0 lít, kết hợp hệ thống điện 48 V, hộp số tự động 9 cấp và hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian.
Với chiều dài hơn 5,2 m, chiều dài cơ sở 3.135 mm và trọng lượng bản thân 2.450 kg, Maybach GLS 480 là một mẫu xe rất lớn. Kích thước này mang lại không gian rộng rãi, dáng vẻ bề thế và vị trí ngồi cao, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về chỗ đỗ, bán kính quay đầu và kỹ năng điều khiển trong đô thị.
Ở mức giá gần 9 tỷ đồng trước chi phí đăng ký, mẫu xe này cạnh tranh trong nhóm SUV siêu sang, nơi người mua không chỉ so sánh công suất hay số lượng trang bị. Chất lượng hoàn thiện, độ êm, mức độ riêng tư ở hàng ghế sau, hình ảnh thương hiệu và trải nghiệm dịch vụ sau bán hàng mới là những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến quyết định.
Ngoại hình Mercedes-Maybach GLS 480 2026 vẫn giữ tỷ lệ đặc trưng của một chiếc SUV đầu bảng: thân xe dài, mui cao, khoang cabin lớn và các mảng thân xe đầy đặn. Kích thước dài, rộng và cao lần lượt là 5.208 x 1.999 x 1.838 mm. Chiều rộng gần 2 m chưa tính gương giúp chiếc xe có dáng đứng vững chãi, nhưng người lái cần thận trọng tại các bãi đỗ có lối vào hẹp.
Phần đầu xe là khu vực thay đổi dễ nhận biết nhất. Lưới tản nhiệt sử dụng nhiều nan dọc, kết hợp các chi tiết mạ crôm và nhận diện Maybach trên nắp ca-pô. Cản trước được thiết kế lại theo hướng cầu kỳ hơn, nhấn mạnh chiều rộng và vị thế của xe thay vì tạo cảm giác thể thao.
Hệ thống đèn chiếu xa Multi-Beam LED hỗ trợ khả năng quan sát khi đi đêm, trong khi đèn chiếu gần, đèn ban ngày và đèn hậu đều sử dụng công nghệ LED. Xe có các chức năng tự động bật hoặc tắt đèn, chuyển đổi chiếu xa và chiếu gần, đồng thời điều chỉnh góc chiếu. Đây là nhóm trang bị hữu ích trên một mẫu SUV thường xuyên phục vụ những hành trình dài.
Nhìn từ bên hông, chiều dài cơ sở 3.135 mm tạo nên khoang hành khách rộng và tỷ lệ thân xe trường dáng. Các chi tiết trang trí sáng màu, bậc lên xuống và bộ mâm thiết kế riêng giúp phân biệt bản Maybach với GLS thông thường. Mâm xe được làm mới trên bản facelift, thiên về hiệu ứng thị giác sang trọng hơn là phong cách địa hình.
Phần đuôi không thay đổi quá mạnh về kết cấu, nhưng đồ họa đèn hậu được tinh chỉnh để tạo cảm giác mới mẻ. Cốp sau có chức năng đóng mở điện và mở rảnh tay, phù hợp khi người dùng cần đưa hành lý lên xe. Tuy nhiên, với cấu hình bốn chỗ chú trọng không gian hàng ghế sau, đây không phải mẫu xe dành cho gia đình cần chở bảy người như một số phiên bản GLS tiêu chuẩn.
Tổng thể ngoại thất có nhiều chi tiết mạ crôm và dấu hiệu nhận diện thương hiệu. Cách thiết kế này phù hợp với khách hàng muốn chiếc xe tạo ấn tượng rõ ràng. Ngược lại, người thích vẻ kín đáo có thể cảm thấy Maybach GLS 480 khá nổi bật khi xuất hiện trên đường phố.
Khoang nội thất sử dụng da nappa, gỗ walnut open-pore và vật liệu da lộn trên trần. Sự kết hợp này hướng đến cảm giác ấm, sang và thủ công hơn kiểu nội thất thể thao. Chất lượng trải nghiệm không chỉ đến từ bề mặt vật liệu mà còn phụ thuộc cách phối màu, độ chính xác của các đường ghép và khả năng cách âm khi xe vận hành.
Khu vực người lái bố trí bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch và màn hình giải trí cảm ứng 12,3 inch. Hệ thống MBUX thế hệ mới hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, phát Wi-Fi và điều khiển bằng giọng nói. Tính năng điều hướng thực tế tăng cường có thể minh họa hướng đi trực quan hơn, đặc biệt hữu ích tại nút giao nhiều tầng hoặc khu vực có cấu trúc đường phức tạp.
Vô-lăng được bọc da nappa kết hợp ốp gỗ, tích hợp các phím điều khiển và lẫy chuyển số. Ghế lái chỉnh điện, nhớ ba vị trí, có massage, thông gió và sưởi. Hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái giúp tài xế theo dõi tốc độ hoặc chỉ dẫn mà không phải liên tục nhìn xuống cụm đồng hồ.
Điều hòa khí hậu tự động THERMOTRONIC phục vụ cả hàng ghế trước và hàng ghế sau. Với điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam, thông gió ghế và khả năng kiểm soát nhiệt độ độc lập mang ý nghĩa thực tế hơn chức năng sưởi ghế. Cửa sổ trời toàn cảnh góp phần làm cabin thoáng hơn, dù người sử dụng vẫn nên đóng rèm che nắng khi đỗ lâu ngoài trời.
Hệ thống âm thanh Burmester 29 loa là trang bị đáng chú ý đối với một mẫu xe ưu tiên khoang hành khách. Số lượng loa lớn không tự động đồng nghĩa âm thanh hay trong mọi điều kiện, nhưng tạo cơ sở để hệ thống phân bổ âm thanh đều hơn giữa các vị trí ngồi và xây dựng không gian nghe bao quanh.
Mercedes-Maybach GLS 480 2026 được cấu hình bốn chỗ với hai ghế độc lập ở phía sau. Đây là khác biệt quan trọng so với SUV bảy chỗ thông thường. Khoảng giữa hai ghế được dành cho bệ điều khiển và tiện ích, giúp hành khách có không gian riêng nhưng đồng thời làm giảm tính linh hoạt khi cần chở thêm người.
Ghế sau có thể điều chỉnh điện, kết hợp các chức năng sưởi, thông gió và massage. Chiều dài cơ sở lớn tạo khoảng để chân rộng, trong khi vị trí ngồi cao mang đến tầm nhìn thoáng. Cấu hình này đặc biệt phù hợp với chủ xe thường có tài xế riêng, cần làm việc, nghỉ ngơi hoặc di chuyển giữa các cuộc gặp trong ngày.
Treo khí nén cũng góp phần trực tiếp vào chất lượng hàng ghế sau. Trên xe siêu sang, cảm giác êm không chỉ được đánh giá qua khả năng hấp thụ ổ gà mà còn qua cách thân xe kiểm soát dao động liên tiếp. Nếu hệ thống treo quá mềm, hành khách dễ cảm thấy bồng bềnh; nếu quá cứng, chiếc xe không còn đúng tính chất limousine. AIRMATIC là giải pháp cân bằng hai yêu cầu này, nhưng hiệu quả thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi mặt đường và kích thước lốp.
Khoang hành lý có cốp điện và chức năng mở rảnh tay, thuận tiện khi mang nhiều đồ. Dù vậy, người mua nên kiểm tra trực tiếp thể tích sử dụng sau khi bố trí đầy đủ tiện nghi hàng ghế sau, nhất là khi thường xuyên mang nhiều vali lớn, bộ gậy golf hoặc hành lý cho chuyến đi dài.
Maybach GLS 480 sử dụng động cơ xăng I6 3.0 tăng áp, dung tích 2.999 cc, kết hợp hệ thống mild-hybrid 48 V. Động cơ tạo công suất 381 mã lực tại 5.500-6.100 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 500 Nm trong dải 1.600-4.500 vòng/phút.
Mô-men xoắn đạt được từ vòng tua tương đối thấp giúp xe phản hồi thuận lợi trong tình huống tăng tốc thông thường. Đây là yếu tố quan trọng với một mẫu SUV nặng 2.450 kg. Khách hàng không nên nhìn riêng con số 381 mã lực rồi kết luận xe mạnh hay yếu; cách hộp số phân phối lực kéo và độ mượt khi chuyển số có ảnh hưởng lớn hơn đến trải nghiệm hàng ngày.
Hộp số tự động 9 cấp 9G-TRONIC cung cấp nhiều tỷ số truyền nhằm duy trì vòng tua phù hợp trong các điều kiện khác nhau. Khi đi chậm, mục tiêu chính là chuyển số êm và hạn chế rung giật. Trên đường trường, cấp số cao giúp động cơ hoạt động thư thả hơn. Người lái vẫn có thể chủ động chuyển số bằng lẫy trên vô-lăng khi cần kiểm soát lực kéo.
Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian 4MATIC phân bổ lực tới cả hai cầu, hỗ trợ độ bám trên mặt đường trơn hoặc khi tăng tốc. Tuy nhiên, Maybach GLS 480 không phải mẫu xe được thiết kế chủ yếu cho địa hình khó. Khoảng sáng gầm, loại lốp, góc tiếp cận và giá trị của các chi tiết ngoại thất khiến việc sử dụng xe trên đường quá xấu cần được cân nhắc kỹ.
Trọng lượng toàn tải đạt 3.300 kg, cho thấy khối lượng mà hệ thống phanh và hệ thống treo phải kiểm soát là rất lớn. Người lái nên duy trì khoảng cách an toàn dài hơn so với xe con nhỏ, kể cả khi xe có nhiều công nghệ hỗ trợ phanh và kiểm soát ổn định.
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC được trang bị ở cả cầu trước và cầu sau. Trang bị này cho phép xe điều chỉnh đặc tính giảm xóc phù hợp hơn với chế độ lái và trạng thái vận hành. Khi di chuyển trong thành phố, treo khí nén giúp xử lý các gờ giảm tốc hoặc mặt đường không đồng đều nhẹ nhàng hơn. Trên cao tốc, hệ thống cần giữ thân xe ổn định để hạn chế dao động.
Vô-lăng trợ lực điện có mức trợ lực và tỷ số truyền thay đổi theo tốc độ. Ở tốc độ thấp, tay lái nhẹ giúp việc xoay trở một chiếc xe dài 5,2 m bớt vất vả. Khi tốc độ tăng, vô-lăng cần chắc hơn để hạn chế thao tác quá mức. Dù vậy, kích thước thân xe vẫn là yếu tố người dùng phải làm quen, đặc biệt tại hầm chung cư, phố nhỏ và vị trí đỗ song song.
Camera 360 độ hỗ trợ quan sát khu vực xung quanh, có giá trị thực tế cao hơn trên Maybach GLS so với xe cỡ nhỏ. Người lái vẫn cần quan sát trực tiếp gương và khoảng cách thật, bởi góc nhìn camera có thể làm biến đổi cảm nhận về chiều sâu.
Xe có nhiều chế độ lái, kiểm soát gia tốc, giữ phanh tự động, phanh tay điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và hỗ trợ đổ đèo. Hệ thống Start-Stop có thể tạm ngắt động cơ khi dừng nhằm giảm thời gian chạy không tải. Người dùng nhạy cảm với độ rung hoặc độ trễ khi tái khởi động nên trải nghiệm thực tế trong giờ cao điểm trước khi quyết định.
Maybach GLS 480 không đặt trọng tâm vào cảm giác lái thể thao. Sức mạnh của xe chủ yếu phục vụ khả năng tăng tốc liền mạch, vượt xe an toàn và duy trì hành trình ổn định. Những người muốn âm thanh động cơ mạnh hoặc phản ứng chân ga quyết liệt có thể phù hợp hơn với một biến thể hiệu năng cao; bản 480 hướng đến sự cân bằng và êm ái.
Danh sách dữ liệu trang bị cho thấy xe có kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn và phanh tự động giảm thiểu va chạm. Khi vận hành trên cao tốc, các hệ thống này có thể hỗ trợ duy trì khoảng cách, giảm khối lượng thao tác và cảnh báo khi xe có xu hướng rời khỏi làn đường.
Các tính năng khác gồm cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, cảnh báo tài xế buồn ngủ, camera 360 độ và chín túi khí. Hệ thống an toàn nền tảng có ABS, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, phân phối lực phanh điện tử, cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo.
Điều cần lưu ý là công nghệ hỗ trợ lái không thay thế trách nhiệm của người điều khiển. Khả năng nhận biết vạch kẻ đường có thể giảm khi trời mưa, mặt đường phản sáng, vạch bị mờ hoặc khu vực thi công có nhiều đường kẻ chồng chéo. Người lái phải luôn giữ khả năng can thiệp.
Dữ liệu thô được cung cấp ghi nhận xe không có cảnh báo điểm mù và không có camera lùi độc lập, trong khi lại có camera 360 độ. Đây có thể là khác biệt trong cách phân loại dữ liệu hoặc cấu hình trang bị. Người mua nên yêu cầu đại lý cung cấp bảng option theo số VIN và trực tiếp kiểm tra hoạt động của từng tính năng trên xe giao thực tế, thay vì chỉ dựa vào bảng tổng hợp trực tuyến.
Móc ghế trẻ em Isofix vẫn có mặt, nhưng cấu hình hai ghế thương gia phía sau hướng chiếc xe tới nhu cầu chuyên chở người lớn nhiều hơn. Gia đình có trẻ nhỏ nên thử lắp ghế trẻ em trước để đánh giá thao tác, khoảng trống và khả năng sử dụng các tiện ích khác.
Mercedes-Maybach GLS 480 là xe chạy xăng có hệ thống mild-hybrid 48 V, không phải xe điện và cũng không phải plug-in hybrid. Chủ xe không cần lắp bộ sạc tại nhà hay tìm trạm sạc công cộng. Bộ pin điện áp 48 V được hệ thống của xe tự quản lý, hỗ trợ một số chức năng điện và góp phần tối ưu quá trình vận hành.
Vì không có số liệu tiêu thụ nhiên liệu trong dữ liệu đầu vào, không nên đưa ra một con số ước tính như thông số chính thức. Mức sử dụng thực tế phụ thuộc đáng kể vào mật độ giao thông, thời gian chạy không tải, tốc độ trung bình, tải trọng, áp suất lốp và phong cách lái. Với kích thước lớn, trọng lượng 2,45 tấn và động cơ xăng 3.0, người mua cần chuẩn bị ngân sách nhiên liệu cao hơn SUV phổ thông.
Xe nên sử dụng nhiên liệu đúng tiêu chuẩn mà Mercedes-Benz quy định. Khi đi tỉnh hoặc lên khu vực ít trạm xăng lớn, chủ xe nên chủ động kế hoạch tiếp nhiên liệu. Hệ thống mild-hybrid không giúp xe vận hành quãng đường dài hoàn toàn bằng điện, vì vậy cách sử dụng của nó khác xe hybrid toàn phần.
Chi phí sở hữu còn bao gồm bảo dưỡng định kỳ, bảo hiểm vật chất, lốp kích thước lớn, chăm sóc lớp sơn và các chi tiết nội thất cao cấp. Treo khí nén, hệ thống giải trí phức tạp và nhiều cơ cấu chỉnh điện mang lại trải nghiệm tốt, nhưng chi phí sửa chữa ngoài thời hạn bảo hành có thể đáng kể. Khách hàng nên hỏi rõ gói bảo hành, bảo dưỡng và cứu hộ trước khi nhận xe.
Mercedes-Benz Việt Nam niêm yết Maybach GLS 480 4MATIC facelift ở mức 8,999 tỷ đồng, cao hơn 200 triệu đồng so với phiên bản tiền nhiệm theo dữ liệu được cung cấp. Xe bắt đầu được bàn giao cho khách hàng từ cuối tháng 6. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, màu ngoại thất, cấu hình nội thất, phụ kiện và chính sách của đại lý.
Chi phí lăn bánh tham khảo tại Hà Nội và TP.HCM được tính như sau:
| Khoản chi | Mức tham khảo |
|---|---|
| Giá niêm yết | 8.999.000.000 đồng |
| Lệ phí trước bạ 10% | 899.900.000 đồng |
| Phí sử dụng đường bộ một năm | 1.560.000 đồng |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự một năm | 437.000 đồng |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 đồng |
| Phí đăng kiểm | 340.000 đồng |
| Tổng cộng | 9.915.237.000 đồng |
Mức tổng gần 9,916 tỷ đồng chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ ngân sách sử dụng. Bảo hiểm vật chất xe, phụ kiện, dịch vụ chăm sóc, phí gửi xe và chi phí tài chính nếu mua trả góp đều có thể làm tổng chi phí năm đầu tăng đáng kể. Với một chiếc xe giá trị cao, bảo hiểm vật chất nên được xem xét cẩn thận về phạm vi bảo hiểm, mức miễn thường và điều kiện sửa chữa tại xưởng chính hãng.
Người mua cũng cần kiểm tra cách tính lệ phí trước bạ tại địa phương vào thời điểm đăng ký. Bảng trên áp dụng mức 10% theo dữ liệu đầu vào; con số thực tế có thể thay đổi nếu chính sách hoặc giá tính lệ phí trước bạ được cơ quan quản lý điều chỉnh.
Trong nhóm SUV hạng sang và siêu sang cỡ lớn, Maybach GLS 480 có thể được đặt cạnh BMW XM, Range Rover Autobiography hoặc Bentley Bentayga tùy nhu cầu và ngân sách. Các mẫu xe này không hoàn toàn giống nhau về định vị: BMW XM nghiêng về hiệu năng và phong cách khác biệt, Range Rover nổi bật ở sự sang trọng kín đáo cùng năng lực địa hình, còn Bentayga nằm ở nhóm thương hiệu siêu sang với mức độ cá nhân hóa cao.
| Mẫu xe | Định hướng chính | Cấu hình phù hợp | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
| Mercedes-Maybach GLS 480 | Tiện nghi hàng ghế sau, hình ảnh Maybach | Chủ xe có tài xế, cần SUV bốn chỗ | Kích thước lớn, chi phí sở hữu cao |
| Range Rover Autobiography | Sang trọng, đa dụng, khả năng đi đường xấu | Người thích thiết kế kín đáo và sử dụng đa địa hình | Cần so sánh kỹ cấu hình và dịch vụ |
| Bentley Bentayga | Thương hiệu siêu sang, cá nhân hóa | Khách hàng ưu tiên sự độc bản | Giá mua và option thường cao |
| BMW XM | Hiệu năng, thiết kế mạnh, công nghệ điện hóa | Người thích tự lái và phong cách nổi bật | Trải nghiệm không tập trung hoàn toàn vào sự êm dịu |
Maybach GLS 480 có lợi thế ở mạng lưới thương hiệu Mercedes-Benz quen thuộc tại Việt Nam, không gian hàng ghế sau rộng và cách vận hành thiên về êm ái. Xe cũng tạo nhận diện rõ ràng nhờ lưới tản nhiệt, logo và nhiều chi tiết đặc trưng Maybach.
So với một chiếc Range Rover, Maybach GLS hướng nhiều hơn tới phong cách limousine đô thị. So với Bentayga, mẫu Mercedes có giá tiếp cận thấp hơn trong nhiều cấu hình nhưng mức độ thủ công và cá nhân hóa không giống nhau. So với BMW XM, Maybach GLS ít nhấn mạnh hiệu suất và cảm giác lái, đổi lại cung cấp trải nghiệm hàng ghế sau đúng trọng tâm hơn.
Khách hàng nên lái thử hoặc ngồi thử ở đúng vị trí sử dụng thường xuyên. Người có tài xế cần đánh giá hàng ghế sau trên nhiều loại mặt đường, trong khi người tự lái nên kiểm tra tầm nhìn, độ nặng tay lái và khả năng xoay trở tại nơi ở hoặc văn phòng.
Mẫu xe này phù hợp nhất với doanh nhân, chủ doanh nghiệp hoặc khách hàng cần một phương tiện di chuyển cao cấp nhưng muốn vị trí ngồi và khả năng sử dụng của SUV. Cấu hình bốn chỗ đặc biệt thích hợp khi chủ xe thường xuyên ngồi phía sau, có tài xế riêng và ưu tiên không gian cá nhân.
Xe cũng phù hợp với người muốn một sản phẩm có nhận diện thương hiệu mạnh. Ngoại hình Maybach không quá khó nhận ra, vì vậy nó đáp ứng tốt nhu cầu thể hiện vị thế. Nếu người mua ưu tiên sự kín đáo tuyệt đối, một chiếc SUV hạng sang có thiết kế ít phô trương hơn có thể hợp lý hơn.
Gia đình đông người cần cân nhắc kỹ vì xe chỉ có bốn chỗ. Dù thân xe rất lớn, cấu hình ghế thương gia không linh hoạt như SUV sáu hoặc bảy chỗ. Người thường xuyên tự lái trong khu vực phố nhỏ cũng cần đánh giá điều kiện bãi đỗ và lối vào nhà trước khi mua.
Khả năng tài chính nên được tính dựa trên tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ giá niêm yết. Maybach GLS 480 hợp với người có ngân sách thoải mái cho nhiên liệu, bảo hiểm, bảo dưỡng chính hãng và việc thay thế các bộ phận giá trị cao trong thời gian sử dụng lâu dài.
Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC 2026 là một chiếc SUV siêu sang chú trọng hàng ghế sau, không gian rộng, độ êm và hình ảnh thương hiệu. Bản facelift làm mới vừa phải ở lưới tản nhiệt, cản trước, hệ thống chiếu sáng, mâm và đồ họa đèn hậu, đồng thời nâng cấp MBUX để duy trì sức cạnh tranh.
Động cơ I6 3.0 mild-hybrid 48 V với 381 mã lực và 500 Nm không nhằm biến chiếc xe thành SUV hiệu suất cao. Cấu hình này phục vụ khả năng vận hành mượt, đủ lực và phù hợp với thân xe lớn. Hộp số 9G-TRONIC, hệ dẫn động 4MATIC cùng treo khí nén AIRMATIC tạo thành nền tảng hợp lý cho nhu cầu di chuyển đường dài và phục vụ hành khách cao cấp.
Giá lăn bánh tham khảo gần 9,916 tỷ đồng đưa Maybach GLS 480 vào nhóm sản phẩm dành cho số ít khách hàng. Trước khi quyết định, người mua nên kiểm tra cấu hình theo số VIN, thử đầy đủ tiện ích hàng ghế sau, xác nhận danh sách công nghệ an toàn và tính toán chi phí bảo hiểm, bảo dưỡng trong nhiều năm. Nếu nhu cầu chính là một khoang thương gia bốn chỗ kết hợp dáng SUV và nhận diện Maybach rõ ràng, GLS 480 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Bản facelift 2026 có lưới tản nhiệt nan dọc và nhận diện Maybach rõ hơn, cản trước cùng nhiều chi tiết mạ crôm được thiết kế lại. Đèn, mâm và đồ họa đèn hậu được làm mới; hệ thống MBUX nâng cấp, bổ sung điều hướng thực tế tăng cường. Giá niêm yết tăng 200 triệu đồng so với bản trước.
Giá xe: 6 tỷ 719 triệu
Giá xe: 5 tỷ 679 triệu
Giá xe: 2 tỷ 289 triệu
Giá xe: 6 tỷ 959 triệu
Giá từ: 1 tỷ 349 triệu - 1 tỷ 399 triệu
Giá từ: 2 tỷ 849 triệu - 2 tỷ 949 triệu
Giá từ: 739 triệu - 799 triệu
Giá xe: 1 tỷ 699 triệu
Giá xe: 3 tỷ 69 triệu
Giá xe: 4 tỷ 200 triệu
Giá xe: 6 tỷ 719 triệu
Giá xe: 6 tỷ 959 triệu
| Tên phiên bản | Maybach 4808 tỷ 999 triệu |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | I6 3.0 |
| Dung tích (cc) | 2.999 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 381/5500-6100 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 500/1600-4500 |
| Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Hệ dẫn động | 4 bánh toàn thời gian 4MATIC |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 4 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.208 x 1.999 x 1.838 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.135 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.450 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.300 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Treo khí nén AIRMATIC |
| Treo sau | Treo khí nén AIRMATIC |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Multi-Beam LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | |
| Đèn pha tự động xa/gần | |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | |
| Gương chiếu hậu | Gập điện/Chống chói tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | |
| Gạt mưa tự động | |
| Ăng ten vây cá | |
| Cốp đóng/mở điện | |
| Mở cốp rảnh tay | |
| Nội thất | |
| Cửa sổ trời | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | |
| Tựa tay hàng ghế trước | |
| Tựa tay hàng ghế sau | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 12.3-inch |
| Kết nối Apple CarPlay | |
| Kết nối Android Auto | |
| Ra lệnh giọng nói | |
| Đàm thoại rảnh tay | |
| Hệ thống loa | 29 |
| Phát WiFi | |
| Kết nối AUX | |
| Kết nối USB | |
| Kết nối Bluetooth | |
| Radio AM/FM | |
| Sạc không dây | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | Nhớ 3 vị trí lái |
| Massage ghế lái | |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện |
| Massage ghế phụ | |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | |
| Sưởi ấm ghế lái | |
| Sưởi ấm ghế phụ | |
| Bảng đồng hồ tài xế | Bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da nappa và ốp gỗ |
| Hàng ghế thứ hai | Điều chỉnh điện |
| Chìa khoá thông minh | |
| Khởi động nút bấm | |
| Điều hoà | Điều hòa khí hậu tự động THERMOTRONIC cho hàng ghế trước và hàng ghế sau |
| Cửa gió hàng ghế sau | |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | |
| Kiểm soát gia tốc | |
| Phanh tay điện tử | |
| Giữ phanh tự động | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện với trợ lực và tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ |
| Nhiều chế độ lái | |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |
| Hỗ trợ đổ đèo | |
| Cảnh báo điểm mù | |
| Camera lùi | |
| Camera 360 | |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | |
| Cảnh báo chệch làn đường | |
| Hỗ trợ giữ làn | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | |
| Số túi khí | 9 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | |