| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| PHEV | 3,069,000,000 | 3,453,277,000 | 3,391,897,000 | 3,408,727,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,378,037,000 |
Ba điểm nổi bật nhất của Lynk & Co 900 chính là: (1) hệ truyền động plug-in hybrid (PHEV) với tổng công suất lên đến 708 mã lực và mô-men xoắn 1.038 Nm, giúp xe tăng tốc 0-100 km/h trong 4,9 giây; (2) không gian nội thất rộng rãi với cấu hình 6 chỗ, ghế hàng thứ hai có khả năng xoay 180 độ; (3) hai màn hình giải trí 30 inch độ phân giải 6K cho khoang lái và hàng ghế thứ hai. Bài đánh giá này được xây dựng dựa trên dữ liệu từ trang chủ hãng, báo chí chuyên ngành và thông tin từ cộng đồng người dùng.
Lynk & Co 900 hiện được bán ra tại thị trường Việt Nam với một phiên bản duy nhất, giá niêm yết 3.069.000.000 đồng. Trước đó, các đại lý từng nhận cọc với mức giá dự kiến khoảng 3,2 tỷ đồng, nhưng mức giá chính thức khi ra mắt đã được công bố thấp hơn kỳ vọng.
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Ước tính lăn bánh Hà Nội (VNĐ) | Ước tính lăn bánh TP.HCM (VNĐ) |
| Lynk & Co 900 PHEV | 3.069.000.000 | ~3.450.000.000 | ~3.420.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh là ước tính dựa trên mức thuế trước bạ 12% (Hà Nội) và 10% (TP.HCM), chưa bao gồm phí biển số, bảo hiểm và các chi phí phát sinh khác.
Hiện tại, Lynk & Co đang triển khai chương trình bảo hành 6 năm hoặc 175.000 km tùy điều kiện nào đến trước cho mẫu xe này. Pin cao áp, mô-tơ điện và bộ điều khiển mô-tơ điện được bảo hành riêng 96 tháng hoặc 200.000 km. Về khuyến mãi, thông tin cụ thể cần được cập nhật trực tiếp từ các đại lý chính hãng.

Bên hông xe áp dụng thiết kế Mirage Mirror Side Body tối giản các đường gờ để tối ưu khí động học. Kích thước tổng thể của xe lần lượt dài 5.240 mm – rộng 1.999 mm – cao 1.810 mm, với chiều dài cơ sở 3.160 mm. Xe được trang bị hệ thống cửa hít tự động, tay nắm cửa dạng ẩn và bậc cửa tự động. Kính cách âm và cách nhiệt nhiều lớp cho cả kính chắn gió lẫn kính bên hông giúp giảm tiếng ồn khi vận hành ở tốc độ cao.

Phần đuôi xe nổi bật với đèn hậu kiểu dáng tối giản nối với nhau bằng thanh LED mảnh. Xe trang bị hệ thống cửa hậu kiểu tách đôi (mở hai phần trên/dưới độc lập), nhớ vị trí và mở cốp rảnh tay. Thiết kế này không chỉ tăng tính tiện dụng khi xếp dỡ hành lý mà phần bửng dưới khi mở ra còn có khả năng chịu tải trọng tĩnh tại chỗ lên tới 300 kg, phục vụ cho các hoạt động ngoài trời như cắm trại.

Lynk & Co 900 sử dụng bộ mâm hợp kim có đường kính lớn lên tới 21 inch, phù hợp với vóc dáng đồ sộ của xe. Lốp hiệu suất cao giúp cân bằng giữa độ êm ái và khả năng bám đường. Việc thay lốp size lớn sẽ có chi phí cao hơn xe phổ thông, nhưng ảnh hưởng tích cực đến độ ổn định và thẩm mỹ của xe.
Xe được bán ra với 4 màu ngoại thất và 3 màu nội thất. Các màu sắc phổ biến thường là các tông màu trung tính như đen, trắng, xám – những màu dễ giữ giá và được ưa chuộng trên thị trường xe cũ.
Nội thất của Lynk & Co 900 được ví như một 'du thuyền trên cạn', là sự hòa trộn của yếu tố công nghệ, thị giác và sự thoải mái. Khoang nội thất tập trung vào công nghệ hiển thị và vật liệu cao cấp. Xe sử dụng chất liệu da Nappa cao cấp trên ghế, đèn viền nội thất 256 màu tùy biến và hệ thống âm thanh Harman Kardon 31 loa. Cabin được thiết kế với xu hướng phẳng, hạn chế tối đa nút bấm cơ học. Khoang nội thất của 900 cho thấy sự đầu tư đáng kể vào chất lượng vật liệu và độ hoàn thiện, với không gian tính từ trần đến sàn đạt gần 1.300 mm.

Khoang lái của Lynk & Co 900 nổi bật với màn hình giải trí trung tâm kích thước 30 inch, độ phân giải 6K, kéo dài từ vị trí yên ngựa sang ghế phụ. Phía sau vô-lăng là màn hình hiển thị kính lái thực tế tăng cường AR-HUD. Vô-lăng hai chấu, đáy phẳng, bọc da hai tông màu. Cần số điện tử đặt sau vô-lăng thay vì ở vị trí yên ngựa truyền thống. Xe hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay, có hai khay sạc không dây và các cổng sạc type C. Xe là mẫu xe sản xuất đầu tiên sử dụng chip xử lý NVIDIA Thor SoC.


Hàng ghế thứ hai được trang bị màn hình giải trí treo trần toàn cảnh 30 inch độ phân giải 6K, cho phép xem phim, nghe nhạc và chơi game, điều khiển bởi chip Snapdragon 8295. Hệ thống điều hòa tự động đa vùng, có cửa gió cho hàng ghế hai và ba. Xe còn trang bị cửa sổ trời toàn cảnh kéo dài tới hàng ghế ba, rèm che nắng và chức năng lọc không khí. Hệ thống khóa thông minh hỗ trợ mở thẻ từ NFC. Xe còn có camera toàn cảnh 540° giúp hỗ trợ quan sát tối ưu.
Lynk & Co 900 được trang bị gói công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến ADAS phong phú bậc nhất thị trường, vận hành trên nền tảng xử lý NVIDIA DRIVE Orin-X. Các tính năng ADAS tiêu biểu bao gồm: phanh khẩn cấp tự động (AEB) nhận diện người đi bộ và phương tiện, hỗ trợ giữ làn đường (LKA), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo điểm mù (BSD), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), cảnh báo mở cửa, camera 360 độ nét cao và hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động.
| Tính năng ADAS | Lynk & Co 900 |
| Phanh khẩn cấp tự động (AEB) | ✓ |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | ✓ |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✓ |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | ✓ |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | ✓ |
| Cảnh báo mở cửa | ✓ |
| Camera 360 độ | ✓ |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | ✓ |
Về hiệu suất thực tế, các tính năng ADAS trên Lynk & Co 900 hoạt động nhờ hệ thống cảm biến lidar tiên tiến, mang lại độ chính xác và tin cậy cao. Việc trang bị đầy đủ ADAS là một điểm cộng lớn, đặc biệt với những ai thường xuyên di chuyển đường dài hoặc trong đô thị đông đúc. Xe còn đạt chứng nhận Mother & Child-Level Healthy Car với tiêu chuẩn an toàn cấp độ dành cho trẻ sơ sinh.
Lynk & Co 900 được phát triển trên nền tảng SPA Evo của Volvo, kết hợp cấu trúc thép Boron siêu cường với 77% thép siêu cứng chịu lực. Xe được trang bị 9 túi khí. Xe đã vượt qua các bài va chạm kép phía hông và phía sau ở tốc độ đến 100 km/h. Xe sử dụng vật liệu cabin không chứa nhựa đường, xơ bông phế liệu hay dung môi độc hại, đạt chuẩn C-AHI 5 sao về chất lượng không khí trong xe. Xe được trang bị hệ thống treo khí nén hai buồng kín, kết hợp công nghệ kiểm soát giảm chấn liên tục CDC, giúp xe vận hành ổn định trên cả đường cao tốc lẫn đường đèo dốc. Lưu ý rằng phiên bản bán tại Việt Nam không có tính năng đánh lái bánh sau như tại Trung Quốc. Với cấu trúc khung gầm vững chắc, mức độ an toàn cho trẻ nhỏ và người lớn tuổi được đảm bảo ở mức cao. Xe hiện chưa có dữ liệu xếp hạng ASEAN NCAP.
Lynk & Co 900 sử dụng hệ truyền động plug-in hybrid (PHEV) kết hợp động cơ xăng 2.0L tăng áp với hai mô-tơ điện đặt ở cầu trước và cầu sau. Tổng công suất toàn hệ thống đạt 708 mã lực và mô-men xoắn cực đại 1.038 Nm. Hộp số là loại tự động DHT 3 cấp. Xe được trang bị hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (E-AWD). Thời gian tăng tốc từ 0 – 100 km/h chỉ trong 4,9 giây – một con số ấn tượng cho một chiếc SUV cỡ lớn. Xe sử dụng bộ pin NMC dung lượng 52,38 kWh cao cấp từ CATL. Trọng lượng không tải của xe dao động từ 2.660 kg đến 2.820 kg. Xe có các chế độ lái đa dạng, cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm vận hành theo sở thích và điều kiện đường sá.
Trên đường cao tốc, Lynk & Co 900 thể hiện sự ổn định vượt trội nhờ hệ thống treo khí nén và công nghệ giảm chấn CDC. Xe vận hành êm ái, cách âm tốt nhờ kính cách âm và cách nhiệt nhiều lớp. Khả năng vượt xe ở tốc độ cao rất dễ dàng nhờ công suất dồi dào và mô-men xoắn tức thời từ mô-tơ điện. Trên đường đèo, hệ dẫn động 4 bánh và hệ thống treo thích ứng giúp xe ôm cua tốt, hạn chế body roll dù kích thước lớn. Phản hồi vô-lăng được đánh giá là chính xác và nhẹ nhàng ở tốc độ thấp, nặng dần khi tốc độ cao để tăng sự tự tin. Hệ thống phanh tái tạo năng lượng hoạt động mượt mà. Trong đô thị, kích thước đồ sộ của xe (dài 5.240 mm) đòi hỏi người lái cần thời gian làm quen, nhưng các hệ thống hỗ trợ đỗ xe và camera 360 độ giúp việc di chuyển trong phố đông trở nên dễ dàng hơn.
Theo công bố của nhà sản xuất, Lynk & Co 900 có khả năng di chuyển thuần điện tối đa 170 km (tiêu chuẩn NEDC) hoặc 220 km (tiêu chuẩn CLTC), và phạm vi hoạt động kết hợp lên tới 1.000 km. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp ở mức 1,5 lít/100 km. Trong điều kiện vận hành thực tế tại Việt Nam, mức tiêu hao nhiên liệu sẽ phụ thuộc vào địa hình và thói quen lái. So với các đối thủ SUV xăng cùng phân khúc thường tiêu thụ 10-15 lít/100 km, Lynk & Co 900 có lợi thế vượt trội nhờ khả năng sử dụng điện, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu cho những hành trình hàng ngày.
Lynk & Co 900 được bảo hành chính hãng 6 năm hoặc 175.000 km tùy điều kiện nào đến trước. Pin cao áp, mô-tơ điện và bộ điều khiển mô-tơ điện được bảo hành riêng 96 tháng hoặc 200.000 km. Chi phí bảo dưỡng định kỳ của xe hiện chưa có dữ liệu chính thức từ hãng. Dưới đây là ước tính tham khảo dựa trên các mẫu xe cùng phân khúc:
| Mốc bảo dưỡng | Công việc chính | Chi phí ước tính (VNĐ) |
| 5.000 km | Kiểm tra tổng quát, thay dầu động cơ | ~5.000.000 |
| 10.000 km | Thay dầu, lọc dầu, kiểm tra hệ thống hybrid | ~8.000.000 |
| 20.000 km | Bảo dưỡng lớn: thay dầu, lọc, kiểm tra toàn diện | ~15.000.000 |
| 40.000 km | Bảo dưỡng định kỳ lớn, thay bugi, kiểm tra pin | ~20.000.000 |
Lưu ý: Đây là chi phí ước tính, chưa có dữ liệu chính thức từ Lynk & Co Việt Nam. Khách hàng nên liên hệ đại lý để có thông tin chính xác.
Với mức tiêu hao nhiên liệu thấp nhờ khả năng sử dụng điện, ước tính tiền xăng/điện mỗi tháng cho quãng đường 1.500 km sẽ tiết kiệm hơn đáng kể so với các SUV xăng cùng phân khúc. Con số thực tế phụ thuộc vào tần suất sạc điện và thói quen lái của mỗi người. Về giá trị bán lại sau 3 năm, do Lynk & Co là thương hiệu mới tại Việt Nam và xe thuộc phân khúc cao cấp, mức giữ giá dự kiến ở mức trung bình – thấp hơn các thương hiệu Nhật hoặc Đức đã có chỗ đứng vững chắc. Độ phủ dịch vụ của Lynk & Co tại Việt Nam hiện đang trong quá trình mở rộng. Về lỗi vặt thường gặp, do xe mới ra mắt nên chưa có nhiều phản hồi từ người dùng lâu dài.
| Tiêu chí | Lynk & Co 900 | Volvo XC90 (T8 Recharge) | Toyota Land Cruiser Prado |
| Giá niêm yết | 3,069 tỷ | ~3,29 tỷ | ~3,48 tỷ |
| Kích thước (DxRxC) | 5.240 x 1.999 x 1.810 mm | 4.953 x 2.008 x 1.776 mm | ~4.950 x 1.980 x 1.920 mm |
| Số chỗ / Cấu hình | 6 chỗ (2+2+2, ghế xoay) | 6-7 chỗ | 7 chỗ |
| Công suất tổng | 708 HP | ~407 HP (hybrid) | ~204 HP |
| Tăng tốc 0-100 | 4,9 giây | ~5,5 giây | ~10 giây |
| Tầm điện / Tiêu hao | ~170 km điện + hybrid | ~70-80 km điện | Không có |
| Màn hình chính | 30 inch 6K + 30 inch sau | ~11-12 inch | ~12 inch |
| An toàn chủ động | ADAS đầy đủ + Nvidia | Full ADAS | Cơ bản + một số hỗ trợ |
| Bảo hành | 6 năm/175.000 km + pin 8 năm | 5 năm không giới hạn km | 3-5 năm |
| Giá trị sử dụng thực tế | Cao (PHEV + không gian) | Cao (thương hiệu + bền) | Rất cao (độ bền) |
Chọn Lynk & Co 900 nếu: Bạn muốn xe lớn nhất, mạnh nhất, công nghệ hiện đại nhất và tiết kiệm vận hành dài hạn ở mức giá ~3 tỷ. Gia đình cần không gian linh hoạt (ghế xoay) và chấp nhận thương hiệu mới đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
Chọn Volvo XC90 nếu: Ưu tiên thương hiệu Thụy Điển lâu đời, cảm giác lái châu Âu tinh tế hơn và mạng lưới dịch vụ sẵn có. XC90 nhỏ hơn nhưng hoàn thiện và giữ giá tốt hơn.
Chọn Toyota Land Cruiser Prado nếu: Cần độ bền “bất tử”, khả năng off-road thực tế và giá trị bán lại cao nhất sau 5-7 năm. Prado yếu hơn hẳn về công suất, công nghệ và không gian hiện đại.
1. Gia đình có từ 4-6 thành viên – với không gian rộng rãi cho cả ba hàng ghế và hàng loạt tiện nghi như ghế massage, màn hình giải trí 30 inch, cửa sổ trời toàn cảnh, Lynk & Co 900 là lựa chọn lý tưởng cho những chuyến du lịch xa hay di chuyển hàng ngày cùng gia đình.
2. Doanh nhân cần xe đưa đón đối tác – ghế hàng thứ hai hạng thương gia với bàn ăn, tủ lạnh, màn hình giải trí và khả năng xoay 180 độ giúp biến xe thành một phòng họp hoặc salon di động.
3. Người đam mê công nghệ và muốn trải nghiệm đẳng cấp mới – những ai yêu thích công nghệ, không ngại thử nghiệm thương hiệu mới và muốn sở hữu một chiếc xe có trang bị vượt trội so với mức giá sẽ tìm thấy ở Lynk & Co 900 một lựa chọn hấp dẫn.
1. Người thường xuyên di chuyển trong đô thị chật hẹp – kích thước 5.240 mm có thể gây khó khăn trong việc di chuyển và đỗ xe tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, đặc biệt trong các ngõ hẹp hoặc bãi đỗ xe chật.
2. Người ưu tiên giá trị thương hiệu và giữ giá – Lynk & Co là thương hiệu mới tại Việt Nam, giá trị bán lại dự kiến sẽ thấp hơn các thương hiệu Nhật, Đức hay Anh đã có chỗ đứng.
3. Người có ngân sách hạn chế về chi phí vận hành – mặc dù tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo hiểm, bảo dưỡng và phụ tùng của xe ở phân khúc cao cấp có thể cao hơn đáng kể so với các mẫu xe phổ thông.
Lynk & Co 900 là một mẫu SUV cỡ lớn mang đến sự kết hợp hiếm có giữa công nghệ hiện đại, không gian rộng rãi và hiệu suất vận hành đỉnh cao với mức giá 3,069 tỷ đồng. Dù thương hiệu còn mới tại Việt Nam, nhưng với nền tảng khung gầm SPA Evo từ Volvo cùng hàng loạt trang bị thường chỉ thấy trên các dòng xe sang gấp 3-4 lần giá bán, Lynk & Co 900 xứng đáng là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai tìm kiếm một chiếc SUV đẳng cấp, nhiều công nghệ và không ngại trải nghiệm thương hiệu mới. Xe hiện đã có mặt tại các đại lý, khách hàng nên trực tiếp trải nghiệm lái thử để có cảm nhận chân thực nhất trước khi quyết định.
| Hạng mục | Điểm (thang 10) | Ghi chú |
| Ngoại thất | 8.5 | Thiết kế sang trọng, hiện đại, phảng phất Range Rover |
| Nội thất & tiện nghi | 9.5 | Ghế xoay 180 độ, 2 màn 30 inch, 6 ghế massage |
| Công nghệ | 9.5 | Chip NVIDIA Thor, AR-HUD, ADAS đầy đủ |
| An toàn | 9.0 | ADAS đầy đủ, khung gầm Volvo, C-AHI 5 sao |
| Vận hành | 9.0 | 708 mã lực, 4,9s tăng tốc, treo khí nén CDC |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 9.0 | Tầm điện 170 km, tổng phạm vi 1.000 km |
| Giá trị sử dụng | 7.5 | Nhiều trang bị nhưng thương hiệu còn mới |
| Tổng | 8.8/10 | Điểm trừ do thương hiệu và độ bền chưa kiểm chứng |















Giá xe: 2 tỷ 199 triệu
Giá xe: 729 triệu
Giá xe: 1 tỷ 599 triệu
Giá xe: 999 triệu
Giá xe: 8 tỷ 999 triệu
Giá từ: 1 tỷ 349 triệu - 1 tỷ 399 triệu
Giá từ: 2 tỷ 849 triệu - 2 tỷ 949 triệu
Giá từ: 739 triệu - 799 triệu
Giá xe: 8 tỷ 999 triệu
Giá xe: 4 tỷ 200 triệu
Giá xe: 6 tỷ 719 triệu
Giá xe: 6 tỷ 959 triệu
| Tên phiên bản | PHEV3 tỷ 69 triệu |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Hệ truyền động | PHEV |
| Kiểu động cơ | 2.0 TD VEP4 |
| Dung tích (cc) | 2.000 |
| Hệ dẫn động | E-AWD |
| Hộp số | 3DHT-Pro |
| Môtơ điện | 2 |
| Loại pin | Ternary Lithium Battery |
| Dung lượng pin | 50 kWh |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 4,9 |
| Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm) | 708 |
| Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm) | 1.038 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | |
| Quãng đường di chuyển thuần điện (EV Mode) | 170 |
| Quãng đường di chuyển hỗn hợp (xăng+điện) | 1.000 |
| Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút) | 17 phút |
| Tính năng V2L (Vehicle-to-Load) | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 |
| Hệ thống phanh thu hồi năng lượng | |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 6 (2+2+2) |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.240 x 1.999 x 1.810 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.160 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 194 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.810 |
| Lốp, la-zăng | 275/45 R21 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Tay đòn kép |
| Treo sau | Liên kết 5 điểm |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Hệ thống giảm chấn biến thiên liên tục | |
| Hệ thống treo khí nén | 2 buồng kín |
| Nâng/Hạ gầm | |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED Matrix |
| Đèn chiếu gần | LED Matrix |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | |
| Đèn pha tự động xa/gần | |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập tự động |
| Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi | |
| Gạt mưa tự động | |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | |
| Cốp đóng/mở điện | |
| Mở cốp rảnh tay | |
| Cửa hít | |
| Nắp cổng sạc đóng/mở điện | |
| Nội thất | |
| Màu nội thất | Đen, Be, Cam |
| Chất liệu bọc ghế | Da Nappa |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 12 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí |
| Massage ghế lái | |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 12 hướng |
| Massage ghế phụ | |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | |
| Sưởi ấm ghế lái | |
| Sưởi ấm ghế phụ | |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da Nappa |
| Sưởi vô-lăng | |
| Hàng ghế thứ hai | Hạng thương gia, xoay 90 độ và 180 độ, ngả lưng 155 độ |
| Hàng ghế thứ ba | Chỉnh điện, sưởi, massage |
| Bảng đồng hồ tài xế | |
| Chìa khoá thông minh | |
| Khởi động nút bấm | |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các cửa |
| Cửa sổ trời | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | |
| Tựa tay hàng ghế trước | |
| Tựa tay hàng ghế sau | |
| Màn hình giải trí | 30 inch 6K |
| Ra lệnh giọng nói | |
| Đàm thoại rảnh tay | |
| Hệ thống loa | 31 loa Harman Kardon |
| Loa trên tựa đầu | |
| Phát WiFi | |
| Kết nối AUX | |
| Kết nối USB | |
| Kết nối Bluetooth | |
| Radio AM/FM | |
| Sạc không dây | |
| Lọc không khí | |
| Kiểm soát chất lượng không khí | |
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | |
| Màn hình giải trí ghế sau | 6K 30 inch |
| Ổ điện xoay chiều 230V | |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | |
| Hệ thống khuếch tán mùi hương | |
| Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai | |
| Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage | |
| Kết nối Apple CarPlay không dây | |
| Tủ lạnh | -6 đến 50 độ C |
| Chìa khóa NFC | |
| Kết nối Carlink | Xiaomi/OPPO/vivo |
| Kết nối internet 5G | |
| Trần vật liệu Alcatara | |
| Hàng ghế thứ 3 gập/mở điện một chạm | |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Nhiều chế độ lái | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | |
| Màn hình HUD | 95 inch, công nghệ AR |
| Hệ thống ngắt điện cao áp khi xảy ra va chạm | |
| Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động | |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |
| Số túi khí | 7 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |
| Cảnh báo điểm mù | |
| Camera 360 | |
| Camera quan sát gầm xe | 180 độ |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | |
| Cảnh báo chệch làn đường | |
| Hỗ trợ giữ làn | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | |
| Cảm biến áp suất lốp | |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | |
| Cảnh báo tiền va chạm | |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | |
| Chức năng chống lật (ROM) | |