| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Hyper Pro | 999,000,000 | 1,134,877,000 | 1,114,897,000 | 1,111,027,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,101,037,000 |








Xem thêm: Giá xe ô tô mới nhất

Có thể bạn quan tâm: Giá xe Lynk & Co 05
Giá xe: 3 tỷ 69 triệu
Giá xe: 2 tỷ 199 triệu
Giá xe: 729 triệu
Giá xe: 1 tỷ 599 triệu
Giá xe: 2 tỷ 419 triệu
Giá xe: 639 triệu
Giá xe: 188 triệu
Giá từ: 769 triệu - 1 tỷ 99 triệu
Giá từ: 632 triệu - 903 triệu
Giá xe: 1 tỷ 689 triệu
Giá từ: 699 triệu - 979 triệu
Giá từ: 769 triệu - 1 tỷ 99 triệu
| Tên phiên bản | Hyper Pro999 triệu |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | Drive-E 2.0TD T4 Evo |
| Dung tích (cc) | 2.000 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 215/5.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 325/1.800-4.500 |
| Hộp số | 8AT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,4 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.549 x 1.860 x 1.689 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.734 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 213 |
| Lốp, la-zăng | 235/45 R20 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | McPherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | |
| Đèn pha tự động xa/gần | |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | |
| Đèn sương mù | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | |
| Gạt mưa tự động | |
| Cốp đóng/mở điện | |
| Giá nóc | |
| Đèn phanh trên cao | |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 12 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 8 hướng |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | |
| Sạc không dây | |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | |
| Khởi động nút bấm | |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | |
| Cửa sổ trời | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,8 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | |
| Kết nối Android Auto | |
| Ra lệnh giọng nói | |
| Đàm thoại rảnh tay | |
| Hệ thống loa | 10 loa Harman Infinity |
| Kết nối USB | |
| Kết nối Bluetooth | |
| Radio AM/FM | |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí |
| Kính hai lớp | Kính cửa trước |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Phanh tay điện tử | |
| Giữ phanh tự động | |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |
| Số túi khí | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |
| Cảnh báo điểm mù | |
| Camera 360 | |
| Cảnh báo chệch làn đường | |
| Hỗ trợ giữ làn | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | |
| Cảm biến áp suất lốp | |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | |
| Cảnh báo tiền va chạm | |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | |
Để lại thông tin, tư vấn viên sẽ gọi lại báo giá tốt nhất và ưu đãi đang có.
Thông tin của bạn chỉ dùng để tư vấn, không chia sẻ cho bên thứ ba.