Toyota Hilux 2026 có giá từ 632 triệu đồng, dùng động cơ diesel 2.8L trên cả ba phiên bản. Bản Standard phù hợp người cần bán tải số sàn mạnh, thực dụng và có chi phí đầu tư ban đầu cạnh tranh.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Standard 2.8 4x2 MT | 632,000,000 | 723,837,000 | 711,197,000 | 703,657,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 697,337,000 |
| Pro 2.8 4x2 AT | 706,000,000 | 806,717,000 | 792,597,000 | 785,797,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 778,737,000 |
| Trailhunter 2.8 4x4 AT | 903,000,000 | 1,027,357,000 | 1,009,297,000 | 1,004,467,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 995,437,000 |
Toyota Hilux 2026 trở lại thị trường Việt Nam với ba phiên bản, giá 632-903 triệu đồng. Thay đổi đáng chú ý nhất không chỉ nằm ở thiết kế “Cyber Sumo” hay nội thất hiện đại hơn, mà còn ở việc động cơ diesel 2.8L được trang bị cho toàn bộ dải sản phẩm.
Bài viết tập trung đánh giá Toyota Hilux Standard 2.8 4x2 MT – phiên bản có giá dễ tiếp cận nhất. Các trang bị của bản Pro và Trailhunter sẽ được đề cập riêng để người mua tránh nhầm lẫn giữa các cấu hình.
Hilux thế hệ thứ chín được Toyota Việt Nam giới thiệu ngày 29/1/2026. Xe tiếp tục nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, sử dụng cấu trúc khung gầm rời và cabin kép năm chỗ.
Theo [Toyota Việt Nam](https://www.toyota.com.vn/hilux-standard-2-8-4x2-mt), Hilux Standard có giá từ 632 triệu đồng đối với các màu thông thường. Màu trắng ngọc trai có giá 640 triệu đồng. Bảng giá dưới đây cập nhật tháng 8/2026:
| Phiên bản | Hộp số, dẫn động | Giá niêm yết | Lăn bánh tham khảo khu vực I |
|---|---|---|---|
| Standard 2.8 4x2 MT | Số sàn 6 cấp, cầu sau | 632 triệu đồng | 686,257 triệu đồng |
| Pro 2.8 4x2 AT | Tự động 6 cấp, cầu sau | 706 triệu đồng | 764,697 triệu đồng |
| Trailhunter 2.8 4x4 AT | Tự động 6 cấp, hai cầu bán thời gian | 903 triệu đồng | 973,517 triệu đồng |
Giá lăn bánh trong bảng được tính theo địa phương có thể khác dự toán của hãng hoặc báo giá đại lý do cách tính biển số, bảo hiểm và chính sách từng địa phương.
Điểm đáng chú ý là bản Standard dùng chung động cơ diesel 2.8L với hai bản cao hơn, thay vì động cơ 2.4L như một số phiên bản Hilux đời trước. Tuy nhiên, do khác hộp số, bản số sàn có mô-men xoắn 420 Nm, thấp hơn mức 500 Nm trên bản Pro và Trailhunter số tự động.
Hilux 2026 được thiết kế theo phong cách Toyota gọi là “Cyber Sumo”. Phần đầu xe vuông vức, lưới tản nhiệt hình tổ ong mở rộng và các hốc hút gió được tạo hình góc cạnh. Thay đổi này giúp Hilux có diện mạo hiện đại hơn mà không rời xa hình ảnh của một chiếc bán tải phục vụ công việc.
Cụm đèn trước của bản Standard sử dụng công nghệ Bi-LED dạng thấu kính. Đây là trang bị thực dụng khi thường xuyên di chuyển ban đêm hoặc trên đường tỉnh. Tài liệu chính thức không thể hiện dải đèn ban ngày trên cấu hình Standard, trong khi các phiên bản cao hơn có cách bố trí ánh sáng khác.
Thân xe dài 5.320 mm, rộng 1.855 mm và cao 1.815 mm. Chiều dài cơ sở đạt 3.085 mm. Đây là kích thước điển hình của một mẫu bán tải cabin kép, đủ lớn để tạo không gian chở hàng nhưng cũng khiến xe cần nhiều khoảng trống hơn khi quay đầu hoặc vào chỗ đỗ trong đô thị.
Phần hông vẫn giữ một số đường nét quen thuộc do kính chắn gió, cột cabin và cấu trúc cửa phát triển từ nền tảng trước. Toyota thiết kế lại chắn bùn, tạo vòm bánh vuông vức hơn để tăng cảm giác chắc chắn. Bản Standard rộng 1.855 mm, trong khi hai bản cao hơn rộng 1.885 mm do khác biệt về chi tiết ngoại thất.
Hilux Standard sử dụng mâm thép 17 inch đi cùng lốp 265/65R17. Thành lốp dày khoảng 172 mm, tính theo công thức 265 x 65%, đem lại khả năng hấp thụ ổ gà tốt hơn lốp thành mỏng. Mâm thép cũng dễ sửa chữa và phù hợp với môi trường công trường, dù hình thức không bắt mắt bằng mâm hợp kim 18 inch trên bản cao.
Phía sau xe được thiết kế lại với cản hiện đại và bậc lên xuống ở hai bên, hỗ trợ người dùng tiếp cận thùng hàng thuận tiện hơn. Theo thông số chính thức, cụm đèn hậu bản Standard dùng bóng thường, vì vậy không nên lấy hình ảnh đèn LED của bản Trailhunter để mô tả cho phiên bản tiêu chuẩn.
Khoảng sáng gầm được công bố ở mức 312 mm. Đây là con số tốt khi đi qua đường đất, ổ gà lớn hoặc những đoạn đường ngập nhẹ. Tuy nhiên, khoảng sáng gầm cao không đồng nghĩa xe có thể đi qua mọi vùng nước; người lái vẫn cần xác định độ sâu, dòng chảy và vị trí cửa hút gió trước khi di chuyển.
Khoang lái Hilux 2026 được làm mới theo phong cách vuông vức, lấy cảm hứng từ các dòng suv Toyota đời mới. Những nút điều khiển thường dùng vẫn được bố trí dạng vật lý, thuận tiện khi người lái đeo găng hoặc xe rung lắc trên đường xấu.
Phiên bản Standard sử dụng vô-lăng urethane, điều chỉnh cơ bốn hướng và hệ thống trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ. Ghế bọc nỉ, ghế lái chỉnh tay sáu hướng và ghế phụ chỉnh tay bốn hướng. Cấu hình này phù hợp mục tiêu xe công việc nhưng không tạo cảm giác cao cấp như các bản dùng ghế da.
Theo trang thông số chính thức, bản Standard dùng cụm đồng hồ analog. Vì vậy, hình ảnh màn hình kỹ thuật số 12,3 inch trong catalogue tổng quan thuộc cấu hình cao hơn, không nên áp dụng cho bản tiêu chuẩn.
Hàng ghế sau đáp ứng đủ năm vị trí ngồi theo đăng kiểm. Tuy nhiên, cấu trúc cabin kép kết hợp khung gầm rời thường không cho tư thế thư giãn như SUV cùng giá. Người mua dùng xe cho gia đình nên mang theo ghế trẻ em và để hành khách ngồi thử trước khi ký hợp đồng.
Khả năng chở hàng là một trong những lý do chính để chọn Hilux. Trọng lượng toàn tải của bản Standard là 2.850 kg, trong khi trọng lượng không tải 1.968 kg. Lấy hai con số trừ cho nhau cho kết quả 882 kg. Đây là phần chênh lệch lý thuyết dành cho người, hành lý, phụ kiện và hàng hóa; tải hàng thực tế phải trừ tiếp trọng lượng hành khách và các phụ kiện lắp thêm.
Hilux Standard được trang bị màn hình cảm ứng 9 inch, kết nối USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay và liên kết điện thoại thông minh. Hệ thống âm thanh có bốn loa. Trang bị này đủ cho nhu cầu dẫn đường và giải trí cơ bản nhưng chưa phải thế mạnh nếu so với những bản bán tải hướng đến sử dụng gia đình.
Điều hòa trên bản Standard là loại chỉnh cơ và có lọc bụi PM2.5. Toyota chưa thể hiện cửa gió riêng cho hàng ghế sau trong trang thông số chính thức. Với khí hậu Việt Nam, khách hàng nên thử khả năng làm mát khi xe đỗ ngoài trời và có đủ hành khách, nhất là vào những ngày nhiệt độ 38-40 độ C.
Xe có khóa cửa điện, khóa từ xa và kính điện một chạm chống kẹt ở cả bốn cửa. Đây là những trang bị nhỏ nhưng hữu ích với một mẫu bán tải thường xuyên phải lên xuống xe hoặc làm việc trong điều kiện bụi bẩn.
Nếu cần hộp số tự động và mô-men xoắn lớn hơn, người mua có thể nâng lên bản Pro với mức chênh 74 triệu đồng. Bản Trailhunter đắt hơn Standard 271 triệu đồng, đổi lại có dẫn động 4x4, các chế độ địa hình và danh mục trang bị cao cấp hơn.
Hilux Standard sử dụng động cơ diesel tăng áp 1GD-FTV dung tích 2.755 cc, công suất 201 mã lực tại 3.400 vòng/phút và mô-men xoắn 420 Nm trong dải 1.400-3.400 vòng/phút. Hộp số sàn sáu cấp truyền lực tới cầu sau.
Bài viết không giả định đã trực tiếp lái phiên bản tại Việt Nam. Các nhận định dưới đây được suy ra từ thông số, kết cấu khung gầm và đánh giá nước ngoài có ghi rõ khác biệt phiên bản.
Với chiều dài hơn 5,3 m, trục cơ sở 3.085 mm và bán kính quay vòng tối thiểu 6,3 m, Hilux không phải mẫu xe dễ xoay xở trong ngõ nhỏ. Khi xuống hầm chung cư, người lái cần mở cua rộng, chú ý phần đuôi quét ra ngoài và quan sát giới hạn chiều cao.
Trợ lực thủy lực tạo phản hồi cơ học rõ nhưng thường nặng hơn trợ lực điện khi đánh lái ở tốc độ thấp. Toyota chỉ trang bị trợ lực điện cho bản Trailhunter, trong khi Standard và Pro tiếp tục dùng trợ lực thủy lực. Khách hàng thường xuyên chạy phố nên trải nghiệm thao tác ghép xe và quay đầu trước khi quyết định.
Vị trí ngồi cao hỗ trợ quan sát phía trước, nhưng nắp ca-pô lớn và thùng hàng kéo dài tạo ra những điểm khuất đặc trưng, theo ghi nhận bản Standard có camera lùi, song do dữ liệu trang bị giữa các nguồn chưa hoàn toàn đồng nhất, người mua nên kiểm tra trực tiếp xe và phiếu cấu hình tại đại lý.
Hộp số sàn phù hợp với người đã quen điều khiển xe tải nhẹ hoặc bán tải. Trong giao thông ùn tắc của Hà Nội và TP.HCM, việc liên tục thao tác côn – số sẽ mệt hơn bản Pro số tự động. Bù lại, mô-men xoắn xuất hiện sớm giúp hạn chế phải kéo vòng tua quá cao khi xe bắt đầu lăn bánh.
Tỷ lệ công suất trên trọng lượng của Hilux Standard được tính bằng 201 mã lực chia cho 1,968 tấn, đạt khoảng 102 mã lực/tấn. Tỷ lệ mô-men xoắn tương ứng khoảng 213 Nm/tấn. Đây là mức khá đối với một mẫu bán tải số sàn trong tầm giá, cho thấy xe có đủ dự trữ lực kéo để nhập làn hoặc vượt xe khi không chở quá nặng.
Ở dải 80-120 km/h, chiều dài cơ sở lớn và thân xe nặng gần hai tấn về lý thuyết giúp Hilux ổn định theo phương dọc. Tuy nhiên, thân xe cao và thùng sau nhẹ khi không tải có thể nhạy cảm hơn với gió ngang so với SUV liền khối. Người lái nên giảm tốc khi vượt xe tải lớn hoặc chạy qua cầu trong điều kiện gió mạnh.
Danh sách trang bị chính thức của bản Standard xác nhận ABS, BA, EBD, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo và hỗ trợ khởi hành ngang dốc, nhưng không thể hiện rõ kiểm soát hành trình thích ứng hay hỗ trợ giữ làn. Vì vậy, bài viết không coi ACC và giữ làn là trang bị của phiên bản này. Người thường xuyên chạy cao tốc và muốn các công nghệ hỗ trợ lái nên đối chiếu bản Trailhunter.
Chasing Cars tại Australia nhận xét thế hệ Hilux mới đã cải thiện độ vững khung xe và khả năng xử lý dao động. Tuy nhiên, cấu hình được báo này lái chủ yếu dùng trợ lực điện, trong khi bản Standard tại Việt Nam dùng trợ lực thủy lực, nên cảm giác vô-lăng không thể xem là tương đương hoàn toàn.
Động cơ đạt lực kéo lớn từ 1.400 vòng/phút, thuận lợi khi khởi hành trên dốc hoặc duy trì tốc độ ở số thấp. Hộp số sàn cho phép người lái chủ động giữ cấp số, hạn chế việc hộp số tự động chuyển số không đúng thời điểm khi lên hoặc xuống đèo.
CarsGuide tại Australia đánh giá bản Hilux 2026 số sàn có mô-men xoắn thấp hơn bản tự động 80 Nm nhưng vẫn khai thác tốt lực kéo ở vòng tua thấp. Chiếc xe trong bài của CarsGuide là bản 4x4 SR5, có gài cầu chậm và khóa vi sai, khác với bản Standard dẫn động cầu sau ở Việt Nam. Vì thế, nhận xét tích cực về khả năng vượt địa hình không đồng nghĩa Standard phù hợp với đường bùn sâu hoặc địa hình kỹ thuật.
Hilux Standard có khoảng sáng gầm lớn và lốp 265/65R17, thích hợp với đường đất, công trường và ổ gà. Hệ thống treo trước tay đòn kép kết hợp nhíp lá phía sau ưu tiên tải trọng. Khi thùng xe trống, cầu sau có thể nảy hơn trên gờ giảm tốc; khi có tải vừa phải, nhíp lá thường ổn định hơn.
Phiên bản 4x2 không có lợi thế về độ bám như Trailhunter 4x4. Nếu thường xuyên đi đường trơn, đồi dốc, công trường bùn hoặc kéo xe khỏi địa hình mềm, khoản nâng cấp lên bản hai cầu có ý nghĩa thực tế hơn việc chỉ lắp lốp địa hình cho bản một cầu.
Toyota Việt Nam chưa công bố con số tiêu hao nhiên liệu đủ rõ cho bản Standard trong tài liệu được đối chiếu. Tại Australia, NRMA công bố mức tham khảo 7,3 lít/100 km cho Hilux 2026, nhưng đây là cấu hình và chu trình thử ở thị trường khác nên chỉ được dùng làm mốc dự toán.
Theo quy tắc cộng thêm 15-25% khi sử dụng trong đô thị, mức dự toán sẽ nằm trong khoảng 8,4-9,1 lít/100 km:
Với giá nhiên liệu tham khảo tháng 8/2026 là 21.000 đồng/lít, chi phí dự toán cho 100 km nằm trong khoảng 176.400-191.100 đồng. Theo kịch bản trung bình, phép tính là 8,8 x 21.000 = 184.800 đồng/100 km.
Đây không phải số đo thực tế tại Việt Nam. Xe chở nặng, dừng – chạy liên tục, lốp thiếu áp suất hoặc bật điều hòa ở nhiệt độ ngoài trời cao có thể tiêu thụ nhiều hơn. Ngược lại, chạy đường trường ổn định và chuyển số hợp lý có thể cho kết quả thấp hơn.
Động cơ diesel 2.8L khó yên tĩnh như động cơ xăng hoặc hybrid. Chasing Cars nhận xét động cơ 1GD trên Hilux thế hệ mới đã giảm rung ở vòng tua thấp nhờ bổ sung vật liệu cách âm và thay đổi chân máy, nhưng tiếng động cơ vẫn rõ khi người lái yêu cầu công suất lớn. Đánh giá này thực hiện tại Australia trên nhiều cấu hình, không phải phép đo độ ồn của bản Standard Việt Nam.
Lốp 265 mm có diện tích tiếp xúc lớn, vì vậy tiếng lốp có thể dễ nhận thấy trên mặt đường bê tông nhám. Thành lốp dày giúp giảm các va đập sắc từ ổ gà nhưng không loại bỏ dao động đặc trưng của cầu sau dùng nhíp lá.
Toyota chưa công bố số đo độ ồn theo dB hoặc thông tin kính cách âm riêng cho bản Standard. Do đó, không nên đưa ra kết luận xe êm hơn đối thủ nếu chưa lái thử trong cùng điều kiện.
Toyota Việt Nam không công bố thời gian tăng tốc 0-100 km/h của Hilux Standard. Top Gear ghi nhận mức 11,9 giây cho Hilux diesel 48V số tự động tại Anh, nhưng cấu hình này khác hộp số, hệ thống điện hóa và dẫn động nên không thể dùng làm thành tích của bản số sàn Việt Nam.
Tỷ lệ 102 mã lực/tấn cho thấy hiệu suất của Standard ở mức khá trong nhóm bán tải cơ bản. Khả năng tăng tốc thực tế còn phụ thuộc kỹ năng chuyển số, tải trọng trên thùng, độ bám mặt đường và vòng tua tại thời điểm sang số. Xe sẽ không bứt tốc liền mạch như bản Pro dùng hộp số tự động và có mô-men xoắn cao hơn.
Hệ thống phanh gồm đĩa thông gió phía trước và tang trống phía sau. Đây là cấu hình phổ biến trên bán tải làm việc. Khi chở tải, người lái cần tăng khoảng cách an toàn vì tổng khối lượng xe có thể tiến gần mức toàn tải 2.850 kg. Chưa có dữ liệu quãng đường phanh độc lập của bản Standard tại Việt Nam để đưa ra kết luận định lượng về hiệu quả phanh.
Theo trang thông số Toyota Việt Nam Hilux Standard được xác nhận có:
Danh mục trên cho thấy bản Standard tập trung vào các hệ thống an toàn nền tảng. Catalogue Hilux có giới thiệu Toyota Safety Sense, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn, camera 360 độ và cảnh báo điểm mù, nhưng đây là tài liệu chung cho nhiều phiên bản. Không nên mặc định toàn bộ các tính năng này xuất hiện trên Standard.
Dữ liệu chính thức hiện có khác biệt về số túi khí cùng một số trang bị. Bài viết ưu tiên cấu hình chính thức của Toyota Việt Nam và khuyến nghị người mua xác nhận bằng phiếu thông số theo số VIN.
Bảng chi phí dưới đây áp dụng cho Hilux Standard chạy 1.000 km/tháng, tương đương 12.000 km/năm. Giá nhiên liệu tham khảo tháng 8/2026 là 21.000 đồng/lít.
| Hạng mục | Cách tính | Chi phí 12 tháng |
|---|---|---|
| Nhiên liệu | 12.000 km x 8,8 lít/100 km x 21.000 đồng | 22.176.000 đồng |
| Bảo dưỡng định kỳ | Chưa có bảng giá hoặc gói bảo dưỡng cụ thể đủ tin cậy | Chưa cộng |
| Bảo hiểm vật chất | 1,5-2% x 632 triệu đồng | 9.480.000-12.640.000 đồng |
| Phí sử dụng đường bộ | Theo dự toán | 1.560.000 đồng |
| Phí đăng kiểm | Theo dự toán | 340.000 đồng |
| Tổng chưa gồm bảo dưỡng | Cộng các khoản trên | 33.556.000-36.716.000 đồng |
Chi phí bình quân chưa gồm bảo dưỡng tương đương khoảng 2,8-3,06 triệu đồng/tháng. Khoản này cũng chưa tính bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí gửi xe, rửa xe, lãi vay, cầu đường, sửa chữa bất thường và phụ kiện thùng.
Toyota có công bố chính sách bảo hành ba năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Tuy nhiên, do chưa có bảng giá bảo dưỡng định kỳ mang tính thống nhất cho Hilux 2026, bài viết không tự đặt một ngân sách bảo dưỡng để tránh tạo ra con số thiếu căn cứ.
Hilux dùng động cơ diesel đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Hạ tầng trạm xăng dầu tại Việt Nam có độ phủ rộng hơn trạm sạc, vì vậy người dùng không phải thay đổi nhiều thói quen khi đi tỉnh xa. Dù vậy, cần sử dụng đúng loại nhiên liệu được Toyota khuyến nghị trong sách hướng dẫn.
Bình nhiên liệu có dung tích 80 lít. Với kịch bản dự toán 8,8 lít/100 km, phạm vi lý thuyết được tính bằng 80 chia 8,8 rồi nhân 100, đạt khoảng 909 km. Nếu giữ lại 10% nhiên liệu dự phòng, quãng đường lập kế hoạch hợp lý vào khoảng 818 km.
Như vậy, các chuyến Hà Nội – Hạ Long hoặc TP.HCM – Đà Lạt thường không đòi hỏi phải tiếp nhiên liệu giữa đường nếu xuất phát với bình đầy. Khi kéo rơ-moóc, chở nặng hoặc đi đèo dốc, mức tiêu hao có thể tăng và phạm vi hoạt động sẽ giảm tương ứng.
Bảng dưới đây sử dụng các phiên bản đang được niêm yết tại Việt Nam, giá cập nhật tháng 8/2026:
| Mẫu xe, phiên bản | Giá tham khảo | Hộp số, dẫn động | Nhận xét chính |
|---|---|---|---|
| Toyota Hilux Standard 2.8 4x2 MT | 632 triệu đồng | 6MT, cầu sau | Máy 2.8L, 201 mã lực, 420 Nm |
| Isuzu D-Max Prestige 4x2 MT | 650 triệu đồng | 6MT, cầu sau | Giá cao hơn Hilux 18 triệu đồng |
| Mitsubishi Triton 2WD AT GLX | 655 triệu đồng | 6AT, cầu sau | Có hộp số tự động, giá cao hơn 23 triệu đồng |
| Ford Ranger XLS 2.0 4x2 MT | 669 triệu đồng | 6MT, cầu sau | Giá cao hơn 37 triệu đồng, thân xe và trục cơ sở lớn hơn |
| Nissan Navara EL 2WD | 685 triệu đồng | 7AT, cầu sau | Hộp số tự động, giá cao hơn 53 triệu đồng |
Hilux Standard có ưu thế về giá niêm yết và sức mạnh động cơ. Tuy nhiên, Triton GLX và Navara EL cung cấp hộp số tự động với mức chênh không quá lớn, phù hợp hơn với người chạy phố. Ranger có lợi thế về không gian, mạng lưới người dùng và nhiều lựa chọn cấu hình, trong khi D-Max có bản số sàn gần nhất về giá.
Nếu so đúng nhu cầu làm việc, Hilux Standard là đối thủ trực tiếp của Ranger XLS 4x2 MT và D-Max Prestige 4x2 MT. Nếu mua xe cho gia đình và thường xuyên đi đô thị, Hilux Pro 4x2 AT sẽ là phép so sánh hợp lý hơn với Triton GLX và Navara EL.
Hilux Standard phù hợp với:
Bản Pro đáng cân nhắc nếu xe vừa phục vụ công việc vừa sử dụng hằng ngày trong đô thị. Khoản chênh 74 triệu đồng mang lại hộp số tự động và mô-men xoắn cao hơn, giúp giảm mệt mỏi khi lái xe.
Trailhunter phù hợp hơn với người thường xuyên đi đường xấu, cần dẫn động hai cầu, chế độ địa hình và các công nghệ an toàn cao cấp. Người chỉ chạy đường nhựa không nên mặc định bản 4x4 là lựa chọn kinh tế nhất, bởi giá mua và chi phí lốp, bảo hiểm có thể cao hơn.
Toyota Hilux Standard 2.8 4x2 MT là lựa chọn đáng chú ý cho người cần một chiếc bán tải thiên về công việc. Điểm thuyết phục nhất nằm ở giá 632 triệu đồng, động cơ diesel 2.8L, công suất 201 mã lực, gầm cao và mức tải lý thuyết gần 900 kg trước khi trừ người cùng phụ kiện.
Đây không phải cấu hình phù hợp với tất cả khách hàng. Hộp số sàn, trợ lực thủy lực và hệ thống treo nhíp lá có thể gây mệt khi chạy phố thường xuyên. Nội thất cùng trang bị hỗ trợ lái của bản Standard cũng đơn giản hơn đáng kể so với những hình ảnh quảng bá cho bản cao cấp.
Nếu mua Hilux để chở hàng, đi công trường và ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu, Standard là phiên bản hợp lý. Nếu thường xuyên sử dụng trong thành phố, bản Pro số tự động đáng cân nhắc. Với nhu cầu đi địa hình hoặc cần gói trang bị an toàn đầy đủ hơn, người mua nên lái thử Trailhunter và so sánh trực tiếp với Ranger Wildtrak, Triton Athlete cùng D-Max Type Z.
Giá niêm yết và cấu hình chính được đối chiếu từ Toyota Việt Nam. Thông số động cơ, kích thước, trọng lượng, bình nhiên liệu, mâm lốp và trang bị của bản Standard ưu tiên dữ liệu chính thức của hãng.
Những nhận định về cảm giác lái được suy ra từ tỷ lệ công suất/trọng lượng, loại trợ lực, lốp và kết cấu hệ thống treo; không được trình bày như kết quả lái thử tại Việt Nam. Đánh giá của CarsGuide, Chasing Cars, NRMA và Top Gear thuộc thị trường nước ngoài, được ghi rõ khác biệt cấu hình khi sử dụng.
Dữ liệu có một số điểm chưa đồng nhất giữa các phiên bản, đặc biệt về số túi khí và trang bị tiện nghi. Trong các trường hợp này, bài viết chọn thông số của Toyota Việt Nam và khuyến nghị người mua kiểm tra phiếu cấu hình theo số VIN.
Giá cập nhật tháng 08/2026, có thể thay đổi theo đại lý.
Hilux 2026 bước sang thế hệ thứ chín với thiết kế Cyber Sumo, nội thất làm mới và khung thân được gia cường. Toyota bỏ động cơ 2.4L, trang bị máy diesel 2.8L cho cả ba phiên bản. Bản Trailhunter lần đầu có trợ lực điện, dẫn động 4x4 và hệ thống lựa chọn đa địa hình.
Giá xe: 1 tỷ 198 triệu
Giá từ: 632 triệu - 903 triệu
Giá từ: 558 triệu - 598 triệu
Giá từ: 730 triệu - 960 triệu
Giá từ: 632 triệu - 903 triệu
Giá từ: 650 triệu - 905 triệu
Giá từ: 699 triệu - 970 triệu
Giá từ: 665 triệu - 979 triệu
Giá xe: 1 tỷ 689 triệu
Giá từ: 699 triệu - 979 triệu
Giá từ: 769 triệu - 1 tỷ 99 triệu
Giá từ: 739 triệu - 799 triệu
| Tên phiên bản | Standard 2.8 4x2 MT632 triệu | Pro 2.8 4x2 AT706 triệu | Trailhunter 2.8 4x4 AT903 triệu |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | 1GD-FTV | 1GD-FTV | 1GD-FTV |
| Dung tích (cc) | 2.755 | 2.755 | 2.755 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 201/3.400 | 201/3.000-3.400 | 201/3.000-3.400 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 420/1.400-3.400 | 500/1.600-0.800 | 500/1.600-0.800 |
| Hộp số | 6MT | 6AT | 6AT |
| Hệ dẫn động | 4x2 (một cầu) | 4x2 (một cầu) | 4x4 (hai cầu) |
| Loại nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel |
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.320 x 1.855 x 1.815 | 5.320 x 1.885 x 1.815 | 5.320 x 1.885 x 1.815 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.085 | 3.085 | 3.085 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 312 | 312 | 312 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.968 | 1.980 | 2.095 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.850 | 2.850 | 2.950 |
| Lốp, la-zăng | 265/65 R17 | 265/65 R17 | 265/60 R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | Tay đòn kép | Tay đòn kép | Tay đòn kép |
| Treo sau | Nhíp lá | Nhíp lá | Nhíp lá |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống | Tang trống |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn chiếu gần | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED | ||
| Đèn sương mù | LED | ||
| Đèn hậu | Halogen | LED | LED |
| Gạt mưa tự động | |||
| Đèn pha tự động bật/tắt | |||
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | |||
| Đèn phanh trên cao | |||
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | |||
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Nỉ | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | |||
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | |||
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | |||
| Sưởi ấm ghế lái | |||
| Sưởi ấm ghế phụ | |||
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 7 inch | Digital 12 inch | |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | |||
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urethane | Da | Da |
| Chìa khoá thông minh | |||
| Khởi động nút bấm | |||
| Điều hoà | Chỉnh tay | Chỉnh tay | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | |||
| Cửa kính một chạm | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | |||
| Tựa tay hàng ghế trước | |||
| Tựa tay hàng ghế sau | |||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 12,3 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | |||
| Kết nối Android Auto | |||
| Ra lệnh giọng nói | |||
| Đàm thoại rảnh tay | |||
| Hệ thống loa | 4 loa | 8 loa | 8 loa |
| Phát WiFi | |||
| Kết nối AUX | |||
| Kết nối USB | |||
| Kết nối Bluetooth | |||
| Radio AM/FM | |||
| Sạc không dây | |||
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực biến thiên theo tốc độ | Thủy lực biến thiên theo tốc độ | Điện |
| Nhiều chế độ lái | |||
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | |||
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | |||
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | |||
| Kiểm soát gia tốc | |||
| Phanh tay điện tử | |||
| Giữ phanh tự động | |||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | |||
| Khóa vi sai cầu sau | |||
| Chế độ lái địa hình | |||
| Công nghệ an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |||
| Số túi khí | 7 | 4 | 7 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | |||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | |||
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |||
| Hỗ trợ đổ đèo | |||
| Cảnh báo điểm mù | |||
| Cảm biến lùi | Góc trước, Góc sau, Sau | Góc trước, Góc sau, Sau | |
| Camera lùi | |||
| Camera 360 | |||
| Cảnh báo chệch làn đường | |||
| Hỗ trợ giữ làn | |||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | |||
Để lại thông tin, tư vấn viên sẽ gọi lại báo giá tốt nhất và ưu đãi đang có.
Thông tin của bạn chỉ dùng để tư vấn, không chia sẻ cho bên thứ ba.