Bảng thông số kỹ thuật Toyota Hilux tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Toyota Hilux niêm yết dao động từ 632 triệu - 903 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Standard 2.8 4x2 MT
632 triệu
724 triệu
712 triệu
698 triệu
Pro 2.8 4x2 AT
706 triệu
807 triệu
793 triệu
779 triệu
Trailhunter 2.8 4x4 AT
903 triệu
1,028 triệu
1,010 triệu
996 triệu
Giá lăn bánh xe Toyota Hilux đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Toyota Hilux là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Toyota Hilux dao động từ 698 triệu - 1,028 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Toyota Hilux chi tiết cho phiên bản Standard 2.8 4x2 MT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Standard 2.8 4x2 MT)
632,000,000 VNĐ
632,000,000 VNĐ
632,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
75,840,000 VNĐ (12%)
63,200,000 VNĐ (10%)
63,200,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~724,177,000 VNĐ
~711,537,000 VNĐ
~697,677,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Standard 2.8 4x2 MT.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Toyota Hilux
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Standard 2.8 4x2 MT
Pro 2.8 4x2 AT
Trailhunter 2.8 4x4 AT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1GD-FTV
1GD-FTV
1GD-FTV
Dung tích (cc)
2.755
2.755
2.755
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
201/3.400
201/3.000-3.400
201/3.000-3.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
420/1.400-3.400
500/1.600-0.800
500/1.600-0.800
Hộp số
6MT
6AT
6AT
Hệ dẫn động
4x2 (một cầu)
4x2 (một cầu)
4x4 (hai cầu)
Loại nhiên liệu
Diesel
Diesel
Diesel
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.320 x 1.855 x 1.815
5.320 x 1.885 x 1.815
5.320 x 1.885 x 1.815
Chiều dài cơ sở (mm)
3.085
3.085
3.085
Khoảng sáng gầm (mm)
312
312
312
Trọng lượng bản thân (kg)
1.968
1.980
2.095
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.850
2.850
2.950
Lốp, la-zăng
265/65 R17
265/65 R17
265/60 R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Treo sau
Nhíp lá
Nhíp lá
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Projector
LED Projector
LED Projector
Đèn chiếu gần
LED Projector
LED Projector
LED Projector
Đèn ban ngày
Không
Không
LED
Đèn sương mù
Không
Không
LED
Đèn hậu
Halogen
LED
LED
Gạt mưa tự động
Không
Không
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Có
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Không
TFT 7 inch
Digital 12 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethane
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Có
Khởi động nút bấm
Không
Không
Có
Điều hoà
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Có
Cửa kính một chạm
Tất cả các ghế
Tất cả các ghế
Tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Cảm ứng 9 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Hệ thống loa
4 loa
8 loa
8 loa
Phát WiFi
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Điện
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Có
Giữ phanh tự động
Không
Không
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Khóa vi sai cầu sau
Không
Không
Có
Chế độ lái địa hình
Không
Không
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Có
Số túi khí
7
4
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)