Thông số kỹ thuật Toyota Hilux

Bảng thông số kỹ thuật Toyota Hilux tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 632 triệu - 903 triệu

Bảng giá xe Toyota Hilux cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Toyota Hilux niêm yết dao động từ 632 triệu - 903 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Standard 2.8 4x2 MT 632 triệu 724 triệu 712 triệu 698 triệu
Pro 2.8 4x2 AT 706 triệu 807 triệu 793 triệu 779 triệu
Trailhunter 2.8 4x4 AT 903 triệu 1,028 triệu 1,010 triệu 996 triệu
Giá lăn bánh xe Toyota Hilux đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Toyota Hilux là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Toyota Hilux dao động từ 698 triệu - 1,028 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Toyota Hilux chi tiết cho phiên bản Standard 2.8 4x2 MT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Standard 2.8 4x2 MT) 632,000,000 VNĐ 632,000,000 VNĐ 632,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 75,840,000 VNĐ (12%) 63,200,000 VNĐ (10%) 63,200,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~724,177,000 VNĐ ~711,537,000 VNĐ ~697,677,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Standard 2.8 4x2 MT. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Toyota Hilux

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Standard 2.8 4x2 MT Pro 2.8 4x2 AT Trailhunter 2.8 4x4 AT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 1GD-FTV 1GD-FTV 1GD-FTV
Dung tích (cc) 2.755 2.755 2.755
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 201/3.400 201/3.000-3.400 201/3.000-3.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 420/1.400-3.400 500/1.600-0.800 500/1.600-0.800
Hộp số 6MT 6AT 6AT
Hệ dẫn động 4x2 (một cầu) 4x2 (một cầu) 4x4 (hai cầu)
Loại nhiên liệu Diesel Diesel Diesel
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5.320 x 1.855 x 1.815 5.320 x 1.885 x 1.815 5.320 x 1.885 x 1.815
Chiều dài cơ sở (mm) 3.085 3.085 3.085
Khoảng sáng gầm (mm) 312 312 312
Trọng lượng bản thân (kg) 1.968 1.980 2.095
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.850 2.850 2.950
Lốp, la-zăng 265/65 R17 265/65 R17 265/60 R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Treo sau Nhíp lá Nhíp lá Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED Projector LED Projector LED Projector
Đèn chiếu gần LED Projector LED Projector LED Projector
Đèn ban ngày Không Không LED
Đèn sương mù Không Không LED
Đèn hậu Halogen LED LED
Gạt mưa tự động Không Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế Không TFT 7 inch Digital 12 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Urethane Da Da
Chìa khoá thông minh Không Không
Khởi động nút bấm Không Không
Điều hoà Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Không Không
Cửa kính một chạm Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 4 loa 8 loa 8 loa
Phát WiFi Không Không Không
Kết nối AUX Không Không Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Thủy lực biến thiên theo tốc độ Thủy lực biến thiên theo tốc độ Điện
Nhiều chế độ lái Không Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không
Phanh tay điện tử Không Không
Giữ phanh tự động Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không
Khóa vi sai cầu sau Không Không
Chế độ lái địa hình Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Số túi khí 7 4 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không
Cảm biến lùi Không Góc trước, Góc sau, Sau Góc trước, Góc sau, Sau
Camera lùi
Camera 360 Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không Không

Mua bán xe Toyota Hilux mới

Xem thêm: Mua bán xe Toyota Hilux

Mua bán xe Toyota Hilux cũ

Xem thêm: Toyota Hilux cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây