Geely Okavango 2026 là mẫu suv 7 chỗ cỡ D gây sốt với mức giá từ 739 triệu đồng, sở hữu không gian nội thất linh hoạt nhờ hàng ghế thứ hai 3 ghế độc lập, màn hình 14,6 inch và gói an toàn ADAS L2 trên bản Premium. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho gia đình đông người với ngân sách vừa phải.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Executive | 739,000,000 | 843,677,000 | 828,897,000 | 822,427,000 | 829,817,000 | 829,817,000 | 829,817,000 | 829,817,000 | 829,817,000 | 829,817,000 | 829,817,000 | 815,037,000 |
| Premium | 799,000,000 | 910,877,000 | 894,897,000 | 889,027,000 | 897,017,000 | 897,017,000 | 897,017,000 | 897,017,000 | 897,017,000 | 897,017,000 | 897,017,000 | 881,037,000 |
Thị trường ô tô Việt Nam vốn đã sôi động nay lại càng trở nên náo nhiệt hơn với sự xuất hiện của một tân binh đầy tham vọng đến từ thương hiệu Trung Quốc Geely. Đó là Geely Okavango 2026, mẫu SUV 7 chỗ cỡ D được giới thiệu với một lời hứa hẹn đầy sức nặng: mang đến một chiếc xe suv bệ vệ, rộng rãi và đầy đủ tiện nghi nhưng với mức giá chỉ tương đương một chiếc mpv. Liệu đây có phải là "cú hích" thực sự định nghĩa lại phân khúc D-SUV hay chỉ là một lời quảng bá? Bài đánh giá chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất về Geely Okavango 2026.
Geely Okavango là mẫu SUV 7 chỗ cỡ D (D-SUV) được Geely Auto giới thiệu tại thị trường Việt Nam vào năm 2026, đánh dấu bước tiến mới của thương hiệu Trung Quốc này trong phân khúc xe gia đình cỡ lớn. Xe được phân phối chính hãng bởi Tasco Auto – đối tác chiến lược của Geely tại Việt Nam, với mạng lưới đại lý rộng khắp cả nước.
Okavango không phải là một mẫu xe hoàn toàn mới trên thế giới, nhưng đây là lần đầu tiên nó xuất hiện tại Việt Nam. Mục tiêu của Geely khi mang Okavango về nước là tạo ra một sản phẩm phá vỡ các định kiến về phân khúc SUV 7 chỗ, mang đến một lựa chọn có giá trị vượt trội cho các gia đình Việt. Với phương châm "SUV giá MPV", Okavango hứa hẹn sẽ làm xáo trộn thị trường vốn đang bị thống trị bởi các thương hiệu Nhật, Hàn và Mỹ.
Tên gọi "Okavango" được lấy cảm hứng từ đồng bằng Okavango ở Botswana – một trong những vùng đất ngập nước lớn nhất thế giới, biểu tượng cho sự rộng lớn, phong phú và đa dạng. Điều này phần nào nói lên tham vọng của Geely khi tạo ra một chiếc xe không chỉ rộng rãi mà còn linh hoạt, đáp ứng mọi nhu cầu của người dùng.
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, Geely Okavango đã tạo ấn tượng mạnh với một thân hình bệ vệ và đầy uy lực, đúng chất của một chiếc SUV cỡ D. Khác với xu hướng thiết kế SUV đô thị với đường mái vuốt thấp để tối ưu khí động học, Okavango theo đuổi một phong cách thực dụng hơn. Xe có thân hình cao, cửa kính lớn và phần đuôi gần như dựng đứng. Thiết kế này không chỉ mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ mà còn là một lựa chọn có chủ đích để tối đa hóa không gian nội thất, đặc biệt là cho hàng ghế thứ ba và khoang hành lý.
Kích thước tổng thể của xe lần lượt là 4.827 x 1.902 x 1.757 mm, với chiều dài cơ sở đạt 2.804 mm. Những con số này đặt Okavango vào vị thế cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ nặng ký trong phân khúc. Xe có chiều dài tương đồng với Hyundai Santa Fe (4.830 mm) và ngắn hơn một chút so với Mazda CX-8 (4.900 mm) hay Ford Everest (4.914 mm). Tuy nhiên, bề ngang 1.902 mm giúp Okavango tạo ra một không gian bên trong rộng rãi đáng kể.
Phần đầu xe là điểm nhấn ấn tượng với lưới tản nhiệt cỡ lớn dạng thanh dọc, tạo nên một diện mạo vừa sang trọng vừa hầm hố. Cụm đèn pha LED thanh mảnh kết nối với lưới tản nhiệt, cùng với dải đèn định vị ban ngày LED sắc sảo, tạo nên một tổng thể hiện đại và đầy thu hút. Hệ thống đèn pha tự động, tích hợp tính năng hỗ trợ Leaving Home/Coming Home giúp người dùng thuận tiện hơn trong các thao tác ra vào xe vào ban đêm.
Cản trước được thiết kế thể thao với các đường nét góc cạnh, tích hợp đèn sương mù và các cảm biến hỗ trợ đỗ xe. Tổng thể đầu xe mang đến một cảm giác vững chãi và đẳng cấp, phù hợp với vị thế của một chiếc SUV gia đình cỡ lớn.
Thân xe Okavango được thiết kế với những đường gân dập nổi mạnh mẽ, kéo dài từ hốc bánh trước đến hốc bánh sau, tạo cảm giác vững chãi và năng động. Xe được trang bị bộ mâm hợp kim 19 inch với thiết kế đa chấu thể thao, đi kèm lốp kích thước 235/50 R19. Bộ mâm này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn góp phần mang lại sự ổn định cho xe khi vận hành.
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện (trên bản Executive) và tích hợp thêm sấy (trên bản Premium). Gương được thiết kế khí động học, tích hợp đèn báo rẽ LED và camera 360 độ (trên bản Premium) giúp hỗ trợ đỗ xe và quan sát an toàn hơn. Tay nắm cửa mạ crôm sáng bóng, tạo điểm nhấn sang trọng cho thân xe.
Phía sau, dải đèn hậu LED nối liền hai bên là một xu hướng thiết kế phổ biến, giúp xe trông rộng và bắt mắt hơn. Cụm đèn hậu LED sắc nét, mang lại hiệu ứng thị giác chất lượng cao. Cản sau được thiết kế hài hòa với các chi tiết ốp 2 tông màu, tăng thêm vẻ thể thao cho tổng thể.
Cốp xe được trang bị đóng/mở điện trên bản Premium, mang lại sự tiện lợi khi sử dụng. Xe có 4 tùy chọn màu sắc ngoại thất: trắng, bạc, xám và đen, phù hợp với nhiều sở thích và phong cách khác nhau.
Bước vào bên trong Geely Okavango, điều đầu tiên bạn cảm nhận được là không gian rộng rãi đến bất ngờ. Đây chính là điểm mạnh cốt lõi và là "linh hồn" của mẫu xe này. Geely đã khéo léo kết hợp kiểu dáng SUV với công năng của một chiếc MPV, tạo ra một không gian nội thất linh hoạt và tiện nghi cho cả 7 vị trí.
Điểm nhấn đặc biệt nhất của Okavango là cấu hình ghế ngồi 2-3-2. Hàng ghế thứ hai không phải là một băng ghế liền mà là ba ghế độc lập riêng biệt. Thiết kế này mang lại sự linh hoạt vượt trội. Mỗi ghế có thể trượt tới lui, điều chỉnh độ ngả và gập riêng biệt, giúp người dùng có thể dễ dàng tùy chỉnh không gian. Nhờ vậy, Okavango có thể tạo ra tới 32 cách bố trí không gian khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu từ chở người đến chở hàng.
Không gian cho hàng ghế thứ ba cũng được cải thiện đáng kể khi có thể điều chỉnh hàng ghế thứ hai, một điểm yếu cố hữu của nhiều mẫu SUV 7 chỗ khác. Người ngồi hàng ghế thứ ba có đủ không gian để chân và đầu, giúp các chuyến đi dài trở nên thoải mái hơn.
Khu vực táp-lô được thiết kế theo hướng tối giản nhưng hiện đại. Tâm điểm chính là màn hình giải trí trung tâm cảm ứng với kích thước khác nhau tùy phiên bản: 14,6 inch trên bản Premium và 8 inch trên bản Executive. Màn hình chạy trên hệ điều hành Flyme Auto mượt mà, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, mang đến trải nghiệm giải trí và kết nối tuyệt vời.
Phía sau vô-lăng là bảng đồng hồ kỹ thuật số 10,2 inch hiển thị đầy đủ các thông số vận hành: tốc độ, vòng tua máy, mức tiêu thụ nhiên liệu, cảnh báo an toàn và các thông tin hỗ trợ lái. Giao diện hiển thị sắc nét, trực quan với nhiều chế độ hiển thị khác nhau.
Vô-lăng bọc da, tích hợp các phím chức năng đa dạng giúp người lái dễ dàng thao tác mà không cần rời tay khỏi vô-lăng. Vô-lăng có thể điều chỉnh độ cao và độ sâu, mang lại tư thế lái thoải mái nhất cho người lái ở mọi thể hình.
Xe được trang bị điều hòa tự động hai vùng độc lập, có cửa gió riêng cho hàng ghế sau, đảm bảo không khí mát mẻ cho tất cả hành khách. Hệ thống âm thanh 6 loa trên bản Executive và được nâng cấp trên bản Premium. Các tiện ích khác bao gồm chìa khóa thông minh khởi động từ xa, kính chỉnh điện một chạm cho cả 4 cửa và cốp đóng mở điện trên bản Premium.
Chất liệu bọc ghế là da trên cả hai phiên bản, mang lại cảm giác sang trọng và dễ dàng vệ sinh. Các đường may tỉ mỉ và chi tiết trang trí tinh tế trên ghế và cửa xe cho thấy sự chăm chút của nhà sản xuất đến từng chi tiết nhỏ.
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, có nhớ vị trí và ghế phụ chỉnh điện 4 hướng (trên bản Premium), cùng với tính năng làm mát hàng ghế trước là những điểm cộng lớn về tiện nghi. Hàng ghế thứ hai có thể điều chỉnh độ ngả và trượt, tạo không gian thoải mái cho hành khách. Hàng ghế thứ ba có thể gập phẳng để mở rộng khoang hành lý.
Nếu bạn cần chở nhiều đồ, việc gập phẳng hoàn toàn các hàng ghế sau sẽ tạo ra một khoang hành lý khổng lồ. Dung tích tối đa lên tới 2.360 lít, đủ sức chứa đến 20 vali cỡ 30 inch. Với khả năng gập ghế linh hoạt, Okavango dễ dàng đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển từ hàng ngày đến các chuyến đi dài.
"Trái tim" của Geely Okavango là khối động cơ xăng 1.5L, tăng áp, mang mã hiệu BHE15-EFZ. Đây là một trong những động cơ turbo tăng áp hiện đại của Geely, được tối ưu hóa để cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 172 mã lực (theo thông số từ VnExpress) và mô-men xoắn cực đại 290 Nm, đạt được trong dải vòng tua từ 2.000 đến 3.500 vòng/phút. Mô-men xoắn cực đại xuất hiện từ sớm ở vòng tua thấp, giúp xe có khả năng tăng tốc tốt ngay từ khi khởi động và vận hành linh hoạt trong đô thị.
Động cơ được kết hợp với hộp số ly hợp kép ướt 7 cấp (7DCT) mang đến khả năng sang số mượt mà và nhanh chóng. Hộp số DCT (Dual-Clutch Transmission) sử dụng công nghệ ly hợp kép ướt giúp truyền công suất hiệu quả, giảm thiểu hiện tượng giật khi tăng tốc và mang lại trải nghiệm lái êm ái hơn so với các hộp số DCT thế hệ cũ.
Với thông số này, Okavango không phải là một chiếc xe mang lại cảm giác bốc lá hay thể thao. Tuy nhiên, con số 290 Nm ở dải vòng tua thấp cho thấy xe được tối ưu cho khả năng tăng tốc mượt mà và lực kéo tốt ở tốc độ đô thị, đủ để vận hành một chiếc xe có kích thước lớn và chở đầy tải. Hệ dẫn động cầu trước (FWD) giúp tối ưu chi phí và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với nhu cầu sử dụng chủ yếu trong đô thị và đường trường.
Một điểm sáng về vận hành mà Okavango tự hào là hệ thống treo. Xe được trang bị treo trước dạng MacPherson và treo sau độc lập đa liên kết. Đây là một cấu hình treo cao cấp, thường chỉ xuất hiện trên các dòng xe sang hoặc cao cấp hơn. Trong khi nhiều đối thủ trong cùng tầm giá vẫn sử dụng treo sau thanh xoắn (giá rẻ hơn), treo đa liên kết mang lại khả năng xử lý các dao động độc lập cho từng bánh xe, giúp xe vận hành êm ái hơn trên đường xấu và ổn định hơn khi vào cua.
Hệ thống treo trước MacPherson được thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm không gian khoang động cơ, đồng thời mang lại khả năng vận hành ổn định và cảm giác lái chính xác. Phía sau, treo đa liên kết với nhiều thanh giằng và khớp nối giúp bánh xe luôn bám đường tốt nhất, ngay cả khi mặt đường không bằng phẳng.
Xe có 3 chế độ lái: Eco, Comfort và Sport, cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn phong cách vận hành phù hợp. Chế độ Eco tối ưu tiết kiệm nhiên liệu, giảm độ nhạy của chân ga. Chế độ Comfort là chế độ mặc định, cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm. Chế độ Sport mang lại cảm giác lái thể thao hơn với phản hồi chân ga nhanh nhạy hơn và thời gian sang số dài hơn.
Hệ thống phanh đĩa trên cả 4 bánh, kết hợp với các công nghệ hỗ trợ phanh như ABS, EBD, BA, giúp xe có khả năng phanh hiệu quả và an toàn trong mọi tình huống. Trợ lực lái điện cũng góp phần mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, dễ dàng điều khiển, đặc biệt là khi đỗ xe hoặc di chuyển trong đô thị đông đúc.
Geely Okavango được trang bị hệ thống an toàn vững chắc ngay từ bản Executive, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cơ bản của thị trường Việt Nam. Các trang bị này bao gồm:
Xe cũng được trang bị 4 túi khí (trên bản Executive) và cảm biến áp suất lốp, cảnh báo khi lốp non hơi. Camera lùi hỗ trợ đỗ xe an toàn, hiển thị hình ảnh rõ nét trên màn hình trung tâm.
Trên bản Premium, gói an toàn được nâng cấp đáng kể với hệ thống hỗ trợ lái nâng cao ADAS (Advanced Driver-Assistance Systems) cấp độ 2. Đây là một trong những điểm nhấn công nghệ quan trọng giúp Okavango vượt trội hơn so với các đối thủ trong cùng tầm giá.
Gói ADAS L2 bao gồm hàng loạt tính năng hiện đại:
Những trang bị này đưa Geely Okavango Premium trở thành một trong những mẫu xe có gói an toàn ADAS đầy đủ nhất trong phân khúc giá dưới 1 tỷ đồng.
Đây là yếu tố được chờ đợi nhất và cũng là "vũ khí" chính của Geely Okavango. Xe được phân phối với hai phiên bản với mức giá niêm yết cực kỳ cạnh tranh:
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Executive | 739.000.000 VNĐ |
| Premium | 799.000.000 VNĐ |
So với các đối thủ cùng phân khúc D-SUV, đây là một mức giá thấp hơn đáng kể. Hyundai Santa Fe có giá khởi điểm từ khoảng 900 triệu đồng, Mazda CX-8 từ 969 triệu đồng, Ford Everest từ 1,1 tỷ đồng, trong khi Okavango chỉ có giá từ 739 triệu đồng. Mức chênh lệch từ 160 đến 300 triệu đồng là một khoảng cách rất lớn, giúp Okavango trở thành lựa chọn hấp dẫn về mặt giá cả.
Geely Việt Nam còn áp dụng chương trình ưu đãi 50% lệ phí trước bạ dành cho 200 khách hàng đầu tiên, đưa giá thực tế xuống mức hấp dẫn hơn nữa, chỉ khoảng 702-759 triệu đồng (tùy phiên bản và chính sách tại thời điểm mua xe). Đây là một chiến lược marketing thông minh để thu hút người mua và tạo đà cho sản phẩm mới.
Để có cái nhìn cụ thể hơn về tổng chi phí sở hữu, dưới đây là bảng ước tính chi phí lăn bánh tại khu vực Hà Nội và TP.HCM (Khu vực I) cho hai phiên bản, giả định mức phí trước bạ 12% và các khoản phí khác theo quy định hiện hành:
| Khoản phí | Executive (739 triệu) | Premium (799 triệu) |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 739.000.000 | 799.000.000 |
| Lệ phí trước bạ (12%) | 88.680.000 | 95.880.000 |
| Phí đăng ký biển số | Khoảng 20.000.000 | Khoảng 20.000.000 |
| Bảo hiểm vật chất (năm đầu) | Khoảng 15.000.000 | Khoảng 16.000.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 2.600.000 | 2.600.000 |
| Phí đăng kiểm | Khoảng 500.000 | Khoảng 500.000 |
| Tổng chi phí lăn bánh (ước tính) | ~865.000.000 | ~933.000.000 |
Lưu ý: Chi phí trên chỉ là ước tính, có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm và khu vực. Các khoản phí bảo hiểm và biển số có thể khác nhau tùy theo gói bảo hiểm và quy định của địa phương.
Tuy nhiên, có thể thấy rằng với mức giá này, Geely Okavango đang tạo ra một khoảng cách giá rất lớn so với các đối thủ. Để sở hữu một chiếc Hyundai Santa Fe hay Mazda CX-8 phiên bản thấp nhất, bạn phải bỏ ra thêm ít nhất 150-200 triệu đồng so với Okavango Executive. Với số tiền tiết kiệm đó, người dùng có thể trang bị thêm nhiều phụ kiện hoặc đóng góp vào các chi phí vận hành, bảo dưỡng trong nhiều năm.
Geely Okavango bước vào một "sân chơi" đầy thách thức với những cái tên sừng sỏ như Hyundai Santa Fe, Mazda CX-8, Ford Everest hay Mitsubishi Destinator. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Geely Okavango | Hyundai Santa Fe | Mazda CX-8 |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | D-SUV | D-SUV | D-SUV |
| Giá bán (triệu đồng) | 739 - 799 | ~900 - 1.200 | ~969 - 1.200+ |
| Động cơ | 1.5L Turbo, 172 mã lực | 2.5L/2.2L Diesel | 2.5L |
| Hộp số | 7DCT | 8AT | 6AT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD/AWD | FWD/AWD |
| Treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Ưu điểm | Giá rất tốt, công nghệ, không gian linh hoạt | Thương hiệu, độ bền, giá trị bán lại | Thiết kế, chất lượng, vận hành |
| Nhược điểm | Thương hiệu mới, động cơ 1.5L | Giá cao hơn | Giá cao, động cơ cũ |
Có thể thấy, Geely Okavango có lợi thế lớn nhất về giá bán, đồng thời sở hữu công nghệ hiện đại (đặc biệt là gói ADAS L2) và không gian nội thất linh hoạt. Tuy nhiên, Okavango lại yếu hơn về thương hiệu, lịch sử và giá trị bán lại so với các đối thủ Nhật, Hàn. Xe cũng có dung tích động cơ nhỏ hơn, không có tùy chọn động cơ Diesel hay dẫn động 4 bánh, hạn chế khả năng off-road và chở nặng.
Geely Okavango là sự lựa chọn lý tưởng cho:
Về lựa chọn phiên bản:
Geely Okavango xuất hiện như một "làn gió mới" đầy tham vọng trên thị trường ô tô Việt Nam. Xe không chỉ đơn thuần là một lựa chọn mới mà còn là một lời thách thức với các ông lớn trong phân khúc SUV 7 chỗ. Với một mức giá "cực rẻ" để sở hữu một chiếc xe có kích thước và không gian cỡ D, cùng trang bị công nghệ hiện đại, Okavango thực sự là một "quả bom tấn" về giá trị.
Những điểm mạnh nhất của Okavango bao gồm:
Tuy nhiên, để chinh phục được người Việt vốn có tâm lý chuộng thương hiệu lâu đời, Geely cần phải chứng minh được độ bền bỉ, chất lượng dịch vụ hậu mãi và giá trị bán lại của xe trong thời gian tới. Việc xây dựng lòng tin với người tiêu dùng là một hành trình dài hơi, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ nhà sản xuất.
Dù vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ thực dụng, rộng rãi và đầy đủ công nghệ mà không muốn "vỡ kế hoạch" tài chính, Geely Okavango xứng đáng được đưa vào danh sách cân nhắc hàng đầu. Sự xuất hiện của xe hứa hẹn sẽ làm thay đổi cục diện và mang lại nhiều lợi ích hơn cho người tiêu dùng Việt.
Geely Okavango 2026 là mẫu SUV 7 chỗ cỡ D hoàn toàn mới được giới thiệu tại thị trường Việt Nam. Điểm mới nổi bật nhất là chiến lược định vị "SUV giá MPV", mang đến một chiếc xe bệ vệ, rộng rãi nhưng có giá bán chỉ từ 739 triệu đồng, thấp hơn đáng kể so với các đối thủ cùng phân khúc. Xe gây ấn tượng với không gian nội thất linh hoạt nhờ hàng ghế thứ hai gồm 3 ghế độc lập có thể trượt/gập tạo ra 32 cách bố trí, màn hình trung tâm 14,6 inch trên bản Premium và gói công nghệ hỗ trợ lái ADAS L2 đầy đủ.
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 1.7 tỷ
Khoảng giá: 1.89 tỷ - 19.49 tỷ
Khoảng giá: 1.13 tỷ - 1.63 tỷ
Khoảng giá: 3.07 tỷ
Khoảng giá: 1.9 tỷ
Khoảng giá: 559 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
| Tên phiên bản | Executive739 triệu | Premium799 triệu |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 1.5 Turbo | 1.5 Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.500 | 1.500 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 172 | 172 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 290 | 290 |
| Hộp số | 7 DCT | 7 DCT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.827 x 1.902 x 1.757 | 4.827 x 1.902 x 1.757 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,804 | 2,804 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 194 | 194 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 52 | 52 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
| Lốp, la-zăng | 235/50 R19 | 235/50 R19 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện | Điện |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ | Điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | 10,2 inch | 10,2 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 14,6 inch | Cảm ứng 14,6 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa |
| Cửa kính một chạm | 4 cửa | 4 cửa |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 4 | 6 |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | ||
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | ||
| Hỗ trợ đổ đèo | ||
| Cảm biến áp suất lốp | ||
| Cảnh báo điểm mù | ||
| Camera lùi | ||
| Camera 360 | ||
| Cảnh báo chệch làn đường | ||
| Hỗ trợ giữ làn | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | ||
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | ||