Ford Everest 2026 là mẫu suv 7 chỗ cỡ D dẫn đầu phân khúc tại Việt Nam với 5 phiên bản, động cơ diesel 2.0L (170 mã lực) và xăng 2.3L EcoBoost (300 mã lực), hộp số 10 cấp. Xe sở hữu thiết kế mạnh mẽ, không gian rộng rãi, nhiều công nghệ hiện đại và chính sách bảo hành 5 năm.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Active 2.0 AT 4x2 | 1,129,000,000 | 1,280,477,000 | 1,257,897,000 | 1,255,327,000 | 1,266,617,000 | 1,266,617,000 | 1,266,617,000 | 1,266,617,000 | 1,266,617,000 | 1,266,617,000 | 1,266,617,000 | 1,244,037,000 |
| Sport 2.0 AT 4x2 | 1,209,000,000 | 1,370,077,000 | 1,345,897,000 | 1,344,127,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,332,037,000 |
| Platinum 2.0 AT 4x2 | 1,335,000,000 | 1,511,197,000 | 1,484,497,000 | 1,483,987,000 | 1,497,337,000 | 1,497,337,000 | 1,497,337,000 | 1,497,337,000 | 1,497,337,000 | 1,497,337,000 | 1,497,337,000 | 1,470,637,000 |
| Platinum 2.0 AT 4x4 | 1,440,000,000 | 1,628,797,000 | 1,599,997,000 | 1,600,537,000 | 1,614,937,000 | 1,614,937,000 | 1,614,937,000 | 1,614,937,000 | 1,614,937,000 | 1,614,937,000 | 1,614,937,000 | 1,586,137,000 |
| Platinum+ 2.3 AT 4x4 | 1,629,000,000 | 1,840,477,000 | 1,807,897,000 | 1,810,327,000 | 1,826,617,000 | 1,826,617,000 | 1,826,617,000 | 1,826,617,000 | 1,826,617,000 | 1,826,617,000 | 1,826,617,000 | 1,794,037,000 |
Ford Everest từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những mẫu SUV 7 chỗ được yêu thích nhất tại thị trường Việt Nam. Và với phiên bản nâng cấp 2026, Ford Everest tiếp tục củng cố ngôi vương của mình khi bổ sung thêm một lựa chọn động cơ hoàn toàn mới – máy xăng EcoBoost 2.3L trên phiên bản Platinum+. Đây là lần đầu tiên dòng xe này có sự góp mặt của động cơ xăng bên cạnh các phiên bản diesel truyền thống, mở ra thêm nhiều lựa chọn cho khách hàng Việt.
Ford Everest 2026 được Ford Việt Nam giới thiệu vào ngày 7/5/2026 với những nâng cấp đáng kể về công nghệ, tiện nghi và hệ truyền động. Dòng xe này vẫn được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan và phân phối chính hãng với 5 phiên bản: Active 2.0 AT 4x2, Sport 2.0 AT 4x2, Platinum 2.0 AT 4x2, Platinum 2.0 AT 4x4 và Platinum+ 2.3 AT 4x4.
Điều đặc biệt ấn tượng là sức hút của Ford Everest trên thị trường. Trong quý I/2026, mẫu SUV này đã bán được 3.580 xe, chiếm tới 54% thị phần phân khúc SUV gầm cao cỡ D. Cứ 2 chiếc xe trong phân khúc này lăn bánh trên đường phố Việt Nam thì có ít nhất một chiếc mang logo Ford. Vậy điều gì đã tạo nên sức hút mãnh liệt đó? Hãy cùng đi sâu vào từng khía cạnh của Ford Everest 2026.

Ford Everest 2026 tiếp tục duy trì ngôn ngữ thiết kế vuông vức, cứng cáp và mạnh mẽ đặc trưng của dòng SUV đến từ thương hiệu Mỹ. Đây là một trong những yếu tố khiến mẫu xe này dễ dàng được nhận diện giữa dòng xe ngoài đường phố.
Kích thước tổng thể của xe lần lượt là 4.914 x 1.923 x 1.840 mm (dài x rộng x cao), với chiều dài cơ sở lên tới 2.900 mm. Những con số này cho thấy Everest sở hữu một thân hình đồ sộ, vượt trội so với nhiều đối thủ trong cùng phân khúc. Chiều dài cơ sở lớn không chỉ mang lại không gian nội thất rộng rãi mà còn giúp xe vận hành ổn định hơn ở tốc độ cao.

Điểm nhấn ở phần đầu xe là cụm đèn pha LED với thiết kế hình chữ C đặc trưng, tạo nên diện mạo sắc sảo và hiện đại. Trên các phiên bản cao cấp (Platinum và Platinum+), xe được trang bị đèn Matrix LED với khả năng tự động điều chỉnh chùm sáng, giúp tối ưu tầm nhìn ban đêm mà không gây chói cho xe đối diện. Lưới tản nhiệt cỡ lớn được mạ crôm sáng bóng, kết hợp với hốc gió và cản trước mạnh mẽ, tạo nên vẻ ngoài bề thế và đầy uy lực.

Phần đuôi xe cũng được thiết kế cân đối với cụm đèn hậu LED kéo dài sang hai bên, tạo hiệu ứng thị giác rộng hơn cho phần đuôi. Cánh gió sau tích hợp đèn phanh trên cao giúp tăng tính an toàn và thể thao. Cốp sau được trang bị đóng/mở điện trên tất cả các phiên bản, mang lại sự tiện lợi khi sử dụng hàng ngày.
Tùy theo phiên bản, Ford Everest 2026 được trang bị các loại mâm xe với kích cỡ khác nhau. Bản Active sử dụng mâm 18 inch đi kèm lốp 255/65 R18. Ở phiên bản Platinum+ cao cấp nhất, xe được trang bị mâm 21 inch với lốp 275/45, mang lại vẻ ngoài thể thao và sang trọng hơn. Mâm xe trên các phiên bản cao cấp có thiết kế đa chấu sáng bóng, tăng thêm phần thu hút cho tổng thể xe.

Ford Everest 2026 có 7 màu sắc ngoại thất và 2 màu nội thất để khách hàng lựa chọn. Các màu sơn bao gồm các tông màu phổ biến như trắng, đen, xám, bạc, nâu. Ở bản Platinum+, màu Trắng và Xanh Thạch Anh có giá cao hơn khoảng 8 triệu đồng so với màu tiêu chuẩn.
Nhìn chung, ngoại thất của Ford Everest 2026 không có quá nhiều thay đổi so với thế hệ trước, nhưng những gì đã có vẫn đủ sức hút và khẳng định vị thế của một mẫu SUV 7 chỗ cao cấp, mạnh mẽ và bề thế. Thiết kế này hướng đến những khách hàng yêu thích phong cách cứng cáp, nam tính và muốn thể hiện đẳng cấp qua chiếc xe của mình.
Bước vào bên trong Ford Everest 2026, người dùng sẽ cảm nhận ngay một không gian nội thất rộng rãi, sang trọng và được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại. Khoang cabin được nâng cấp rõ rệt với màn hình giải trí trung tâm 12 inch, hệ thống SYNC 4A và điều hòa tự động hai vùng.

Ford Everest 2026 có cấu hình 7 chỗ ngồi, phù hợp với nhu cầu sử dụng của các gia đình đông thành viên. Các phiên bản từ Active trở lên đều được trang bị ghế bọc da tổng hợp. Ở phiên bản Active, ghế lái được chỉnh điện 8 hướng, trong khi ghế phụ chỉnh cơ 6 hướng.
Lên các phiên bản cao hơn như Platinum và Platinum+, ghế ngồi được nâng cấp với da cao cấp hơn, ghế lái chỉnh điện có nhớ vị trí, tích hợp chức năng thông hơi (làm mát) và sưởi ấm. Đặc biệt, trên bản Platinum+, xe còn có ghế thể thao bọc da cao cấp, mang lại cảm giác sang trọng và êm ái.

Khoang lái của Ford Everest 2026 được thiết kế hướng đến người lái với mọi thao tác đều thuận tiện. Vô-lăng được bọc chất liệu nỉ ở bản Active, trong khi các phiên bản cao hơn sử dụng da cao cấp. Trên vô-lăng tích hợp các nút bấm điều khiển đa chức năng, giúp người lái dễ dàng thao tác mà không cần rời tay khỏi vô-lăng.
Bảng đồng hồ tài xế sử dụng màn hình TFT 8 inch, hiển thị đầy đủ các thông số vận hành quan trọng. Xe được trang bị chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm, mang lại sự tiện lợi tối đa khi sử dụng.

Hàng ghế thứ hai được thiết kế rộng rãi với tựa tay trung tâm, cửa gió điều hòa và cổng sạc USB. Khoảng để chân và khoảng trần đều rộng rãi, ngay cả với người có chiều cao trên 1m7. Hàng ghế thứ ba có thể gập gọn để tăng không gian chứa đồ, hoặc dựng lên khi cần chở thêm người. Trên phiên bản Platinum, hàng ghế thứ ba còn được trang bị chỉnh gập điện, một tiện ích đáng giá khi phải thường xuyên thay đổi cấu hình ghế.
Trung tâm của bảng điều khiển là màn hình giải trí TFT 12 inch, chạy hệ điều hành SYNC 4A của Ford. Màn hình này hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, ra lệnh bằng giọng nói, đàm thoại rảnh tay, kết nối AUX, USB và Bluetooth. Xe cũng được trang bị sạc không dây cho điện thoại thông minh, một tiện ích không thể thiếu trong thời đại số.
Hệ thống âm thanh trên các phiên bản tiêu chuẩn có 8 loa. Trên phiên bản Platinum+ cao cấp, xe được trang bị hệ thống âm thanh Bang & Olufsen 12 loa đẳng cấp, mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động và chất lượng cao cho toàn bộ hành khách.
Ford Everest 2026 được trang bị điều hòa tự động 2 vùng, cho phép người lái và hành khách hàng trước thiết lập nhiệt độ riêng biệt. Hàng ghế sau cũng có cửa gió điều hòa riêng, đảm bảo không gian mát mẻ cho toàn bộ xe.
Cửa kính một chạm được trang bị trên tất cả các cửa. Trên các phiên bản cao cấp, xe còn có cửa sổ trời toàn cảnh, mang lại cảm giác thoáng đãng và sang trọng cho khoang cabin. Các phiên bản thấp hơn không có cửa sổ trời.
Nhìn chung, nội thất của Ford Everest 2026 được đánh giá cao về không gian rộng rãi, chất lượng hoàn thiện tốt và đầy đủ tiện nghi hiện đại. Từ một chiếc xe gia đình thực dụng, Everest đã vươn lên trở thành một mẫu SUV cao cấp với những trang bị không thua kém các đối thủ trong phân khúc.
Điểm nhấn lớn nhất của Ford Everest 2026 chính là sự đa dạng trong lựa chọn động cơ. Xe có hai tùy chọn động cơ chính: động cơ diesel 2.0L tăng áp đơn và động cơ xăng 2.3L EcoBoost.
Đây là loại động cơ được trang bị trên các phiên bản Active, Sport và Platinum. Động cơ diesel 2.0L i4 TDCi tăng áp đơn có dung tích 1.996 cc, sản sinh công suất 170 mã lực tại 3.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 405 Nm tại dải vòng tua 1.750 - 2.500 vòng/phút.
So với thế hệ trước sử dụng động cơ tăng áp kép (bi-turbo), Ford đã thay bằng động cơ tăng áp đơn. Theo hãng, thay đổi này giúp đơn giản hóa cấu trúc vận hành, tăng độ bền và cải thiện khả năng tiết kiệm nhiên liệu, nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất sử dụng hàng ngày. Đây là một sự cân bằng hợp lý giữa hiệu năng và độ bền, đặc biệt phù hợp với điều kiện vận hành đa dạng tại Việt Nam.
Lần đầu tiên xuất hiện trên Ford Everest tại thị trường Việt Nam, động cơ xăng 2.3L EcoBoost là tâm điểm của phiên bản Platinum+. Động cơ này có dung tích 2.261 cc, sản sinh công suất ấn tượng 300 mã lực tại 5.650 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 446 Nm tại 3.500 vòng/phút. Đây là phiên bản mạnh mẽ nhất của Everest hiện có tại Việt Nam.
Động cơ này đi kèm hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD) và hộp số tự động 10 cấp. Với sức mạnh vượt trội, bản Platinum+ hứa hẹn mang lại trải nghiệm lái thể thao và phấn khích hơn, đặc biệt phù hợp với những khách hàng ưa thích cảm giác mạnh và thường xuyên di chuyển đường dài.
Tất cả các phiên bản của Ford Everest 2026 đều được trang bị hộp số tự động 10 cấp. Đây là một trong những điểm mạnh của xe, mang lại khả năng sang số mượt mà, tối ưu vòng tua động cơ và cải thiện hiệu quả nhiên liệu. Hộp số 10 cấp cũng giúp xe vận hành linh hoạt hơn trong nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
Ford Everest 2026 có hai tùy chọn hệ dẫn động:
Hệ thống treo trước của xe là loại treo độc lập, sử dụng lò xo trụ và thanh cân bằng. Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ. Cấu hình này mang lại sự cân bằng giữa khả năng chịu tải và độ êm ái khi vận hành. Phanh trước và phanh sau đều là phanh đĩa, đảm bảo hiệu quả phanh tốt trong mọi điều kiện.
Ford Everest 2026 có khoảng sáng gầm 200 mm ở bản Active và lên tới 228 mm ở bản Platinum+. Mặc dù không phải là thông số cao nhất trong phân khúc, nhưng con số này vẫn đủ để xe vượt qua hầu hết các địa hình phổ biến tại Việt Nam như đường ngập nước, đường đất hay đường đồi núi.
Xe được trang bị nhiều chế độ lái, cho phép người lái tùy chỉnh hệ thống theo điều kiện địa hình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ford Everest 2026 tại Việt Nam không có các chế độ off-road chuyên sâu như Rock Crawl trên phiên bản Tremor.
Ford tuyên bố động cơ diesel 2.0L tăng áp đơn mới giúp cải thiện khả năng tiết kiệm nhiên liệu so với thế hệ trước. Với dung tích bình nhiên liệu lên tới 80 lít, Everest có thể di chuyển quãng đường dài mà không cần phải tiếp nhiên liệu thường xuyên, đây là một lợi thế lớn cho những chuyến đi xa.
Ford Everest được đánh giá cao về khả năng vận hành ổn định, cảm giác lái chắc chắn và tự tin. Xe sử dụng khung gầm body-on-frame (khung rời), đây là nền tảng phổ biến cho các mẫu SUV off-road, mang lại độ bền cao và khả năng chịu tải tốt. Tuy nhiên, cấu trúc này cũng có thể tạo ra cảm giác lái cứng hơn so với các mẫu xe sử dụng khung gầm monocoque trên đường trường.
An toàn luôn là yếu tố được Ford đặc biệt chú trọng trên Everest. Xe được trang bị hệ thống an toàn Co-Pilot 360, bao gồm nhiều công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến.
Các phiên bản của Ford Everest 2026 được trang bị loạt công nghệ an toàn chủ động đáng kể:
Ngoài ra, xe còn được trang bị các hệ thống an toàn cơ bản như:
Ford Everest 2026 được trang bị camera lùi và cảm biến lùi (1 cảm biến). Trên các phiên bản cao cấp, xe được trang bị thêm camera 360 độ, giúp quan sát toàn cảnh xung quanh xe, hỗ trợ đỗ xe và di chuyển trong không gian hẹp. Xe cũng có cảm biến khoảng cách phía trước.
Ford Everest 2026 được trang bị 7 túi khí, bao gồm túi khí cho người lái, hành khách phía trước, túi khí bên hông và túi khí rèm. Đây là con số đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hiện đại cho một mẫu SUV 7 chỗ.
Mặc dù được trang bị khá đầy đủ, Ford Everest 2026 vẫn thiếu một số tính năng an toàn cao cấp như:
Những tính năng này thường chỉ xuất hiện trên các đối thủ ở phân khúc cao hơn hoặc các phiên bản đắt tiền hơn.
Ford Everest 2026 được phân phối với 5 phiên bản, mức giá niêm yết dao động từ 1,129 tỷ đồng đến 1,629 tỷ đồng.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh KV I (HN, TP.HCM) | Lăn bánh KV II |
| Active 2.0 AT 4x2 | 1,129 tỷ | 1,258 tỷ | 1,244 tỷ |
| Sport 2.0 AT 4x2 | 1,209 tỷ | 1,346 tỷ | 1,332 tỷ |
| Platinum 2.0 AT 4x2 | 1,335 tỷ | 1,485 tỷ | 1,471 tỷ |
| Platinum 2.0 AT 4x4 | 1,440 tỷ | 1,600 tỷ | 1,586 tỷ |
| Platinum+ 2.3 AT 4x4 | 1,629 tỷ | 1,808 tỷ | 1,794 tỷ |
So với khung giá trước đây, Ford Everest 2026 có mức giá tăng từ 30 đến 84 triệu đồng tùy phiên bản. Đây là mức tăng đáng kể, nhưng đi kèm với đó là những nâng cấp về công nghệ, tiện nghi và động cơ. Bản Platinum+ 2.3L là phiên bản đắt nhất với mức giá 1,629 tỷ đồng, cao hơn 84 triệu đồng so với bản cao cấp nhất trước đây.
Một điểm cộng lớn cho Ford Everest 2026 là chính sách bảo hành được nâng cấp lên 5 năm hoặc 150.000 km, thay vì 3 năm hoặc 100.000 km như trước. Đây là một cam kết mạnh mẽ từ Ford về chất lượng sản phẩm, đồng thời mang lại sự an tâm cho khách hàng trong suốt quá trình sử dụng.
Ford Everest 2026 có 5 phiên bản với sự khác biệt rõ ràng về động cơ, hệ dẫn động và trang bị tiện nghi.
Đây là phiên bản "cửa vào" của dòng Everest, hướng đến khách hàng tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ thực dụng với chi phí hợp lý. Trang bị bao gồm:
Bản Sport mang đến phong cách thể thao hơn với các chi tiết ngoại thất tối màu. Trang bị tương tự bản Active nhưng bổ sung:
Bản Platinum hướng đến khách hàng gia đình coi trọng công nghệ và khả năng vận hành đa địa hình. Trang bị nổi bật:
Đây là phiên bản flagship mới, với điểm nhấn là động cơ xăng 2.3L EcoBoost 300 mã lực. Trang bị độc quyền:
Trong phân khúc SUV gầm cao cỡ D tại Việt Nam, Ford Everest 2026 đang là mẫu xe dẫn đầu không chỉ về doanh số mà còn về sức hút. Tuy nhiên, khách hàng vẫn có những lựa chọn khác đáng cân nhắc.
Toyota Fortuner là một trong những đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Everest. Fortuner có ưu thế về độ bền bỉ và giá trị bán lại cao, nhưng lại thua kém Everest về không gian nội thất và trang bị công nghệ. Everest có thiết kế hiện đại hơn, không gian rộng rãi hơn và nhiều tính năng tiện nghi hơn. Trong khi đó, Fortuner vẫn giữ phong cách truyền thống và tập trung vào độ bền.
Hyundai Santa Fe là đối thủ đến từ Hàn Quốc với thiết kế bóng bẩy, hiện đại và nhiều trang bị công nghệ. Santa Fe có ưu thế về cảm giác lái êm ái trên đường trường và nội thất sang trọng. Tuy nhiên, Everest lại vượt trội về kích thước, không gian nội thất và khả năng off-road. Santa Fe sử dụng khung gầm monocoque, phù hợp với đường phố hơn, trong khi Everest với khung gầm body-on-frame lại mạnh mẽ hơn trên địa hình khó.
Mazda CX-8 được biết đến với thiết kế đẹp mắt, nội thất cao cấp và cảm giác lái thể thao. Tuy nhiên, CX-8 có kích thước nhỏ hơn Everest và không có tùy chọn động cơ diesel mạnh mẽ. Everest vượt trội về không gian và khả năng vận hành đa địa hình.
Kia Sorento là một lựa chọn đáng cân nhắc với thiết kế hiện đại, nhiều trang bị công nghệ và giá cả cạnh tranh. Sorento có ưu thế về cảm giác lái trên đường trường và mức tiêu hao nhiên liệu thấp hơn. Tuy nhiên, Everest lại có kích thước lớn hơn, khả năng off-road tốt hơn và thương hiệu mạnh mẽ hơn trong phân khúc SUV 7 chỗ.
Ford Everest đang thể hiện sức mạnh áp đảo khi chiếm tới 54% thị phần phân khúc SUV gầm cao cỡ D. Trong quý I/2026, Everest bán được 3.580 xe, bỏ xa các đối thủ. Sự áp đảo này đến từ việc Everest duy trì được sức hút về thiết kế, vận hành, bất chấp những biến động về giá và sự cạnh tranh từ nhóm xe Hàn.
Ford Everest 2026 là một mẫu xe đa dụng, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng khác nhau:
Với 7 chỗ ngồi và không gian nội thất rộng rãi, Everest là lựa chọn lý tưởng cho các gia đình có từ 5-7 thành viên. Xe đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày, đưa đón con cái đi học hay những chuyến du lịch cuối tuần. Không gian hàng ghế thứ hai và thứ ba rộng rãi, cùng với các tiện nghi như cửa gió điều hòa và cổng sạc USB, đảm bảo sự thoải mái cho mọi hành khách.
Thiết kế vuông vức, cứng cáp và bề thế của Everest phù hợp với những người yêu thích phong cách SUV Mỹ mạnh mẽ. Xe thể hiện đẳng cấp và cá tính của chủ nhân, đặc biệt là trên các phiên bản cao cấp với nhiều chi tiết mạ crôm và đèn Matrix LED.
Với động cơ diesel 2.0L bền bỉ, hộp số 10 cấp và bình nhiên liệu 80 lít, Everest là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho những chuyến đi xa. Khoảng sáng gầm 200-228 mm và khả năng off-road tốt giúp xe vượt qua nhiều địa hình khác nhau, từ đường cao tốc đến đường đất, đường đồi núi.
Everest sử dụng khung gầm body-on-frame, một cấu trúc được biết đến với độ bền cao và khả năng chịu tải tốt. Điều này làm cho xe trở thành lựa chọn bền bỉ, phù hợp với điều kiện đường xá đa dạng tại Việt Nam. Chính sách bảo hành 5 năm/150.000 km cũng là một điểm cộng lớn.
Các phiên bản cao cấp của Everest được trang bị nhiều công nghệ hiện đại như màn hình 12 inch, hệ thống SYNC 4A, camera 360 độ, hệ thống âm thanh Bang & Olufsen, ghế thông hơi và sưởi. Đây là lựa chọn phù hợp cho những người yêu thích công nghệ và muốn trải nghiệm những tiện ích cao cấp.
Mặc dù Ford Everest 2026 có nhiều ưu điểm, nhưng cũng có một số điểm khách hàng cần cân nhắc:
So với thế hệ trước, Everest 2026 có giá tăng từ 30-84 triệu đồng. Bản Platinum+ với giá 1,629 tỷ đồng là phiên bản đắt nhất phân khúc. Khách hàng cần cân nhắc ngân sách và nhu cầu sử dụng trước khi quyết định.
Everest 2026 vẫn thiếu một số tính năng an toàn hiện đại như kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control), cảnh báo chệch làn đường trên bản Active, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, và cảm biến áp suất lốp. Những tính năng này đã có mặt trên một số đối thủ cùng phân khúc.
Mặc dù khung gầm body-on-frame mang lại độ bền cao, nhưng nó cũng tạo ra cảm giác lái cứng hơn và ít êm ái hơn so với các mẫu xe sử dụng khung gầm monocoque, đặc biệt là khi di chuyển trên đường xấu. Khách hàng ưu tiên sự êm ái có thể cân nhắc các đối thủ như Hyundai Santa Fe hay Mazda CX-8.
Động cơ xăng 2.3L EcoBoost trên bản Platinum+ mang lại sức mạnh ấn tượng, nhưng mức tiêu hao nhiên liệu chắc chắn sẽ cao hơn so với động cơ diesel. Khách hàng quan tâm đến chi phí vận hành nên cân nhắc kỹ giữa hai lựa chọn động cơ.
Ford Everest 2026 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc SUV 7 chỗ cỡ D tại Việt Nam. Với thiết kế mạnh mẽ, không gian rộng rãi, động cơ đa dạng và trang bị tiện nghi hiện đại, xe đáp ứng tốt nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng khác nhau.
Sự xuất hiện của phiên bản Platinum+ với động cơ xăng 2.3L EcoBoost là một bước tiến quan trọng, mở ra thêm lựa chọn cho những khách hàng ưa thích sức mạnh và cảm giác lái thể thao. Đồng thời, các phiên bản diesel vẫn giữ vững giá trị cốt lõi với độ bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
Mức giá tăng so với thế hệ trước là điều khó tránh khỏi khi đi kèm với nhiều nâng cấp đáng giá. Tuy nhiên, với những gì mang lại, Ford Everest 2026 xứng đáng với số tiền bỏ ra, đặc biệt là đối với những gia đình cần một chiếc xe đa dụng, bền bỉ và đầy đủ tiện nghi.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ mạnh mẽ, rộng rãi và đáng tin cậy, Ford Everest 2026 chắc chắn là một trong những lựa chọn hàng đầu. Hãy cân nhắc nhu cầu sử dụng và ngân sách của gia đình để chọn phiên bản phù hợp nhất.







































Ford Everest 2026 ra mắt tại Việt Nam ngày 7/5/2026 với những nâng cấp đáng kể: bổ sung phiên bản Platinum+ sử dụng động cơ xăng 2.3L EcoBoost công suất 300 mã lực, mô-men xoắn 446 Nm, kết hợp hộp số 10 cấp và dẫn động 4 bánh toàn thời gian. Các phiên bản diesel chuyển từ động cơ tăng áp kép sang tăng áp đơn để tăng độ bền và tiết kiệm nhiên liệu. Nội thất nâng cấp với màn hình 12 inch, hệ thống SYNC 4A, camera 360 độ, ghế thông hơi/sưởi và cửa sổ trời toàn cảnh. Chính sách bảo hành được nâng lên 5 năm hoặc 150.000 km. Giá bán từ 1,129 đến 1,629 tỷ đồng, tăng 30-84 triệu so với trước.
Giá từ: 1 tỷ 129 triệu - 1 tỷ 629 triệu
Giá xe: 1 tỷ 699 triệu
Giá xe: 483 triệu
Giá xe: 931 triệu
Giá từ: 2 tỷ 849 triệu - 2 tỷ 949 triệu
Giá từ: 739 triệu - 799 triệu
Giá xe: 1 tỷ 699 triệu
Giá từ: 1 tỷ 889 triệu - 19 tỷ 490 triệu
Giá xe: 1 tỷ 699 triệu
Giá từ: 1 tỷ 889 triệu - 19 tỷ 490 triệu
Giá xe: 1 tỷ 699 triệu
Giá từ: 1 tỷ 99 triệu - 1 tỷ 199 triệu
| Tên phiên bản | Active 2.0 AT 4x21 tỷ 129 triệu | Sport 2.0 AT 4x21 tỷ 209 triệu | Platinum 2.0 AT 4x21 tỷ 335 triệu | Platinum 2.0 AT 4x41 tỷ 440 triệu | Platinum+ 2.3 AT 4x41 tỷ 629 triệu |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||||
| Kiểu động cơ | Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | EcoBoost 2.3L i4 GTDi |
| Dung tích (cc) | 1.996 | 1.996 | 1.996 | 1.996 | 2.261 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 170/3.500 | 170/3.500 | 170/3.500 | 170/3.500 | 300/5.650 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 405/1.750-2.500 | 405/1.750-2.500 | 405/1.750-2.500 | 405/1.750-2.500 | 446/3.500 |
| Hộp số | AT 10 cấp | AT 10 cấp | AT 10 cấp | AT 10 cấp | AT 10 cấp |
| Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD | AWD | AWD |
| Loại nhiên liệu | Dầu | Dầu | Dầu | Dầu | Xăng |
| Cần số điện tử | |||||
| Kích thước/trọng lượng | |||||
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.914 x 1.923 x 1.840 | 4.914 x 1.923 x 1.840 | 4.914 x 1.923 x 1.840 | 4.914 x 1.923 x 1.840 | 4.914 x 1.923 x 1.840 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 | 80 | 80 | 80 | 80 |
| Lốp, la-zăng | 255/65 R18 | 255/55 R20 | 255/55 R20 | 255/55 R20 | 275/45 R21 |
| Hệ thống treo/phanh | |||||
| Treo trước | Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng | Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng | Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng | Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng | Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng |
| Treo sau | Lò xo trụ | Lò xo trụ | Lò xo trụ | Lò xo trụ | Lò xo trụ |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | |||||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | |||||
| Đèn pha tự động xa/gần | |||||
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | |||||
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | |||||
| Gương chiếu hậu | Gập điện | Gập điện | Gập điện | Gập điện | Gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | |||||
| Gạt mưa tự động | |||||
| Ăng ten vây cá | |||||
| Cốp đóng/mở điện | |||||
| Mở cốp rảnh tay | |||||
| Tùy chọn sơn hai màu | |||||
| Cửa hít | |||||
| Nội thất | |||||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp | Da tổng hợp | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | |||||
| Massage ghế lái | |||||
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Massage ghế phụ | |||||
| Thông gió (làm mát) ghế lái | |||||
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | |||||
| Sưởi ấm ghế lái | |||||
| Sưởi ấm ghế phụ | |||||
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 8 inch | TFT 8 inch | TFT 12,4 inch | TFT 12,4 inch | TFT 12,4 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | |||||
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nỉ | Nỉ | Da | Da | Da |
| Chìa khoá thông minh | |||||
| Khởi động nút bấm | |||||
| Điều hoà | 2 vùng tự động | 2 vùng tự động | 2 vùng tự động | 2 vùng tự động | 2 vùng tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | |||||
| Cửa kính một chạm | |||||
| Cửa sổ trời | |||||
| Cửa sổ trời toàn cảnh | |||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | |||||
| Tựa tay hàng ghế trước | |||||
| Tựa tay hàng ghế sau | |||||
| Màn hình giải trí | TFT 12 inch | TFT 12 inch | TFT 12 inch | TFT 12 inch | TFT 12 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | |||||
| Kết nối Android Auto | |||||
| Ra lệnh giọng nói | |||||
| Đàm thoại rảnh tay | |||||
| Hệ thống loa | 8 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Phát WiFi | |||||
| Kết nối AUX | |||||
| Kết nối USB | |||||
| Kết nối Bluetooth | |||||
| Radio AM/FM | |||||
| Sạc không dây | |||||
| Khởi động từ xa | |||||
| Lọc không khí | |||||
| Sưởi vô-lăng | |||||
| Điều hướng (bản đồ) | |||||
| Điều khiển bằng cử chỉ | |||||
| Trần sao | |||||
| Hỗ trợ vận hành | |||||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | |||||
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | |||||
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | |||||
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | |||||
| Kiểm soát gia tốc | |||||
| Phanh tay điện tử | |||||
| Giữ phanh tự động | |||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | |||||
| Đánh lái bánh sau | |||||
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | |||||
| Giới hạn tốc độ | |||||
| Quản lý xe qua app điện thoại | |||||
| Công nghệ an toàn | |||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | |||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |||||
| Cảnh báo tiền va chạm | |||||
| Số túi khí | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | |||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | |||||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | |||||
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | |||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |||||
| Hỗ trợ đổ đèo | |||||
| Cảnh báo điểm mù | |||||
| Cảm biến lùi | |||||
| Camera lùi | |||||
| Camera 360 | |||||
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | |||||
| Cảnh báo chệch làn đường | |||||
| Hỗ trợ giữ làn | |||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | |||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |||||
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | |||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | |||||
| Cảm biến áp suất lốp | |||||
| Cảm biến khoảng cách phía trước | |||||
| Hỗ trợ chuyển làn | |||||
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | |||||
| Thông báo xe phía trước khởi hành | |||||
| Thông báo xe trước khởi hành | |||||