Bảng thông số kỹ thuật Ford Everest tổng hợp 5 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Ford Everest niêm yết dao động từ 1.13 tỷ - 1.63 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Active 2.0 AT 4x2
1.13 tỷ
1,281 triệu
1,258 triệu
1,244 triệu
Sport 2.0 AT 4x2
1.21 tỷ
1,370 triệu
1,346 triệu
1,332 triệu
Platinum 2.0 AT 4x2
1.34 tỷ
1,512 triệu
1,485 triệu
1,471 triệu
Platinum 2.0 AT 4x4
1.44 tỷ
1,629 triệu
1,600 triệu
1,586 triệu
Platinum+ 2.3 AT 4x4
1.63 tỷ
1,841 triệu
1,808 triệu
1,794 triệu
Giá lăn bánh xe Ford Everest đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Ford Everest là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Ford Everest dao động từ 1,244 triệu - 1,841 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Ford Everest chi tiết cho phiên bản Active 2.0 AT 4x2 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Active 2.0 AT 4x2)
1,129,000,000 VNĐ
1,129,000,000 VNĐ
1,129,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
135,480,000 VNĐ (12%)
112,900,000 VNĐ (10%)
112,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,280,817,000 VNĐ
~1,258,237,000 VNĐ
~1,244,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Active 2.0 AT 4x2.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Ford Everest
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Active 2.0 AT 4x2
Sport 2.0 AT 4x2
Platinum 2.0 AT 4x2
Platinum 2.0 AT 4x4
Platinum+ 2.3 AT 4x4
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
EcoBoost 2.3L i4 GTDi
Dung tích (cc)
1.996
1.996
1.996
1.996
2.261
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
170/3.500
170/3.500
170/3.500
170/3.500
300/5.650
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
405/1.750-2.500
405/1.750-2.500
405/1.750-2.500
405/1.750-2.500
446/3.500
Hộp số
AT 10 cấp
AT 10 cấp
AT 10 cấp
AT 10 cấp
AT 10 cấp
Hệ dẫn động
RWD
RWD
RWD
AWD
AWD
Loại nhiên liệu
Dầu
Dầu
Dầu
Dầu
Xăng
Cần số điện tử
Không
Không
Không
Không
Không
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
7
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.914 x 1.923 x 1.840
4.914 x 1.923 x 1.840
4.914 x 1.923 x 1.840
4.914 x 1.923 x 1.840
4.914 x 1.923 x 1.840
Chiều dài cơ sở (mm)
2.900
2.900
2.900
2.900
2.900
Khoảng sáng gầm (mm)
200
200
200
200
200
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
80
80
80
Lốp, la-zăng
255/65 R18
255/55 R20
255/55 R20
255/55 R20
275/45 R21
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo sau
Lò xo trụ
Lò xo trụ
Lò xo trụ
Lò xo trụ
Lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện
Gập điện
Gập điện
Gập điện
Gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Không
Không
Không
Không
Không
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa hít
Không
Không
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da tổng hợp
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Có
Không
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 8 inch
TFT 8 inch
TFT 12,4 inch
TFT 12,4 inch
TFT 12,4 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Nỉ
Nỉ
Da
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
TFT 12 inch
TFT 12 inch
TFT 12 inch
TFT 12 inch
TFT 12 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
8
8
8
8
10
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Có
Có
Có
Khởi động từ xa
Không
Không
Không
Không
Không
Lọc không khí
Không
Không
Không
Không
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Không
Không
Không
Không
Điều hướng (bản đồ)
Có
Có
Có
Có
Có
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Không
Không
Không
Không
Trần sao
Không
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Không
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Không
Không
Không
Không
Giới hạn tốc độ
Có
Có
Có
Có
Có
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Không
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Không
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Có
Có
Có
Cảnh báo tiền va chạm
Có
Có
Có
Có
Có
Số túi khí
7
7
7
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)