Mazda CX-60 chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào tháng 6/2026 với tư cách là mẫu suv cỡ D đầu tiên của thương hiệu Nhật Bản được phát triển trên nền tảng hoàn toàn mới, hướng đến phân khúc "cận sang". Đây không đơn thuần là một chiếc CX-5 lớn hơn, mà là sự dịch chuyển chiến lược rõ rệt của Mazda trong hành trình nâng tầm thương hiệu lên một đẳng cấp cao hơn. Với mức giá niêm yết 1,699 tỷ đồ
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 3.3 Turbo HEV AWD | 1,699,000,000 | 1,918,877,000 | 1,884,897,000 | 1,888,027,000 | 1,905,017,000 | 1,905,017,000 | 1,905,017,000 | 1,905,017,000 | 1,905,017,000 | 1,905,017,000 | 1,905,017,000 | 1,871,037,000 |
Mazda CX-60 chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào tháng 6/2026 với tư cách là mẫu SUV cỡ D đầu tiên của thương hiệu Nhật Bản được phát triển trên nền tảng hoàn toàn mới, hướng đến phân khúc "cận sang". Đây không đơn thuần là một chiếc CX-5 lớn hơn, mà là sự dịch chuyển chiến lược rõ rệt của Mazda trong hành trình nâng tầm thương hiệu lên một đẳng cấp cao hơn. Với mức giá niêm yết 1,699 tỷ đồng, CX-60 được đặt vào một vị trí khá đặc biệt: cao hơn hẳn các mẫu SUV phổ thông cỡ D như Hyundai Santa Fe hay Skoda Kodiaq, nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với những cái tên hạng sang như Mercedes-Benz GLC hay BMW X3.

Điểm làm nên sự khác biệt cốt lõi của CX-60 nằm ở kiến trúc khung gầm Skyactiv Multi-Solution Scalable Architecture với động cơ đặt dọc, vốn thường chỉ xuất hiện trên các mẫu xe hạng sang. Điều này mang lại tỷ lệ thân xe đặc trưng với phần đầu kéo dài và khoang hành khách lùi về sau, tạo nên vẻ ngoài bề thế và thể thao hơn hẳn các dòng xe Mazda hiện tại. Không chỉ dừng lại ở hình thức, CX-60 còn được trang bị khối động cơ xăng 6 xi-lanh thẳng hàng 3.3L tăng áp kết hợp hybrid nhẹ 48V, cho công suất 280 mã lực và mô-men xoắn 450 Nm, đi kèm hệ dẫn động AWD ưu tiên cầu sau.
Bên trong khoang lái, Mazda áp dụng triết lý Japanese Premium với các vật liệu cao cấp như da Nappa, gỗ phong và những chi tiết hoàn thiện thủ công, lấy cảm hứng từ nghệ thuật chế tác truyền thống Nhật Bản. Công nghệ cũng là một điểm nhấn khi xe được trang bị cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình giải trí trung tâm 12,3 inch, HUD, âm thanh Bose 12 loa và hệ thống nhận diện khuôn mặt người lái. Tất cả những yếu tố này cho thấy Mazda CX-60 không chỉ là một chiếc SUV thông thường mà là một tuyên bố về tham vọng vươn lên phân khúc cao cấp của hãng xe Nhật.
Tại thị trường Việt Nam, Mazda CX-60 chỉ được phân phối với duy nhất một phiên bản là 3.3T HEV AWD, với giá niêm yết 1,699 tỷ đồng. Mức giá này thấp hơn khoảng 100 triệu đồng so với con số 1,8 tỷ đồng mà các đại lý từng thông báo trong giai đoạn nhận đặt cọc trước đó. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản và bắt đầu bàn giao cho khách hàng từ tháng 10/2026.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mazda CX-60 3.3T HEV AWD | 1,699 tỷ đồng | Nhập khẩu Nhật Bản, giao từ tháng 10/2026 |
So với các đối thủ trong cùng phân khúc, CX-60 có mức giá cao hơn đáng kể so với Hyundai Santa Fe (khoảng 1,1 - 1,3 tỷ đồng) hay Skoda Kodiaq (1,668 tỷ đồng), nhưng lại rẻ hơn nhiều so với Mercedes-Benz GLC (khoảng 2,5 - 3 tỷ đồng) hay BMW X3 (từ 1,969 tỷ đồng). Đây chính là khoảng trống mà Mazda nhắm đến: những khách hàng muốn một chiếc xe có chất lượng và trải nghiệm vượt trội so với xe phổ thông nhưng chưa sẵn sàng chi trả cho một chiếc xe sang chính hiệu.
Với việc chỉ có một phiên bản duy nhất, câu hỏi "phiên bản nào đáng mua" trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Người mua CX-60 tại Việt Nam sẽ nhận được đầy đủ những trang bị tiêu biểu nhất của mẫu xe này: động cơ I6 hybrid mạnh mẽ, hệ dẫn động AWD, nội thất da Nappa, màn hình kép 12,3 inch, âm thanh Bose, và gói an toàn i-Activsense đầy đủ. Điều này đồng nghĩa với việc khách hàng không phải đau đầu lựa chọn giữa các phiên bản, mà chỉ cần quyết định xem liệu CX-60 có phải là chiếc xe phù hợp với nhu cầu và túi tiền của mình hay không.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trên thị trường quốc tế, CX-60 còn có thêm phiên bản plug-in hybrid (PHEV) sử dụng động cơ 2.5L kết hợp mô-tơ điện, cho tổng công suất lên đến 323 mã lực và khả năng vận hành thuần điện khoảng 42 km. Hiện tại, phiên bản này chưa được phân phối tại Việt Nam, nhưng nếu có mặt trong tương lai, nó sẽ là một lựa chọn thú vị cho những khách hàng ưu tiên khả năng tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm ái trong đô thị.
Mazda CX-60 là bản thể hiện mới nhất của ngôn ngữ thiết kế Kodo, nhưng được "lột xác" để trở nên trưởng thành và tinh tế hơn. Không còn những đường nét mềm mại, uyển chuyển như trên CX-5, CX-60 mang một phong cách châu Âu rõ nét với tỷ lệ thân xe hoàn toàn khác biệt. Nhờ cấu trúc động cơ đặt dọc, phần đầu xe được kéo dài, trong khi khoang hành khách được đẩy lùi về phía sau, tạo nên một thế đứng vững chãi, bề thế và đầy thể thao.

Phần đầu xe của CX-60 gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt cỡ lớn, được bao quanh bởi viền crôm dày bản, kết hợp cùng logo Mazda 3D nổi bật. Cụm đèn chiếu sáng chính với dải LED định vị ban ngày được thiết kế mới lạ, tách biệt so với các dòng xe Mazda trước đây, tạo nên một diện mạo sắc sảo và hiện đại. Tổng thể đầu xe hướng đến sự tối giản nhưng không kém phần tinh tế, phù hợp với định vị "cận sang" của mẫu xe này.

Kích thước tổng thể của Mazda CX-60 lần lượt là dài 4.745 mm, rộng 1.890 mm, cao 1.680 mm, với chiều dài cơ sở đạt 2.870 mm. Những con số này đặt CX-60 vào vị trí chiến lược, lớn hơn đáng kể so với CX-5 nhưng vẫn nhỏ gọn hơn một chút so với CX-8. Chiều dài cơ sở 2.870 mm là điểm đáng chú ý, giúp tối ưu hóa không gian nội thất và mang lại sự ổn định khi vận hành. Bên cạnh đó, hốc bánh xe lớn và các đường gân dập nổi dọc thân xe càng tôn thêm vẻ mạnh mẽ và thể thao của chiếc SUV này.

Phần đuôi xe của CX-60 mang nhiều nét tương đồng với CX-5 thế hệ mới, tạo nên sự liền mạch trong dải sản phẩm của Mazda. Cụm đèn hậu LED thanh mảnh được thiết kế theo chiều ngang, kết nối với dải crôm ở giữa, tạo cảm giác xe rộng hơn. Cản sau được thiết kế thể thao với hai ống xả kép, nhấn mạnh vào khả năng vận hành của khối động cơ I6 phía dưới nắp ca-pô.

Mazda CX-60 phiên bản bán tại Việt Nam được trang bị bộ mâm hợp kim 20 inch với thiết kế đa chấu thể thao. Tùy thuộc vào từng phiên bản, xe sẽ có các họa tiết mâm và màu sơn khác nhau, trong đó bản M-Hybrid nổi bật với bộ mâm 20 inch sơn đen thể thao. Kích thước lốp 235/50 R20 không chỉ mang lại vẻ ngoài bắt mắt mà còn góp phần cải thiện khả năng bám đường và ổn định khi vận hành.
Mazda CX-60 được giới thiệu với nhiều lựa chọn màu sắc đa dạng, từ những tông màu truyền thống đến những màu sắc mới mẻ. Các màu sắc tiêu biểu bao gồm: Soul Red Crystal (đỏ) - màu đặc trưng của Mazda, Machine Grey (xám), Snowflake White (trắng), Jet Black (đen) và các màu khác. Mỗi màu sắc đều được phủ lớp sơn nhiều lớp đặc trưng của Mazda, tạo chiều sâu và độ bóng khác biệt.
Bước vào bên trong Mazda CX-60, điều đầu tiên dễ nhận thấy là sự thay đổi rõ rệt trong triết lý thiết kế. Nội thất được phát triển theo hướng tối giản, với bảng táp-lô trải rộng theo phương ngang nhằm tăng cảm giác rộng rãi và thoáng đãng. Mazda gọi đây là triết lý Japanese Premium - sự kết hợp giữa nghệ thuật truyền thống Nhật Bản và công nghệ hiện đại. Điều này được thể hiện qua việc sử dụng các vật liệu cao cấp như da Nappa, gỗ phong nguyên khối, và các đường chỉ khâu tinh tế được hoàn thiện thủ công.

Khu vực lái của CX-60 là sự hòa quyện giữa công nghệ và cảm xúc. Người lái được chào đón bởi cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch với nhiều tùy chọn hiển thị, mang đến trải nghiệm lái hiện đại. Màn hình giải trí trung tâm cũng có kích thước 12,3 inch, được đặt nổi trên táp-lô, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây. Điểm nhấn đáng giá là màn hình HUD (Head-Up Display) thế hệ mới, giúp người lái tập trung vào mặt đường mà vẫn nắm bắt được các thông tin quan trọng.

Bên cạnh đó, CX-60 còn được trang bị hệ thống nhận diện khuôn mặt người lái, cho phép tự động điều chỉnh ghế, vô-lăng, gương chiếu hậu và các cài đặt cá nhân khác theo từng người sử dụng (tối đa 6 người dùng và 1 khách). Đây là một tính năng thường chỉ xuất hiện trên các mẫu xe hạng sang, góp phần nâng tầm trải nghiệm của CX-60 lên một đẳng cấp mới.
Mazda CX-60 là mẫu xe 5 chỗ, với không gian nội thất được đánh giá là điểm mạnh nổi bật. Hàng ghế trước là ghế bọc da Nappa, chỉnh điện 10 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí và làm mát - một trang bị rất phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Hàng ghế sau có độ ngả tốt, mang lại sự thoải mái cho hành khách trong các hành trình dài. Khoảng không để chân và khoảng không trần xe được tối ưu nhờ chiều dài cơ sở 2.870 mm, đảm bảo sự thoải mái ngay cả với những hành khách cao lớn.

Khoang hành lý của CX-60 có dung tích tiêu chuẩn 570 lít và có thể mở rộng lên 1.148 lít khi hàng ghế sau được gập phẳng. Nếu tính đến tận trần xe, dung tích có thể đạt tối đa 1.726 lít, đáp ứng tốt nhu cầu chở đồ của gia đình trong những chuyến du lịch dài ngày.
Mazda CX-60 không hề thua kém các đối thủ sang trọng về mặt tiện nghi giải trí. Hệ thống âm thanh Bose 12 loa mang đến chất lượng âm thanh vượt trội, đáp ứng nhu cầu của những người yêu nhạc. Các tiện nghi đáng chú ý khác bao gồm: sạc điện thoại không dây, cửa sổ trời toàn cảnh giúp không gian nội thất trở nên thoáng đãng hơn, và điều hòa tự động 2 vùng.

Một điểm thú vị là Mazda vẫn giữ lại các nút điều khiển vật lý cho các chức năng quan trọng như điều hòa và âm thanh, thay vì tích hợp toàn bộ vào màn hình cảm ứng. Điều này giúp người lái có thể thao tác một cách trực quan và an toàn hơn khi đang lái xe, thể hiện triết lý lấy con người làm trung tâm (Human Centric) của hãng.
Mazda CX-60 được trang bị gói công nghệ hỗ trợ lái i-Activsense tiên tiến, bao gồm hàng loạt tính năng an toàn chủ động nhằm hỗ trợ người lái và ngăn ngừa tai nạn. Hệ thống này sử dụng các cảm biến, camera và radar để theo dõi môi trường xung quanh xe và đưa ra cảnh báo hoặc can thiệp khi cần thiết.
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Giữ xe ở giữa làn đường và cảnh báo khi xe lệch làn |
| Hỗ trợ lái khi ùn tắc (Traffic Jam Assist) | Hỗ trợ lái trong điều kiện giao thông đông đúc |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước | Phát hiện và cảnh báo xe cắt ngang khi giao cắt |
| Camera 360 độ | Quan sát toàn cảnh xung quanh xe, hỗ trợ đỗ xe |
| Phanh thông minh trước và sau | Tự động phanh khẩn cấp khi phát hiện nguy cơ va chạm |
| Giám sát người lái & cảnh báo mất tập trung | Phát hiện tình trạng buồn ngủ và mất tập trung của người lái |
Về an toàn bị động, Mazda CX-60 được trang bị 7 túi khí, bao gồm túi khí trước, túi khí hông, túi khí rèm và túi khí đầu gối cho người lái, đảm bảo bảo vệ tối đa cho hành khách trong trường hợp va chạm. Hệ thống phanh ABS, phân phối lực phanh EBD, hỗ trợ phanh BA và cân bằng điện tử cũng là những trang bị tiêu chuẩn.
Nhờ cấu trúc động cơ đặt dọc và hệ dẫn động AWD ưu tiên cầu sau, CX-60 có sự phân bổ trọng lượng cân bằng giữa hai trục, giúp tăng cường độ ổn định khi vận hành. Hệ thống treo trước xương đòn kép và sau đa liên kết, kết hợp với công nghệ Kinematic Posture Control (KPC) lấy từ Mazda MX-5, giúp kiểm soát thân xe tốt hơn khi vào cua, hạn chế hiện tượng vặn thân xe.
Trái tim của Mazda CX-60 tại Việt Nam là khối động cơ xăng tăng áp e-Skyactiv G 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 3.3 lít, kết hợp công nghệ hybrid nhẹ 48V. Đây là lần đầu tiên một động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng xuất hiện trên một mẫu xe Mazda tại Việt Nam, đánh dấu một bước tiến lớn trong chiến lược sản phẩm của hãng. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 280 mã lực và mô-men xoắn cực đại 450 Nm, những con số ấn tượng cho một mẫu SUV cỡ D.

Sức mạnh được truyền đến tất cả các bánh xe thông qua hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động AWD. Đặc biệt, hệ dẫn động AWD trên CX-60 được thiết kế ưu tiên cầu sau, giúp xe có cảm giác lái thể thao và cân bằng hơn, thay vì thiên về cầu trước như hầu hết các SUV cùng phân khúc. Công nghệ này kết hợp với hệ thống treo cải tiến hứa hẹn mang lại một trải nghiệm lái đầy hứng khởi.
Mặc dù chưa có cơ hội trải nghiệm thực tế tại Việt Nam, nhưng dựa trên đánh giá từ các thị trường quốc tế, Mazda CX-60 được đánh giá là một chiếc xe có khả năng vận hành ấn tượng. Cấu trúc động cơ đặt dọc và hệ dẫn động AWD thiên về cầu sau mang lại cảm giác lái thể thao, đặc biệt trên các cung đường đèo núi. Xe được kỳ vọng sẽ tăng tốc mạnh mẽ nhờ mô-men xoắn 450 Nm có sẵn từ dải vòng tua thấp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Mazda CX-60 từng gặp phải một số phản ánh về hệ thống treo quá cứng và vấn đề với hộp số ở các thị trường quốc tế trong giai đoạn đầu ra mắt. Nguyên nhân được cho là do quá trình thử nghiệm bị cắt giảm trong thời kỳ đại dịch Covid-19. Mazda đã thừa nhận điều này và cho biết họ đã dồn sức khắc phục các vấn đề phát sinh, và các phiên bản mới đã được hoàn thiện tốt hơn. Đây là một thông tin quan trọng mà người mua cần cân nhắc, đặc biệt trong bối cảnh CX-60 tại Việt Nam được nhập khẩu từ Nhật Bản và có thể đã được áp dụng các cải tiến mới nhất.
Theo công bố từ Mazda, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của CX-60 ở mức khoảng 8.0 lít/100 km. Nhờ hệ thống hybrid nhẹ 48V hỗ trợ, mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế được kỳ vọng sẽ dao động trong khoảng 7.5 – 8.5 lít/100 km, một con số khá ấn tượng cho một chiếc SUV với động cơ dung tích lớn 3.3L. Tất nhiên, mức tiêu hao thực tế sẽ phụ thuộc vào điều kiện vận hành, phong cách lái và tình trạng giao thông.
Hiện tại, Mazda Việt Nam chưa công bố chính thức lịch trình bảo dưỡng và chi phí cụ thể cho CX-60. Tuy nhiên, dựa trên kinh nghiệm với các mẫu xe Mazda khác và đặc thù của dòng xe nhập khẩu, chi phí bảo dưỡng cho CX-60 được dự kiến sẽ cao hơn các mẫu xe lắp ráp trong nước như CX-5. Người mua cần chuẩn bị tài chính cho các khoản chi phí định kỳ như thay dầu động cơ (loại dầu đặc chủng cho động cơ tăng áp), thay lọc dầu, lọc gió, và các chi phí bảo dưỡng khác.
Một điểm cần lưu ý là động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng và công nghệ hybrid có thể yêu cầu quy trình bảo dưỡng phức tạp hơn, đòi hỏi tay nghề kỹ thuật viên cao và có thể phát sinh chi phí lớn hơn so với các động cơ 4 xi-lanh thông thường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý Mazda để có thông tin chi tiết và chính xác nhất về chi phí bảo dưỡng.
Với mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 8 lít/100 km, chi phí nhiên liệu cho CX-60 ở mức chấp nhận được so với các đối thủ cùng phân khúc. Tuy nhiên, do sử dụng động cơ dung tích lớn và yêu cầu xăng chất lượng cao (RON 95), chi phí nhiên liệu hàng tháng sẽ cao hơn so với các mẫu xe sử dụng động cơ nhỏ hơn.
Về giá trị giữ giá, đây là một ẩn số lớn. Mazda CX-60 là một mẫu xe hoàn toàn mới, thuộc phân khúc "cận sang" chưa có tiền lệ tại Việt Nam. Khả năng giữ giá của xe sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ bền bỉ, uy tín thương hiệu, chi phí bảo dưỡng, và sự đón nhận của thị trường. Những mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc thường có giá trị giữ giá tốt hơn xe lắp ráp, nhưng mặt khác, mức giá cao ban đầu cũng có thể khiến xe khó thanh khoản trên thị trường xe cũ.
Mazda CX-60 được định vị ở phân khúc SUV cỡ D, cạnh tranh trực tiếp với các mẫu xe như Hyundai Santa Fe, Skoda Kodiaq, và gián tiếp với các mẫu xe hạng sang như Mercedes-Benz GLC hay BMW X3. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa CX-60 và hai đối thủ tiêu biểu ở phân khúc phổ thông.
| Tiêu chí | Mazda CX-60 3.3T HEV AWD | Skoda Kodiaq Sportline | Hyundai Santa Fe (bản cao nhất) |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1,699 tỷ | 1,668 tỷ | ~1,3 tỷ |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhật Bản | Nhập khẩu Séc | Lắp ráp trong nước |
| Động cơ | I6 3.3L Turbo + MHEV | I4 2.0L Turbo | I4 2.5L Turbo |
| Công suất | 280 mã lực | 187 mã lực | ~277 mã lực |
| Mô-men xoắn | 450 Nm | 320 Nm | ~422 Nm |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | DSG 7 cấp | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | AWD (ưu tiên cầu sau) | AWD | AWD |
| Kích thước (DxRxC) | 4.745 x 1.890 x 1.680 mm | 4.758 x 1.864 x 1.678 mm | ~4.830 x 1.900 x 1.720 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.870 mm | 2.791 mm | ~2.815 mm |
| Số chỗ | 5 | 7 | 6/7 |
| Màn hình trung tâm | 12.3 inch | 13 inch | ~12.3 inch |
| Âm thanh | Bose 12 loa | CANTON 14 loa | Bose 12 loa |
| Ghế trước | Da Nappa, chỉnh điện, làm mát | Da Alcantara, chỉnh điện, sưởi | Da Nappa, chỉnh điện, làm mát |
| Camera 360 | Có | Có | Có |
Việc lựa chọn giữa Mazda CX-60 và các đối thủ phụ thuộc rất lớn vào nhu cầu và ưu tiên của người mua.
Nếu bạn cần một chiếc xe với không gian 7 chỗ, Skoda Kodiaq là một lựa chọn đáng cân nhắc với mức giá thấp hơn, nhưng động cơ và trải nghiệm lái sẽ không thể sánh với CX-60.
Nếu bạn ưu tiên giá trị và tính thực dụng, Hyundai Santa Fe cung cấp nhiều không gian và tiện nghi ở mức giá mềm hơn đáng kể, nhưng lại là xe lắp ráp trong nước và không có cảm giác lái đặc sắc như CX-60.
CX-60 là lựa chọn dành cho những ai sẵn sàng trả thêm tiền để có một chiếc xe nhập khẩu Nhật Bản, với động cơ I6 mạnh mẽ, khung gầm cầu sau và chất lượng nội thất vượt trội so với mặt bằng chung. Nó hướng đến những khách hàng coi trọng cảm giác lái, sự khác biệt và trải nghiệm "cận sang", thay vì chỉ đơn thuần là một phương tiện di chuyển. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ở mức giá 1,699 tỷ, CX-60 đã tiệm cận với các mẫu xe hạng sang đã qua sử dụng hoặc các phiên bản thấp của BMW X3 (từ 1,969 tỷ), và đây sẽ là bài toán khó cho người mua.
Mazda CX-60 là sự lựa chọn hoàn hảo cho những khách hàng đang tìm kiếm một chiếc SUV cỡ D có trải nghiệm lái đặc biệt, khác biệt so với số đông. Đó là những người yêu thích cảm giác lái thể thao, coi trọng chất lượng và sự tinh tế trong từng chi tiết, và muốn sở hữu một chiếc xe nhập khẩu nguyên chiếc với động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng - một thứ đang ngày càng hiếm hoi trong thời đại xe điện hóa. CX-60 phù hợp với các gia đình nhỏ (4-5 thành viên) hoặc những cá nhân thành đạt, có thu nhập khá giả, muốn nâng cấp từ các mẫu xe hạng C như CX-5, CR-V hay Tucson lên một đẳng cấp mới mà chưa cần đến một chiếc xe sang thực thụ.
Ngược lại, CX-60 có thể không phải là lựa chọn phù hợp cho những ai cần một chiếc xe 7 chỗ thực dụng để chở cả gia đình đông người - những mẫu xe như Kodiaq hay Santa Fe sẽ làm tốt hơn điều này với mức giá thấp hơn. Những khách hàng có ngân sách hạn chế hoặc ưu tiên hàng đầu là tiết kiệm nhiên liệu cũng nên cân nhắc, vì CX-60 với động cơ 3.3L và trọng lượng lớn sẽ có chi phí vận hành cao hơn đáng kể so với các xe động cơ 2.0L hay các mẫu hybrid khác. Cuối cùng, nếu bạn là người coi trọng giá trị thương hiệu và muốn một chiếc xe sang chính hiệu, ở mức giá gần 1,7 tỷ đồng, bạn có thể đã tiến rất gần đến các mẫu xe hạng sang đã qua sử dụng hoặc các phiên bản entry-level của BMW X3 hay Mercedes GLC.
Mazda CX-60 là một bước đi táo bạo và đầy tham vọng của thương hiệu Nhật Bản trên thị trường Việt Nam. Với động cơ I6, khung gầm cầu sau, nội thất cao cấp và công nghệ hiện đại, CX-60 thực sự mang đến một trải nghiệm khác biệt trong phân khúc SUV cỡ D. Tuy nhiên, mức giá 1,699 tỷ đồng đặt nó vào một vị trí khá "lưng chừng": cao hơn xe phổ thông nhưng thấp hơn xe sang. Thành công của CX-60 sẽ phụ thuộc vào việc liệu khách hàng Việt có sẵn sàng trả thêm tiền để có một chiếc xe với "linh hồn" khác biệt hay không, và liệu những vấn đề kỹ thuật từng gặp phải ở các thị trường quốc tế đã được giải quyết triệt để hay chưa.
| Hạng mục | Điểm số /10 |
|---|---|
| Ngoại thất | 9.0 |
| Nội thất & tiện nghi | 8.5 |
| Vận hành | 9.0 |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 7.0 |
| Giá trị sử dụng | 7.5 |
| Công nghệ & An toàn | 8.5 |
Nhìn chung, Mazda CX-60 là một sản phẩm đáng chú ý cho những ai đang tìm kiếm một chiếc SUV "cận sang" với chất lượng và cảm giác lái vượt trội. Nó không dành cho tất cả mọi người, nhưng chắc chắn sẽ chiếm được trái tim của những người biết thưởng thức sự khác biệt.
Giá từ: 1 tỷ 889 triệu - 19 tỷ 490 triệu
Giá từ: 599 triệu - 719 triệu
Giá từ: 699 triệu - 749 triệu
Giá từ: 554 triệu - 614 triệu
Giá xe: 1 tỷ 198 triệu
Giá xe: 8 tỷ 999 triệu
Giá từ: 1 tỷ 349 triệu - 1 tỷ 399 triệu
Giá từ: 2 tỷ 849 triệu - 2 tỷ 949 triệu
Giá xe: 1 tỷ 198 triệu
Giá từ: 1 tỷ 349 triệu - 1 tỷ 399 triệu
Giá từ: 1 tỷ 299 triệu - 1 tỷ 719 triệu
Giá từ: 1 tỷ 889 triệu - 19 tỷ 490 triệu
| Tên phiên bản | 3.3 Turbo HEV AWD1 tỷ 699 triệu |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | HEV |
| Dung tích (cc) | 3.283 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 280/5.000-6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 450/2.000-3.500 |
| Hộp số | 8AT |
| Hệ dẫn động | AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | |
| Tầm hoạt động (km) | |
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Cần số điện tử | |
| Dung lượng pin | 0,33 kWh |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 16,6 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 153 |
| Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm) | 280/5.000-6.000 |
| Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm) | 450/2.000-3.500 |
| Tính năng V2L (Vehicle-to-Load) | |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.745 x 1.890 x 1.680 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.870 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 175 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.400 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | |
| Lốp, la-zăng | 235/50 R20 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Tay đòn kép + liên kết đa điểm |
| Treo sau | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Nâng/Hạ gầm | |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | |
| Đèn pha tự động xa/gần | |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | |
| Gạt mưa tự động | |
| Ăng ten vây cá | |
| Cốp đóng/mở điện | |
| Mở cốp rảnh tay | |
| Cửa hít | |
| Tùy chọn sơn hai màu | |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | |
| Đèn sương mù | LED |
| Cánh gió sau | |
| Khe gió nắp ca pô | |
| Giá nóc | |
| Hệ thống rửa đèn pha | |
| Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi | |
| Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp | |
| Body kit thể thao | |
| Nắp cổng sạc đóng/mở điện | |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da Nappa |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | |
| Massage ghế lái | |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện, 10 hướng |
| Massage ghế phụ | |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | |
| Sưởi ấm ghế lái | |
| Sưởi ấm ghế phụ | |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | |
| Hàng ghế thứ ba | |
| Chìa khoá thông minh | |
| Khởi động nút bấm | |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | |
| Cửa kính một chạm | |
| Cửa sổ trời | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | |
| Tựa tay hàng ghế trước | |
| Tựa tay hàng ghế sau | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | |
| Kết nối Android Auto | |
| Ra lệnh giọng nói | |
| Đàm thoại rảnh tay | |
| Hệ thống loa | 12 loa Bose |
| Phát WiFi | |
| Kết nối AUX | |
| Kết nối USB | |
| Kết nối Bluetooth | |
| Radio AM/FM | |
| Sạc không dây | |
| Khởi động từ xa | |
| Lọc không khí | |
| Sưởi vô-lăng | |
| Điều hướng (bản đồ) | |
| Kính hai lớp | |
| Kiểm soát chất lượng không khí | |
| Kính tối màu | |
| Điều khiển bằng cử chỉ | |
| Trần sao | |
| Trần vật liệu Alcatara | |
| Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi | |
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | |
| Trợ lý ảo | |
| Rèm che nắng cửa sau | |
| Rèm che nắng kính sau | |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | |
| Màu nội thất | Đen/Trắng |
| Hàng ghế sau có sưởi | |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | |
| Kiểm soát gia tốc | |
| Phanh tay điện tử | |
| Giữ phanh tự động | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | |
| Đánh lái bánh sau | |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | |
| Giới hạn tốc độ | |
| Quản lý xe qua app điện thoại | |
| Lốp địa hình | |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | |
| Chế độ lái địa hình | |
| Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) | |
| Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW | |
| Gài cầu điện | |
| Khóa vi sai cầu sau | |
| Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) | |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | |
| Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động | |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |
| Số túi khí | 7 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |
| Hỗ trợ đổ đèo | |
| Cảnh báo điểm mù | |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau |
| Camera lùi | |
| Camera 360 | |
| Cảnh báo chệch làn đường | |
| Hỗ trợ giữ làn | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | |
| Cảm biến áp suất lốp | |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | |
| Cảnh báo tiền va chạm | |
| Hỗ trợ chuyển làn | |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | |
| Tự động chuyển làn | |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | |
| Nhận diện biển báo giao thông | |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | |
| Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS | |
| Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS | |
| Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA | |
| Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R) | |