Audi Q5 2026 là mẫu suv hạng sang cỡ nhỏ nổi bật nhờ thiết kế hiện đại, nội thất số hóa và hệ dẫn động quattro. Xe hướng tới khách hàng đề cao công nghệ, sự sang trọng và tính thực dụng trong sử dụng hàng ngày.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| TFSI quattro S line | 2,849,000,000 | 3,206,877,000 | 3,149,897,000 | 3,164,527,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,136,037,000 |
| Sportback TFSI quattro S line | 2,949,000,000 | 3,318,877,000 | 3,259,897,000 | 3,275,527,000 | 3,305,017,000 | 3,305,017,000 | 3,305,017,000 | 3,305,017,000 | 3,305,017,000 | 3,305,017,000 | 3,305,017,000 | 3,246,037,000 |
Audi Q5 là một trong những mẫu SUV hạng sang cỡ nhỏ thành công nhất của Audi trên toàn cầu. Bước sang thế hệ mới, Audi Q5 2026 được nâng cấp toàn diện từ thiết kế, nền tảng khung gầm đến công nghệ vận hành và trải nghiệm số hóa trong khoang lái. Tại Việt Nam, xe được phân phối chính hãng với hai phiên bản gồm Audi Q5 TFSI quattro S line và Audi Q5 Sportback TFSI quattro S line.
Mức giá niêm yết lần lượt là 2,849 tỷ đồng và 2,949 tỷ đồng, đưa Q5 cạnh tranh trực tiếp với BMW X3, Mercedes-Benz GLC và Volvo XC60 trong phân khúc SUV hạng sang cỡ nhỏ.
Điểm đáng chú ý nhất của Audi Q5 thế hệ mới nằm ở việc sử dụng nền tảng Premium Platform Combustion (PPC) hoàn toàn mới dành cho các dòng xe động cơ đốt trong của Audi. Nền tảng này giúp cải thiện độ cứng thân xe, tối ưu khả năng vận hành và tạo điều kiện cho việc tích hợp nhiều công nghệ điện tử hiện đại hơn.
Audi Q5 hiện được phân phối chính hãng với hai lựa chọn:
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Audi Q5 TFSI quattro S line | 2.849.000.000 đồng |
| Audi Q5 Sportback TFSI quattro S line | 2.949.000.000 đồng |
Phiên bản Sportback có giá cao hơn khoảng 100 triệu đồng nhờ thiết kế mui vuốt thể thao và tính thẩm mỹ nổi bật hơn.
Xét trong phân khúc, giá bán của Audi Q5 cao hơn mặt bằng chung của BMW X3 và Mercedes-Benz GLC. Tuy nhiên, xe đổi lại bằng nhiều công nghệ mới, thiết kế hiện đại cùng chất lượng hoàn thiện đặc trưng của thương hiệu Audi.
Audi Q5 thế hệ mới sở hữu diện mạo mạnh mẽ hơn đáng kể so với đời trước. Thiết kế S line tiêu chuẩn mang lại vẻ ngoài thể thao nhưng vẫn giữ được nét sang trọng vốn có của thương hiệu xe Đức.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt Singleframe kích thước lớn. Các đường nét góc cạnh xuất hiện nhiều hơn, tạo cảm giác khỏe khoắn và hiện đại. Hốc gió hai bên cản trước được thiết kế lớn, góp phần tăng tính khí động học.
Hệ thống đèn Matrix LED là một trong những trang bị đáng chú ý nhất trên Q5. Công nghệ này cho phép tự động điều chỉnh vùng chiếu sáng nhằm hạn chế gây chói cho xe đối diện nhưng vẫn đảm bảo tầm quan sát tối ưu cho người lái.
Nhìn từ bên hông, Audi Q5 sở hữu tỷ lệ cân đối nhờ chiều dài 4.717 mm cùng chiều dài cơ sở 2.820 mm. Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe tạo cảm giác năng động và chắc chắn.
Phiên bản Sportback tạo khác biệt nhờ phần mui vuốt thấp về phía sau, mang phong cách coupe SUV tương tự những mẫu xe sang cao cấp hơn. Trong khi đó, bản SUV tiêu chuẩn vẫn là lựa chọn thực dụng hơn nhờ không gian hàng ghế sau và khoang hành lý rộng rãi.
Bộ mâm Audi Sport kích thước 20 inch thiết kế 5 chấu xoắn giúp chiếc xe trở nên nổi bật khi vận hành trên đường.
Đuôi xe là khu vực được thay đổi nhiều nhất. Cụm đèn hậu LED Pro kéo dài theo phương ngang giúp tăng cảm giác bề thế. Cản sau thể thao cùng hệ thống ống xả kép góp phần hoàn thiện diện mạo mạnh mẽ của mẫu SUV Đức.
Nhìn chung, Audi Q5 2026 là một trong những mẫu xe có thiết kế hiện đại nhất phân khúc hiện nay. Xe không quá phô trương nhưng vẫn đủ nổi bật để tạo khác biệt.
Khoang nội thất là điểm nâng cấp đáng giá nhất trên Audi Q5 thế hệ mới. Hãng xe Đức tập trung mạnh vào trải nghiệm công nghệ, đưa Q5 tiến gần hơn tới các mẫu xe điện cao cấp của Audi.
Ngay khi bước vào xe, người dùng sẽ bị thu hút bởi hệ thống Audi Digital Stage với thiết kế màn hình cong hiện đại. Bảng đồng hồ kỹ thuật số Audi Virtual Cockpit Plus kích thước 11,9 inch hiển thị sắc nét và có khả năng tùy biến giao diện.
Trung tâm bảng táp-lô là màn hình cảm ứng 14,5 inch sử dụng công nghệ mới với giao diện trực quan, tốc độ phản hồi nhanh và khả năng kết nối không dây Apple CarPlay, Android Auto.
Chất lượng hoàn thiện là điểm mạnh truyền thống của Audi. Các vật liệu da, kim loại và nhựa mềm được phối hợp hài hòa, tạo cảm giác cao cấp ở mọi vị trí tiếp xúc.
Vô-lăng đáy phẳng mang phong cách thể thao, tích hợp đầy đủ các nút điều khiển chức năng. Hệ thống đèn viền nội thất nhiều màu sắc giúp không gian trở nên hiện đại và sang trọng hơn khi di chuyển vào ban đêm.
Điều hòa tự động ba vùng độc lập cho phép từng vị trí trên xe điều chỉnh nhiệt độ riêng. Đây là trang bị phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Nhờ chiều dài cơ sở lên tới 2.820 mm, Audi Q5 cung cấp không gian rộng rãi cho cả hai hàng ghế.
Ghế trước chỉnh điện hoàn toàn, hỗ trợ thắt lưng chỉnh điện 4 hướng và chức năng nhớ vị trí ghế lái. Hàng ghế trước còn được tích hợp tính năng sưởi giúp tăng sự thoải mái trong điều kiện thời tiết lạnh.
Hàng ghế sau có thể trượt tiến lùi và điều chỉnh độ ngả lưng ghế. Khả năng gập ghế theo tỷ lệ 40:20:40 giúp gia tăng tính linh hoạt khi chở hành khách hoặc hàng hóa.
Khoang hành lý tiêu chuẩn đạt 520 lít và có thể mở rộng lên tới 1.473 lít khi gập hàng ghế sau. Đây là một trong những mức dung tích tốt trong phân khúc SUV hạng sang cỡ nhỏ.
Cốp điện và tính năng mở cốp rảnh tay giúp việc sử dụng hàng ngày trở nên thuận tiện hơn, đặc biệt khi mang nhiều hành lý.
Audi Q5 2026 sử dụng động cơ xăng 2.0L tăng áp dung tích 1.984 cc.
Thông số vận hành:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Công suất | 196 mã lực |
| Mô-men xoắn | 340 Nm |
| Hộp số | 7 cấp S-Tronic |
| Dẫn động | quattro AWD |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 7,2 giây |
| Tốc độ tối đa | 226 km/h |
Trên thực tế, động cơ này mang đến khả năng tăng tốc mượt mà và đủ mạnh cho nhu cầu sử dụng hàng ngày cũng như những chuyến đi đường dài.
Điểm nổi bật nhất vẫn là hệ dẫn động quattro danh tiếng của Audi. Hệ thống này giúp xe duy trì độ bám đường tốt hơn khi vào cua tốc độ cao hoặc di chuyển trên các bề mặt trơn trượt.
Khả năng vận hành của Q5 thiên về sự cân bằng. Xe không quá thể thao như BMW X3 nhưng cũng không quá mềm mại như một số đối thủ khác. Đây là mẫu SUV phù hợp với nhóm khách hàng muốn sở hữu một chiếc xe sang dễ lái trong đô thị nhưng vẫn đủ ổn định trên cao tốc.
Hệ thống treo Comfort được Audi tinh chỉnh nhằm ưu tiên sự êm ái cho hành khách.
Trong điều kiện vận hành thực tế, xe xử lý tốt các gờ giảm tốc, ổ gà nhỏ và mặt đường không bằng phẳng. Khả năng cách âm cũng là một trong những điểm mạnh của Audi Q5.
Tiếng gió và tiếng lốp được kiểm soát hiệu quả ngay cả khi vận hành ở tốc độ cao. Đây là yếu tố giúp Q5 trở thành mẫu SUV phù hợp cho các chuyến đi gia đình dài ngày.
Hộp số ly hợp kép S-Tronic 7 cấp mang lại các pha chuyển số nhanh và mượt. Khi kết hợp cùng lẫy chuyển số trên vô-lăng, người lái có thể chủ động hơn trong nhiều tình huống vận hành.
Audi Q5 sở hữu danh sách trang bị tiện nghi rất đầy đủ.
Các trang bị nổi bật gồm:
Hệ thống âm thanh Bang & Olufsen 16 loa mang lại chất lượng trình diễn thuộc nhóm tốt nhất phân khúc. Âm trường rộng, âm bass chắc và độ chi tiết cao giúp nâng tầm trải nghiệm giải trí trên xe.
Audi Q5 2026 được trang bị gói công nghệ hỗ trợ lái hiện đại.
Các tính năng đáng chú ý gồm:
Sự xuất hiện của các tính năng ADAS giúp Q5 cạnh tranh sòng phẳng với Mercedes-Benz GLC và Volvo XC60 về mặt công nghệ an toàn.
Theo công bố của nhà sản xuất, Audi Q5 tiêu thụ trung bình khoảng 7,9 lít xăng cho mỗi 100 km đường hỗn hợp.
Đây là mức tiêu hao khá hợp lý đối với một mẫu SUV hạng sang dẫn động bốn bánh toàn thời gian.
Bình nhiên liệu dung tích 68 lít giúp xe có thể di chuyển quãng đường dài mà không cần dừng tiếp nhiên liệu thường xuyên.
Tuy nhiên, người mua cũng cần lưu ý rằng chi phí bảo dưỡng, phụ tùng và bảo hiểm của Audi Q5 sẽ cao hơn các mẫu SUV phổ thông. Đây là đặc điểm chung của nhóm xe sang châu Âu.
| Tiêu chí | Audi Q5 | BMW X3 | Mercedes-Benz GLC | Volvo XC60 |
|---|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | 2,849 tỷ | Thấp hơn | Thấp hơn | Thấp hơn |
| Cảm giác lái | Cân bằng | Thể thao | Êm ái | Trung tính |
| Công nghệ nội thất | Rất hiện đại | Hiện đại | Sang trọng | Đơn giản |
| Hệ dẫn động AWD | Có | Có | Tùy phiên bản | Có |
| Điểm mạnh | Công nghệ, hoàn thiện | Vận hành | Thương hiệu mạnh | An toàn |
Nếu BMW X3 nổi bật nhờ cảm giác lái, Mercedes-Benz GLC mạnh về độ nhận diện thương hiệu thì Audi Q5 lại hấp dẫn ở trải nghiệm công nghệ và chất lượng hoàn thiện nội thất.
Audi Q5 phù hợp với những khách hàng:
Ngược lại, nếu ưu tiên cảm giác lái thể thao nhất phân khúc, BMW X3 có thể là lựa chọn hấp dẫn hơn. Nếu chú trọng giá trị thương hiệu và khả năng giữ giá, Mercedes-Benz GLC là đối thủ đáng cân nhắc.
Audi Q5 2026 là bước tiến đáng kể của Audi trong phân khúc SUV hạng sang cỡ nhỏ. Mẫu xe sở hữu thiết kế hiện đại, nội thất công nghệ cao, hệ dẫn động quattro danh tiếng cùng danh sách trang bị tiện nghi và an toàn rất đầy đủ.
Dù giá bán thuộc nhóm cao trong phân khúc, Audi Q5 vẫn có sức hấp dẫn riêng nhờ trải nghiệm cao cấp, chất lượng hoàn thiện tốt và khả năng cân bằng giữa sự sang trọng, công nghệ và vận hành. Với những khách hàng đang tìm kiếm một mẫu SUV hạng sang khác biệt so với số đông lựa chọn Mercedes-Benz hay BMW, Audi Q5 là cái tên rất đáng cân nhắc.
Audi Q5 2026 là thế hệ mới với nền tảng Premium Platform Combustion hoàn toàn mới của Audi. Xe được nâng cấp mạnh về thiết kế S line, hệ thống đèn Matrix LED, khoang lái Audi Digital Stage, màn hình giải trí 14,5 inch, công nghệ hỗ trợ lái ADAS hiện đại và không gian nội thất số hóa cao cấp hơn đáng kể so với thế hệ trước.
Giá xe: 4 tỷ 200 triệu
Giá xe: 1 tỷ 590 triệu
Giá xe: 3 tỷ 944 triệu
Giá từ: 1 tỷ 600 triệu - 2 tỷ
Giá từ: 739 triệu - 799 triệu
Giá xe: 1 tỷ 699 triệu
Giá từ: 1 tỷ 889 triệu - 19 tỷ 490 triệu
Giá từ: 1 tỷ 129 triệu - 1 tỷ 629 triệu
Giá từ: 7 tỷ 650 triệu - 8 tỷ 360 triệu
Giá từ: 7 tỷ 620 triệu - 17 tỷ 380 triệu
Giá từ: 3 tỷ 840 triệu - 4 tỷ 880 triệu
Giá từ: 5 tỷ 650 triệu - 6 tỷ 195 triệu
| Tên phiên bản | TFSI quattro S line2 tỷ 849 triệu | Sportback TFSI quattro S line2 tỷ 949 triệu |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Xăng 2.0 Turbo | Xăng 2.0 Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.984 | 1.984 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 196/4.300-6.000 | 196/4.300-6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 340/2.000-4.000 | 340/2.000-4.000 |
| Hộp số | 7 cấp S-Tronic | 7 cấp S-Tronic |
| Hệ dẫn động | quattro (4 bánh toàn thời gian) | quattro (4 bánh toàn thời gian) |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,9 | 7,9 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 226 | 226 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 7,2 | 7,2 |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.717 x 1.900 x 1.647 | 4.717 x 1.900 x 1.642 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.820 | 2.820 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.950 | 5.950 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 520 - 1.473 | 520 - 1.415 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 68 | 68 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.922 | 1.919 |
| Lốp, la-zăng | 255/45 R20 | 255/45 R20 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Hệ thống treo | Comfort | Comfort |
| Phanh trước | Đĩa thông gió 17 inch | Đĩa thông gió 17 inch |
| Phanh sau | Đĩa thông gió 17 inch | Đĩa thông gió 17 inch |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED Matrix | LED Matrix |
| Đèn chiếu gần | LED Matrix | LED Matrix |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | ||
| Đèn pha tự động xa/gần | ||
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | ||
| Đèn hậu | LED Pro | LED Pro |
| Đèn phanh trên cao | ||
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập điện, nhớ vị trí | Chỉnh/gập điện, nhớ vị trí |
| Sấy gương chiếu hậu | ||
| Gạt mưa tự động | ||
| Cốp đóng/mở điện | ||
| Mở cốp rảnh tay | ||
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | ||
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | ||
| Body kit thể thao | ||
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện, hỗ trợ thắt lưng chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện, hỗ trợ thắt lưng chỉnh điện 4 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí | 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện, hỗ trợ thắt lưng chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện, hỗ trợ thắt lưng chỉnh điện 4 hướng |
| Sưởi hàng ghế trước | ||
| Bảng đồng hồ tài xế | Audi Virtual Cockpit Plus 11.9 inch | Audi Virtual Cockpit Plus 11.9 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | ||
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Trượt tiến/lùi, điều chỉnh độ ngả lưng ghếvà gập theo tỷ lệ 40:20:40 | Trượt tiến/lùi, điều chỉnh độ ngả lưng ghếvà gập theo tỷ lệ 40:20:40 |
| Chìa khoá thông minh | ||
| Khởi động nút bấm | ||
| Điều hoà | Tự động 3 vùng | Tự động 3 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | ||
| Cửa kính một chạm | 4 cửa | 4 cửa |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 14,5 inch | Cảm ứng 14,5 inch |
| Màn hình giải trí ghế phụ | null | null |
| Kết nối Apple CarPlay | ||
| Kết nối Android Auto | ||
| Ra lệnh giọng nói | ||
| Đàm thoại rảnh tay | ||
| Hệ thống loa | 16 loa Bang & Olufsen | 16 loa Bang & Olufsen |
| Kết nối USB | ||
| Kết nối Bluetooth | ||
| Radio AM/FM | ||
| Sạc không dây | ||
| Đèn viền nội thất (ambient light) | ||
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Nhiều chế độ lái | ||
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | ||
| Phanh tay điện tử | ||
| Giữ phanh tự động | ||
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | ||
| Công nghệ an toàn | ||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | ||
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | ||
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | ||
| Cảnh báo điểm mù | ||
| Camera lùi | ||
| Camera 360 | ||
| Cảnh báo chệch làn đường | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | ||
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ||
| Cảm biến áp suất lốp | ||
| Cảnh báo tiền va chạm | ||
| Cảnh báo hàng ghế sau | ||