Mazda CX-90 chính thức ra mắt thị trường Việt Nam vào ngày 20/6/2026, đánh dấu bước ngoặt chiến lược của thương hiệu Nhật Bản khi lần đầu tham gia sâu vào phân khúc suv cỡ lớn cao cấp.[reference:0] Đây không chỉ là mẫu xe lớn nhất trong lịch sử Mazda mà còn là sản phẩm tiên phong cho định hướng Japanese Premium - sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, nghệ thuật chế tác thủ công và trải nghiệm lái đ
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 3.3 Turbo HEV 7S | 1,889,000,000 | 2,131,677,000 | 2,093,897,000 | 2,098,927,000 | 2,117,817,000 | 2,117,817,000 | 2,117,817,000 | 2,117,817,000 | 2,117,817,000 | 2,117,817,000 | 2,117,817,000 | 2,080,037,000 |
| 2.5 PHEV 7S | 2,299,000,000 | 2,590,877,000 | 2,544,897,000 | 2,554,027,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,531,037,000 |
| 3.3 Turbo HEV 6S | 19,490,000,000 | 21,844,797,000 | 21,454,997,000 | 21,636,037,000 | 21,830,937,000 | 21,830,937,000 | 21,830,937,000 | 21,830,937,000 | 21,830,937,000 | 21,830,937,000 | 21,830,937,000 | 21,441,137,000 |
Mazda CX-90 chính thức ra mắt thị trường Việt Nam vào ngày 20/6/2026, đánh dấu bước ngoặt chiến lược của thương hiệu Nhật Bản khi lần đầu tham gia sâu vào phân khúc SUV cỡ lớn cao cấp. Đây không chỉ là mẫu xe lớn nhất trong lịch sử Mazda mà còn là sản phẩm tiên phong cho định hướng Japanese Premium - sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, nghệ thuật chế tác thủ công và trải nghiệm lái đậm chất Nhật Bản.
Khác biệt hoàn toàn so với các thế hệ SUV trước đây, CX-90 được phát triển trên kiến trúc Large Product hoàn toàn mới với động cơ đặt dọc, hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động bốn bánh i-Activ AWD ưu tiên cầu sau - cấu hình thường thấy trên các dòng xe sang châu Âu. Xe có hai tùy chọn hệ động lực hybrid: bản 3.3 Turbo HEV với động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng và bản 2.5 PHEV plug-in hybrid, mang đến sự lựa chọn linh hoạt cho khách hàng.
| Phiên bản | Cấu hình ghế | Động cơ | Giá niêm yết |
| 3.3 Turbo HEV 7S | 7 chỗ (2-2-3) | Mild-hybrid 3.3L I6 | 1,899,000,000 VNĐ |
| 3.3 Turbo HEV 6S | 6 chỗ (2-2-2) | Mild-hybrid 3.3L I6 | 1,949,000,000 VNĐ |
| 2.5 PHEV 7S | 7 chỗ (2-2-3) | Plug-in hybrid 2.5L | 2,299,000,000 VNĐ |
Mazda CX-90 được phân phối với 3 phiên bản, tất cả đều trang bị hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD tiêu chuẩn. Mức giá này đưa CX-90 cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong phân khúc SUV cỡ lớn hạng E như Hyundai Palisade, Volkswagen Teramont Pro và Toyota Land Cruiser Prado. So với mức giá dự kiến trước đó khoảng 2,479 tỷ đồng, giá bán chính thức thấp hơn đáng kể, tạo lợi thế cạnh tranh lớn.
Với khách hàng ưu tiên trải nghiệm lái thể thao và không gian sang trọng, bản 3.3 Turbo HEV 6S (1,949 tỷ) với cấu hình 6 chỗ và hai ghế thương gia độc lập hàng thứ hai là lựa chọn tối ưu. Nếu nhu cầu chính là di chuyển trong đô thị và tiết kiệm nhiên liệu, bản 2.5 PHEV 7S (2,299 tỷ) với khả năng vận hành thuần điện khoảng 42 km và mức tiêu hao chỉ 2,37 lít/100 km sẽ phù hợp hơn. Bản 3.3 Turbo HEV 7S (1,899 tỷ) là lựa chọn hợp lý cho gia đình cần 7 chỗ ngồi với ngân sách tối ưu.
Mazda CX-90 mang ngôn ngữ thiết kế KODO thế hệ mới với ý tưởng Dignified Beauty, hướng đến sự tinh giản và sang trọng phù hợp với vai trò SUV flagship. Xe sở hữu tỷ lệ thân xe đặc trưng với nắp ca-pô kéo dài, kết hợp kiến trúc động cơ đặt dọc tạo nên hình ảnh gợi nhớ đến các dòng xe sang cổ điển. Toàn bộ bề mặt thân xe được xử lý liền mạch, mang lại vẻ ngoài mượt mà và đẳng cấp.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn hình thang đặc trưng của Mazda, được hoàn thiện với các thanh nan dọc tạo cảm giác bề thế. Cụm đèn chiếu sáng trước LED thanh mảnh kết hợp với đèn định vị ban ngày LED, tạo nên diện mạo sắc sảo và hiện đại. Các phiên bản cao cấp được trang bị công nghệ đèn pha thích ứng, tự động điều chỉnh góc chiếu theo tốc độ và góc đánh lái.
Với kích thước tổng thể lần lượt 5.120 x 1.994 x 1.740 mm (dài x rộng x cao) và chiều dài cơ sở 3.120 mm, CX-90 thuộc nhóm SUV cỡ lớn, vượt trội so với phần lớn các mẫu xe trong phân khúc. Chiều dài cơ sở 3.120 mm lớn hơn đáng kể so với CX-8 (2.930 mm), mang lại không gian nội thất rộng rãi cho cả ba hàng ghế. Khoảng sáng gầm 203 mm giúp xe vượt địa hình nhẹ tốt hơn, trong khi bán kính quay vòng chỉ 5,9 m giúp linh hoạt trong đô thị.
Phần đuôi xe được thiết kế mượt mà với cụm đèn hậu LED thanh mảnh, tạo điểm nhấn sang trọng. Cụm đèn hậu kéo dài sang hai bên, kết nối với dải chrome mạ bạc, tăng cảm giác rộng cho phần đuôi xe. Cốp xe được trang bị chức năng đóng/mở điện rảnh tay trên cả ba phiên bản.

Toàn bộ các phiên bản Mazda CX-90 đều được trang bị bộ mâm hợp kim kích thước 21 inch đi kèm lốp 275/45R21. Thiết kế mâm đa chấu tạo cảm giác thể thao và sang trọng, phù hợp với kích thước tổng thể của xe. Đây là trang bị đồng đều, không có sự khác biệt giữa các phiên bản.
Mazda CX-90 mang đến 9 tùy chọn màu sơn ngoại thất, trong đó nổi bật là màu Artisan Red Premium - ứng dụng công nghệ Takuminuri mô phỏng thao tác sơn tay của các nghệ nhân thủ công. Đây là màu sắc đặc trưng cho dòng xe cao cấp của Mazda, thể hiện tinh thần chế tác thủ công Nhật Bản.
Khoang nội thất Mazda CX-90 được hoàn thiện theo tiêu chuẩn chế tác cao cấp của Mazda, với sự tham gia của các nghệ nhân Takumi trong quy trình lựa chọn chất liệu, xử lý bề mặt và lắp ráp thủ công. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da Nappa cao cấp, kết hợp với các chi tiết ốp gỗ tự nhiên và kim loại, tạo nên không gian sang trọng và tinh tế. Xe có hai tùy chọn cấu hình ghế: 7 chỗ (2-2-3) hoặc 6 chỗ (2-2-2) với hai ghế thương gia độc lập ở hàng ghế thứ hai trên bản cao cấp.
Khu vực lái được trang bị cụm màn hình kép 12,3 inch gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số và màn hình giải trí trung tâm. Màn hình giải trí được điều khiển thông qua núm xoay đặt tại bệ tỳ tay trung tâm thay vì cảm ứng, mang lại trải nghiệm sử dụng an toàn và thân thiện hơn khi lái xe. Vô-lăng bọc da chỉnh điện, tích hợp lẫy chuyển số và các nút điều khiển chức năng. Xe còn được trang bị màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính lái 10,4 inch và sạc điện thoại không dây.
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, tích hợp nhớ vị trí và chức năng sưởi/làm mát.Ghế hành khách phía trước cũng được chỉnh điện 10 hướng trên các bản cao cấp. Nhờ chiều dài cơ sở 3.120 mm, không gian hàng ghế thứ ba được đánh giá khá rộng rãi cho người lớn. Hàng ghế thứ hai trên bản 6 chỗ có hai ghế độc lập với bệ tỳ tay riêng, tăng cường tiện nghi cho hành khách. Điều hòa tự động 3 vùng độc lập, với cửa gió riêng cho hàng ghế thứ hai.
Hệ thống giải trí trên Mazda CX-90 bao gồm màn hình trung tâm 12,3 inch với kết nối Apple CarPlay không dây, hệ thống Mazda Connect thế hệ mới và dàn âm thanh Bose 12 loa chất lượng cao. Xe còn được trang bị cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, cốp điện rảnh tay và gương chiếu hậu tràn viền.
Cả ba phiên bản Mazda CX-90 đều được trang bị đồng bộ gói công nghệ an toàn chủ động i-Activsense thế hệ mới nhất. Đây là điểm khác biệt lớn so với nhiều đối thủ khi chỉ trang bị các tính năng cao cấp trên phiên bản cao nhất. Các tính năng an toàn chủ động tiêu biểu bao gồm:
| Tính năng | Mô tả |
| MRCC | Kiểm soát hành trình thích ứng tích hợp dừng và đi |
| CTS | Hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe |
| LDWS + LAS | Cảnh báo lệch làn kết hợp hỗ trợ giữ làn |
| FCTA | Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước |
| SBS-F | Hỗ trợ phanh thông minh phía trước |
| DM | Cảnh báo người lái mất tập trung |
| ELK | Hỗ trợ tránh va chạm khẩn cấp (điểm mù, xe ngược chiều, duy trì làn) |
| Camera 360° | Camera toàn cảnh có giả lập góc rộng |
Về an toàn bị động, CX-90 được trang bị 7 túi khí tiêu chuẩn trên cả ba phiên bản. Hệ thống khung gầm với động cơ đặt dọc và cấu trúc dẫn động cầu sau ưu tiên giúp xe có sự cân bằng trọng lượng tối ưu và độ ổn định cao khi vận hành. Nền tảng Large Product mới cũng mang lại độ cứng vững tốt hơn, bảo vệ hành khách trong các tình huống va chạm.
Mazda CX-90 có hai tùy chọn hệ truyền động hybrid, tất cả đều đi kèm hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD. Cấu hình thứ nhất là bản 3.3 Turbo HEV sử dụng động cơ xăng tăng áp 6 xi-lanh thẳng hàng dung tích 3.3L kết hợp công nghệ e-Skyactiv M-Hybrid, sản sinh công suất 340 mã lực và mô-men xoắn 500 Nm. Đây là loại động cơ mang lại độ cân bằng cơ học gần như hoàn hảo, vận hành mượt mà và phản hồi chân ga tuyến tính.
Cấu hình thứ hai là bản 2.5 PHEV, kết hợp động cơ xăng Skyactiv-G 2.5L (189 mã lực, 260 Nm) với mô-tơ điện (173 mã lực, 270 Nm), cho tổng công suất 323 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 500 Nm tại 4.000 vòng/phút. Xe trang bị bộ pin Lithium-ion dung lượng 17,8 kWh, cho phép vận hành thuần điện khoảng 42-43 km. Cả hai cấu hình đều sử dụng hộp số tự động 8 cấp thế hệ mới và hệ dẫn động AWD với cơ cấu phân bổ lực kéo ưu tiên cầu sau.
Mazda CX-90 được các chuyên gia đánh giá cao nhờ khả năng xử lý ấn tượng trong phân khúc SUV 3 hàng ghế. Nền tảng driver-focused mang lại cảm giác lái chắc chắn, linh hoạt qua các khúc cua nhờ hệ thống treo trước tay đòn kép và sau đa điểm. Động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng trên bản HEV mang đến trải nghiệm vận hành mượt mà, phản hồi chân ga tuyến tính, trong khi bản PHEV với 5 chế độ lái (gồm EV, Normal, Sport, Off-road và Towing) phù hợp với nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Tuy nhiên, một số đánh giá cho rằng hệ thống treo có thể truyền nhiều rung động hơn mong muốn khi di chuyển trên đường xấu.
Theo công bố từ nhà sản xuất, bản 2.5 PHEV đạt mức tiêu hao nhiên liệu trung bình chỉ 2,37 lít/100 km, trong khi bản 3.3 Turbo HEV ở mức 8,09 lít/100 km. Với khả năng vận hành thuần điện khoảng 42-43 km, bản PHEV là lựa chọn tối ưu cho khách hàng di chuyển trong đô thị, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu.
Mazda CX-90 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, vì vậy chi phí bảo dưỡng và phụ tùng sẽ ở mức cao hơn so với các mẫu xe lắp ráp trong nước. Mặc dù chưa có thông tin chi tiết về lịch bảo dưỡng và chi phí cụ thể cho thị trường Việt Nam, nhưng với trang bị công nghệ hybrid và động cơ 6 xi-lanh, chi phí bảo dưỡng định kỳ dự kiến sẽ tương đương với các đối thủ trong phân khúc SUV cỡ lớn cao cấp. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý THACO để được tư vấn chi tiết về gói bảo dưỡng và chính sách bảo hành.
Mức tiêu hao nhiên liệu của bản PHEV (2,37 lít/100 km) giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành so với các đối thủ cùng phân khúc sử dụng động cơ đốt trong. Bản HEV với mức tiêu hao 8,09 lít/100 km cũng được coi là hợp lý cho một SUV cỡ lớn. Về độ bền và giữ giá, Mazda là thương hiệu có uy tín tại Việt Nam, tuy nhiên CX-90 là dòng xe mới ở phân khúc cao cấp nên khả năng giữ giá cần thời gian để đánh giá. Yếu tố nhập khẩu Nhật Bản và công nghệ hybrid có thể là lợi thế cho khả năng giữ giá trong tương lai.
| Tiêu chí | Mazda CX-90 3.3T HEV 7S | Hyundai Palisade (dự kiến) | Volkswagen Teramont Pro |
| Giá bán | 1,899 tỷ | Khoảng 1,7 - 2,0 tỷ | Khoảng 2,2 - 2,5 tỷ |
| Động cơ | I6 3.3L hybrid (340 mã lực) | V6 3.8L (295 mã lực) | I4 2.0L turbo (220 mã lực) |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | AWD tiêu chuẩn | AWD (tùy chọn) | AWD (tùy chọn) |
| Công suất | 340 mã lực | 295 mã lực | 220 mã lực |
| Mô-men xoắn | 500 Nm | 355 Nm | 350 Nm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 8,09 lít/100 km | ~10-12 lít/100 km | ~9-11 lít/100 km |
| Dài x Rộng x Cao | 5.120 x 1.994 x 1.740 mm | 4.980 x 1.975 x 1.750 mm | 5.137 x 1.989 x 1.773 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.120 mm | 2.900 mm | 2.980 mm |
| Nội thất da | Da Nappa (tiêu chuẩn) | Da (tiêu chuẩn) | Da (tiêu chuẩn) |
| Màn hình | 12,3 inch kép | 12,3 inch | 12 inch |
| Âm thanh | Bose 12 loa | Harman Kardon 12 loa | Harman Kardon 12 loa |
| An toàn chủ động | i-Activsense (đầy đủ) | SmartSense (đầy đủ) | IQ.Drive (đầy đủ) |
| Hệ truyền động | Hybrid | Xăng | Xăng |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhật Bản | Nhập khẩu Hàn Quốc/Ấn Độ | Nhập khẩu Trung Quốc |
Mazda CX-90 là lựa chọn hàng đầu nếu khách hàng coi trọng cảm giác lái thể thao, công nghệ hybrid tiết kiệm nhiên liệu và chất lượng chế tác Nhật Bản. So với Hyundai Palisade, CX-90 có động cơ mạnh mẽ hơn (340 mã lực so với 295 mã lực), công nghệ hybrid vượt trội và chiều dài cơ sở lớn hơn (3.120 mm so với 2.900 mm), mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn. So với Volkswagen Teramont Pro, CX-90 có ưu thế về động cơ hybrid và mức giá thấp hơn đáng kể. Điểm yếu của CX-90 là thương hiệu Mazda chưa có nhiều kinh nghiệm trong phân khúc cao cấp, trong khi các đối thủ đã có chỗ đứng vững chắc.
Mazda CX-90 là lựa chọn lý tưởng cho những gia đình Việt có nhu cầu sử dụng xe 7 chỗ cỡ lớn, thường xuyên di chuyển cả trong đô thị và đường trường. Xe phù hợp với khách hàng coi trọng cảm giác lái thể thao, công nghệ tiên tiến và chất lượng chế tác Nhật Bản. Đặc biệt, bản PHEV với khả năng vận hành thuần điện 42 km và mức tiêu hao nhiên liệu cực thấp là lựa chọn hàng đầu cho những ai thường xuyên di chuyển trong nội đô và muốn tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Đây cũng là mẫu xe phù hợp với những khách hàng muốn trải nghiệm công nghệ hybrid nhưng chưa sẵn sàng chuyển sang xe điện hoàn toàn.
Những khách hàng có ngân sách hạn chế dưới 2 tỷ đồng nên cân nhắc kỹ vì chỉ có bản HEV 7 chỗ cơ bản ở mức 1,899 tỷ, trong khi bản PHEV có giá lên đến 2,299 tỷ. Nếu không quá coi trọng công nghệ hybrid và cảm giác lái thể thao, khách hàng có thể tìm đến các đối thủ có giá thấp hơn như Hyundai Palisade hoặc các mẫu SUV 7 chỗ tầm trung. Ngoài ra, với những ai ưu tiên không gian rộng rãi nhất có thể, CX-90 vẫn có thể thua kém một số đối thủ như Ford Everest hay Toyota Land Cruiser Prado ở một số chiều đo cụ thể.
Mazda CX-90 là sản phẩm đột phá của Mazda tại thị trường Việt Nam, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của thương hiệu Nhật Bản hướng đến phân khúc cao cấp. Với thiết kế sang trọng, động cơ hybrid mạnh mẽ, nội thất cao cấp và công nghệ an toàn hiện đại, CX-90 hoàn toàn có thể cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ trong phân khúc SUV cỡ lớn. Lợi thế hybrid là điểm khác biệt lớn nhất, giúp CX-90 vượt trội về hiệu suất nhiên liệu so với các đối thủ sử dụng động cơ đốt trong truyền thống. Dù vậy, mức giá còn khá cao và thương hiệu Mazda cần thời gian để khẳng định vị thế trong phân khúc cao cấp là những thách thức không nhỏ.
| Hạng mục | Điểm /10 |
| Ngoại thất | 9.0 |
| Nội thất & tiện nghi | 8.5 |
| Vận hành | 9.0 |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 9.5 |
| Giá trị sử dụng | 8.0 |
| Công nghệ & An toàn | 9.0 |
| Tổng điểm | 8.8 |

Thông số kỹ thuật của Mazda CX-90 đang được Tinbanxe.vn rà soát và cập nhật. Dữ liệu sẽ được đội ngũ biên tập kiểm tra theo từng phiên bản trước khi hiển thị, nhằm đảm bảo thông tin chính xác và dễ tham khảo hơn cho người dùng.
Khoảng giá: 1.7 tỷ
Khoảng giá: 599 triệu - 719 triệu
Khoảng giá: 699 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 554 triệu - 614 triệu
Khoảng giá: 1.7 tỷ
Khoảng giá: 1.13 tỷ - 1.63 tỷ
Khoảng giá: 3.07 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 1.7 tỷ
Khoảng giá: 1.13 tỷ - 1.63 tỷ
Khoảng giá: 1.7 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
| Tên phiên bản | 3.3 Turbo HEV 7S1.89 tỷ | 3.3 Turbo HEV 6S19.49 tỷ | 2.5 PHEV 7S2.3 tỷ |
|---|