GAC GS3 Emzoom 2026 nổi bật với động cơ 1.5 tăng áp mạnh 174 mã lực, thiết kế thể thao và nhiều công nghệ an toàn. Xe có giá niêm yết 639 triệu đồng, phù hợp người mua trẻ và gia đình nhỏ.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Premium R | 639,000,000 | 731,677,000 | 718,897,000 | 711,427,000 | 717,817,000 | 717,817,000 | 717,817,000 | 717,817,000 | 717,817,000 | 717,817,000 | 717,817,000 | 705,037,000 |
GAC GS3 Emzoom 2026 là mẫu crossover hạng B hướng đến nhóm khách hàng trẻ, gia đình nhỏ hoặc người mua ô tô lần đầu muốn có một chiếc xe thiết kế cá tính, động cơ mạnh và nhiều công nghệ hỗ trợ lái. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia, phân phối chính hãng tại Việt Nam với một phiên bản Premium R, giá niêm yết 639 triệu đồng.
Điểm đáng chú ý của GS3 Emzoom không chỉ nằm ở kiểu dáng thể thao. Mẫu xe sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.5 GDI cho công suất 174 mã lực, mô-men xoắn 270 Nm, kết hợp hộp số ly hợp kép ướt 7 cấp. Đây là thông số tương đối nổi bật trong nhóm crossover cỡ B, đặc biệt với người dùng coi trọng khả năng tăng tốc và cảm giác lái.
Bên cạnh hệ truyền động, phiên bản Premium R còn được trang bị camera 360 độ, cửa sổ trời toàn cảnh, ghế trước chỉnh điện, màn hình trung tâm 10,25 inch và gói hỗ trợ lái ADAS. Cách xây dựng cấu hình này cho thấy GAC muốn cạnh tranh bằng hàm lượng trang bị thay vì chỉ dựa vào giá bán.
Tuy nhiên, GS3 Emzoom vẫn là một thương hiệu tương đối mới với nhiều người tiêu dùng Việt Nam. Giá trị bán lại, độ phủ đại lý, nguồn phụ tùng và chất lượng dịch vụ dài hạn là những yếu tố người mua nên tìm hiểu kỹ bên cạnh danh sách trang bị hấp dẫn.
GAC GS3 Emzoom 2026 hiện được phân phối với một phiên bản Premium R. Giá niêm yết 639 triệu đồng đặt xe vào vùng cạnh tranh trực tiếp với nhiều crossover hạng B đang được quan tâm trên thị trường.
| Phiên bản | Năm sản xuất | Số chỗ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| GAC GS3 Emzoom Premium R | 2026 | 5 | 639.000.000 đồng |
Việc chỉ có một phiên bản giúp người mua không phải cân nhắc quá nhiều giữa các cấu hình. Các trang bị quan trọng như động cơ tăng áp, hộp số ly hợp kép, màn hình giải trí, camera 360 độ, cửa sổ trời toàn cảnh và hệ thống hỗ trợ lái đều được tập trung trên bản Premium R.
Ở chiều ngược lại, khách hàng không có lựa chọn giá thấp hơn nếu chỉ cần thiết kế của GS3 Emzoom nhưng không cần đầy đủ công nghệ. Đây là khác biệt so với một số đối thủ có nhiều phiên bản, cho phép người mua lựa chọn theo ngân sách và nhu cầu sử dụng.
GS3 Emzoom sở hữu kích thước dài, rộng và cao lần lượt 4.446 x 1.850 x 1.600 mm, chiều dài cơ sở 2.650 mm. Xe có thân rộng, chiều cao vừa phải và tỷ lệ thân xe thiên về phong cách năng động hơn là dáng suv vuông vức truyền thống.
Phần đầu xe tạo ấn tượng bằng các mảng khối sắc, lưới tản nhiệt lớn và hệ thống chiếu sáng LED. Cả đèn chiếu gần, đèn chiếu xa, đèn ban ngày và đèn sương mù đều sử dụng công nghệ LED. Đèn pha có khả năng tự động bật hoặc tắt, phù hợp với điều kiện vận hành thay đổi giữa hầm, bãi đỗ xe và đường phố.
Cách tạo hình đèn mang đến vẻ nhận diện riêng cho GS3 Emzoom, nhất là khi nhìn vào ban đêm. Dù vậy, thiết kế nhiều đường nét góc cạnh có thể tạo ra hai luồng ý kiến: người trẻ dễ bị thu hút, trong khi người thích phong cách trung tính có thể thấy xe hơi cầu kỳ.
Quan sát từ bên hông, chiều dài 4.446 mm giúp GS3 Emzoom trông trường xe. Bộ mâm hợp kim 18 inch kết hợp lốp 225/55 R18 có kích thước phù hợp với tổng thể. Lốp có thành không quá mỏng, nhờ đó vẫn duy trì một phần khả năng hấp thụ dao động khi đi qua mặt đường kém bằng phẳng.
Tay nắm cửa ẩn chỉnh điện là chi tiết ít gặp trong phân khúc phổ thông. Trang bị này tăng tính hiện đại và góp phần làm bề mặt thân xe liền lạc hơn. Người dùng nên kiểm tra trực tiếp cơ chế hoạt động, cách mở cửa khi mất điện và khả năng sử dụng trong điều kiện mưa, bụi để làm quen trước khi nhận xe.
Bộ mâm 18 inch góp phần làm ngoại hình xe cân đối và khỏe khoắn. Tuy nhiên, chi phí thay lốp 225/55 R18 thường cao hơn loại 16 hoặc 17 inch. Chủ xe nên tính thêm yếu tố này vào chi phí sử dụng dài hạn, nhất là khi thường xuyên đi đường xấu.
Phần đuôi tiếp tục sử dụng các đường nét góc cạnh, đèn hậu LED và đèn phanh trên cao. Cốp đóng, mở điện giúp việc xếp hành lý thuận tiện hơn khi người dùng phải mang nhiều đồ. Tổng thể phía sau đồng bộ với đầu xe, tạo được vẻ khác biệt khi đặt cạnh các mẫu crossover có thiết kế mềm mại hơn.
GS3 Emzoom có khoảng sáng gầm 145 mm. Thông số này đủ đáp ứng phần lớn tình huống đi phố, lên xuống hầm hoặc vượt gờ giảm tốc đúng chuẩn, nhưng không phải lợi thế nếu thường xuyên đi đường đất, đường ngập hoặc địa hình gồ ghề. Người lái cần thận trọng với các đoạn dốc gắt, ổ gà sâu và mép vỉa hè cao.
Màu sơn thực tế, cách phối các chi tiết trang trí và khả năng giữ sạch bề mặt nên được xem trực tiếp tại đại lý. Những màu nổi có thể làm rõ phong cách thể thao của xe, còn màu trung tính thường dễ sử dụng lâu dài và thuận lợi hơn khi cần chăm sóc ngoại thất.
Khoang cabin GS3 Emzoom đi theo xu hướng tối giản với màn hình kỹ thuật số và màn hình trung tâm đặt nổi. Bảng đồng hồ trước người lái có kích thước 7 inch, trong khi màn hình cảm ứng giải trí đạt 10,25 inch. Cách bố trí này tạo cảm giác hiện đại nhưng vẫn giữ các khu vực chức năng tương đối rõ ràng.
Ghế được bọc da. Ghế lái chỉnh điện 6 hướng và ghế phụ chỉnh điện 4 hướng là những trang bị thiết thực, giúp người dùng điều chỉnh tư thế nhanh hơn so với ghế cơ. Xe không có tính năng thông gió ghế trước, vì vậy trong điều kiện thời tiết nóng, người dùng vẫn phụ thuộc nhiều vào hiệu quả của hệ thống điều hòa.
Khu vực người lái có vô-lăng bọc PU, tích hợp các nút điều khiển. Xe trang bị chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động. Đây là nhóm tính năng hữu ích trong giao thông đô thị, đặc biệt khi phải dừng chờ liên tục.
Màn hình giải trí hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, bên cạnh Bluetooth, radio AM/FM và kết nối USB. Hệ thống âm thanh gồm 6 loa, phù hợp nhu cầu nghe nhạc và giải trí thông thường. Sạc điện thoại không dây giúp giảm bớt dây cáp trong cabin, nhưng người dùng nên kiểm tra độ ổn định và nhiệt độ điện thoại khi sạc trong thời gian dài.
Điều hòa tự động một vùng được bổ sung cửa gió cho hàng ghế sau. Theo thông tin giới thiệu, hệ thống điều hòa có bộ lọc không khí PM1.0. Đây là trang bị đáng quan tâm với người thường xuyên di chuyển trong đô thị, dù hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào việc thay lõi lọc đúng định kỳ.
Cửa sổ trời toàn cảnh và đèn viền nội thất giúp cabin có cảm giác thoáng, trẻ trung hơn. Cửa kính một chạm được áp dụng cho cả hai hàng ghế. Tuy nhiên, xe chưa có gương chiếu hậu trong cabin chống chói tự động, một chi tiết có thể hữu ích khi thường xuyên lái xe ban đêm.
Chiều dài cơ sở 2.650 mm là cơ sở để GS3 Emzoom bố trí cabin cho năm người. Hàng ghế trước có lợi thế từ khả năng chỉnh điện, giúp người lái dễ tìm vị trí phù hợp với vóc dáng. Khi lái thử, người mua nên kiểm tra khoảng điều chỉnh vô-lăng, độ nâng đỡ lưng và đùi, cũng như tầm nhìn qua kính trước.
Hàng ghế sau phù hợp nhất cho hai người lớn trong các hành trình dài; vị trí giữa có thể dùng cho trẻ em hoặc người có vóc dáng nhỏ trong quãng đường ngắn. Thân xe rộng 1.850 mm tạo điều kiện bố trí bề ngang cabin tốt, nhưng độ thoải mái thực tế vẫn nên được đánh giá trực tiếp với đủ số thành viên thường xuyên sử dụng.
Cửa gió điều hòa phía sau là điểm cộng khi vận hành tại Việt Nam. Cửa sổ trời toàn cảnh giúp không gian bớt bí, song người mua cũng nên kiểm tra rèm che nắng, mức nhiệt truyền xuống cabin và tiếng gió ở tốc độ cao.
Khoang hành lý có dung tích công bố 341 lít. Con số này đáp ứng nhu cầu đi làm, mua sắm hoặc chuyến đi ngắn của gia đình nhỏ, nhưng không thuộc nhóm rộng nhất phân khúc. Nếu thường xuyên mang xe đẩy trẻ em, nhiều vali hoặc thiết bị cồng kềnh, người dùng nên thử xếp đồ thực tế trước khi quyết định.
Cốp điện hỗ trợ đóng mở thuận tiện. Tuy nhiên, khả năng sử dụng khoang hành lý không chỉ phụ thuộc vào dung tích mà còn liên quan đến độ cao sàn cốp, chiều rộng cửa mở và cách gập hàng ghế sau. Đây là những chi tiết nên kiểm tra tại đại lý vì dữ liệu thông số chưa phản ánh đầy đủ.
GS3 Emzoom Premium R sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.5 GDI, dung tích 1.497 cc, sản sinh công suất 174 mã lực tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 270 Nm trong dải 1.400-4.500 vòng/phút. Sức kéo xuất hiện từ vòng tua thấp và duy trì trên dải tương đối rộng, phù hợp với nhu cầu tăng tốc trong đô thị hoặc vượt xe trên đường trường.
Hộp số ly hợp kép ướt 7 cấp truyền lực tới cầu trước. Hộp số DCT thường có lợi thế về tốc độ chuyển số và hiệu suất truyền động. Đổi lại, người lái cần làm quen với phản ứng của xe khi bò chậm, ghép xe vào chỗ đỗ hoặc di chuyển liên tục trong tình trạng tắc đường.
Theo dữ liệu công bố, GS3 Emzoom có khả năng tăng tốc 0-100 km/h trong khoảng 8 giây. Đây là kết quả đáng chú ý đối với một crossover cỡ B nặng 1.415 kg. Dù vậy, thông số tăng tốc trong điều kiện thử nghiệm không đồng nghĩa người dùng cần thường xuyên khai thác tối đa công suất trên đường công cộng.
Xe có bốn chế độ lái gồm Eco, Comfort, Sport và Sport+. Eco phù hợp khi ưu tiên sự nhẹ nhàng và tiết kiệm; Comfort hướng đến sử dụng hằng ngày; Sport và Sport+ làm phản ứng vận hành nhạy hơn. Xe không có lẫy chuyển số trên vô-lăng, vì vậy người thích chủ động chuyển cấp số sẽ ít có công cụ thao tác nhanh hơn.
Hệ thống treo trước MacPherson và treo sau dạng thanh xoắn là cấu hình quen thuộc trong phân khúc. Thiết lập này giúp kiểm soát chi phí, tiết kiệm không gian và dễ bảo dưỡng. Khả năng êm ái thực tế phụ thuộc vào hiệu chỉnh lò xo, giảm chấn, lốp 18 inch và áp suất lốp.
Phanh đĩa được trang bị ở cả bánh trước và bánh sau. Hệ dẫn động cầu trước phù hợp với nhu cầu đi phố, đường trường và mức công suất của xe. GS3 Emzoom không phải mẫu xe định hướng off-road, đặc biệt khi khoảng sáng gầm chỉ 145 mm.
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình được công bố là 5,9 lít/100 km theo chu trình NEDC. Đây là con số tham khảo trong điều kiện tiêu chuẩn. Khi sử dụng thực tế tại Việt Nam, mức tiêu hao có thể cao hơn do tắc đường, thời gian chạy không tải, tải trọng, thói quen tăng tốc, điều hòa và điều kiện mặt đường.
GS3 Emzoom Premium R có danh sách trang bị an toàn tương đối đầy đủ. Nhóm tính năng cơ bản gồm 6 túi khí, chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
Xe còn có hỗ trợ đổ đèo, giám sát áp suất lốp, cảm biến trước và sau, camera lùi và camera 360 độ. Camera toàn cảnh đặc biệt hữu ích khi đỗ xe trong không gian hẹp, bởi người lái có thể quan sát vị trí bánh xe và vật cản xung quanh thuận tiện hơn.
Gói hỗ trợ lái được giới thiệu ở cấp độ ADAS 2, gồm kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo va chạm phía trước, phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo chệch làn và hỗ trợ giữ làn. Xe còn có cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và hỗ trợ di chuyển trong tình trạng ùn tắc theo thông tin giới thiệu sản phẩm.
Các tính năng này có thể giảm áp lực cho người lái trên đường cao tốc hoặc khi giao thông đông, nhưng không thay thế trách nhiệm quan sát và điều khiển xe. Camera và cảm biến có thể bị ảnh hưởng bởi mưa lớn, bùn đất, ánh sáng yếu hoặc vạch kẻ đường không rõ. Người lái vẫn cần đặt tay trên vô-lăng, giữ khoảng cách và sẵn sàng can thiệp.
Thông tin giới thiệu cũng đề cập khả năng hỗ trợ đỗ xe tự động. Khách hàng nên yêu cầu nhân viên bán hàng trình diễn trực tiếp, xác nhận điều kiện hoạt động và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng vì khả năng hỗ trợ có thể phụ thuộc vào kiểu chỗ đỗ, tốc độ, khoảng trống và môi trường xung quanh.
Với giá niêm yết 639 triệu đồng, chi phí lăn bánh tham khảo tại Hà Nội và TP.HCM được tính ở mức 719,237 triệu đồng. Bảng dưới đây dựa trên dữ liệu thuế, phí được cung cấp và chưa tính bảo hiểm vật chất thân xe, phụ kiện hoặc các khoản dịch vụ tùy chọn tại đại lý.
| Khoản chi phí | Số tiền tham khảo |
|---|---|
| Giá niêm yết | 639.000.000 đồng |
| Lệ phí trước bạ 10% | 63.900.000 đồng |
| Phí sử dụng đường bộ một năm | 1.560.000 đồng |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự một năm | 437.000 đồng |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 đồng |
| Phí đăng kiểm | 340.000 đồng |
| Tổng cộng | 719.237.000 đồng |
Mức lăn bánh tại các địa phương khác có thể thay đổi theo lệ phí trước bạ, phí biển số và chính sách áp dụng tại thời điểm đăng ký. Người mua nên yêu cầu đại lý lập báo giá chi tiết, tách rõ giá xe, thuế phí bắt buộc, bảo hiểm, phụ kiện và chi phí dịch vụ.
Chi phí sử dụng dài hạn gồm nhiên liệu, bảo dưỡng, bảo hiểm, lốp, phí gửi xe và khấu hao. Bình nhiên liệu dung tích 47 lít phù hợp với nhu cầu đi lại thông thường. Nếu lấy mức công bố 5,9 lít/100 km làm tham khảo, xe có thể đạt quãng đường lý thuyết khá tốt sau mỗi lần đổ đầy, nhưng phạm vi thực tế sẽ thay đổi đáng kể theo điều kiện vận hành.
Do GS3 Emzoom sử dụng động cơ xăng, người dùng không cần hạ tầng sạc như xe điện. Việc tiếp nhiên liệu thuận tiện nhờ mạng lưới trạm xăng phổ biến. Đổi lại, chủ xe vẫn phải theo dõi biến động giá nhiên liệu và tuân thủ lịch bảo dưỡng của động cơ tăng áp cùng hộp số ly hợp kép.
Trước khi mua, khách hàng nên hỏi rõ chu kỳ bảo dưỡng, loại dầu động cơ, lịch thay dầu hộp số, giá phụ tùng hao mòn, chính sách bảo hành và danh sách xưởng dịch vụ chính hãng. Đây là những thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sở hữu nhưng không thể hiện trên bảng giá niêm yết.
GS3 Emzoom tham gia một trong những phân khúc cạnh tranh nhất tại Việt Nam. Các đối thủ được nhắc đến gồm Toyota Yaris Cross, Mitsubishi Xforce, Honda HR-V, Omoda C5 và VinFast VF 6. Mỗi mẫu xe theo đuổi một nhóm lợi thế khác nhau, vì vậy lựa chọn phù hợp phụ thuộc nhiều vào ưu tiên của người mua.
| Mẫu xe | Đặc điểm định vị đáng cân nhắc |
|---|---|
| GAC GS3 Emzoom | Động cơ tăng áp mạnh, hộp số 7DCT, thiết kế cá tính, nhiều công nghệ trên một phiên bản |
| Toyota Yaris Cross | Hướng đến tính thực dụng, nhận diện thương hiệu và sự thuận tiện trong quá trình sử dụng |
| Mitsubishi Xforce | Không gian và thiết kế phục vụ nhu cầu gia đình, chú trọng khả năng thích nghi điều kiện sử dụng Đông Nam Á |
| Honda HR-V | Thiên về trải nghiệm lái, thương hiệu quen thuộc và cách hoàn thiện tương đối chỉn chu |
| Omoda C5 | Phong cách trẻ, nhiều công nghệ và chiến lược trang bị cạnh tranh |
| VinFast VF 6 | Hệ truyền động thuần điện, vận hành khác biệt nhưng phụ thuộc nhu cầu sạc và điều kiện sử dụng |
So với các đối thủ dùng động cơ hút khí tự nhiên, GS3 Emzoom có lợi thế rõ về công suất và mô-men xoắn trên giấy. Con số 174 mã lực và 270 Nm phù hợp với người muốn xe phản ứng nhanh, thường xuyên đi cao tốc hoặc chở đủ tải.
So với các thương hiệu đã hiện diện lâu tại Việt Nam, điểm cần cân nhắc của GAC là độ nhận diện, mạng lưới dịch vụ và dữ liệu sử dụng dài hạn. Người mua dự định giữ xe nhiều năm nên khảo sát khoảng cách đến đại lý, khả năng đặt phụ tùng và chính sách bảo hành cụ thể.
Đặt cạnh VinFast VF 6, GS3 Emzoom thuận tiện hơn với người không có chỗ sạc cố định hoặc thường xuyên đi xa đến khu vực khó bố trí điểm sạc. Ngược lại, VF 6 có đặc trưng vận hành của xe điện, không phát thải tại ống xả và cách tính chi phí năng lượng khác hoàn toàn.
Không nên lựa chọn chỉ bằng số lượng trang bị. Một buổi lái thử trên cả đường đông, đường thoáng và đoạn có mặt đường xấu sẽ giúp người mua đánh giá hộp số DCT, độ ồn, độ êm, tầm nhìn, phản ứng của ADAS và khả năng xoay trở thực tế.
GS3 Emzoom phù hợp với người mua thích một mẫu crossover có thiết kế khác biệt, không muốn lựa chọn quá phổ biến và coi trọng hiệu suất động cơ. Xe cũng đáng cân nhắc với khách hàng cần nhiều tính năng hỗ trợ lái, camera 360 độ, ghế chỉnh điện và cửa sổ trời toàn cảnh trong tầm giá khoảng 639 triệu đồng.
Gia đình có từ ba đến bốn thành viên, chủ yếu đi trong thành phố và thỉnh thoảng đi đường trường là nhóm người dùng phù hợp. Khoang hành lý 341 lít đáp ứng nhu cầu cơ bản, trong khi động cơ 1.5 tăng áp có đủ dự trữ sức mạnh cho các chuyến đi xa.
Ngược lại, người thường xuyên đi đường xấu hoặc cần khoảng sáng gầm lớn nên cân nhắc kỹ mức 145 mm. Khách hàng ưu tiên khả năng bán lại, mạng lưới dịch vụ rộng và dữ liệu độ bền đã được kiểm chứng qua nhiều năm cũng nên so sánh trực tiếp với các thương hiệu lâu đời hơn.
Người mua cần một phiên bản giá thấp, ít trang bị để tối ưu ngân sách có thể thấy lựa chọn một phiên bản duy nhất của GS3 Emzoom chưa thật sự linh hoạt. Ngoài ra, hộp số ly hợp kép cần được lái thử trong điều kiện tắc đường để bảo đảm phản ứng phù hợp với thói quen cá nhân.
GAC GS3 Emzoom 2026 Premium R tạo dấu ấn bằng thiết kế thể thao, động cơ 1.5 tăng áp 174 mã lực, hộp số ly hợp kép ướt 7 cấp và danh sách công nghệ tương đối phong phú. Giá niêm yết 639 triệu đồng cho thấy mẫu xe muốn cạnh tranh trực tiếp bằng tỷ lệ trang bị trên giá bán.
Xe đáp ứng tốt nhu cầu đi lại của gia đình nhỏ, đồng thời mang đến cảm giác mới mẻ cho người không muốn chọn những mẫu crossover quen thuộc. Camera 360 độ, ADAS, cửa sổ trời toàn cảnh, ghế trước chỉnh điện và kết nối điện thoại thông minh đều là những trang bị có giá trị sử dụng thực tế.
Những điểm cần cân nhắc nằm ở khoảng sáng gầm 145 mm, khoang hành lý 341 lít, điều hòa một vùng, việc thiếu thông gió ghế và gương chống chói tự động. Quan trọng hơn, người mua cần tìm hiểu độ phủ dịch vụ, chính sách bảo hành, giá phụ tùng và khả năng giữ giá của thương hiệu.
Nếu ưu tiên sức mạnh, thiết kế và công nghệ, GS3 Emzoom là lựa chọn đáng đưa vào danh sách lái thử. Nếu ưu tiên tuyệt đối khả năng thanh khoản và hệ thống hậu mãi đã được kiểm chứng lâu năm, người mua nên so sánh thêm với Toyota Yaris Cross, Mitsubishi Xforce hoặc Honda HR-V trước khi ký hợp đồng.
GAC GS3 Emzoom 2026 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia và phân phối với một phiên bản Premium R. Xe có động cơ tăng áp 1.5 GDI, hộp số 7DCT, cửa sổ trời toàn cảnh, ghế trước chỉnh điện, camera 360 độ, hỗ trợ đỗ xe và gói ADAS với ga tự động thích ứng, giữ làn, cảnh báo va chạm.
Giá từ: 699 triệu - 799 triệu
Giá từ: 1 tỷ 699 triệu - 2 tỷ 199 triệu
Giá từ: 1 tỷ 269 triệu - 1 tỷ 369 triệu
Giá xe: 188 triệu
Giá từ: 769 triệu - 1 tỷ 99 triệu
Giá xe: 1 tỷ 699 triệu
Giá xe: 948 triệu
Giá từ: 539 triệu - 749 triệu
Giá từ: 579 triệu - 699 triệu
Giá từ: 538 triệu - 628 triệu
Giá xe: 819 triệu
| Tên phiên bản | Premium R639 triệu |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | 1.5T GDI |
| Dung tích (cc) | 1.497 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 174/5.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 270/1.400-4.500 |
| Hộp số | 7DCT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.446 x 1.850 x 1.600 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.650 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 145 |
| Lốp, la-zăng | 225/55 R18 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 341 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.415 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | |
| Đèn sương mù | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập diệng |
| Gạt mưa tự động | |
| Cốp đóng/mở điện | |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 7 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | PU |
| Chìa khoá thông minh | |
| Khởi động nút bấm | |
| Điều hoà | Tự động 1 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,25 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | |
| Kết nối Android Auto | |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối Bluetooth | |
| Radio AM/FM | |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | |
| Cửa kính một chạm | Hàng ghế trước và hàng ghế thứ hai |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | |
| Kết nối USB | |
| Sạc không dây | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Chế độ lái | Eco, Comfort, Sport, Sport+ |
| Phanh tay điện tử | |
| Giữ phanh tự động | |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | |
| Camera hành trình | |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |
| Số túi khí | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |
| Hỗ trợ đổ đèo | |
| Cảm biến áp suất lốp | |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau |
| Camera lùi | |
| Camera 360 | |
| Cảnh báo tiền va chạm | |
| Cảnh báo chệch làn đường | |
| Hỗ trợ giữ làn | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |