-

Mua bán ô tô BMW i4 xe cũ giá rẻ xe mới giá tốt 08/2026

Chưa có tin phù hợp Bạn thử bỏ bớt bộ lọc hoặc chọn tỉnh thành khác.

Giá xe BMW i4 cũ & mới tháng 06/2026

Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán BMW i4. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:

BMW i4 — xe điện cho người mê lái

i4 là minh chứng rằng xe điện không nhất thiết phải nhàm chán. Mang dáng gran coupe bốn cửa quen thuộc của BMW, i4 giữ trọn cảm giác lái thể thao đặc trưng thương hiệu, chỉ là không còn tiếng động cơ.

Thiết kế

Dài 4.783 mm với phần đuôi vuốt gran coupe, i4 trông thể thao và thanh lịch. Lưới tản nhiệt quả thận kín đặc trưng xe điện cùng bộ lốp 245/40 R19 tạo nên diện mạo hiện đại.

Đầu xe BMW i4
Đầu xe BMW i4
Thân xe BMW i4
Thân xe BMW i4
Đuôi xe BMW i4
Đuôi xe BMW i4

Khoang lái

Bên trong là không gian hướng người lái với màn hình cong kép và hệ điều hành iDrive 8 mới. Ghế thể thao, vật liệu cao cấp và cốp 470 lít linh hoạt nhờ cửa hậu gran coupe.

Táp-lô BMW i4
Táp-lô BMW i4
Ghế ngồi BMW i4
Ghế ngồi BMW i4
Khoang hành lý BMW i4
Khoang hành lý BMW i4

Vận hành điện

Bản eDrive40 đặt mô-tơ ở cầu sau (RWD) cho 340 mã lực và 430 Nm — bố cục lý tưởng để giữ chất lái BMW. Pin 83,9 kWh cho quãng đường ấn tượng khoảng 590 km, tăng tốc 0–100 km/h trong 5,6 giây.

Hệ truyền động BMW i4
Hệ truyền động BMW i4
Tiện nghi BMW i4
Tiện nghi BMW i4

Ưu điểm & nhược điểm

  • Lái hay đúng chất BMW, tầm hoạt động xa, đẹp.
  • Chi phí nuôi cao, phụ thuộc hạ tầng sạc.

Thông số kỹ thuật BMW i4

Dữ liệu tham khảo phiên bản i4 eDrive40 (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.

Động cơ/hộp số
Hộp sốĐơn cấp
Hệ dẫn độngRWD
Tầm hoạt động (km)590
Loại pinLithium-ion
Dung lượng pin83,9
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)8,25
Công suất môtơ điện (mã lực)340
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)430
Tốc độ tối đa (km/h)190
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)5,6
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe11 kW
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)31
Kiểu động cơĐiện
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)340
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)4.783 x 1.852 x 1.448
Chiều dài cơ sở (mm)2.856
Khoảng sáng gầm (mm)125
Trọng lượng bản thân (kg)2.125
Lốp, la-zăng245/40R19
Dung tích khoang hành lý (lít)470
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Nội thất
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái3
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xế13,3
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Điều hoàTự động
Màn hình giải trí14,9
Hệ thống loaHarmon Kardon 17 loa

Câu hỏi thường gặp về BMW i4

Có nên mua BMW i4 cũ không?

BMW i4 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo BMW i4 cũthông số kỹ thuật BMW i4.

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây