Thịnh Nguyễn Auto Car
Thịnh Nguyễn Auto Car
Hoàn Lee Xe Lướt
BMW Bình Tân
PHÁT ĐẠT LUXURY CAR
Nguyễn Chí Dũng
Auto Thịnh Nguyễn
Auto Thịnh Nguyễn
Phi Nguyễn
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán BMW Z4 — hiện có khoảng 29 tin các đời 2013–2024. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| BMW Z4 2024 | khoảng 2,590 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| BMW Z4 2023 | khoảng 2,599 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW Z4 2022 | khoảng 2,270 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW Z4 2021 | khoảng 2,079 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| BMW Z4 2020 | khoảng 1,939 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW Z4 2013 | khoảng 1,100 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Z4 là chiếc roadster mui trần của BMW, sinh ra cho niềm vui lái xe thuần túy. Với mui mềm gập điện và bố cục dẫn động cầu sau, đây là chiếc xe chơi đúng nghĩa giữa một thị trường ngày càng thiên về suv.
Thân hình dài 4.324 mm nhưng chỉ cao 1.304 mm, Z4 nằm sát mặt đất với mui dài, đuôi ngắn đầy gợi cảm. Bộ mâm M 19 inch và mui mềm mở ra trong vài giây tạo nên sức hút khó cưỡng.



Nội thất hướng người lái với màn hình kép, ghế thể thao và vật liệu cao cấp. Z4 đặt trải nghiệm lái lên trên hết, nên đừng tìm sự rộng rãi hay cốp lớn ở đây.


Khối 2.0L TwinPower Turbo cho 258 mã lực và 400 Nm, hộp số 8 cấp và dẫn động cầu sau — công thức kinh điển cho một chiếc xe lái phấn khích. Tiêu thụ chỉ khoảng 6,1 lít/100 km, mui mở ra mang lại cảm giác tự do tuyệt vời.


Dữ liệu tham khảo phiên bản sDrive30i M Sport (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 258/5000 – 6500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400/1550 – 4400 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic |
| Hệ dẫn động | Cầu sau |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,1 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4324x1864x1304 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.470 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 281 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 52 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.505 |
| Lốp, la-zăng | Mâm xe thể thao M 19 inch 5 chấu kép (kiểu 799 M) |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | 1 |
| Treo sau | Cầu sau |
| Ngoại thất | |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | da Vernasca‘ |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 |
| Bảng đồng hồ tài xế | Hệ thống BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 10,25 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 10,25 inch, núm xoay điều khiển iDrive Touch & hệ điều hành BMW 7.0 |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | 1 |
| Điều hoà | Điều hòa tự động 2 vùng |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Màn hình giải trí | màn hình cảm ứng trung tâm 10,25 inch |
| Hệ thống loa | 12 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | 1 |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 4 |
| Cảm biến lùi | 1 |
BMW Z4 cũ trên thị trường dao động khoảng 1,100 – 2,599 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
BMW Z4 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo BMW Z4 cũ và thông số kỹ thuật BMW Z4.