Thinh Pham
Châu Huy Cường
Đăng tin nhàn rỗi
Đăng tin nhàn rỗi
KaizenAutoService
THỂ TRẦN CAR
Siêu Thị Ô Tô Bình Dương
THỂ TRẦN CAR
ngon lành oto
chợ ô tô thanh oai
Thanh Tung Mai
chợ ô tô thanh oai
Điền Vĩ Lương
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán BMW X5 — hiện có khoảng 39 tin các đời 2006–2024. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| BMW X5 2024 | khoảng 3,789 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| BMW X5 2023 | khoảng 3,188 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X5 2022 | khoảng 2,799 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X5 2021 | khoảng 2,699 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X5 2020 | khoảng 2,199 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X5 2011 | khoảng 599 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X5 2009 | khoảng 279 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X5 2008 | khoảng 450 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X5 2007 | khoảng 245 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| BMW X5 2006 | khoảng 210 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
X5 là chiếc xe khai sinh ra khái niệm "SAV" (Sports Activity Vehicle) của BMW và đến nay vẫn là trụ cột trong dải SUV. Đây là sự kết hợp giữa kích thước bệ vệ, sự sang trọng và chất lái thể thao hiếm có ở một chiếc SUV cỡ lớn.
Đồ sộ với chiều dài 4.922 mm, rộng 2.004 mm và bộ mâm 20 inch, X5 toát lên vẻ uy lực. Lưới tản nhiệt quả thận lớn cùng cụm đèn LED tạo nên gương mặt sang trọng, đầy quyền lực.



Nội thất rộng rãi, sang trọng với màn hình cong kép, da cao cấp và hệ thống iDrive. Cốp lớn 650 lít, không gian thừa thãi cho cả người và đồ.



Bản xDrive40i dùng khối 3.0L I6 TwinPower Turbo mild-hybrid cho 381 mã lực và 540 Nm — một động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng mượt mà huyền thoại. Hộp số 8 cấp và dẫn động xDrive, tiêu thụ khoảng 8,9 lít/100 km. Mạnh, êm và đầm chắc.


Dữ liệu tham khảo phiên bản xDrive40i xLine (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | B58, Xăng, I6, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid |
| Dung tích (cc) | 2.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 381/5000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 540/1850 – 5000 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic |
| Hệ dẫn động | Hai cầu AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8,9 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4922x2004x1745 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.975 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 650 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 83 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.235 |
| Lốp, la-zăng | 20 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Khí nén |
| Treo sau | Khí nén |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Điều chỉnh ghế phụ | 1 |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | 1 |
| Hàng ghế thứ ba | 1 |
| Điều hoà | 1 |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Màn hình giải trí | 14,9 |
| Hệ thống loa | 1 |
| Chất liệu bọc ghế | Da Vernasca |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | 1 |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 1 |
| Cảm biến lùi | 1 |
BMW X5 cũ trên thị trường dao động khoảng 210 – 3,789 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
BMW X5 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo BMW X5 cũ và thông số kỹ thuật BMW X5.