BMW Bình Tân
Hoàng Gia Bảo
trinh hong duc
Thiên Phùng
Thiên Phùng
Lê Thành Autolink
auto thanh tâm
Phạm Anh Ngữ
Phạm Anh Ngữ
Hoàn Lee Xe Lướt
H3T Auto Việt Nam
Hoàn Lee Xe Lướt
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán BMW X3 — hiện có khoảng 63 tin các đời 2011–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| BMW X3 2026 | khoảng 2,700 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| BMW X3 2025 | khoảng 1,988 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X3 2024 | khoảng 1,919 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| BMW X3 2023 | khoảng 1,839 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X3 2022 | khoảng 1,639 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X3 2020 | khoảng 1,219 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X3 2019 | khoảng 1,180 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X3 2017 | khoảng 739 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X3 2016 | khoảng 599 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BMW X3 2011 | khoảng 329 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
X3 thường được xem là điểm ngọt trong dải SUV của BMW: đủ lớn để làm xe gia đình, đủ gọn để lái vui và đỗ dễ. Đây là một trong những mẫu SUV sang cỡ trung được ưa chuộng nhất nhờ sự cân bằng đó.
Kích thước 4.708 x 1.891 x 1.676 mm cùng lưới tản nhiệt quả thận và cụm đèn sắc sảo tạo nên dáng SUV thể thao, chững chạc. Bộ mâm 18 inch và các đường gân khỏe khoắn hoàn thiện vẻ ngoài.



Khoang lái hướng người lái đặc trưng BMW, với màn hình iDrive, ghế bọc da và vật liệu cao cấp. Cốp rộng 550 lít cùng không gian 5 chỗ thoải mái khiến X3 rất thực dụng cho gia đình.


Bản xDrive20i dùng khối 2.0L TwinPower Turbo cho 184 mã lực và 300 Nm, hộp số 8 cấp Steptronic và dẫn động hai cầu xDrive. Tiêu thụ khoảng 7,3 lít/100 km, vận hành đầm chắc và thể thao — đúng chất lái BMW.


Dữ liệu tham khảo phiên bản xDrive20i (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 184hp/5000 – 6500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 300 Nm/1350 – 4000 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic |
| Hệ dẫn động | Hai cầu AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,3 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4708 x1891x1676 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.864 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 550 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.805 |
| Lốp, la-zăng | 18 inch 5 chấu kép (kiểu 688) |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Phanh sau | Đĩa |
| Treo trước | Độc lập |
| Treo sau | Cầu sau |
| Phanh trước | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8,8 inch |
| Hệ thống loa | 12 |
| Chất liệu bọc ghế | Da leatherette |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 5,7 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da leatherette |
| Hàng ghế thứ hai | gập 40:20:40 |
| Hàng ghế thứ ba | gập 40:20:40 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện biến thiên theo tốc độ |
| Công nghệ an toàn | |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Số túi khí | 6 |
BMW X3 cũ trên thị trường dao động khoảng 329 – 2,700 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
BMW X3 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo BMW X3 cũ và thông số kỹ thuật BMW X3.