Bảng thông số kỹ thuật BMW X3 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe BMW X3 niêm yết dao động từ 2.3 tỷ - 2.63 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
xDrive20i
2.3 tỷ
2,591 triệu
2,545 triệu
2,531 triệu
xDrive20i xLine
2.63 tỷ
2,961 triệu
2,908 triệu
2,894 triệu
Giá lăn bánh xe BMW X3 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe BMW X3 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe BMW X3 dao động từ 2,531 triệu - 2,961 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe BMW X3 chi tiết cho phiên bản xDrive20i (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (xDrive20i)
2,299,000,000 VNĐ
2,299,000,000 VNĐ
2,299,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
275,880,000 VNĐ (12%)
229,900,000 VNĐ (10%)
229,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~2,591,217,000 VNĐ
~2,545,237,000 VNĐ
~2,531,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản xDrive20i.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản BMW X3
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
xDrive20i
xDrive20i xLine
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo
B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo
Dung tích (cc)
1.998
1.998
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
184hp/5000 – 6500
184hp/5000 – 6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
300 Nm/1350 – 4000
300 Nm/1350 – 4000
Hộp số
Tự động 8 cấp Steptronic
Tự động 8 cấp Steptronic
Hệ dẫn động
Hai cầu AWD
Hai cầu AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,3
7,3
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4708 x1891x1676
4708x1891x1676
Chiều dài cơ sở (mm)
2.864
2.864
Dung tích khoang hành lý (lít)
550
550
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
65
Trọng lượng bản thân (kg)
1.805
1.805
Lốp, la-zăng
18 inch 5 chấu kép (kiểu 688)
Mâm xe 19 inch 5 chấu kép (kiểu 694)
Hệ thống treo/phanh
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Treo trước
Độc lập
Độc lập
Treo sau
Cầu sau
Cầu sau
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Gương chiếu hậu
Tự động/chỉnh điện
Tự động/chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Nội thất
Điều hoà
Tự động 3 vùng
Tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có
Có
Cửa sổ trời
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8,8 inch
Cảm ứng 10,25 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
12
16
Phát WiFi
Có
Có
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Chất liệu bọc ghế
Da leatherette
Da Vernasca
Điều chỉnh ghế lái
Có
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Có
Massage ghế lái
Có
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 5,7 inch
Digital 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da leatherette
Da leatherette
Hàng ghế thứ hai
gập 40:20:40
gập 40:20:40
Hàng ghế thứ ba
gập 40:20:40
gập 40:20:40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện biến thiên theo tốc độ
Điện biến thiên theo tốc độ
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)