So sánh ô tô Honda Civic và Mazda 3

Theo dõi Tinbanxe trên

Nếu như bạn đang muốn và có như cầu để sở hữu một chiếc xe sedan nhỏ gọn nhưng hợp thời, thì Honda Civic và Mazda 3 chắc chắn sẽ nằm trong danh sách những chiếc xe "đáng tiền" để bạn "móc hầu bao" ra để sở hữu chúng. Đối mặt với một lựa chọn khó khăn? Hãy để so sánh trực tiếp của Tinbanxe.vn về hai chiếc xe này giúp bạn quyết định sở hữu một trong hai, thậm chí là cả hai chiếc!

 
Giới thiệu chung

Ngay từ khi mới xuất hiện trên thị trường ô tô thì chiếc xe Honda CivicMazda 3 đã nổi bật so với hàng loạt các sản phẩm tương tự đang rải rác trên thị trường sedan nhỏ gọn tại Việt Nam. Từ ngoại hình đẹp đến trải nghiệm lái thú vị, hai mẫu xe Nhật Bản luôn đọ sức với nhau, vì cả hai đều được trang bị đầy đủ các tính năng thiết thực nhưng ấn tượng, mang đến cho người mua xe những thứ đáng đồng tiền bát gạo.

Về đánh giá và phản hồi của người dùng, cả Honda Civic 2020 và Mazda3 2020 thường có điểm số hoàn toàn giống nhau, thường là 6,7 trên 10. Tại Việt Nam cả hai đều nhận được 4 trên 5 sao. Nhưng tất nhiên, mặc dù hai mẫu xe này thoạt nhìn tương đồng về giá trị mà chúng thể hiện, nhưng chúng cũng có nhiều đặc điểm dễ phân biệt, đặc biệt là về thiết kế, hiệu suất, đặc điểm và hệ thống.

Đánh giá tổng quan Honda Civic

Có lẽ rất ít người chưa nghe nói về chiếc Honda Civic đình đám này. Đây là một trong những chiếc sedan nhỏ gọn dễ nhận biết nhất và có ấn tượng mạnh trong lịch sử gần đây, đã bán được hàng triệu triệu chiếc kể từ khi được phát hành vào năm 1972. Đây thực sự là chiếc xe Honda đầu tiên tạo được ảnh hưởng trên thị trường quốc tế, tạo được tiếng vang và vị thế cho hãng mẹ đến những "ông lớn" về nghành ô tô. 

Civic được sản xuất bởi Honda Motor Company ban đầu là một chiếc subcompact - thế hệ đầu tiên là một mẫu xe hai cửa và một chiếc hatchback - và trải qua nhiều năm đã trải qua khá nhiều thế hệ thay đổi. Nó đã mang hình thức của một chiếc sedan lớn hơn, một cái nhìn cao cấp hơn, và cuối cùng nổi lên như một chiếc xe nhỏ gọn trong mẫu ô tô 2016 thế hệ thứ mười được phát hành vào năm 2016–2017.

Trong thị trường ô tô cỡ nhỏ cạnh tranh khốc liệt của Việt Nam Honda, sự xuất hiện của "anh chàng" Civic 4 bánh đã mang tính biểu tượng và là đối thủ đáng gờm của nhiều hãng xe lớn khác. Với công nghệ lái xe tối tân của Civic, khí động học, kiểu dáng mạnh mẽ mới và vô số tính năng tiện lợi, chiếc sedan nhỏ gọn đang tiếp tục khiến HCPI tự hào.

Honda Civic có mặt trên toàn cầu dưới dạng coupe, sedan và hatchback, trong đó gia đình Civic còn có các mẫu Si và Type R thể thao, hướng đến hiệu suất. Tại Việt Nam, Honda Civic 2020 có ba biến thể, nhưng đáng buồn là không có phiên bản hatchback.

Giá xe Ô tô Honda Civic mới nhất (triệu VNĐ)
Phiên bản xe Civic 1.8E Civic 1.8G Civic 1.5RS
Giá niêm yết 729 789 929
Khuyến mại Liên hệ Liên hệ Liên hệ
Màu xe Ghi bạc, Xanh, Đen, Trắng
Giá xe Civic lăn bánh tham khảo* (triệu VNĐ)
Hà Nội 838 906 1.063
TPHCM 815 881 1.035
Các tỉnh khác 805 871 1.025
Mua xe Honda Civic trả góp: Trả trước 10%, Thời gian vay 8 năm, LS dưới 8%/năm

Đánh giá tổng quan Mazda 3

Để thách thức Honda Civic từng thống trị phân khúc xe nhỏ gọn của hầu hết các thị trường, nhiều nhà sản xuất ô tô đã tăng cường chiêu trò của mình để đưa ra những sản phẩm có thể cạnh tranh với nó, và trong số đó nổi bật là Mazda 3 của nhà sản xuất ô tô cũng đến từ Nhật Bản. 

Với ngoại thất hấp dẫn và vẻ ngoài hầm hố, Mazda 3 hiện đang ở thế hệ thứ 4 khiến nhiều người mê xe phải ngất ngây. Ba thế hệ đầu tiên của mẫu xe Mazda này được gọi là Mazda Axela tại quê hương của thương hiệu, Nhật Bản, với "Axela" là một hỗn hợp cho các từ "tăng tốc" và "xuất sắc". Nó xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2003, như một mẫu xe năm 2004, và là bước gia nhập của Mazda vào phân khúc hạng C đang bùng nổ. Mazdaspeed 3 ở Bắc Mỹ, Mazda3 MPS ở châu Âu và Mazda Axela ở Nhật Bản là những phiên bản tập trung vào hiệu suất của Mazda 3.

Mãi đến năm 2009, Mazda 3 thế hệ thứ hai mới xuất hiện, với một buổi ra mắt riêng cho sedan (được tiết lộ tại Triển lãm ô tô Los Angeles) và hatchback (ra mắt tại Bologna Motor Show), và vào năm 2012, chiếc compact Xe được trang bị công nghệ SKYACTIV của Mazda - tạo cho Mazda3 một động cơ phun xăng trực tiếp mới và hộp số 6 cấp mới, đồng thời cải thiện độ cứng của thân xe.

Năm sau, sau khi công nghệ SKYACTIV được giới thiệu, thế hệ thứ ba của chiếc xe từng được ưa chuộng này đã được mở ra. Mazda3 tiếp tục phát triển cho đến năm 2018 khi mẫu xe 2019 thế hệ mới nhất cất cánh tại Triển lãm Los Angeles và sau đó là tại Triển lãm Ô tô Singapore để ra mắt Đông Nam Á. Mazda3 thế hệ thứ tư tự hào có phạm vi động cơ SKYACTIV-X, SKYACTIV-G và SKYACTIV-D, có khả năng kiểm soát tốc độ nhạy trong mọi tình huống lái xe. Vào tháng 1 năm 2019, Mazda 3 đã trở thành mẫu xe bán chạy nhất của thương hiệu với tổng cộng hơn 6 triệu chiếc.

Mazda3 2020 đã đến Việt Nam vào tháng 11 năm 2019 và điều quan trọng cần lưu ý là phiên bản Việt Nam được sản xuất 100% tại Nhật Bản. 

 

BẢNG GIÁ XE MAZDA 3 MỚI NHẤT (triệu VNĐ)
Phiên bản
Giá niêm yết
Giá lăn bánh tạm tính (*)
TP. HCM Hà Nội Các tỉnh
Giá xe Mazda 3 Sedan
Mazda3 1.5L Deluxe (Sedan) 669 758 772 739
Mazda3 1.5L Luxury (Sedan) 729 824 839 805
Mazda3 1.5L Premium (Sedan) 799 901 917 882
Mazda3 Signature Luxury (Sedan) 799 901 917 882
Mazda3 Signature Premium (Sedan) 849 956 973 937
Giá xe Mazda 3 Hatchback (Sport)
Mazda3 Sport 1.5L Deluxe (HB) 699 791 805 772
Mazda3 Sport 1.5L Luxury (HB) 739 835 850 816
Mazda3 Sport 1.5L Premium (HB) 799 901 917 842
Mazda3 Sport Signature Luxury (HB) 799 901 917 842
Mazda3 Sport Signature Premium (HB) 849 956 973 937

Có thể thấy hai chiếc xe cùng đến từ Nhật Bản này đều đáng để bạn phải sở hữu. Hãy đọc tiếp để có sự so sánh chi tiết hơn về các mẫu xe hơi toàn diện này. Các thông số kỹ thuật và tính năng mà chúng ta sẽ thảo luận dành cho các phiên bản 2020 của Honda Civic và Mazda 3 và các biến thể chỉ có ở Việt Nam.

So sánh thông số kỹ thuật Honda Civic và Mazda 3

Ngoại thất

Kích thước và thông số kỹ thuật chung

Khi nhìn hai chiếc xe 5 chỗ cạnh nhau, có thể thấy rõ sự khác biệt về kích thước với Mazda 3 nhỏ gọn hơn Honda Civic. Tất cả các biến thể của Civic đều có kích thước dài 4.649mm, rộng 1.799mm và cao 1.416mm. Mặt khác, Mazda 3 sedan có chiều dài 4.660mm, rộng 1.795mm và cao 1.440mm, trong khi bản hatchback Sportback có chiều dài ngắn hơn một chút là 200mm và chiều cao là 5mm.

Về chiều dài cơ sở, Honda Civic có chiều dài cơ sở là 2.698mm, nhỏ hơn so với 2.725mm của Mazda3.

Trọng lượng hạn chế khác nhau ở mỗi biến thể, trong đó Civic RS Turbo CVT nặng nhất 1.305kg và Civic S nhẹ nhất 1.223kg. Civic E chỉ nặng hơn biến thể S 3kg. Mazda3 Premium sedan có trọng lượng 1.354kg; Elite, 1.302kg. Cả Speed ​​và Premium Sportback đều nặng 1.346kg trong khi Elite Sportback nặng 1.319kg.

Bất chấp sự khác biệt về kích thước, cả Civic và Mazda 3 đều có bán kính quay vòng tối thiểu 5,3m.

Honda Civic RS Turbo trang trí có bộ la-zăng hợp kim 18 inch trong khi phần còn lại của gói là 16 inch. Đối với Mazda 3, chỉ có các biến thể Elite của cả sedan và hatchback mới có bộ la-zăng hợp kim 16 inch, Grey Metallic trong khi các biến thể còn lại của xe có 18 inch Grey Metallic cho phiên bản Premium và Gun Metal cho biến thể Speed.

Kiểu dáng

Điều nổi bật về ngoại thất của Honda Civic 2020 là dáng xe thấp và rộng tạo cho nó một kiểu dáng nhanh nhẹn. Kiểu dáng mặt trước và mặt sau của nó gợi lên sự hung hãn, với các đường nét sắc sảo, góc cạnh và được xác định rõ ràng. Hệ thống chiếu sáng, từ đèn pha đến đèn hậu hình chữ C, bao gồm cả đèn chạy ban ngày (DRL) đều là LED hoàn toàn cho các biến thể E và RS Turbo hàng đầu. Không có gì lớn được thay đổi trong lần làm mới mới nhất của Honda Civic, ngoại trừ la-zăng hợp kim và cản trước được thiết kế lại, giúp chiếc xe trông năng động thể thao hơn một chút.

Honda Civic có các phối màu mới, cụ thể là Platinum White Pearl, Cosmic Blue Metallic, Modern Steel Metallic và màu đỏ Ignite Red Metallic độc quyền của RS Turbo. Các màu trước đây là Lunar Silver Metallic, White Orchid Pearl, Modern Steel Metallic và Rallye Red, vẫn được cung cấp.

Hầu như không có gì có thể đánh bại Mazda khi nói đến ngoại hình đẹp và kiểu dáng cao cấp. Thế hệ thứ tư hiện tại của Mazda 3, với vẻ ngoài gợi cảm, bốc lửa, mang ngôn ngữ thiết kế mới nhất của Mazda, được gọi là KODO hay Soul of Motion. Triết lý thiết kế này khá tối giản trong cách tiếp cận, có nghĩa là sự hiện diện thuần túy và tinh tế, chuyển động năng động và cảm giác chuyển động, tương ứng.

Thiết kế lưới tản nhiệt và cản sau của Mazda Mazda 3 2020 khác với thiết kế của Sportback, nhằm tạo sự khác biệt cho chúng. Cản dưới của chiếc sedan có các lỗ thông gió giả và đèn pha LED của nó được đặt ở vị trí đèn sương mù, do đó loại bỏ sự cần thiết của đèn sương mù. Mazda3 hiện tại tinh tế và uốn lượn hơn so với kiểu dáng góc cạnh và sắc sảo của người tiền nhiệm.

Vẻ đẹp của Mazda3 đã mang về cho nó giải thưởng là chiếc xe có thiết kế đẹp nhất thế giới vào năm 2020.

Mazda3 sedan có sáu màu sơn, đó là Soul Red Crystal, Polymetal Grey, Machine Grey, Snowflake White Pearl, Jet Black và Deep Crystal Blue.

Trong khi Honda Civic thể hiện phong thái điều hành thể thao thì Mazda3 lại hướng đến một vẻ ngoài thanh lịch, cao cấp.

 

So sánh nội thất của Mazda 3 và Honda Civic

Nội thất Honda Civic

Ngoại thất thể thao của Honda Civic được bổ sung bởi một nội thất thể thao tương tự. Tùy thuộc vào từng biến thể, vật liệu cabin được làm chủ yếu bằng nhựa mềm, da hoặc vải mềm. Honda Civic RS Turbo 2020, là mẫu xe đầu bảng, có nội thất bọc da hoàn toàn với các điểm nhấn thể thao. Các biến thể hàng đầu có hệ thống thông tin giải trí kỹ thuật số, với RS Turbo có bảng đồng hồ TFT 7 inch đủ màu với màn hình thông tin có thể tùy chỉnh. Khả năng Apple CarPlay và Android Auto là tiêu chuẩn trong tất cả các biến thể.

Honda Civic có một trong những cabin rộng rãi nhất trong số các xe cùng loại. Bất chấp hình dáng cồng kềnh ở phía sau, chiếc sedan có một trong những hàng ghế sau rộng rãi nhất. RS Turbo có không gian cốp có thể chứa 519 lít trong khi các biến thể E và S có thể chứa 525 lít lớn hơn, với không gian có thể được mở rộng bằng cách gập hàng ghế sau.

Nội thất Mazda 3

 

Bên trong Mazda 3 là vật liệu nhựa cứng và mềm cho biến thể tiêu chuẩn, nhưng các tấm cửa, ghế trước và sau và bảng điều khiển được bọc da cảm ứng mềm. Cả hai phiên bản Elite và Premium sedan đều có nội thất màu đen giống nhau, trong khi phiên bản cao cấp của Sportback có các chi tiết trang trí nội thất màu đỏ và các điểm nhấn màu đỏ trên chủ đề màu đen của nó. Biến thể Elite tiêu chuẩn có ghế lái chỉnh điện 8 hướng với bộ nhớ, trong khi các phiên bản hàng đầu có thể điều chỉnh 10 hướng.

Mặc dù nội thất của Honda Civic mang lại cảm giác cao cấp, nhưng Mazda3 đáng kể lại có cái nhìn và cảm giác sang trọng hơn. Tuy nhiên, xét về tính thực tế của cách bố trí nội thất, Civic được nhiều điểm hơn, như mong đợi ở mọi chiếc xe Honda.

Không gian nội thất của Mazda3 không bằng Honda Civic, thiếu khoảng không trên đầu và chỗ để chân và cảm giác chật chội ở hàng ghế sau, đặc biệt là đối với những hành khách cao hơn. Tuy nhiên, không gian lưu trữ và các lỗ nhỏ bên trong cabin rất nhiều.

Mazda3 có màn hình thông tin giải trí lớn hơn 8,8 inch, mặc dù nó có núm xoay thay vì màn hình cảm ứng. Hệ thống tương thích với USB, Bluetooth rảnh tay và có khả năng phản chiếu điện thoại thông minh. Nó cũng được bổ sung bởi hệ thống âm thanh BOSE 12 loa.

Động cơ / Truyền động

Honda Civic có một vài tùy chọn động cơ xăng tuân thủ Euro 4. Loại nhỏ hơn trong số hai động cơ này là động cơ tăng áp 1.5L sản sinh công suất lên tới 173 mã lực tại công suất 5.500 vòng / phút và mô-men xoắn cực đại 220Nm trong khoảng 1.700 vòng / phút đến 5.500 vòng / phút và được trang bị cho Civic RS Turbo. Civic E và S trang bị hệ thống truyền động hút khí tự nhiên 1.8L lớn hơn, cho công suất lên tới 141 mã lực tại 6.500 vòng / phút và mô-men xoắn 174Nm tại 4.300 vòng / phút. Cả hai nhà máy đều được kết hợp với Công nghệ Earth Dreams CVT của Honda, giúp đẩy lực tới bánh trước. RS Turbo đi kèm với lẫy chuyển số.

Dưới nắp ca-pô của tất cả các biến thể của Mazda3 là động cơ DOHC 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van, được cung cấp bởi công nghệ SKYACTIV của Mazda. Mazda3 Elite sedan và hatchback sở hữu động cơ SKYACTIV G 1.5L có thể vận hành 111 mã lực tại 6.000 vòng / phút và mô-men xoắn 146Nm tại 3.500 vòng / phút. Sedan cao cấp và Sportback, cũng như biến thể Speed ​​của Sportback đi kèm với SKYACTIV G 2L có thể cung cấp 152 mã lực tại 6.000 vòng / phút và 200Nm mô-men xoắn cực đại tại 4.000 vòng / phút. Tất cả các hệ thống truyền động đều được gắn với hộp số tự động 6 cấp SKYACTIV Drive với Chế độ thể thao.

Mazda3 có thể lái lâu hơn Civic mà không cần dừng đổ xăng nhờ dung tích bình xăng lớn hơn 51 lít so với 47 lít của Civic.

Hệ thống treo / Khung gầm

Tất cả các biến thể của Civic đều được trang bị thanh chống MacPherson với thiết lập hệ thống treo ổn định ở phía trước và thiết lập đa liên kết ở phía sau. Khả năng dừng xe được đảm nhận bởi phanh đĩa thông gió phía trước và phanh đĩa đặc phía sau, trang bị tiêu chuẩn trên toàn dòng xe Civic.

Mazda3 sử dụng Kiến trúc SKYACTIV, theo Mazda, ưu tiên sự ổn định khi xử lý và sự thoải mái khi lái xe. Hệ thống treo của nó bao gồm thanh chống MacPherson ở phía trước và trục dầm xoắn ở phía sau. Bánh trước của nó được trang bị phanh đĩa thông gió trong khi bánh sau của nó đi kèm với phanh đĩa đặc để dừng hoàn toàn.

An toàn và bảo mật

Honda Civic và Mazda3 bổ sung sức mạnh phanh bằng Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) với Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD). Hơn nữa, cả hai chiếc xe đều đi kèm với một số tính năng hỗ trợ đi xe, an toàn và bảo mật như hỗ trợ khởi hành ngang dốc và kiểm soát hành trình.

Honda Civic 2020 đi kèm túi khí kép phía trước cho mẫu xe nhập khẩu trong khi các phiên bản cao cấp đi kèm túi khí rèm bên và bên hông. Nó có khóa tự động khi đi bộ - một tính năng tự động khóa cửa khi người lái bước ra xa từ 2 mét trở lên. Nó cũng có một camera lùi đa góc nhìn với các hướng dẫn năng động để đỗ xe hoàn hảo.

Tất cả các biến thể của Mazda3  sedan và Sportsback đều có đầy đủ các túi khí: người lái và hành khách phía trước, người lái bên và hành khách, rèm bên trái và bên phải cũng như túi khí đầu gối người lái. Nó cũng được trang bị khóa thông minh không cần vào, cảnh báo đạp nhầm, cảnh báo lái xe chú ý, cảnh báo cắt ngang phía sau, cảnh báo chệch làn đường và hỗ trợ giữ làn, cùng với camera quan sát 360 độ được hỗ trợ bởi cảm biến đỗ xe phía trước và phía sau.

Phần kết luận

Honda Civic và Mazda3 rõ ràng có rất nhiều điểm chung, và không có gì lạ khi chúng luôn đọ sức với nhau ở điểm cuối cùng thú vị của dòng xe nhỏ gọn. Cả hai đều được cung cấp ở các phiên bản hatchback và sedan, mặc dù Civic hatchback không được cung cấp tại Philippines. Cả hai đều đẹp và tự hào về kiểu dáng và thiết kế thể hiện các nhân vật tương ứng của họ. Trong khi Mazda3 làm nổi bật vẻ cao cấp ở ngoại thất và chất lượng cao cấp tương tự trong nội thất của nó, Honda Civic tập trung vào sự đơn giản và thực tế, không phải là nó thiếu các yếu tố cao cấp. Civic tập trung vào cabin và sự thoải mái cho hành khách trong khi Mazda3 quan tâm đến chất lượng xe và khả năng vận hành êm ái. Honda Civic cũng đã cân nhắc đến sở thích của người Philippines về không gian cabin và cốp rộng.

Hai chiếc xe không khác nhau nhiều về hiệu suất. Động cơ 1.5L của Honda Civic có công suất và mô-men xoắn lớn hơn động cơ 1.5L của Mazda3 nhưng hệ thống truyền động 2L của Honda Civic cung cấp nhiều công suất và mô-men xoắn hơn so với động cơ 1.8L trước đây. Cả hai đều có hộp số vô cấp CVT cho hệ truyền động của họ.

Cả hai cũng đều quan tâm đến việc giữ an toàn cho người lái và hành khách của họ với hàng loạt các tính năng an toàn, bảo mật và hỗ trợ đi xe. Cả hai mẫu xe này cũng phù hợp cho cả việc đi lại trong thành phố và đi ngoại thành.

Về mặt giá cả, cả hai đều đưa ra mức giá khá hời so với giá trị mà những chiếc xe có thể mang lại, và sự chênh lệch về giá cũng khá gần nhau, trong đó Mazda3 đắt hơn Honda Civic một chút.

Mặc dù Tinbanxe.vn cung cấp cho bạn sự so sánh toàn diện về các tính năng của hai chiếc xe, nhưng vào cuối ngày, người mua sẽ quyết định duy nhất để chọn chiếc nào gần với chiếc sedan nhỏ gọn lý tưởng của họ.

Để không bị bỏ lỡ về một thông tin bất kì dòng xe nào đó, vui lòng gửi cho chúng tôi thông tin về nó và tiếp tục theo dõi những tin tức của Tinbanxe.vn để biết thêm thông tin cập nhật và hiểu biết sâu sắc hơn về những chiếc xe về thương hiệu yêu thích của bạn, cùng với đó là giá xe ô tô được chúng tôi update hàng ngày.    

Bài viết liên quan

Thông số kỹ thuật xe Innova 2021

Đến nay Toyota Innova đã có nhiều phiên bản khác nhau, mỗi...

Đánh giá thông số kỹ thuật Innova 2016

Đánh giá chi tiết thông số kỹ thuật Toyota Innova 2016,...

Kích thước xe Innova qua các đời

Toyota Innova có khả năng vận hành mạnh mẽ, thiết kế sang...

Bơm Xăng Xe Innova

Nếu như đang di chuyển mà xe hết xăng giữa đường thì thật là...

So sánh Kia Rondo và Toyota Innova - Nên chọn chiếc xe...

So sánh chi tiết hai chiếc xe Kia Rondo Vs Toyota Innova -...

So sánh Toyota Hilux và Nissan Navara 2020

Toyota Hilux và Nissan Navara là 2 phiên bản thuộc phân khúc...

So sánh Innova E và G: Đi gia đình nên chọn phiên bản...

So sánh chi tiết hai phiên bản Innova G và Innova E đi gia...

Bảng giá lốp xe Innova và những điều cần biết

Bảng giá lốp xe ô tô Innova mới nhất 2021

Thủ tục mua xe Toyota Innova trả góp 2021

Chương trình mua xe trả góp, khách hàng chỉ cần trả trước 1...

Đánh giá Innova Venturer - Chiếc MVP tiện nghi số 1

Đánh giá xe Innova Venturer mới nhất ✔️ Giá bán được liên...
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây