Với ngoại hình thể thao hầm hố cùng những đặc điểm đặc biệt Mercedes AMG G63 2026 đã và đang trở thành đối thủ đáng gờm của nhiều mẫu xe tên tuổi sừng sỏ khác.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| G 63 AMG | 11,750,000,000 |
Mercedes AMG G63 2026 – biểu tượng suv địa hình hạng sang, mang sức mạnh "dã thú" từ động cơ V8 biturbo 4.0L hybrid assist 577 mã lực, mô-men xoắn 850 Nm, tăng tốc 0-100km/h chỉ 4.5 giây. Từ phương tiện quân sự năm 1979, G63 nay kết hợp thiết kế vuông vức đặc trưng, nội thất Nappa xa xỉ và khả năng off-road vô đối với 3 khóa vi sai. Giá xe ô tô niêm yết 11.75 tỷ VND (tháng 06/2026), dành cho giới thượng lưu đam mê địa hình. Tinbanxe.vn đánh giá cao G63 vì sự trường tồn, hiệu suất mạnh mẽ và đẳng cấp không đối thủ.
Lưới tản nhiệt Panamericana nan dọc trên Mercedes AMG G63, với logo ngôi sao ba cánh mạ chrome lớn từ Mercedes-Benz, toát lên vẻ hầm hố. Đèn pha LED Multibeam hình tròn cổ điển, dải LED định vị ban ngày, chiếu xa 650m với công nghệ thích ứng, đảm bảo an toàn lái đêm trên cao tốc.

Cản trước AMG với hốc gió lớn tăng làm mát động cơ, nắp ca-pô gân nổi tăng độ cứng. Thiết kế này không chỉ thẩm mỹ mà còn khí động học, giảm cản gió để lướt êm hơn. Xe nổi bật dưới nắng Sài Gòn, gây ấn tượng mạnh mẽ ngay cái nhìn đầu tiên.
Thân xe Mercedes AMG G63 giữ hình hộp vuông vức biểu tượng, dài 4.763mm, rộng 1.855mm, cao 1.938mm. Đường character line thẳng từ đầu đến đuôi tăng tính nam tính, bản lề cửa nổi ngoài phá cách. Thanh bảo vệ đen dọc sườn vừa thẩm mỹ vừa bảo vệ khi off-road.

Gương chiếu hậu chỉnh điện chống chói, tích hợp đèn báo rẽ LED và cảnh báo điểm mù. Ống xả bên hông hình chữ nhật mạ chrome phát âm thanh V8 đặc trưng. Thân xe cân bằng di sản và hiện đại, chinh phục cả đô thị lẫn địa hình.
Đuôi xe Mercedes AMG G63 nổi bật với bánh dự phòng gắn cửa sau, logo Mercedes giữa bánh. Cửa hậu mở ngang phải theo phong cách cổ điển, khác biệt SUV hiện đại. Đèn hậu LED chữ nhật dọc tạo hiệu ứng 3D ban đêm.

Cản sau thể thao với khuếch tán gió, hai ống xả nổi bật. Camera lùi và cảm biến tích hợp khéo léo. Đuôi xe ấn tượng, nhưng cần chú ý không gian đỗ hẹp để tránh va quệt.
Mâm Mercedes AMG G63 22 inch đa chấu sơn đen bóng hoặc xám titan, logo AMG trung tâm. Lốp Pirelli/Continental 295/40 R22 bám đường tốt trên nhựa lẫn địa hình. Khoảng sáng gầm 241mm, góc tới 31°, thoát 30° vượt địa hình dễ dàng. Phanh đĩa 360mm trước/345mm sau với kẹp 6/4 piston dừng mạnh mẽ cho xe 2.56 tấn.

Táp-lô Mercedes AMG G63 kết hợp sang trọng và thể thao, bọc da Nappa với ốp carbon hoặc gỗ tự nhiên. Màn hình kép 12.3 inch Full HD liền mạch, đồng hồ kỹ thuật số và trung tâm cảm ứng. MBUX thế hệ mới với AI học thói quen, hỗ trợ giọng nói "Hey Mercedes" nhận tiếng Việt.

Vô lăng AMG Performance 3 chấu bọc da Nappa hoặc Dinamica, đáy vát phẳng thể thao. Tích hợp Touch Control, lẫy chuyển số kim loại, logo AMG. Cửa gió turbine máy bay, đồng hồ IWC analog giữa táp-lô. Ba nút khóa vi sai trung tâm nhấn mạnh khả năng off-road.
Ghế Mercedes AMG G63 bọc da Designo họa tiết thêu kim cương, logo AMG tinh tế. Ghế trước thể thao chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, massage 8 chương trình, sưởi/thông gió. Tựa đầu NECK-PRO bung khi va chạm bảo vệ cổ, ốp hông phồng khi cua giữ cơ thể ổn định.

Ghế sau bọc da tương tự, không gian chân tăng 150mm so cũ. Ghế gập 40:60 hoặc 100% mở rộng hành lý. Cửa gió riêng, sạc USB-C, bệ tỳ tay tăng thoải mái. Hàng ghế sau đủ cho 2-3 người lớn, phù hợp chuyến đi dài.
Khoang hành lý Mercedes AMG G63 667 lít khi ghế đứng, mở rộng 2.250 lít khi gập – lớn nhất phân khúc. Sàn phẳng, móc treo và lưới giữ đồ gọn gàng. Cổng 12V sạc thiết bị tiện lợi. Khoang này đáp ứng chuyến off-road cần nhiều trang bị.

Hệ thống giải trí Mercedes AMG G63 với MBUX thế hệ mới, màn hình kép 12.3 inch độ phân giải cao. MBUX dùng AI đề xuất chức năng, hỗ trợ giọng nói "Hey Mercedes". Apple CarPlay/Android Auto không dây kết nối ứng dụng điện thoại.

Âm thanh Burmester 3D 15 loa 590W mang trải nghiệm vòm sống động, tùy chọn 23 loa 1.750W hỗ trợ Dolby Atmos. Điều hòa 3 vùng THERMOTRONIC lọc HEPA, ion khử mùi. Energizing Comfort kết hợp massage, đèn viền 64 màu, nhạc thư giãn. Cửa sổ trời panorama tăng không gian thoáng.
Mercedes AMG G63 trang bị Active Brake Assist phanh tự động khẩn cấp phát hiện xe, người đi bộ, xe đạp tốc độ 7-200km/h. DISTRONIC cruise thích ứng giữ khoảng cách, dừng/khởi động trong tắc đường. Active Lane Keeping rung vô lăng cảnh báo lệch làn.
PRE-SAFE phát hiện va chạm, căng dây đai, đóng cửa sổ, phát âm thanh bảo vệ tai. Crosswind Assist ổn định gió ngang. Active Parking đỗ tự động với camera 360°. 8 túi khí, khung xe cứng 55% đạt 5 sao Euro NCAP.
Động cơ Mercedes AMG G63 V8 4.0L biturbo sản sinh 577 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 850 Nm tại 2.500-3.500 vòng/phút. Hai turbo giữa góc V giảm trễ turbo, tăng phản hồi.

Mild hybrid 48V hỗ trợ 21 mã lực tăng tốc đột ngột. Cylinder Management tắt xi-lanh tiết kiệm xăng. Hộp số AMG SPEEDSHIFT TCT 9G chuyển số dưới 0.1 giây. 4MATIC phân bố 40% trước/60% sau, mang lái thể thao.
Mercedes AMG G63 mang trải nghiệm lái độc đáo. Khởi động phát tiếng gầm V8 qua ống xả bên hông gây rùng mình. Tăng tốc đẩy 2.56 tấn từ 0-100km/h trong 4.5 giây, mạnh như xe thể thao. Hệ thống treo cứng mang chắc chắn, nhưng giật nhẹ trên đường gồ ghề.

Vô lăng nặng tay, phản hồi trực tiếp. Kích thước lớn khiến lái đô thị thách thức, bán kính quay vòng rộng. Off-road với 3 khóa vi sai vượt cát, bùn, đá dễ dàng. Người dùng chia sẻ: "Lái G63 như chinh phục núi, sức mạnh khủng khiếp nhưng sang trọng." Một chủ xe: "Âm thanh V8 gây nghiện, địa hình vượt trội nhưng phố đông cần quen."
Mercedes AMG G63 cạnh tranh Range Rover Autobiography, BMW X7 M60i, Lexus LX600. Bảng so sánh:
|
Tiêu chí |
Mercedes AMG G63 |
Range Rover Autobiography |
BMW X7 M60i |
Lexus LX600 |
|---|---|---|---|---|
|
Giá bán |
11.75 tỷ |
9.8 tỷ |
7.8 tỷ |
8.2 tỷ |
|
Động cơ |
V8 4.0L Twin-Turbo |
I6 3.0L Mild Hybrid |
V8 4.4L Twin-Turbo |
V6 3.5L Twin-Turbo |
|
Công suất |
577 HP |
400 HP |
530 HP |
415 HP |
|
Mô-men xoắn |
850 Nm |
550 Nm |
750 Nm |
650 Nm |
|
0-100 km/h |
4.5s |
5.7s |
4.7s |
6.2s |
|
Hộp số |
9 cấp tự động |
8 cấp tự động |
8 cấp tự động |
10 cấp tự động |
|
Dẫn động |
4MATIC, 3 khóa VS |
AWD thông minh |
xDrive AWD |
AWD + Torsen |
|
Số chỗ |
5 |
5-7 |
7 |
5-7 |
|
Khoang hành lý |
667-2.250L |
818-1.686L |
750-2.120L |
697-2.000L |
|
Tiêu hao nhiên liệu |
13.1 l/100km |
11.5 l/100km |
13.8 l/100km |
12.5 l/100km |
G63 mạnh nhất, nhanh nhất, off-road vượt trội. Thiết kế độc đáo, khoang hành lý lớn nhất. Nhược điểm: Giá cao, chỉ 5 chỗ, tốn xăng hơn Range Rover. Chọn G63 nếu ưu tiên hiệu suất off-road; Range Rover cho sang trọng êm ái; BMW X7 cho gia đình lớn; Lexus LX600 cho độ bền.
Mercedes AMG G63 tiêu thụ nhiên liệu công bố 13.1 lít/100km hỗn hợp, đô thị 16.5 lít/100km, ngoài đô thị 11.1 lít/100km. Thực tế tại Việt Nam: đô thị 17-20 lít/100km do tắc đường, cao tốc 11-14 lít/100km, off-road 20-25 lít/100km. Bình 100 lít cho quãng đường 500-700km, chi phí xăng ~2-3 triệu đồng/tuần nếu chạy thường xuyên.
Bảo dưỡng định kỳ 10.000km đầu tốn 8-10 triệu đồng (thay dầu, lọc). 20.000km thêm 10-12 triệu (lọc gió). Bảo dưỡng lớn 60.000km tốn 30-40 triệu (dầu hộp số, dầu cầu). Trung bình năm (20.000km) ~25-30 triệu đồng. Thay lốp 22 inch 40-60 triệu bộ, má phanh 20-35 triệu. Bảo hiểm vật chất 180-235 triệu/năm, phí đường bộ 1.56 triệu/năm, đăng kiểm 340.000/năm. Tổng chi phí vận hành ~30-35 triệu đồng/tháng. Mua bán ô tô an toàn hơn với kiểm tra kỹ tại đại lý.
Lỗi vặt hiếm: cảm biến áp suất lốp, rò rỉ dầu mối nối, hệ thống điện báo lỗi cần reset. G63 bền nếu bảo dưỡng đúng.
Mẹo sử dụng tiết kiệm: Dùng Comfort/ECO thay Sport+ khi không cần tốc độ. Tắt Start/Stop khi chờ lâu. Kiểm tra áp suất lốp định kỳ. Lái mượt tránh tăng tốc/phanh gấp. Off-road học dùng 3 khóa vi sai và chế độ Sand/Trail/Rock. Mang dây kéo, bơm lốp dự phòng. Rửa gầm sau off-road tránh gỉ sét. Đỗ mái che tránh nắng hỏng nội thất. Cập nhật MBUX OTA. Kết nối Mercedes me app giám sát xe.
Mercedes AMG G63 2026 là SUV đặc biệt nhất, kết hợp di sản 40 năm với công nghệ hiện đại. Thiết kế vuông vức trở thành tuyên ngôn cá tính. Động cơ V8 577 mã lực tăng tốc 4.5 giây ngang xe thể thao. Âm thanh V8 gây nghiện. Off-road đỉnh cao vượt mọi địa hình từ cát đến đá.
Nội thất sang trọng da Nappa, MBUX thông minh, âm thanh Burmester vòm. Chỉ 5 chỗ, hàng ghế sau hơi chật. G63 dành cho đam mê xe địa hình, khả năng chi trả và muốn khác biệt. Tinbanxe.vn chấm 9/10 cho biểu tượng này.
Mercedes AMG G63 2026 không chỉ là xe, mà là biểu tượng văn hóa, tuyên ngôn phong cách sống. Từ quân sự 1979 đến thượng lưu, G63 chứng minh sức hút vượt thời gian. Trong thị trường mua bán ô tô Mercedes-Benz, G63 luôn được săn đón dù giá cao. Lựa chọn hoàn hảo cho cá tính mạnh, đam mê phiêu lưu. Liên hệ đại lý hoặc truy cập tinbanxe.vn tư vấn giá, ưu đãi và trả góp – mua bán ô tô Mercedes AMG G63 dễ dàng hơn bao giờ hết!
Thiết kế biểu tượng độc đáo
Hiệu suất mạnh 577 mã lực, tăng tốc 4.5 giây
Off-road đỉnh cao với 3 khóa vi sai
Âm thanh V8 nam tính
Nội thất sang trọng, MBUX hiện đại
An toàn 5 sao Euro NCAP
Khoang hành lý lớn nhất phân khúc
Giữ giá tốt
Giá cao: 11.75+ tỷ đồng
Tiêu hao nhiên liệu lớn: 13-17 lít/100km
Chi phí vận hành cao: ~30-35 triệu/tháng
Chỉ 5 chỗ, ghế sau hẹp
Độ êm ái kém hơn Range Rover
Khó lái trong phố đông
Khoảng giá: 6.72 tỷ
Khoảng giá: 5.68 tỷ
Khoảng giá: 2.29 tỷ
Khoảng giá: 6.96 tỷ
Khoảng giá: 8.87 tỷ - 14.54 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 4.2 tỷ
Khoảng giá: 6.72 tỷ
Khoảng giá: 6.96 tỷ
Khoảng giá: 11.59 tỷ
| Tên phiên bản | G 63 AMG11.75 tỷ |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | V8 4.0 |
| Dung tích (cc) | 3.982 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 585/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 850/2.500-3.500 |
| Hộp số | AMG tự động 9 cấp |
| Hệ dẫn động | 4 bánh toàn thời gian 4MATIC |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8,15 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.873 x 1.984 x 1.966 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.890 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.560 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.200 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Treo AMG RIDE CONTROL |
| Treo sau | Treo AMG RIDE CONTROL |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Multi-Beam LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | |
| Đèn pha tự động xa/gần | |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | |
| Gương chiếu hậu | Gập điện/Chống chói tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | |
| Gạt mưa tự động | |
| Ăng ten vây cá | |
| Cốp đóng/mở điện | |
| Mở cốp rảnh tay | |
| Nội thất | |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | |
| Sưởi ấm ghế lái | |
| Sưởi ấm ghế phụ | |
| Bảng đồng hồ tài xế | Bảng đồng hồ 2 màn hình màu 12.3-inch chuẩn HD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da nappa và ốp gỗ |
| Hàng ghế thứ hai | Gập được |
| Chìa khoá thông minh | |
| Khởi động nút bấm | |
| Điều hoà | Điều hòa 3 vùng khí hậu tự động THERMOTRONIC |
| Cửa gió hàng ghế sau | |
| Cửa kính một chạm | |
| Cửa sổ trời | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | |
| Tựa tay hàng ghế trước | |
| Tựa tay hàng ghế sau | |
| Màn hình giải trí | Màn hỉnh 12.3-inch chuẩn HD |
| Kết nối Apple CarPlay | |
| Kết nối Android Auto | |
| Ra lệnh giọng nói | |
| Đàm thoại rảnh tay | |
| Hệ thống loa | 15 |
| Phát WiFi | |
| Kết nối AUX | |
| Kết nối USB | |
| Kết nối Bluetooth | |
| Radio AM/FM | |
| Sạc không dây | |
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
| Điều chỉnh ghế lái | Có chỉnh điẹn |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có/Nhớ 3 vị trí |
| Massage ghế lái | |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có chỉnh điện |
| Massage ghế phụ | |
| Lọc không khí | |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ |
| Nhiều chế độ lái | |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | |
| Kiểm soát gia tốc | |
| Phanh tay điện tử | |
| Giữ phanh tự động | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | |
| Số túi khí | 5 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | |
| Hỗ trợ đổ đèo | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |
| Cảnh báo điểm mù | |
| Cảm biến lùi | |
| Camera lùi | |
| Camera 360 | |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | |
| Cảnh báo chệch làn đường | |
| Hỗ trợ giữ làn | |