| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Carerra | 8,870,000,000 |
| Carerra Cabriolet | 9,640,000,000 |
| Carerra T | 9,770,000,000 |
| Carerra S | 10,300,000,000 |
| Carerra T Cabriolet | 10,590,000,000 |
| Carerra S Cabriolet | 11,140,000,000 |
| Carerra GTS | 13,200,000,000 |
| Carerra 4 GTS | 13,590,000,000 |
| Carerra GTS Cabriolet | 14,170,000,000 |
| Carerra 4 GTS Cabriolet | 14,540,000,000 |
| Targa 4 GTS | 14,540,000,000 |
Thông số kỹ thuật của Porsche 911 đang được Tinbanxe.vn rà soát và cập nhật. Dữ liệu sẽ được đội ngũ biên tập kiểm tra theo từng phiên bản trước khi hiển thị, nhằm đảm bảo thông tin chính xác và dễ tham khảo hơn cho người dùng.
Khoảng giá: 3.84 tỷ - 4.88 tỷ
Khoảng giá: 4.26 tỷ - 8.5 tỷ
Khoảng giá: 5.56 tỷ - 14.36 tỷ
Khoảng giá: 3.35 tỷ - 5.35 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 3.84 tỷ - 4.88 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
| Tên phiên bản | Carerra8.87 tỷ | Carerra Cabriolet9.64 tỷ | Carerra T9.77 tỷ | Carerra S10.3 tỷ | Carerra T Cabriolet10.59 tỷ | Carerra S Cabriolet11.14 tỷ | Carerra GTS13.2 tỷ | Carerra 4 GTS13.59 tỷ | Carerra GTS Cabriolet14.17 tỷ | Carerra 4 GTS Cabriolet14.54 tỷ | Targa 4 GTS14.54 tỷ |
|---|