Thông số kỹ thuật Porsche 911

Bảng thông số kỹ thuật Porsche 911 tổng hợp 11 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
11 phiên bản Giá: 8.87 tỷ - 14.54 tỷ

Bảng giá xe Porsche 911 cập nhật tháng 07/2026

giá xe Porsche 911 niêm yết dao động từ 8.87 tỷ - 14.54 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Carerra 8.87 tỷ
Carerra Cabriolet 9.64 tỷ
Carerra T 9.77 tỷ
Carerra S 10.3 tỷ
Carerra T Cabriolet 10.59 tỷ
Carerra S Cabriolet 11.14 tỷ
Carerra GTS 13.2 tỷ
Carerra 4 GTS 13.59 tỷ
Carerra GTS Cabriolet 14.17 tỷ
Carerra 4 GTS Cabriolet 14.54 tỷ
Targa 4 GTS 14.54 tỷ
Giá lăn bánh xe Porsche 911 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Porsche 911 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Porsche 911 dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Porsche 911 chi tiết cho phiên bản Carerra (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Carerra) 8,870,000,000 VNĐ 8,870,000,000 VNĐ 8,870,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ Đang cập nhật (0%) Đang cập nhật (0%) Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~Đang cập nhật ~Đang cập nhật ~Đang cập nhật
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Carerra. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Porsche 911

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Carerra Carerra Cabriolet Carerra T Carerra S Carerra T Cabriolet Carerra S Cabriolet Carerra GTS Carerra 4 GTS Carerra GTS Cabriolet Carerra 4 GTS Cabriolet Targa 4 GTS
Động cơ/hộp số
Hộp số PDK 8 cấp PDK 8 cấp PDK 8 cấp PDK 8 cấp PDK 8 cấp PDK 8 cấp PDK 8 cấp PDK 8 cấp PDK 8 cấp PDK 8 cấp PDK 8 cấp
Hệ dẫn động Bánh sau Bánh sau Bốn bánh Bánh sau Bốn bánh Bánh sau Hai bánh Bốn bánh Hai bánh Bốn bánh Bốn bánh
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,4 9,4 10,3 9,6 10,3 9,6 0 - 0 - 9,4
Kiểu động cơ Boxer H-6, twin-turbo Boxer H-6, twin-turbo Boxer H-6, twin-turbo Boxer H-6, twin-turbo Boxer H-6, twin-turbo Boxer H-6, twin-turbo Boxer H-6, twin-turbo Boxer H-6, twin-turbo Boxer H-6, twin-turbo Boxer H-6, twin-turbo Boxer H-6, twin-turbo
Dung tích (cc) 2.981 2.981 2.981 2.981 2.981 2.981 2.981 2.981 2.981 2.981 2.981
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 385/6.500 385/6.500 385/6.500 450/6.500 385/6.500 450/6.500 480 480 480 480 480
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 450/1.950 - 5.000 450/1.950 - 5.000 450/1.950-5.000 530/2.300-5.000 450/1.950-5.000 530/2.300-5.000 570 570 570 570 570
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.519 x 1.852 x 1.298 4.519 x 1.852 x 1.297 4.519 x 1.852 x 1.298 4.519 x 1.852 x 1.300 4.519 x 1.852 x 1.298 4.519 x 1.852 x 1.300 4.519 x 1.852 x 1.299 4.519 x 1.852 x 1.299 4519 x 1852 x 1299 4.519 x 1.852 x 1.299 4.519 x 1.852 x 1.299
Chiều dài cơ sở (mm) 2.450 2.450 2.450 2.450 2.450 2.450 2.450 2.450 2.450 2.450 2.450
Dung tích khoang hành lý (lít) 132 132 132 132 132 132 132 132 132 132 132
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 64 64 67 64 67 64 67 67 67 67 67
Trọng lượng bản thân (kg) 1.505 1.575 1.555 1.515 1.555 1.515 1.665 1.595 1.615 1.665 1.685
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.960 2.015 1.985 1.985 1.985 1.985 - 2.065 - - 2.085
Lốp, la-zăng Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20 Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20 Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20 Lốp trước: 235/35 ZR 20 / Lốp sau: 305/30 ZR 21 Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20 Lốp trước: 245/35 ZR 20 / Lốp sau: 305/30 ZR 21 - - - - -
Bán kính vòng quay (mm) - 11.200 11.200 11.200 11.200 11.200 11.200 11.200 11.200 11.200 11.200
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson - Mac Pherson - Mac Pherson -
Treo sau Multi link Multi link Multi link Multi link Multi link Multi link - Multi link - Multi link -
Phanh trước Thép, 330mm, 4 piston phanh, Thép, 330mm, 4 piston phanh, Thép, 330mm, 4 piston phanh, Thép, 350mm, 4 piston phanh, Thép, 330mm, 4 piston phanh, Thép, 350mm, 4 piston phanh, - - - - -
Phanh sau Thép, 330mm, 4 piston phanh, Thép, 330mm, 4 piston phanh, Thép, 330mm, 4 piston phanh, Thép, 350mm, 4 piston phanh, Thép, 330mm, 4 piston phanh, Thép, 350mm, 4 piston phanh, - - - - -
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED LED LED LED - - - - LED
Đèn chiếu gần LED LED LED LED LED LED - - - - LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED LED - - - LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt - Không - -
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Đèn phanh trên cao Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Gương chiếu hậu Gương chỉnh điện Gương chỉnh điện Gương chỉnh điện Gương chỉnh điện Gương chỉnh điện Gương chỉnh điện - - - - Gương chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Cốp đóng/mở điện Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Mở cốp rảnh tay Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Đèn hậu - - - - - - - - - - LED
Nội thất
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Không Không Không Không - - - - -
Massage ghế lái Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Điều chỉnh ghế phụ - - - -
Massage ghế phụ Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng - Không - -
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da Da Da Da - - - - Da
Chìa khoá thông minh - - - -
Khởi động nút bấm - - - -
Điều hoà 2 vùng tự động 2 vùng tự động 2 vùng tự động 2 vùng tự động 2 vùng tự động 2 vùng tự động - - - - 2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Cửa kính một chạm - - - -
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không Không Không Không - Không - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - -
Tựa tay hàng ghế trước Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Tựa tay hàng ghế sau Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Kết nối Apple CarPlay - Không - -
Kết nối Android Auto Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Ra lệnh giọng nói - Không - -
Đàm thoại rảnh tay - Không - -
Hệ thống loa 8 8 8 8 8 8 - - - - 8
Phát WiFi Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Kết nối AUX Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Kết nối USB - Không - -
Kết nối Bluetooth - Không - -
Radio AM/FM - Không - -
Sạc không dây Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da - - - - Da
Điều chỉnh ghế lái - - - - Chỉnh điện
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Biến thiên trợ lực điện Biến thiên trợ lực điện Biến thiên trợ lực điện Biến thiên trợ lực điện Biến thiên trợ lực điện Biến thiên trợ lực điện - Biến thiên trợ lực điện - Biến thiên trợ lực điện -
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng - - - Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) - Không - -
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Phanh tay điện tử Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Giữ phanh tự động Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) - Không - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Số túi khí 6 6 6 6 6 6 - - - - 6
Chống bó cứng phanh (ABS) - Không - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - Không - -
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) - Không - -
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) - Không - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Cảnh báo điểm mù Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Cảm biến lùi - Không - -
Camera lùi - Không - -
Camera 360 Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không Không Không Không - Không - - Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - Không - -
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây