Bảng thông số kỹ thuật Porsche 911 tổng hợp 11 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
giá xe Porsche 911 niêm yết dao động từ 8.87 tỷ - 14.54 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Carerra
8.87 tỷ
Carerra Cabriolet
9.64 tỷ
Carerra T
9.77 tỷ
Carerra S
10.3 tỷ
Carerra T Cabriolet
10.59 tỷ
Carerra S Cabriolet
11.14 tỷ
Carerra GTS
13.2 tỷ
Carerra 4 GTS
13.59 tỷ
Carerra GTS Cabriolet
14.17 tỷ
Carerra 4 GTS Cabriolet
14.54 tỷ
Targa 4 GTS
14.54 tỷ
Giá lăn bánh xe Porsche 911 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Porsche 911 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Porsche 911 dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Porsche 911 chi tiết cho phiên bản Carerra (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Carerra)
8,870,000,000 VNĐ
8,870,000,000 VNĐ
8,870,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Carerra.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Porsche 911
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Carerra
Carerra Cabriolet
Carerra T
Carerra S
Carerra T Cabriolet
Carerra S Cabriolet
Carerra GTS
Carerra 4 GTS
Carerra GTS Cabriolet
Carerra 4 GTS Cabriolet
Targa 4 GTS
Động cơ/hộp số
Hộp số
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
Hệ dẫn động
Bánh sau
Bánh sau
Bốn bánh
Bánh sau
Bốn bánh
Bánh sau
Hai bánh
Bốn bánh
Hai bánh
Bốn bánh
Bốn bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9,4
9,4
10,3
9,6
10,3
9,6
0
-
0
-
9,4
Kiểu động cơ
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Dung tích (cc)
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
385/6.500
385/6.500
385/6.500
450/6.500
385/6.500
450/6.500
480
480
480
480
480
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
450/1.950 - 5.000
450/1.950 - 5.000
450/1.950-5.000
530/2.300-5.000
450/1.950-5.000
530/2.300-5.000
570
570
570
570
570
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.519 x 1.852 x 1.298
4.519 x 1.852 x 1.297
4.519 x 1.852 x 1.298
4.519 x 1.852 x 1.300
4.519 x 1.852 x 1.298
4.519 x 1.852 x 1.300
4.519 x 1.852 x 1.299
4.519 x 1.852 x 1.299
4519 x 1852 x 1299
4.519 x 1.852 x 1.299
4.519 x 1.852 x 1.299
Chiều dài cơ sở (mm)
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
Dung tích khoang hành lý (lít)
132
132
132
132
132
132
132
132
132
132
132
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64
64
67
64
67
64
67
67
67
67
67
Trọng lượng bản thân (kg)
1.505
1.575
1.555
1.515
1.555
1.515
1.665
1.595
1.615
1.665
1.685
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.960
2.015
1.985
1.985
1.985
1.985
-
2.065
-
-
2.085
Lốp, la-zăng
Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20
Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20
Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20
Lốp trước: 235/35 ZR 20 / Lốp sau: 305/30 ZR 21
Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20
Lốp trước: 245/35 ZR 20 / Lốp sau: 305/30 ZR 21
-
-
-
-
-
Bán kính vòng quay (mm)
-
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
-
Mac Pherson
-
Mac Pherson
-
Treo sau
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
-
Multi link
-
Multi link
-
Phanh trước
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
-
-
-
-
-
Phanh sau
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
-
-
-
-
-
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
LED
LED
-
-
-
-
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
LED
LED
-
-
-
-
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
LED
-
-
-
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Gương chiếu hậu
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
-
-
-
-
Gương chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Đèn hậu
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
LED
Nội thất
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
-
-
-
-
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
-
-
Có
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Da
Da
-
-
-
-
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
-
-
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
-
-
Có
Điều hoà
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
-
-
-
-
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Cửa kính một chạm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
-
-
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
-
-
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Kết nối Android Auto
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Hệ thống loa
8
8
8
8
8
8
-
-
-
-
8
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Da
Da
-
-
-
-
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
-
-
Chỉnh điện
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
-
Biến thiên trợ lực điện
-
Biến thiên trợ lực điện
-
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
-
-
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Số túi khí
6
6
6
6
6
6
-
-
-
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
-
-
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
-
-
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)