| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 2.2D Luxury 2WD | 899,000,000 | 1,022,877,000 | 1,004,897,000 | 1,000,027,000 | 1,009,017,000 | 1,009,017,000 | 1,009,017,000 | 1,009,017,000 | 1,009,017,000 | 1,009,017,000 | 1,009,017,000 | 991,037,000 |
| 2.5G Premium 2WD | 977,000,000 | 1,110,237,000 | 1,090,697,000 | 1,086,607,000 | 1,096,377,000 | 1,096,377,000 | 1,096,377,000 | 1,096,377,000 | 1,096,377,000 | 1,096,377,000 | 1,096,377,000 | 1,076,837,000 |
| 2.2D Premium AWD | 999,000,000 | 1,134,877,000 | 1,114,897,000 | 1,111,027,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,101,037,000 |
| 2.5G Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu | 1,099,000,000 | 1,246,877,000 | 1,224,897,000 | 1,222,027,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,211,037,000 |
| 2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất nâu | 1,099,000,000 | 1,246,877,000 | 1,224,897,000 | 1,222,027,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,211,037,000 |
| 2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất đen | 1,104,000,000 | 1,252,477,000 | 1,230,397,000 | 1,227,577,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,216,537,000 |
| 2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất nâu | 1,104,000,000 | 1,252,477,000 | 1,230,397,000 | 1,227,577,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,238,617,000 | 1,216,537,000 |
| 2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất đen | 1,124,000,000 | 1,274,877,000 | 1,252,397,000 | 1,249,777,000 | 1,261,017,000 | 1,261,017,000 | 1,261,017,000 | 1,261,017,000 | 1,261,017,000 | 1,261,017,000 | 1,261,017,000 | 1,238,537,000 |
| 2.2D Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu | 1,209,000,000 | 1,370,077,000 | 1,345,897,000 | 1,344,127,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,356,217,000 | 1,332,037,000 |
Kia Sorento 2026 là phiên bản nâng cấp giữa vòng đời mang tính chiến lược của hãng xe Hàn Quốc, thay đổi hoàn toàn diện mạo phần đầu xe theo ngôn ngữ thiết kế "Opposites United" tương tự đàn anh EV9. Không chỉ dừng lại ở ngoại hình, Sorento 2026 còn được đại tu khoang nội thất với màn hình cong kép thời thượng và hệ điều hành ccNC mới nhất. Tại Việt Nam, đây là đối trọng trực tiếp của Hyundai Santa Fe (All New), Ford Everest và Mazda CX-8, hướng đến nhóm khách hàng gia đình tìm kiếm một chiếc suv 7 chỗ cân bằng giữa thẩm mỹ, công nghệ và khả năng vận hành đa dụng.
Kia Sorento 2026 đã từ bỏ những đường nét bo tròn nhẹ nhàng của phiên bản tiền nhiệm để khoác lên mình diện mạo vuông vức, nam tính và đậm chất tương lai hơn. Sự thay đổi lớn nhất tập trung ở khu vực đầu xe, nơi áp dụng triệt để triết lý thiết kế "Sự đối lập hợp nhất", giúp chiếc xe trông rộng hơn và bề thế hơn đáng kể so với kích thước thực tế.
Tổng thể ngoại thất của Sorento 2026 không chỉ là một bản cập nhật nhẹ mà gần như mang lại cảm giác của một thế hệ mới. Các chi tiết crom được tinh giảm, thay vào đó là các mảng khối sơn đen bóng hoặc nhám (tùy phiên bản X-Line hay GT-Line), tạo nên vẻ ngoài thể thao và hiện đại, phù hợp với xu hướng "đen hóa" (black-out) mà người dùng trẻ đang ưa chuộng.
Khu vực đầu xe là nơi "lột xác" mạnh mẽ nhất. Cụm đèn pha nằm ngang cũ đã bị loại bỏ, thay thế bằng hệ thống đèn pha LED đặt dọc ứng dụng công nghệ Star Map (Bản đồ sao) đặc trưng của Kia. Dải đèn LED định vị ban ngày chạy dọc viền ngoài và vắt ngang mép trên lưới tản nhiệt tạo thành hình chữ T cách điệu, mang lại nhận diện thương hiệu cực cao vào ban đêm.
Lưới tản nhiệt "Mũi hổ" (Tiger Nose) vẫn được giữ lại nhưng được mở rộng kích thước, với họa tiết 3D dạng vảy rồng hoặc lưới tổ ong sơn đen bóng tùy phiên bản. Cản trước được làm dày dặn hơn với hốc hút gió trung tâm hình chữ nhật, tích hợp đèn sương mù LED (trên bản cao cấp) và tấm ốp gầm màu bạc giúp tăng vẻ hầm hố và bảo vệ gầm xe khi đi đường xấu.
Nhìn từ bên hông, Kia Sorento 2026 vẫn giữ lại phom dáng trường xe và khỏe khoắn vốn có. Đường gân dập nổi chạy dọc từ đèn pha đến đèn hậu giúp chiếc xe trông dài hơn con số 4.815 mm. Trụ C với miếng ốp trang trí màu bạc đặc trưng vẫn là điểm nhấn nhận diện của dòng Sorento thế hệ thứ 4, giúp phá vỡ sự đơn điệu của mảng kính hông lớn.
Gương chiếu hậu được đặt lùi lại trên cánh cửa thay vì cột A, giúp giảm điểm mù cho người lái – một chi tiết nhỏ nhưng mang lại giá trị an toàn lớn. Các phiên bản cao cấp như X-Line sẽ có thêm baga mui thiết kế dạng cầu cao, không chỉ để trang trí mà còn có khả năng chịu tải thực tế tốt, phục vụ cho các chuyến camping của gia đình.
Phần đuôi xe của Sorento 2026 nhận được những tinh chỉnh tinh tế hơn so với đầu xe. Cụm đèn hậu LED dạng hai thanh dọc tách rời nay đã được nối liền ở phần đỉnh, tạo thành hình chữ U ngược (hoặc chữ n), đồng bộ với ngôn ngữ Star Map phía trước. Đồ họa chiếu sáng bên trong cũng được làm sắc sảo và hiện đại hơn.
Cản sau được thiết kế lại để giấu đi ống xả, tạo sự gọn gàng và liền mạch. Vị trí đặt dòng chữ "SORENTO" và logo Kia mới vẫn được giữ nguyên. Một điểm cộng lớn về thẩm mỹ là cần gạt mưa sau vẫn được giấu kín dưới cánh lướt gió, giúp kính sau trông sạch sẽ và thoáng đãng hơn.
Tùy thuộc vào từng phiên bản, Kia Sorento 2026 sẽ được trang bị các bộ mâm hợp kim có kích thước từ 18 đến 20 inch. Thiết kế mâm xe hoàn toàn mới với các nan phay xước 2 tông màu hoặc sơn đen toàn bộ (trên bản X-Line).
Lốp xe thường sử dụng dòng Continental hoặc Michelin (tùy lô sản xuất), ưu tiên khả năng êm ái và giảm tiếng ồn. Kích thước lốp phổ biến trên bản cao cấp là 255/45R20, đảm bảo độ bám đường tốt và tính thẩm mỹ cao, lấp đầy hốc bánh xe một cách vừa vặn.
Bước vào khoang lái, Kia Sorento 2026 gây ấn tượng mạnh với sự thay đổi theo hướng tối giản hóa nhưng gia tăng hàm lượng công nghệ. Bố cục bảng táp-lô chuyển sang phương ngang giúp mở rộng không gian thị giác, tạo cảm giác thoáng đãng và sang trọng tiệm cận các dòng xe hạng sang.
Vật liệu nội thất được nâng cấp đáng kể với da Nappa (trên bản Signature), nhựa mềm và các chi tiết ốp kim loại phay xước hoặc vân gỗ nhám. Kia đã lắng nghe người dùng khi cải thiện độ hoàn thiện các nút bấm và cần gạt, mang lại cảm giác chắc chắn và cao cấp hơn khi thao tác.
Điểm nhấn trung tâm là cụm màn hình cong Panorama gồm màn hình thông tin lái 12.3 inch và màn hình giải trí 12.3 inch nối liền mạch. Thiết kế này loại bỏ phần mái che cụm đồng hồ cũ, giúp tầm nhìn phía trước thoáng hơn. Hệ thống cửa gió điều hòa được thiết kế lại, chạy dài ẩn mình trên táp-lô, tạo sự liền mạch và tinh tế.
Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp lẫy chuyển số, có tính năng sưởi trên các bản cao cấp. Điểm thay đổi gây tranh cãi nhất là cụm điều khiển điều hòa và màn hình cảm ứng phụ phía dưới đã được chuyển sang dạng cảm ứng điện dung chuyển đổi giống Kia Sportage và EV6. Người dùng sẽ phải bấm nút để chuyển đổi giữa chỉnh điều hòa và chỉnh Media trên cùng một dải phím, đòi hỏi thời gian làm quen và dễ gây xao nhãng khi lái xe.
Hệ thống ghế ngồi là điểm mạnh của Sorento 2026. Ghế lái chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí và đặc biệt là tính năng Ergo Motion (massage đệm khí) trên bản cao nhất, giúp giảm mệt mỏi khi đi đường dài. Hàng ghế trước đều có tính năng sưởi và làm mát – trang bị "đáng tiền" tại khí hậu Việt Nam.
Hàng ghế thứ hai có không gian để chân và khoảng trần xe rất rộng rãi. Phiên bản 6 chỗ với 2 ghế thương gia tách biệt vẫn là lựa chọn hàng đầu cho các gia đình cần sự thoải mái tối đa và lối đi thuận tiện xuống hàng ghế 3. Hàng ghế thứ 3 đủ dùng cho người lớn cao dưới 1m70 trong các chặng đường ngắn, hoặc trẻ em, có trang bị cửa gió điều hòa và cổng sạc USB riêng biệt.
Khi dựng cả 3 hàng ghế, dung tích khoang hành lý đạt khoảng 187 lít, đủ chứa 2 vali xách tay hoặc vài túi golf mềm. Tuy nhiên, sức mạnh thực sự nằm ở khả năng gập phẳng. Khi gập hàng ghế 3, dung tích tăng lên khoảng 821 lít, và khi gập cả hàng ghế 2, không gian mở rộng lên tới hơn 2.000 lít, tạo thành một mặt phẳng hoàn hảo cho việc chở đồ cồng kềnh hoặc làm giường ngủ di động. Cốp sau đóng mở điện thông minh là trang bị tiêu chuẩn trên hầu hết các phiên bản.
Kia Sorento 2026 tiếp tục khẳng định vị thế "xe Hàn ngập tràn công nghệ". Hệ thống giải trí không chỉ đẹp về phần nhìn mà còn thông minh hơn với hệ điều hành ccNC (connected car Navigation Cockpit) mới nhất của tập đoàn Hyundai-Kia, cho phản hồi mượt mà và giao diện trực quan hơn hẳn thế hệ cũ.
Màn hình trung tâm 12.3 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây (trước đây phải dùng dây), giải quyết một trong những phàn nàn lớn nhất của người dùng cũ. Hệ thống âm thanh trên bản cao cấp là 12 loa Bose cao cấp, mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động và chi tiết.
Xe cũng được trang bị sạc điện thoại không dây chuẩn Qi, đèn viền nội thất (Ambient Light) 64 màu có thể tùy chỉnh theo chế độ lái, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama siêu rộng. Một tính năng mới đáng chú ý là hệ thống xác thực bằng vân tay (Fingerprint authentication) cho phép người lái khởi động xe hoặc thanh toán các dịch vụ (tùy thị trường) mà không cần chìa khóa, đồng thời tự động load profile cài đặt ghế và gương.
Gói an toàn chủ động ADAS trên Sorento 2026 được nâng cấp lên cấp độ mới. Tính năng Hỗ trợ lái xe trên cao tốc 2 (HDA2) giúp xe tự động giữ làn, giữ khoảng cách và hỗ trợ chuyển làn đường. Hệ thống phòng tránh va chạm phía trước (FCA) nay đã thông minh hơn, có khả năng phát hiện xe đạp và người đi bộ khi rẽ tại giao lộ.
Ngoài ra, xe vẫn duy trì các tính năng cốt lõi: Camera 360 độ siêu nét với chế độ 3D, Cảnh báo điểm mù hiển thị hình ảnh trên đồng hồ lái (BVM), Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCCA) và tính năng Kiểm soát hành trình thích ứng (Smart Cruise Control) hoạt động mượt mà ở dải tốc độ thấp. Gương chiếu hậu trung tâm dạng kỹ thuật số (Digital Center Mirror) cũng được bổ sung, giúp quan sát phía sau rõ ràng ngay cả khi khoang hành lý chất đầy đồ.
Kia Sorento 2026 tại Việt Nam nhiều khả năng vẫn duy trì 4 tùy chọn động cơ nhưng được tinh chỉnh phần mềm để tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Khung gầm N3 platform tiếp tục là nền tảng vững chắc, mang lại sự ổn định cao ở dải tốc độ cao.
Sự đa dạng về động cơ (Xăng, Dầu, Hybrid, Plug-in Hybrid) là lợi thế cạnh tranh tuyệt đối của Sorento so với Ford Everest (chỉ có dầu) hay Mazda CX-8 (chỉ có xăng).
Trải nghiệm thực tế cho thấy Sorento 2026 có sự cải thiện rõ rệt về khả năng cách âm (NVH). Việc bổ sung vật liệu cách âm ở sàn xe và kính lái giúp giảm tiếng ồn gió và lốp đáng kể khi chạy ở tốc độ 100-120 km/h. Hệ thống treo được tinh chỉnh theo hướng cứng cáp hơn một chút so với đời cũ để giảm hiện tượng bồng bềnh, nhưng vẫn đủ êm ái để hấp thụ các gờ giảm tốc trong phố.
Vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng ở tốc độ thấp, giúp xoay trở chiếc xe dài 4.8m trong phố đông rất linh hoạt. Ở chế độ Sport, vô lăng siết chặt hơn, chân ga nhạy hơn, đặc biệt trên phiên bản máy dầu và PHEV, lực kéo tức thời rất tốt giúp việc vượt xe trên cao tốc dứt khoát và an toàn. Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD có khả năng phân bổ lực kéo thông minh, giúp xe bám đường tốt khi vào cua gấp hoặc đi đường trơn trượt.
| Tiêu chí | Kia Sorento 2026 (Dự kiến) | Hyundai Santa Fe 2025 (All New) | Ford Everest Titanium+ |
|---|---|---|---|
| Phong cách | Hiện đại, sắc sảo, cân đối | Vuông vức cực đoan (Boxy), gây tranh cãi | Cơ bắp, hầm hố kiểu Mỹ |
| Kích thước (DxRxC) | 4.815 x 1.900 x 1.700 mm | 4.830 x 1.900 x 1.720 mm | 4.914 x 1.923 x 1.842 mm |
| Động cơ chủ lực | 2.2L Diesel / 1.6L Hybrid | 2.5L Xăng / 2.5L Turbo (Bỏ máy dầu) | 2.0L Bi-Turbo Diesel |
| Công suất/Momen | 198 HP / 440 Nm (Dầu) | 281 HP / 422 Nm (2.5 Turbo) | 210 HP / 500 Nm |
| Hộp số | 8 cấp ly hợp kép ướt | 8 cấp ly hợp kép ướt | 10 cấp tự động |
| Điểm mạnh | Thiết kế hài hòa, nhiều tùy chọn động cơ | Không gian nội thất rộng hơn, thiết kế mới lạ | Khả năng Off-road, khung gầm cứng chắc |
| Điểm yếu | Hệ thống treo chưa êm bằng Santa Fe | Thiết kế đuôi xe gây tranh cãi, không còn máy dầu | Tiếng ồn động cơ lớn hơn, xe cồng kềnh đi phố |
Chi phí bảo dưỡng định kỳ của Kia thuộc nhóm rẻ nhất thị trường.
Lỗi vặt cần lưu ý: Trên các đời trước, một số người dùng phản ánh về lỗi hệ thống cam 360 bị mờ hoặc lag, và lỗi hộp số quá nhiệt khi đi phố đông quá lâu (với hộp số DCT). Tuy nhiên, trên bản 2026, phần mềm điều khiển hộp số đã được cập nhật để khắc phục tình trạng này. Cần chú ý vệ sinh định kỳ hệ thống kim phun với máy dầu để tránh tắc nghẽn do chất lượng dầu tại Việt Nam.
Theo quan điểm của đội ngũ Tinbanxe.vn, Kia Sorento 2026 là sự lựa chọn "an toàn" và cân bằng nhất trong phân khúc D-SUV hiện nay. Trong khi Hyundai Santa Fe đang gây quá nhiều tranh cãi về ngoại hình (người khen hết lời, kẻ chê thậm tệ), và Ford Everest quá thiên về vận hành thô ráp, thì Sorento 2026 lại dung hòa được tất cả: Một ngoại hình hiện đại đủ để gây ấn tượng nhưng không dị biệt, một khoang nội thất sang trọng chiều lòng cả gia đình và khả năng vận hành linh hoạt, tiết kiệm.
Đặc biệt, việc duy trì động cơ Diesel và bổ sung các bản Hybrid chất lượng cao là nước đi cực kỳ khôn ngoan của Thaco (đơn vị phân phối Kia), giúp Sorento "vợt" được lượng lớn khách hàng yêu thích máy dầu mà Hyundai Santa Fe đời mới đã bỏ rơi. Nếu bạn cần một chiếc xe phục vụ gia đình, đi làm hàng ngày sang trọng và cuối tuần đi dã ngoại, Sorento 2026 đang là ứng cử viên số 1 về giá trị trên giá thành (P/P).
Nên mua Kia Sorento 2026 nếu:
Không nên mua Kia Sorento 2026 nếu:
Thiết kế: Ngoại thất lột xác ấn tượng, đèn pha Star Map hiện đại, nội thất màn hình cong sang trọng.
Động cơ: Đa dạng tùy chọn nhất phân khúc (Xăng, Dầu, Hybrid, PHEV), động cơ dầu êm ái trứ danh.
Công nghệ: Hệ thống ccNC mượt mà, kết nối không dây, full ADAS hỗ trợ lái tốt.
Tiện nghi: Ghế massage, sưởi/làm mát, 6 ghế Captain tiện lợi cho gia đình.
Cách âm: Dù cải thiện nhưng vẫn có tiếng ồn lốp vọng vào khi đi đường nhám ở tốc độ cao (mâm 20 inch).
Thao tác: Cụm điều khiển điều hòa/cảm ứng chung dễ gây nhầm lẫn khi đang lái xe.
Không gian: Hàng ghế thứ 3 vẫn khiêm tốn so với các mẫu MPV hoặc SUV Full-size.
Giá bán: Bản PHEV và HEV có giá khá cao, tiếp cận phân khúc xe sang entry-level.
Khoảng giá: 579 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 439 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | 2.2D Luxury 2WD899 triệu | 2.5G Premium 2WD977 triệu | 2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất đen1.12 tỷ | 2.5G Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu1.1 tỷ | 2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất nâu1.1 tỷ | 2.2D Premium AWD999 triệu | 2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất đen1.1 tỷ | 2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất nâu1.1 tỷ | 2.2D Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu1.21 tỷ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||||||||
| Kiểu động cơ | Smartstream D2.2 | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 | Smartstream D2.2 | Smartstream D2.2 | Smartstream D2.2 | Smartstream D2.2 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 198/350 | 177/ 6000 | 177/ 6000 | 177/ 6000 | 177/ 6000 | 198/350 | 198/350 | 198/350 | 198/350 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 440/1750 -2750 | 232/4000 | 232/4000 | 232/4000 | 232/4000 | 440/1750 -2750 | 440/1750 -2750 | 440/1750 -2750 | 440/1750 -2750 |
| Hộp số | 8 - DCT | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT | 8 - DCT | 8 - DCT | 8 - DCT | 8 - DCT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | AWD | AWD | AWD | AWD | AWD | AWD | AWD |
| Loại nhiên liệu | Diesel | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel |
| Kích thước/trọng lượng | |||||||||
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 | 6 | 7 | 7 | 7 | 7 | 6 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4810 x 1900 x 1700 | 4810 x 1900 x 1700 | 4810 x 1900 x 1700 | 4810 x 1900 x 1700 | 4810 x 1900 x 1700 | 4810 x 1900 x 1700 | 4810 x 1900 x 1700 | 4810 x 1900 x 1700 | 4810 x 1900 x 1700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.815 | 2.815 | 2.815 | 2.815 | 2.815 | 2.815 | 2.815 | 2.815 | 2.815 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.780 | 5.780 | 5.780 | 5.780 | 5.780 | 5.780 | 5.780 | 5.780 | 5.780 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 67 | 67 | 67 | 67 | 67 | 67 | 67 | 67 | 67 |
| Lốp, la-zăng | 235/60R18 | 235/60R19 | 235/60R19 | 235/60R19 | 235/60R19 | 235/60R19 | 235/60R19 | 235/60R19 | 235/60R19 |
| Hệ thống treo/phanh | |||||||||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Ngoại thất | |||||||||
| Đèn chiếu xa | LED | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector |
| Đèn chiếu gần | LED | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector | LEDProjector |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Không | Không | Không | ||||
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Không | Không | Không | ||||
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Gương chiếu hậu | Tự động chống chói | Tự động chống chói | Tự động chống chói | Tự động chống chói | Tự động chống chói | Tự động chống chói | Tự động chống chói | Tự động chống chói | Tự động chống chói |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Nội thất | |||||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da | Da | Da | Da | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Massage ghế lái | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Massage ghế phụ | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Có | Có | Có | Không | Có | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Có | Có | Có | Không | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hàng ghế thứ ba | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Điều hoà | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cửa kính một chạm | Ghế phụ hàng ghế 2 | Ghế phụ hàng ghế 2 | Ghế phụ hàng ghế 2 | Ghế phụ hàng ghế 2 | Ghế phụ hàng ghế 2 | Ghế phụ hàng ghế 2 | Ghế phụ hàng ghế 2 | Ghế phụ hàng ghế 2 | Ghế phụ hàng ghế 2 |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không | Không | Không | Không | ||||
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Màn hình giải trí | AVN 10,25" | AVN 10,25" | AVN 10,25" | AVN 10,25" | AVN 10,25" | AVN 10,25" | AVN 10,25" | AVN 10,25" | AVN 10,25" |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hệ thống loa | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 |
| Phát WiFi | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối AUX | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |||
| Hỗ trợ vận hành | |||||||||
| Nhiều chế độ lái | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Không | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Có | Có | Có | Không | Có | Có | Có |
| Công nghệ an toàn | |||||||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không | Không | Có | Có | Có | Không | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không | Có | Có | Có | Không | Có | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Có | Có | Có | Không | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Có | Có | Có | Không | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Có | Có | Có | Không | Có | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |