So Sánh Kia Sorento và Mitsubishi Outlander

So Sánh Kia Sorento và Mitsubishi Outlander

So sánh Kia Sorento vs Mitsubishi Outlander
2.5G Signature AWD
2.0 CVT Premium
Giá niêm yết
1.28 tỷ
950 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Smartstream 2.5G
MIVEC 2.0 I4
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
177/6.000
145/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
232/4.000
196/4200
Hộp số
6AT
CVT
Hệ dẫn động
AWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích (cc)
1.998
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,2
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.815 x 1.900 x 1.700
4695x1810x1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2.815
2.670
Khoảng sáng gầm (mm)
176
190
Bán kính vòng quay (mm)
5.780
5,3
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
63
Lốp, la-zăng
255/45 R20
225/55R19
Dung tích khoang hành lý (lít)
427
Trọng lượng bản thân (kg)
1.535
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
Treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Projector
LED, thấu kính
Đèn chiếu gần
LED Projector
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Tự động chống chói
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Sấy gương chiếu hậu
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Sưởi hàng ghế 2
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn cơ
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
2 vùng độc lập
Tự động hai vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,3 inch
8 inch, cảm ứng
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
12 loa Bose
6
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 7inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50, 60/41
Cửa kính một chạm
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Công nghệ an toàn
Số túi khí
6
7
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Trước/Sau/Bên hông
Camera lùi
Camera 360
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ chuyển làn
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây