So Sánh Kia Sorento và Honda CR-V

So Sánh Kia Sorento và Honda CR-V

So Sánh Kia Sorento và Honda CR-V

So sánh Kia Sorento vs Honda CR-V
2.5G Premium 2WD
G
Giá niêm yết
977 triệu
1.04 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Smartstream G2.5
1.5 DOHC VTEC TURBO
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
177/ 6000
188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
232/4000
240/1.700-5.000
Hộp số
6AT
CVT
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước (FWD)
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích (cc)
1.498
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,49
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
5+2
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4810 x 1900 x 1700
4.691 x 1.866 x 1.681
Chiều dài cơ sở (mm)
2.815
2.701
Bán kính vòng quay (mm)
5.780
5.500
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
57
Lốp, la-zăng
235/60R19
235/60R18
Khoảng sáng gầm (mm)
198
Trọng lượng bản thân (kg)
1.653
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.350
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Kiểu MacPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Phanh đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LEDProjector
LED
Đèn chiếu gần
LEDProjector
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Tự động chống chói
Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa kính một chạm
Ghế phụ hàng ghế 2
Chỉ ghế lái
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
AVN 10,25"
9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
12
8 loa
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Nhớ vị trí ghế lái
2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
7" TFT
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethan
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Khởi động từ xa
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Sau
Camera lùi
Camera 360
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây