So sánh Kia Sorento và Toyota Fortuner

So sánh Kia Sorento và Toyota Fortuner

So sánh Kia Sorento vs Toyota Fortuner
2.2D Signature AWD
Legender 2.8 AT 4x4
Giá niêm yết
1.42 tỷ
1.35 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Smartstream 2.2D
1GD-FTV, Euro 5
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
198/3.800
201/3.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
440/1.750-2.750
500/1.600
Hộp số
8DCT
6AT
Hệ dẫn động
AWD
4WD
Loại nhiên liệu
Dầu
Diesel
Dung tích (cc)
2.755
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,63
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.815 x 1.900 x 1.700
4.795 x 1.855 x 1.835
Chiều dài cơ sở (mm)
2.815
2.745
Khoảng sáng gầm (mm)
176
279
Bán kính vòng quay (mm)
5.780
5.800
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
80
Lốp, la-zăng
255/45 R20
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2.140
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.735
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Projector
LED
Đèn chiếu gần
LED Projector
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Tự động chống chói
Điều chỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Sấy gương chiếu hậu
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có (8 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Sưởi hàng ghế 2
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
2 vùng độc lập
Tự động (2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 9 inch navigation
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
12 loa Bose
JBL 11 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm
Cửa kính một chạm
Tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Không
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có (8 hướng)
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Công nghệ an toàn
Số túi khí
6
7
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Trước/Sau/Bên hông
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây