Nguyen anh dung
nguyên xuan thinh
Ô Tô Minh Sang Đồng Nai
nguyên công tri
UY TÍN CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU
Peacemaker
nguyenxuanthinh quận tân phú
Nguyễn Hùng ôtô Củ Chi
Toyota Innova 2014 đã qua sử dụng hiện được rao khoảng 249 triệu (theo 8 tin có giá) trên Tinbanxe.vn. Giá phổ biến dao động 188 – 339 triệu tùy phiên bản, số km và tình trạng xe.
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Toyota Innova 2023 | khoảng 635 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Toyota Innova 2022 | khoảng 635 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2021 | khoảng 515 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2020 | khoảng 450 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2019 | khoảng 410 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Toyota Innova 2018 | khoảng 410 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2017 | khoảng 365 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2016 | khoảng 319 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2015 | khoảng 248 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2014 | khoảng 249 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Nếu bạn có ý định mua bán Toyota Innova 2014 hoặc đang có nhu cầu tìm mua xe Toyota Innova 2014. Bạn cần tra cứu thông tin về những mẫu ô tô mà mình yêu thích, tuy nhiên trên internet có quá nhiều thông tin khiến bạn phân vân, ngay cả việc lựa chọn nơi mua chất lượng uy tín cũng là vấn đề bạn phải suy nghĩ. Bạn gặp quá nhiều khó khăn khi muốn mua bán oto Toyota Innova 2014 nó khiến bạn mất nhiều thời gian và công sức nhưng không mang đến hiệu quả.
Toyota Innova 2014 được ra mắt trong bối cảnh dòng xe này đang dẫn đầu phân khúc mpv tại thị trường Việt Nam. Với vị thế là mẫu xe đa dụng gia đình bán chạy nhất năm 2014, Innova đã khẳng định được sức hút của mình khi vượt qua nhiều đối thủ cạnh tranh.
Điểm nổi bật của Innova 2014 là việc Toyota Việt Nam đã nâng cấp ngoại hình với lưới tản nhiệt kích thước lớn hơn, cản trước chắc chắn hơn và cụm đèn hậu rời hoàn toàn mới, trong khi vẫn giữ nguyên giá bán từ 644-817 triệu đồng tùy phiên bản. Xe được phân phối với 4 phiên bản chính: J (số sàn cơ bản), E (số sàn tiêu chuẩn), G (số tự động tiêu chuẩn) và V (số tự động cao cấp).
Với kích thước tổng thể 4.885 x 1.760 x 1.750 mm và chiều dài cơ sở 2.750 mm, Innova 2014 mang đến không gian nội thất rộng rãi cho 7-8 người ngồi, phù hợp với nhu cầu đi lại gia đình hoặc kinh doanh dịch vụ.
Giá xe Innova cũ đời 2014 trên thị trường hiện nay dao động từ 315-450 triệu đồng, tùy thuộc vào phiên bản, số km đã đi và tình trạng xe. Đây là mức giá khá hợp lý khi so với giá niêm yết ban đầu, cho thấy khả năng giữ giá tốt của dòng xe này sau hơn một thập kỷ sử dụng.
Cụ thể, phiên bản Innova J số sàn - bản cơ bản nhất - hiện có giá khoảng 285-315 triệu đồng với số km trung bình từ 150.000-200.000 km. Bản E số sàn được giao dịch ở mức 315-385 triệu đồng, trong khi bản G số tự động có giá 325-410 triệu đồng với số km thấp hơn khoảng 100.000-150.000 km.
Phiên bản cao cấp nhất là Innova V số tự động có mức giá từ 380-450 triệu đồng, thường với số km từ 80.000-120.000 km do nhiều chủ xe bản V sử dụng cẩn thận hơn. Yếu tố ảnh hưởng lớn đến giá bán bao gồm số km thực tế, tình trạng động cơ và hộp số, tình trạng nội ngoại thất, hồ sơ bảo dưỡng rõ ràng cũng như khu vực mua bán - xe tại TP.HCM và Hà Nội thường có giá cao hơn tỉnh 10-15%.
Ngoại thất Toyota Innova 2014 mang phong cách thiết kế đơn giản, trung tính nhưng không kém phần hiện đại cho thời điểm ra mắt. Thay đổi lớn nhất so với đời 2013 là phần đầu xe với lưới tản nhiệt được mở rộng kích thước, tạo cảm giác khỏe khoắn và năng động hơn.
Cụm đèn trước sử dụng công nghệ halogen phản xạ đa chiều kết hợp với đèn sương mù LED, mang lại khả năng chiếu sáng ổn định trong điều kiện thời tiết xấu. Cản trước được thiết kế chắc chắn hơn với các đường gân nổi tạo điểm nhấn thể thao.
Thân xe giữ nguyên tỷ lệ cân đối với khoảng sáng gầm 176 mm - con số lý tưởng cho xe gia đình khi vừa dễ lên xuống, vừa đủ khả năng vượt qua gờ giảm tốc và đường xấu. Lazang hợp kim 15 inch mạ sáng bóng xuất hiện trên các phiên bản G và V, trong khi bản E và J sử dụng lazang thép kèm chụp nhựa.
Điểm nhấn ấn tượng ở phần đuôi xe là cụm đèn hậu rời hoàn toàn mới với bố cục và màu sắc khác biệt so với đời cũ, tạo nên diện mạo hiện đại và dễ nhận diện hơn. Cụm đèn này cũng sử dụng công nghệ LED giúp tăng độ an toàn khi di chuyển ban đêm.
Không gian nội thất là điểm mạnh nhất của Innova 2014 với 3 hàng ghế rộng rãi, thoải mái cho cả hành trình dài. Tuy nhiên, số chỗ ngồi khác nhau giữa các phiên bản: bản V có 7 chỗ với ghế rời Captain Seat ở hàng 2, trong khi các bản E, G và J có 8 chỗ với ghế liền 3 vị trí.
Ghế ngồi được bọc nỉ thường trên bản E và J, nỉ cao cấp trên bản G, và da cao cấp trên bản V. Hàng ghế thứ 3 có thể gập sang 2 bên theo tỷ lệ 50:50, tạo không gian chứa đồ linh hoạt khi không cần chở đủ 7-8 người.
Vô lăng 4 chấu được bọc da hoặc urethan tùy phiên bản, tích hợp các nút điều khiển âm thanh giúp tài xế dễ dàng thao tác khi lái xe. Bảng đồng hồ analog truyền thống với màn hình thông tin giữa hiển thị quãng đường, nhiên liệu và nhiệt độ nước làm mát.
Hệ thống giải trí trên Innova 2014 bao gồm đầu đĩa DVD/CD đơn, 6 loa, cổng kết nối USB, AUX và Bluetooth (tùy phiên bản). Điều hòa 2 dàn lạnh phục vụ cả 3 hàng ghế với hệ thống chỉnh tay trên bản E và J, hoặc tự động trên bản G và V.
Tuy nhiên, so với các mẫu xe hiện đại, Innova 2014 còn nhiều hạn chế về tiện nghi. Xe không có camera lùi (chỉ cảm biến), không có cảm biến gạt mưa tự động, không có cruise control hay hệ thống khởi động bằng nút bấm. Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm cũng chỉ áp dụng cho ghế lái, các cửa còn lại phải giữ nút liên tục.
Dưới nắp ca-pô, Toyota Innova 2014 trang bị động cơ xăng I4 2.0L với công nghệ DOHC VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng và 16 van. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 134-136 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 182-183 Nm tại 4.000 vòng/phút.
Sức mạnh này được truyền xuống cầu sau (dẫn động RWD) thông qua hộp số sàn 5 cấp trên các bản E và J, hoặc hộp số tự động 4 cấp trên bản G và V. Kết cấu khung chassis body-on-frame với hệ thống treo trước độc lập McPherson và treo sau phụ thuộc dạng nhíp lá mang đến khả năng chịu tải tốt và độ bền cao.
Hệ thống phanh đĩa thông gió ở trước kết hợp tang trống phía sau, đi kèm ABS chống bó cứng phanh và EBD/LSPV phân phối lực phanh điện tử. Hệ thống lái trợ lực thủy lực giúp vô lăng nhẹ nhàng khi đỗ xe nhưng vẫn chắc chắn ở tốc độ cao.
Về mức tiêu thụ nhiên liệu, Innova 2014 có mức tiêu hao thực tế khoảng 9-11 lít/100km trong điều kiện đô thị tùy theo phong cách lái và tình trạng xe. Con số này cao hơn các MPV hiện đại do hộp số tự động 4 cấp lạc hậu và trọng lượng xe lớn. Bình xăng dung tích 55 lít cho phép quãng đường di chuyển khoảng 500-600 km mỗi lần đổ đầy.
Trang bị an toàn trên Toyota Innova 2014 ở mức cơ bản với 2 túi khí dành cho tài xế và hành khách phía trước. Hệ thống ABS chống bó cứng phanh giúp xe giữ ổn định khi phanh gấp, kết hợp với EBD/LSPV phân phối lực phanh hợp lý cho từng bánh xe.
Cảm biến lùi hỗ trợ đỗ xe được trang bị tiêu chuẩn trên các phiên bản G và V, giúp người lái nhận biết khoảng cách phía sau thông qua âm thanh cảnh báo. Tuy nhiên, xe không có camera lùi - một trang bị khá quan trọng đối với xe cỡ lớn như Innova.
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp xuất hiện trên tất cả các vị trí ngồi, đảm bảo người ngồi được giữ chặt trong trường hợp va chạm. Hệ thống chống trộm được tích hợp trong chìa khóa điều khiển từ xa.
Hạn chế lớn nhất về an toàn của Innova 2014 là thiếu các tính năng hiện đại như VSC (kiểm soát ổn định thân xe), HAC (hỗ trợ khởi hành ngang dốc), BA (hỗ trợ lực phanh khẩn cấp) và chỉ có 2 túi khí trong khi các đối thủ cùng thời đã trang bị 6-7 túi khí. Điều này khiến mức độ an toàn thụ động của xe thấp hơn so với tiêu chuẩn hiện tại.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4555 x 1770 x 1750 mm (hoặc 4585 x 1760 x 1750 mm tùy nguồn) |
| Chiều dài cơ sở | 2750 mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau | 1510/1510 mm (hoặc 1540/1540 mm ở một số phiên bản sau) |
| Động cơ | 1TR-FE, xăng, 2.0L, I4, DOHC, VVT-i |
| Dung tích xy lanh | 1998 cc |
| Công suất cực đại | 136 mã lực @ 5600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | Khoảng 182 Nm @ 4000 vòng/phút |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp (MT) |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Số chỗ ngồi | 8 chỗ |
| Tiêu hao nhiên liệu (kết hợp) | Khoảng 9-11 L/100km (tùy điều kiện) |
| Hệ thống phanh | Đĩa trước, tang trống sau |
| Hệ thống treo trước/sau | Độc lập tay đòn kép / Phụ thuộc liên kết 4 điểm |
| Lốp xe | 205/65 R15 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 55 lít |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4585 x 1760 x 1750 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2750 mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau | 1510 / 1510 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 176 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5.4 m |
| Trọng lượng không tải | Khoảng 1580-1620 kg |
| Trọng lượng toàn tải | Khoảng 2200 kg |
| Số chỗ ngồi | 8 chỗ |
| Động cơ | 1TR-FE, xăng, I4, DOHC, 16 van, VVT-i |
| Dung tích xy lanh | 1998 cc |
| Công suất cực đại | 136 mã lực (102 kW) @ 5600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 182 Nm @ 4000 vòng/phút |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp (MT) |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, liên kết 4 điểm, lò xo trụ |
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa tản nhiệt / Tang trống |
| Lốp xe | 205/65 R15 |
| Mâm xe | Hợp kim hoặc thép (tùy xe) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 55 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu (kết hợp) | Khoảng 9-11 L/100km (thực tế tùy điều kiện lái) |
| Ngoại thất cơ bản | Đèn halogen, gương chiếu hậu chỉnh điện, không đèn sương mù (bản E) |
| Nội thất & tiện nghi | Ghế nỉ, điều hòa chỉnh tay 2 vùng, đầu CD 6 loa, cửa sổ chỉnh điện |
| An toàn | 2 túi khí (lái & phụ), không ABS/EBD/BA (bản E 2013 không có), dây đai đầy đủ, khung GOA |
Toyota Innova 2014 được phân phối với 4 phiên bản chính, mỗi bản có những điểm khác biệt rõ rệt về trang bị và giá bán.
Điểm chung của cả 4 phiên bản là động cơ 2.0L với công suất 134 mã lực, hệ thống an toàn cơ bản với 2 túi khí và ABS, cùng kích thước ngoại thất giống nhau. Khi mua xe cũ, bản G thường là lựa chọn tối ưu do có số tự động tiện lợi với mức giá hợp lý hơn bản V.
Sau hơn 11 năm sử dụng, Toyota Innova 2014 vẫn chứng minh được nhiều ưu điểm nổi bật.
Quyết định có nên mua Toyota Innova 2014 cũ hay không phụ thuộc vào nhu cầu và ưu tiên của từng người.
Bạn nên mua Innova 2014 nếu ngân sách chỉ có 300-400 triệu đồng nhưng cần xe 7-8 chỗ cho gia đình đông người. Với mức giá này, rất khó tìm được lựa chọn nào khác có không gian rộng rãi và độ tin cậy tương đương. Những gia đình 3 thế hệ cùng sống hoặc thường xuyên đi chơi xa đông người sẽ đánh giá cao lợi thế này.
Nếu bạn ưu tiên độ bền, khả năng giữ giá và chi phí vận hành thấp hơn các tiện nghi hiện đại, Innova 2014 là lựa chọn hợp lý. Xe phù hợp cho việc chạy dịch vụ như taxi, xe đưa đón học sinh, nhân viên công ty do chắc chắn, bền bỉ và dễ sửa chữa.
Người kinh doanh nhỏ, chủ cửa hàng cần xe vừa chở gia đình vừa chở hàng thì Innova 2014 cũng là phương án đáng cân nhắc nhờ không gian linh hoạt khi gập hàng ghế sau.
Ngược lại, bạn không nên mua Innova 2014 nếu yêu cầu cao về tiện nghi và công nghệ hiện đại như màn hình cảm ứng lớn, camera 360, cảm biến đỗ xe tự động, kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Những tính năng này hoàn toàn không có trên xe đời 2014.
Nếu bạn cần khả năng vận hành mạnh mẽ, thể thao với khả năng tăng tốc nhanh và vận hành linh hoạt, động cơ 134 mã lực của Innova sẽ khiến bạn thất vọng. Các lựa chọn khác như Mazda5, Honda Stream cùng đời có khả năng vận hành tốt hơn.
An toàn là yếu tố quan trọng nhất - nếu bạn ưu tiên bảo vệ gia đình với nhiều túi khí, kiểm soát ổn định thân xe và các tính năng an toàn chủ động, nên chọn các mẫu xe mới hơn hoặc xe Nhật/Hàn đời 2016-2018 cùng tầm giá.
Người thường xuyên chạy đường dài tốc độ cao cũng nên cân nhắc kỹ do cách âm kém và động cơ yếu của Innova 2014 sẽ gây mệt mỏi cho cả tài xế lẫn hành khách.
Khi quyết định mua Toyota Innova 2014 cũ, việc kiểm tra kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng để tránh rủi ro mua phải xe tai nạn, ngập nước hoặc tình trạng kém.
Về ngoại thất, hãy kiểm tra độ bóng và màu sắc sơn xe - nếu có sự chênh lệch màu giữa các mảng thì xe đã qua sơn đè, có thể đã tai nạn. Dùng nam châm nhỏ kiểm tra các điểm va đập thường xuyên như cản trước/sau, chắn bùn - nếu nam châm không dính là chỗ đó đã dùng bồi plastic. Quan sát khe hở giữa các chi tiết như cửa xe, nắp ca-pô, cốp sau - nếu không đều là dấu hiệu xe đã sửa chữa tai nạn.
Kiểm tra khung gầm dưới xe xem có rỉ sét nghiêm trọng, biến dạng hay hàn nối không. Đặc biệt chú ý các điểm giá đỡ động cơ, giá đỡ hộp số - nếu có vết hàn mới là dấu hiệu tai nạn nặng. Hệ thống ống xả cần còn nguyên bản, không bị gỉ thủng quá nhiều.
Với nội thất, kiểm tra độ bền của nỉ hoặc da bọc ghế - hãy so sánh với số km trên đồng hồ để đánh giá độ hợp lý. Xe chạy 80.000 km nhưng ghế rách nhiều hoặc bạc màu quá mức thì số km có thể bị can thiệp. Thử hệ thống điều hòa 2 dàn lạnh xem có thổi lạnh đều không, có mùi ẩm mốc không - dấu hiệu xe từng ngập nước.
Kiểm tra toàn bộ nút bấm, công tắc, hệ thống âm thanh, cửa sổ điện hoạt động trơn tru hay không. Những chi tiết nhỏ này tuy không ảnh hưởng lớn nhưng phản ánh mức độ chăm sóc của chủ cũ.
Động cơ và hộp số là phần quan trọng nhất cần kiểm tra kỹ. Khởi động máy lạnh (không nổ sẵn) để nghe tiếng - động cơ tốt sẽ nổ êm sau 2-3 giây không rung giật. Quan sát khói xả: khói trắng nhạt là bình thường, khói đen hoặc xanh là dấu hiệu đốt nhớt hoặc buồng đốt có vấn đề.
Kiểm tra dầu động cơ xem màu sắc, độ nhớt và mức độ - dầu đen sệt và mức thấp chứng tỏ chủ cũ không chăm xe. Mở nắp két nước làm mát kiểm tra có dầu lẫn không - nếu có là dấu hiệu gioăng quy-lát hỏng nghiêm trọng.
Hộp số sàn cần sang số mượt, không kêu lạo xạo hay giật cục. Hộp số tự động thử từ P-R-N-D xem có giật hay trễ không, khi chạy thử hãy để ý việc chuyển số có mượt mà, không giật cục hay trượt số.
Test drive là bước không thể bỏ qua - chạy thử ít nhất 5-10 km qua nhiều loại đường. Thử phanh gấp xem có kêu, rung hay lệch một bên không. Đánh lái qua gờ giảm tốc nghe có tiếng kêu bất thường từ hệ thống treo không. Thử ga đều trên đường thẳng xem xe có kéo một bên hay vô lăng rung không.
Cuối cùng, kiểm tra giấy tờ xe cẩn thận: đăng ký xe, đăng kiểm còn hạn, chủ xe có phải chính chủ hay trung gian. Nếu có thể, xin xem sổ bảo dưỡng để biết lịch sử sửa chữa - xe bảo dưỡng đều đặn tại hãng sẽ tin cậy hơn. Đối chiếu số khung, số máy trên giấy tờ với thực tế trên xe để tránh xe dựng.
1. Toyota Innova 2014 giá bao nhiêu hiện nay?
Giá xe Toyota Innova 2014 cũ hiện nay dao động từ 315-450 triệu đồng tùy theo phiên bản và tình trạng xe. Bản E số sàn khoảng 315-385 triệu, bản G số tự động 325-410 triệu, bản V cao cấp từ 380-450 triệu đồng. Giá còn phụ thuộc vào số km đã đi, tình trạng nội ngoại thất và khu vực mua bán.
2. Phân biệt các phiên bản Innova 2014 như thế nào?
Innova 2014 có 4 phiên bản: J (cơ bản nhất, số sàn, ghế nỉ thường), E (số sàn, 8 chỗ, ghế nỉ thường), G (số tự động, 8 chỗ, ghế nỉ cao cấp, điều hòa tự động) và V (số tự động, 7 chỗ ghế rời, ghế da, cao cấp nhất). Điểm khác biệt dễ nhận nhất là bản V có 7 chỗ với ghế rời hàng 2, còn các bản khác 8 chỗ với ghế liền.
3. Innova 2014 tiêu thụ bao nhiêu lít xăng?
Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế của Toyota Innova 2014 khoảng 9-11 lít/100km trong điều kiện đô thị, tùy theo phong cách lái và tình trạng xe. Trên đường trường, mức tiêu hao giảm xuống còn 7-8 lít/100km. Bản số sàn thường tiết kiệm hơn bản số tự động khoảng 0.5-1 lít/100km.
4. Động cơ Innova 2014 có bền không?
Động cơ 2.0L trên Innova 2014 rất bền bỉ và đã được kiểm chứng qua hàng triệu km. Nếu bảo dưỡng đúng định kỳ, động cơ có thể chạy 300.000-400.000 km mà không cần đại tu. Tuy nhiên, cần thay dầu động cơ đúng hạn 5.000-7.500 km/lần và kiểm tra dây đai cam thường xuyên để tránh hỏng hóc.
5. Có nên mua Innova 2014 với giá 400 triệu không?
Nên mua nếu xe ở tình trạng tốt, số km dưới 120.000 km, bản G hoặc V số tự động, hồ sơ rõ ràng và bạn ưu tiên không gian rộng, độ bền cao. Tuy nhiên, không nên mua nếu bạn yêu cầu cao về công nghệ, tiện nghi hiện đại hoặc an toàn với nhiều túi khí.
6. Chi phí bảo dưỡng Innova 2014 mỗi năm hết bao nhiêu?
Chi phí bảo dưỡng định kỳ cho Innova 2014 khoảng 8-12 triệu đồng/năm với quãng đường 15.000-20.000 km, bao gồm: thay dầu động cơ 3-4 lần (1.5-2 triệu/lần), thay lọc gió, lọc xăng, phanh, lốp và các kiểm tra định kỳ. Chi phí sẽ cao hơn nếu xe chạy nhiều hoặc cần thay thế linh kiện lớn như má phanh, giảm xóc.
7. Innova 2014 có an toàn không?
Innova 2014 có mức độ an toàn cơ bản với 2 túi khí, ABS, EBD và khung xe chắc chắn. Tuy nhiên, so với tiêu chuẩn hiện tại, xe thiếu nhiều tính năng an toàn quan trọng như VSC, túi khí rèm/hông, cảnh báo điểm mù, camera 360. Mức độ an toàn chỉ đủ dùng, không xuất sắc.
8. Nên mua Innova 2014 bản nào?
Nên mua bản G nếu muốn cân bằng giữa giá và tiện nghi - có số tự động, điều hòa tự động nhưng giá thấp hơn bản V khoảng 30-50 triệu. Bản V chỉ nên mua nếu bạn thích ghế da và ghế rời hàng 2. Bản E phù hợp nếu ngân sách hạn hẹp và chấp nhận số sàn.
9. Kiểm tra điểm gì khi mua Innova 2014 cũ?
Cần kiểm tra: số km thực (đối chiếu sổ bảo dưỡng), động cơ nổ êm không khói bất thường, hộp số sang số mượt, sơn xe nguyên bản hay đã sửa, khung gầm không rỉ sét/hàn nối, nội thất phù hợp với km, điều hòa lạnh đều 2 dàn, và giấy tờ hợp lệ chính chủ. Nên test drive ít nhất 5-10 km trên nhiều loại đường.
10. So sánh Innova 2014 với đời 2015-2016 khác gì?
Innova 2015-2016 cũ cơ bản giống 2014, chỉ khác năm sản xuất nên giá cao hơn 20-30 triệu đồng. Nếu 2 xe cùng tình trạng, nên chọn đời mới hơn. Tuy nhiên, nếu Innova 2014 tình trạng tốt hơn và rẻ hơn đáng kể, vẫn đáng cân nhắc vì về cơ bản chúng giống nhau.
Bài viết được đăng tại tinbanxe.vn - Nguồn thông tin uy tín về mua bán xe ô tô tại Việt Nam
Dữ liệu tham khảo phiên bản 2.0G (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 1TR-FE |
| Dung tích (cc) | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 137/5600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 183/4000 |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ dẫn động | RWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9,7 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4735x1830x1795 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.750 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 178 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.400 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.725 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.380 |
| Lốp, la-zăng | 205/65R16 |
| Số chỗ | 8 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng |
| Treo sau | Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED, dạng thấu kính |
| Đèn chiếu gần | Halogen, phản xạ đa chiều |
| Đèn ban ngày | 1 |
| Đèn hậu | Bóng đèn thường |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn chào mừng và đèn báo rẽ |
| Nội thất | |
| Bảng đồng hồ tài xế | Optitron kèm màn hình TFT 4.2 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40, chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế thứ ba | Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên |
| Điều hoà | 2 dàn lạnh, tự động |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Màn hình giải trí | DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ cao cấp |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 7 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Toyota Innova 2014 đã qua sử dụng hiện được rao khoảng 249 triệu (dao động 188 – 339 triệu), dựa trên 8 tin có giá trên Tinbanxe.vn. Mức giá thay đổi theo phiên bản, số km đã đi và tình trạng thực tế của xe.
Hiện có khoảng 8 tin rao bán Toyota Innova 2014 trên Tinbanxe.vn. Danh sách tin mới nhất được cập nhật ngay trên trang này.
Toyota Innova 2014 đã khấu hao bớt so với xe mới nên chi phí ban đầu mềm hơn đáng kể. Trước khi mua nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử. Tham khảo thêm kinh nghiệm chọn Toyota Innova cũ và thông số kỹ thuật Toyota Innova.