Thông số kỹ thuật Toyota Innova

Bảng thông số kỹ thuật Toyota Innova tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 870 triệu - 995 triệu

Bảng giá xe Toyota Innova cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Toyota Innova niêm yết dao động từ 870 triệu - 995 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0G 870 triệu 991 triệu 973 triệu 959 triệu
2.0V 995 triệu 1,131 triệu 1,111 triệu 1,097 triệu
Giá lăn bánh xe Toyota Innova đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Toyota Innova là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Toyota Innova dao động từ 959 triệu - 1,131 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Toyota Innova chi tiết cho phiên bản 2.0G (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0G) 870,000,000 VNĐ 870,000,000 VNĐ 870,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 104,400,000 VNĐ (12%) 87,000,000 VNĐ (10%) 87,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~990,737,000 VNĐ ~973,337,000 VNĐ ~959,477,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0G. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Toyota Innova

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.0G 2.0V
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 1TR-FE 1TR-FE
Dung tích (cc) 1.998 1.998
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 137/5600 137/5600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 183/4000 183/4000
Hộp số 6AT 6AT
Hệ dẫn động RWD RWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,7 9,75
Kích thước/trọng lượng
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4735x1830x1795 4735x1830x1795
Chiều dài cơ sở (mm) 2.750 2.750
Khoảng sáng gầm (mm) 178 178
Bán kính vòng quay (mm) 5.400 5.400
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55
Trọng lượng bản thân (kg) 1.725 1.755
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.380 2.340
Lốp, la-zăng 205/65R16 215/55R17
Số chỗ 8 7
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Treo sau Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED, dạng thấu kính LED, dạng thấu kính
Đèn chiếu gần Halogen, phản xạ đa chiều Halogen, phản xạ đa chiều
Đèn ban ngày
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không
Đèn hậu Bóng đèn thường Bóng đèn thường
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn chào mừng và đèn báo rẽ Chỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn chào mừng và đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Không Không
Gạt mưa tự động Không Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không
Nội thất
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không
Bảng đồng hồ tài xế Optitron kèm màn hình TFT 4.2 inch Optitron kèm màn hình TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40, chỉnh cơ 4 hướng Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay
Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà 2 dàn lạnh, tự động 2 dàn lạnh, tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 6 6
Phát WiFi Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không
Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp Da
Điều chỉnh ghế lái Không 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không Không
Massage ghế lái Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Không Không
Massage ghế phụ Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Thủy lực Thủy lực
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không
Phanh tay điện tử Không Không
Giữ phanh tự động Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Số túi khí 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Không Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Mua bán xe Toyota Innova mới

Xem thêm: Mua bán xe Toyota Innova
bc5ae158f1772daa0b990eb836a1782a-2960923470246017091.png

Bán xe Toyota Innova 2018 G

445 triệu
Xe Nhập khẩu, màu Bạc, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2017
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
15d6bfa031da007cab8e819bb2a25fbc-2960441028590398367.png

Innova Cross G - Xe Giao Ngay

730 triệu
Xe Nhập khẩu, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2025
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số

Mua bán xe Toyota Innova cũ

Xem thêm: Toyota Innova cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây