Bảng thông số kỹ thuật Toyota Innova tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Toyota Innova niêm yết dao động từ 870 triệu - 995 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0G
870 triệu
991 triệu
973 triệu
959 triệu
2.0V
995 triệu
1,131 triệu
1,111 triệu
1,097 triệu
Giá lăn bánh xe Toyota Innova đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Toyota Innova là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Toyota Innova dao động từ 959 triệu - 1,131 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Toyota Innova chi tiết cho phiên bản 2.0G (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0G)
870,000,000 VNĐ
870,000,000 VNĐ
870,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
104,400,000 VNĐ (12%)
87,000,000 VNĐ (10%)
87,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~990,737,000 VNĐ
~973,337,000 VNĐ
~959,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0G.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Toyota Innova
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.0G
2.0V
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1TR-FE
1TR-FE
Dung tích (cc)
1.998
1.998
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
137/5600
137/5600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
183/4000
183/4000
Hộp số
6AT
6AT
Hệ dẫn động
RWD
RWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9,7
9,75
Kích thước/trọng lượng
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4735x1830x1795
4735x1830x1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2.750
2.750
Khoảng sáng gầm (mm)
178
178
Bán kính vòng quay (mm)
5.400
5.400
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Trọng lượng bản thân (kg)
1.725
1.755
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.380
2.340
Lốp, la-zăng
205/65R16
215/55R17
Số chỗ
8
7
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Treo sau
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED, dạng thấu kính
LED, dạng thấu kính
Đèn chiếu gần
Halogen, phản xạ đa chiều
Halogen, phản xạ đa chiều
Đèn ban ngày
Có
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
Bóng đèn thường
Bóng đèn thường
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn chào mừng và đèn báo rẽ
Chỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn chào mừng và đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Nội thất
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Optitron kèm màn hình TFT 4.2 inch
Optitron kèm màn hình TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40, chỉnh cơ 4 hướng
Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên
Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
2 dàn lạnh, tự động
2 dàn lạnh, tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
6
6
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da
Điều chỉnh ghế lái
Không
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Thủy lực
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Số túi khí
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)