Trương Quốc Thái
Toyota Innova 2008 đã qua sử dụng hiện được rao khoảng 165 triệu (theo 6 tin có giá) trên Tinbanxe.vn. Giá phổ biến dao động 100 – 168 triệu tùy phiên bản, số km và tình trạng xe.
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Toyota Innova 2023 | khoảng 635 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Toyota Innova 2022 | khoảng 635 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2021 | khoảng 515 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2020 | khoảng 450 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2019 | khoảng 410 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Toyota Innova 2018 | khoảng 410 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2017 | khoảng 365 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2016 | khoảng 319 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2015 | khoảng 248 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Innova 2014 | khoảng 249 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Bạn đang tìm kiếm một chiếc mpv 7 chỗ giá rẻ, bền bỉ và đủ rộng rãi cho cả gia đình? Với mức giá chỉ từ 165 đến 250 triệu đồng, Innova 2008 vẫn là cái tên được nhắc đến nhiều nhất trong phân khúc xe cũ. Sau gần hai thập kỷ lăn bánh trên đường phố Việt Nam, mẫu xe này vẫn giữ vững danh tiếng về độ bền, chi phí vận hành thấp và khả năng giữ giá tốt. Nhưng liệu một chiếc xe đã qua 17 năm sử dụng có thực sự đáng để bạn bỏ tiền ra mua? Hãy cùng Tin Bán Xe - với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn và đánh giá ô tô - đi sâu vào từng chi tiết để có cái nhìn khách quan nhất.
Trước khi quyết định xuống tiền, điều đầu tiên bạn cần quan tâm chính là giá cả. Thị trường xe cũ hiện nay, giá xe innova cũ đời 2008 dao động khá rộng tùy theo phiên bản, tình trạng xe và khu vực giao dịch.
Không phải chiếc Innova 2008 nào cũng có giá như nhau. Tình trạng thân vỏ xe là yếu tố quan trọng hàng đầu - một chiếc xe có sơn zin, không tai nạn, khe hở thân vỏ đều sẽ có giá cao hơn đáng kể so với xe đã qua sửa chữa lớn. Tôi đã gặp không ít trường hợp xe bị tai nạn được "phục hồi" khéo léo, nhưng sau 6 tháng sử dụng thì bắt đầu lộ rõ các vấn đề về kết cấu khung xe.
Số kilomet đã đi cũng là một chỉ số quan trọng, tuy nhiên bạn cần thận trọng vì hiện tượng "tua" công tơ mét rất phổ biến trên thị trường xe cũ. Một chiếc Innova 2008 thực sự chỉ chạy 80,000-100,000km sẽ có giá cao hơn xe đã chạy 200,000-250,000km. Nhưng kinh nghiệm của tôi cho thấy, việc kiểm tra tình trạng thực tế của máy móc, gầm bệ quan trọng hơn nhiều so với con số trên đồng hồ.
Lịch sử bảo dưỡng định kỳ tại hãng cũng làm tăng giá trị xe đáng kể. Những chiếc xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay dầu máy, dầu hộp số đúng thời hạn thường có giá cao hơn 15-20 triệu so với xe không có lịch sử rõ ràng. Đồng thời, nội thất nguyên bản, chưa qua độ lại cũng được đánh giá cao hơn vì nó phản ánh sự chăm sóc của chủ cũ.
Về địa lý, xe ở TP.HCM và Hà Nội thường có giá cao hơn 10-20 triệu so với các tỉnh thành khác do nhu cầu thị trường lớn hơn. Tuy nhiên, không phải lúc nào mua xe ở thành phố lớn cũng đảm bảo chất lượng tốt hơn - tôi đã thấy nhiều chiếc xe chất lượng xuất sắc từ các tỉnh nhỏ do được chủ cũ chăm sóc cẩn thận và ít phải di chuyển trong điều kiện tắc đường.
Để hiểu rõ hơn về chiếc xe mình sắp mua, chúng ta cần nhìn lại lịch sử và đặc điểm kỹ thuật của dòng xe này.
Toyota Innova chính thức có mặt tại thị trường Việt Nam từ năm 2006, đánh dấu bước ngoặt lớn trong phân khúc MPV 7 chỗ. Phiên bản 2008 thuộc thế hệ đầu tiên, được Toyota đưa vào Việt Nam nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân về một mẫu xe đa dụng, rộng rãi nhưng vẫn dễ vận hành và bảo dưỡng.
Trong những năm 2007-2010, Innova đã trở thành "vua doanh số" trong phân khúc của mình, bán được hàng chục nghìn chiếc mỗi năm. Sự thành công này đến từ việc Toyota hiểu rõ nhu cầu thực tế của người Việt: một chiếc xe đủ lớn cho cả gia đình đông người, bền bỉ trên mọi địa hình, chi phí sử dụng hợp lý và quan trọng nhất là dễ bảo dưỡng với hệ thống đại lý rộng khắp.
Toyota đã tung ra thị trường 4 phiên bản chính của Innova đời 2008, mỗi phiên bản hướng đến một đối tượng khách hàng khác nhau.
Trái tim của mọi phiên bản Innova 2008 đều là động cơ xăng 1TR-FE dung tích 2.0 lít với công nghệ phun xăng điện tử và hệ thống VVT-i (Variable Valve Timing with intelligence) của Toyota. Động cơ này sản sinh công suất 134 mã lực tại 5,600 vòng/phút và momen xoắn cực đại 182 Nm tại 4,000 vòng/phút.
Về hộp số, người mua có hai lựa chọn: hộp số sàn 5 cấp truyền thống hoặc hộp số tự động 4 cấp. Cá nhân tôi khuyên các bạn trẻ nên chọn số sàn để tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng, trong khi các chị em hoặc người lớn tuổi nên ưu tiên số tự động cho sự tiện lợi, đặc biệt khi di chuyển trong thành phố đông đúc.
Kích thước tổng thể của xe là 4,580mm (dài) x 1,770mm (rộng) x 1,745mm (cao), với chiều dài cơ sở 2,760mm. Những con số này có nghĩa Innova 2008 đủ rộng rãi cho 7-8 người ngồi thoải mái, nhưng vẫn gọn gàng để di chuyển trong các ngõ hẻm đô thị.
Một thông số quan trọng mà nhiều người quan tâm là mức tiêu thụ nhiên liệu. Theo số liệu thực tế từ các chủ xe mà tôi đã tư vấn, Innova 2008 số sàn tiêu thụ khoảng 9-10 lít/100km trong điều kiện di chuyển hỗn hợp, trong khi phiên bản số tự động sẽ "ngốn" khoảng 10-11 lít/100km. Con số này cao hơn so với các mẫu xe cùng phân khúc đời mới, nhưng vẫn được chấp nhận xét về tuổi đời và kích thước của xe.
Sau khi đã hiểu về giá cả và thông số kỹ thuật, chúng ta cùng đi sâu vào trải nghiệm thực tế khi sử dụng chiếc xe này.
Thiết kế ngoại thất của Innova 2008 theo phong cách boxy (hình hộp) đặc trưng của các mẫu MPV đời đầu. Đầu xe với lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn, logo Toyota nổi bật ở chính giữa, tạo cảm giác uy lực và nam tính. Cụm đèn pha halogen có thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả chiếu sáng ở mức chấp nhận được cho di chuyển ban đêm.

Thân xe vuông vắn với các đường nét thẳng góc giúp tối ưu hóa không gian bên trong. Gương chiếu hậu phiên bản V có tính năng chỉnh và gập điện, trong khi các phiên bản thấp hơn chỉ có chỉnh cơ. Bánh xe sử dụng la-zăng thép 15 inch với lốp kích thước 205/65R15 - đủ to để mang lại cảm giác vững chãi nhưng không quá lớn để tránh tình trạng tốn xăng.

Khi kiểm tra xe cũ, bạn cần chú ý đặc biệt đến các dấu hiệu sau: khe hở giữa các mảng thân vỏ có đều nhau không, màu sơn có đồng đều hay có vệt sơn phủ lại, các chi tiết nhựa có bị bạc màu hoặc nứt gãy không. Đặc biệt, hãy kiểm tra cốp sau vì đây là vị trí thường xuyên bị va chạm khi đậu xe lùi.

Bước vào bên trong Innova 2008, điều đầu tiên bạn cảm nhận được chính là không gian rộng rãi ấn tượng. Với 3 hàng ghế bố trí hợp lý, xe có thể chở được 7-8 người tùy theo cấu hình (phiên bản 8 chỗ có ghế thứ 2 kiểu băng dài, trong khi phiên bản 7 chỗ có 2 ghế captain ở hàng 2).

Hàng ghế thứ nhất và thứ hai có khoảng để chân khá thoải mái, ngay cả với người cao 1m75 cũng không cảm thấy chật chội. Tuy nhiên, hàng ghế thứ ba chỉ thật sự phù hợp với trẻ em hoặc người lớn trong các chuyến đi ngắn - đây là hạn chế chung của hầu hết các MPV 7 chỗ trong phân khúc này.

Chất liệu ghế bọc nỉ trên phiên bản E và G khá bền, ít bị bạc màu theo thời gian. Phiên bản V có ghế bọc da simili (không phải da thật như quảng cáo), nhưng sau 15 năm sử dụng, nhiều chiếc đã có hiện tượng da nứt, bong tróc ở các vị trí tiếp xúc nhiều như mép ngồi và tựa lưng.

Bảng điều khiển trung tâm thiết kế đơn giản với màn hình radio/CD nhỏ, núm vặn điều hòa cơ và các phím bấm nhựa cứng. Không có màn hình cảm ứng hay kết nối Bluetooth - những thứ mà ngày nay chúng ta coi là tiêu chuẩn. Tuy nhiên, hệ thống điều hòa 2 dàn lạnh hoạt động rất tốt, làm mát nhanh cả 3 hàng ghế ngay cả trong những ngày nắng nóng đỉnh điểm.

Một điểm cộng lớn của Innova 2008 là khả năng linh hoạt không gian. Hàng ghế thứ 2 có thể gập 60:40, hàng ghế thứ 3 gập 50:50, tạo ra không gian chở hàng khổng lồ khi cần thiết. Tôi đã từng chứng kiến một chiếc Innova chở được cả bộ bàn ghế sofa 5 món - khả năng mà ít MPV nào có thể làm được.
Đây chính là lý do vì sao Innova 2008 vẫn được ưa chuộng sau gần 2 thập kỷ. Động cơ 2.0L VVT-i của Toyota có tiếng là cực kỳ bền bỉ và ít hỏng vặt. Trong suốt sự nghiệp của tôi, tôi đã gặp vô số chiếc Innova chạy hơn 300,000km mà động cơ vẫn hoạt động êm ái, không cần đại tu.
Công suất 134 mã lực nghe có vẻ khiêm tốn, nhưng với xe nặng 1.6 tấn thì đây là mức đủ dùng. Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h mất khoảng 14 giây - không nhanh nhưng cũng không quá chậm. Trong điều kiện sử dụng thực tế đô thị, xe có khả năng bứt tốc khá nhạy từ vận tốc 20-60km/h, đủ để vượt xe hoặc lọt vào khe hở giao thông.

Hộp số sàn 5 cấp có cần số hơi dài và có chút giật cục khi chuyển số, nhưng độ bền vượt trội. Ngược lại, hộp số tự động 4 cấp hoạt động mượt mà hơn nhưng có xu hướng chậm trong việc kick-down khi cần tăng tốc đột ngột. Sau 15 năm, nhiều chiếc số tự động có hiện tượng giật cục khi chuyển số - đây là dấu hiệu cần bảo dưỡng hoặc thay dầu hộp số.

Hệ thống treo độc lập phía trước và thanh xoắn phía sau mang lại cảm giác êm ái khá tốt trên đường phẳng. Xe hấp thụ gồ ghề nhỏ rất tốt, phù hợp với chất lượng đường xá Việt Nam. Tuy nhiên, khi qua ổ gà lớn hay giảm tốc gai, bạn sẽ cảm nhận được độ lắc của thân xe cao - đây là đặc điểm chung của các MPV có trọng tâm cao.
Vô lăng của Innova 2008 có trợ lực thủy lực, nhẹ nhàng ở tốc độ thấp giúp đỗ xe dễ dàng. Nhưng ở tốc độ cao trên 100km/h, vô lăng vẫn giữ độ nhẹ này, khiến người lái không có cảm giác chắc chắn và phải tập trung cao độ khi di chuyển trên cao tốc. Đây là một trong những điểm trừ đáng kể của xe.
Về trang bị an toàn, cần nhìn nhận Innova 2008 với góc độ của một mẫu xe ra đời gần 2 thập kỷ trước. Phiên bản G và V có hệ thống chống bó cứng phanh ABS và phân phối lực phanh điện tử EBD - những trang bị quan trọng giúp giảm nguy cơ trượt dài khi phanh gấp. Xe cũng có 2 túi khí phía trước cho người lái và hành khách ghế phụ.
Tuy nhiên, so với tiêu chuẩn ngày nay, Innova 2008 thiếu vắng nhiều công nghệ an toàn hiện đại như VSC (kiểm soát ổn định thân xe), HAC (hỗ trợ khởi hành ngang dốc), camera lùi, cảm biến lùi hay túi khí bên hông. Khung xe sử dụng thép cường độ thường, chưa có vùng biến dạng hấp thụ lực va chạm như các thế hệ sau.
Điều này có nghĩa gì? Nếu bạn là người thường xuyên di chuyển đường dài với gia đình, đặc biệt có trẻ nhỏ, bạn cần cân nhắc kỹ yếu tố an toàn. Tuy nhiên, nếu chỉ di chuyển trong nội thành với tốc độ thấp, mức độ an toàn của Innova 2008 vẫn chấp nhận được.
Sau những phân tích chi tiết ở trên, hãy tổng kết lại những điểm mạnh và yếu của Innova 2008 để bạn có cái nhìn toàn diện.
Đây là phần quan trọng nhất mà bất kỳ ai có ý định mua xe cũ đều cần đọc kỹ. Với hơn 20 năm kinh nghiệm, tôi đã tổng hợp những bí quyết giúp bạn chọn được chiếc Innova 2008 chất lượng và tránh được những "bãi mìn".
Khi đến xem xe, điều đầu tiên bạn cần làm là quan sát tổng thể xe từ các góc độ khác nhau dưới ánh sáng tự nhiên. Hãy chú ý đến khe hở giữa các mảng thân vỏ - nếu khe hở không đều hoặc có mảng rộng hơn mảng hẹp hơn, đó là dấu hiệu xe đã từng tai nạn và được sửa chữa.
Kiểm tra màu sơn bằng cách đứng ở các góc độ khác nhau và quan sát xem có vệt nào sáng hơn hoặc tối hơn không. Sơn phủ lại thường có độ bóng khác với sơn zin ban đầu. Đặc biệt chú ý các vị trí như cột A, cột B, nóc xe - nơi khó sơn phủ và thường để lộ dấu vết tai nạn.
Mở cốp máy và kiểm tra các chi tiết kim loại như chấu kéo, giằng cốp xem có bị cong vênh không. Kiểm tra đèn pha, đèn hậu xem có bị nức, vỡ hay sương mờ bên trong không - đây là dấu hiệu xe có thể đã bị ngập nước. Lốp xe cũng cần kiểm tra kỹ - nếu 4 lốp khác hãng hoặc độ mòn không đều, có thể hệ thống treo hoặc cân chỉnh bánh xe có vấn đề.
Mở nắp capo và khởi động máy để quan sát. Động cơ khỏe sẽ nổ êm, không có tiếng kêu lạch cạch hay gõ kim loại. Nếu nghe thấy tiếng gõ nhịp nhàng theo vòng quay máy, có thể bạc đạn hoặc piston đã bị mòn. Quan sát màu khói thải - khói xanh là dấu hiệu đốt nhờn (hao dầu), khói trắng dày là rò rỉ nước làm mát vào xi-lanh, khói đen là hỗn hợp nhiên liệu quá đậm.
Kiểm tra màu dầu máy bằng cách rút que thăm dầu - dầu tốt có màu vàng nâu trong, còn dầu đen sệt là dấu hiệu chủ cũ lâu không thay dầu. Quan trọng hơn, nếu thấy bọt xà phòng hoặc cặn trắng trên nắp đổ dầu, rất có thể đệm nắp máy bị thủng hoặc block máy bị nứt.
Kiểm tra rò rỉ dầu bằng cách nhìn xuống gầm xe - nếu thấy vệt dầu đọng hoặc nhỏ giọt, cần xác định vị trí rò và ước tính chi phí sửa chữa. Thường thì các vị trí hay rò nhất là gioăng nắp quy-lát (vài trăm nghìn), gioăng đầu máy (5-7 triệu) và bơm dầu (3-4 triệu).
Đối với hộp số sàn, khi thử xe hãy chuyển qua tất cả các số và cảm nhận độ mượt. Nếu cần số khó vào hoặc kêu lạch cạch, có thể càng số đã mòn. Với hộp số tự động, chú ý cảm giác giật hoặc trễ khi chuyển số - đây là dấu hiệu dầu hộp số đã bị biến chất hoặc hộp số cần được bảo dưỡng/sửa chữa.
Đây là bước không thể bỏ qua. Khi lái thử, hãy đi qua nhiều loại địa hình khác nhau: đường phẳng, đường gồ ghề, đường dốc và nếu có thể thì cả cao tốc. Trên đường phẳng, hãy thả tay lái trong vài giây (đảm bảo an toàn) để xem xe có bị lệch một bên không - nếu có là dấu hiệu cần cân chỉnh bánh xe hoặc treo bị vấn đề.
Kiểm tra hệ thống phanh bằng cách đạp phanh gấp ở tốc độ khoảng 40-50km/h. Xe phải dừng thẳng không bị lệch, pedal phanh không rung giật. Nếu phanh bị lệch một bên, có thể má phanh hai bên mòn không đều hoặc piston phanh bị kẹt.
Khi qua gồ ghề hoặc giảm tốc gai, lắng nghe các tiếng động bất thường. Tiếng "cộc cộc" từ dưới gầm có thể là cao su giảm sóc bị khô, tiếng "kẹt kẹt" ở vô lăng là cơ cấu lái có vấn đề, tiếng "rộc rộc" ở bánh sau là ổ đĩa bạc đạn bánh xe bị mòn.
Kiểm tra hệ thống điều hòa bằng cách bật lạnh tối đa và để chạy trong 10-15 phút. Điều hòa tốt sẽ làm mát nhanh trong vòng 5 phút. Nếu lâu hơn hoặc không đủ lạnh, có thể cần nạp gas (500k-1 triệu) hoặc thay lốc điều hòa (3-5 triệu).
Đây là bước cực kỳ quan trọng nhưng nhiều người thường bỏ qua. Trước tiên, kiểm tra số khung và số máy trên đăng ký xe có khớp với số trên xe thực tế không. Số khung nằm ở cạnh ghế phụ (cần mở cửa để xem), số máy khắc trên block máy (cần mở capo).
Kiểm tra tem phiếu bảo hiểm dân sự còn hạn không, đăng kiểm còn bao lâu. Nếu sắp hết hạn đăng kiểm, bạn có thể thương lượng giảm giá hoặc yêu cầu chủ cũ đi đăng kiểm trước khi bàn giao. Lưu ý rằng xe đời 2008 đã quá 15 năm nên phải đăng kiểm hàng năm thay vì 2 năm một lần.
Nếu có thể, hãy yêu cầu xem sổ bảo dưỡng hoặc hóa đơn sửa chữa trong quá khứ. Những tài liệu này giúp bạn hiểu được lịch sử xe được chăm sóc như thế nào. Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ tại hãng thường đáng tin cậy hơn nhiều.
Một mẹo nữa là kiểm tra phạt nguội thông qua app hoặc trang web của cảnh sát giao thông. Nếu xe có nhiều phạt nguội chưa xử lý, bạn có quyền yêu cầu chủ cũ giải quyết trước hoặc giảm giá tương ứng.
Nếu bạn không có kinh nghiệm về ô tô, tôi khuyên bạn nên thuê một thợ chuyên nghiệp đi cùng, chi phí khoảng 500k-1 triệu. Số tiền này rất xứng đáng vì họ có thể phát hiện ra những vấn đề mà mắt thường không thấy, giúp bạn tránh mua phải "hàng dởm".
Đừng vội vàng quyết định ngay trong lần xem đầu tiên. Hãy xem ít nhất 3-5 chiếc khác nhau để có cái nhìn so sánh. Tham khảo giá trên các sàn ô tô lớn như Chợ Tốt, Carmudi, Bonbanh để biết được mức giá thị trường hiện tại.
Ưu tiên chọn xe nguyên bản, ít độ lại. Những chiếc xe được độ lại nhiều thường có lịch sử không rõ ràng và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đặc biệt cẩn thận với xe được sơn phủ toàn bộ - đây có thể là dấu hiệu che giấu tai nạn nghiêm trọng.
Cuối cùng, hãy tin vào trực giác của mình. Nếu chủ xe né tránh trả lời câu hỏi, không cho xem giấy tờ đầy đủ, hoặc thúc giục bạn quyết định nhanh, hãy quay đầu ngay. Một giao dịch tốt luôn đi kèm với sự minh bạch và thoải mái từ cả hai phía.
Không phải ai cũng phù hợp với chiếc xe này. Hãy xem bạn có thuộc một trong những nhóm đối tượng sau không.
Để giúp bạn có cái nhìn khách quan hơn, hãy cùng so sánh Innova 2008 với một số đối thủ cùng thời.
| Tiêu chí | Toyota Innova 2008 | Kia Carens 2008 | Mitsubishi Grandis 2008 |
|---|---|---|---|
| Giá bán | 180-250 triệu | 150-200 triệu | 170-230 triệu |
| Động cơ | 2.0L, 134HP | 2.0L, 140HP | 2.4L, 162HP |
| Độ bền | Xuất sắc | Trung bình | Tốt |
| Chi phí sửa | Rẻ nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Không gian | Rộng nhất | Hẹp hơn | Tương đương |
| Tiện nghi | Cơ bản | Tốt hơn | Tốt nhất |
| Mức tiêu thụ | 9-11L/100km | 8-10L/100km | 11-13L/100km |
Như bạn thấy, mỗi mẫu xe có ưu nhược điểm riêng. Innova thắng thế ở độ bền và chi phí vận hành, trong khi Grandis nổi trội về tiện nghi và Carens cân bằng cả hai yếu tố.
>>> Xem thêm:
Toyota Innova
giá xe Innova cũ
Innova 2008 có đáng mua không?
Có, nếu bạn ưu tiên độ bền, chi phí thấp và không quan tâm nhiều đến công nghệ hiện đại. Đây vẫn là một trong những lựa chọn tốt nhất trong phân khúc MPV cũ dưới 250 triệu.
Nên chọn số sàn hay số tự động?
Số sàn bền hơn, rẻ hơn và tiết kiệm xăng hơn - phù hợp với người trẻ và chạy kinh doanh. Số tự động tiện lợi hơn cho người lớn tuổi, phụ nữ hoặc di chuyển nhiều trong thành phố đông đúc.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ Innova 2008 là bao nhiêu?
Khoảng 1.5-2 triệu đồng/lần cho bảo dưỡng định kỳ 5000km (thay dầu, lọc dầu, kiểm tra chung). Bảo dưỡng lớn 40,000km có thể lên đến 4-5 triệu đồng nếu thay phanh, lốp và các chi tiết tiêu hao khác.
Innova 2008 có dễ bị ngập nước không?
Không dễ hơn các mẫu xe khác. Tuy nhiên, do xe ra đời từ 2008 nên đã trải qua nhiều mùa mưa bão, cần kiểm tra kỹ lịch sử xe xem có từng bị ngập không.
Nên mua từ showroom hay chủ cá nhân?
Mua từ chủ cá nhân thường rẻ hơn 10-20 triệu và có thể biết rõ lịch sử xe. Mua từ showroom đắt hơn nhưng có bảo hành và đỡ rủi ro hơn. Tùy khả năng kiểm tra xe của bạn mà quyết định.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 2.0G (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 1TR-FE |
| Dung tích (cc) | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 137/5600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 183/4000 |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ dẫn động | RWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9,7 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4735x1830x1795 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.750 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 178 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.400 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.725 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.380 |
| Lốp, la-zăng | 205/65R16 |
| Số chỗ | 8 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng |
| Treo sau | Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED, dạng thấu kính |
| Đèn chiếu gần | Halogen, phản xạ đa chiều |
| Đèn ban ngày | 1 |
| Đèn hậu | Bóng đèn thường |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn chào mừng và đèn báo rẽ |
| Nội thất | |
| Bảng đồng hồ tài xế | Optitron kèm màn hình TFT 4.2 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40, chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế thứ ba | Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên |
| Điều hoà | 2 dàn lạnh, tự động |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Màn hình giải trí | DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ cao cấp |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 7 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Toyota Innova 2008 đã qua sử dụng hiện được rao khoảng 165 triệu (dao động 100 – 168 triệu), dựa trên 6 tin có giá trên Tinbanxe.vn. Mức giá thay đổi theo phiên bản, số km đã đi và tình trạng thực tế của xe.
Hiện có khoảng 6 tin rao bán Toyota Innova 2008 trên Tinbanxe.vn. Danh sách tin mới nhất được cập nhật ngay trên trang này.
Toyota Innova 2008 đã khấu hao bớt so với xe mới nên chi phí ban đầu mềm hơn đáng kể. Trước khi mua nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử. Tham khảo thêm kinh nghiệm chọn Toyota Innova cũ và thông số kỹ thuật Toyota Innova.