So sánh Mazda 3 và Honda City

Dù Mazda 3 có vị thế cao hơn trong phân khúc, việc so sánh nó với City đang làm đau đầu cho các fan bởi sự chênh lệch giá giữa hai mẫu xe hiện không quá lớn.

Trong thị trường xe sedan hạng C hiện nay, Mazda 3 và Honda City đang phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các mẫu xe hạng B, giá cả gần như sát nhập. Trong phân khúc này, người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn. Có thể là các phiên bản cao cấp của các mẫu xe hạng B hoặc các phiên bản tiêu chuẩn trong phân khúc hạng C.
 

so sanh mazda 3 va honda city 2


Theo nhận định chung từ cả các chuyên gia và người dùng, Honda City 2025 mang lại trải nghiệm vận hành ổn định và đáng tin cậy. Đôi khi, nó cũng đứng đầu trong danh sách các mẫu xe bán chạy nhất, cùng với đối thủ cạnh tranh truyền thống là Toyota Vios. Mazda 3, trong khi đó, tạo ra ấn tượng với cảm giác lái sang trọng và hiện đại. Vậy, liệu nên chọn Honda City hay Mazda 3?

Về giá bán

So sánh giữa Mazda 3 và Honda City cho thấy Honda City có mức giá cạnh tranh hơn. Mặc dù chênh lệch không quá lớn, nhưng trên mặt giá bán, Mazda 3 không nắm được ưu thế. Dưới đây là bảng giá cụ thể của cả hai:

Honda City hiện được niêm yết từ 559 triệu đồng cho cả hai phiên bản xe. Trong khi đó, các phiên bản của Mazda 3 có giá lên đến 750 triệu đồng cho phiên bản 2.0, cao hơn Honda City tới hơn 100 triệu đồng khi so sánh.
 

Giá xe Honda City
Phiên bảnGiá bán
Honda City G529 triệu đồng 
Honda City 1.5L569 triệu đồng
Honda City 1.5 RS 599 triệu đồng
Giá xe Mazda 3
Mazda 3 hatchback 1.5689 triệu đồng
Mazda 3 sedan 1.5659 triệu đồng
Mazda 3 sedan 2.0750 triệu đồng

Về ngoại thất

Nói một cách khách quan, Honda City 2025 có kích thước ngoại hình nhỉnh hơn một chút so với Mazda 3 2025. Cụ thể, Honda City đo 4.440 x 1694 x 1477 (mm) trong khi Mazda 3 có kích thước 4.460 x 1795 x 1.465 (mm).
 

so sanh mazda 3 va honda city 3


Về thiết kế, Mazda 3 2025 tỏ ra mạnh mẽ và ấn tượng với nhiều đường cong sắc nét. Điều này tạo nên một diện mạo hợp thời và nghệ thuật cho chiếc xe khi di chuyển trên đường. Trong khi đó, Honda City ít đường cong hơn, nhưng lại mang phong cách cá tính và nghệ thuật với những chi tiết thể thao. Điều này giải thích tại sao Honda City thường được nhiều gia đình lựa chọn.

So sánh về hệ thống chiếu sáng giữa Honda City 2025 và Mazda 3 2025, ta thấy Honda City có ưu thế. Điểm nổi bật nhất là hệ thống đèn Led toàn diện, trong khi Mazda 3 chỉ sử dụng đèn Halogen và Projector. Lưới tản nhiệt của Honda City cũng trông thanh thoát và ấn tượng hơn. Các chi tiết khác như gương chiếu hậu, đèn hậu, và hốc hút không khí thì tương đương nhau.
 

so sanh mazda 3 va honda city 4


Cả hai xe Honda City 2025 và Mazda 3 2025 đều sử dụng bộ mâm 16 inch. Tuy nhiên, khi nhìn kỹ hơn, ta thấy lốp của Mazda 3 rộng hơn một chút. Thậm chí, ở phiên bản cao cấp nhất, Mazda 3 còn có bộ mâm lên đến 18 inch. Phần sau của Honda City trông chắc chắn và nam tính, trong khi Mazda 3 lại có thiết kế trẻ trung, hiện đại và thời trang.

Về nội thất

Khi nói về tính hiện đại, không gian bên trong của Mazda 3 nổi bật hơn so với Honda City. Một cách khách quan, nội thất của Honda City có vẻ đơn giản nhưng vẫn mang đến sự tinh tế. Hạn chế của City là bảng điều khiển và màn hình trung tâm được thiết kế chìm xuống, không theo xu hướng hiện đại. Ngoài ra, ghế ngồi và các điều khiển như cần số và vô-lăng cũng ít tính năng hơn so với Mazda 3.
 

so sanh mazda 3 va honda city 5


Tuy nhiên, Honda City 2025 có không gian nội thất tương đối rộng rãi hơn đối thủ. Ngay cả với người cao 1.8m, vẫn có thể thoải mái duỗi chân và nghiêng đầu ở mọi hướng. Không chỉ vậy, không gian để hành lý của City cũng rộng hơn với 536 lít, trong khi Mazda 3 chỉ có 414 lít. Về mặt giá bán, những trang bị này của Honda City 2025 vẫn rất ấn tượng.

Về trang bị tiện nghi

Bước tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh về tiện nghi giữa Honda City 2025 và Mazda 3 2025 – một điều mà rất nhiều người quan tâm. Cả hai xe đều được trang bị màn hình cảm ứng lớn và tích hợp đa dạng các kết nối thông minh như đài FM, USB, AUX, Android Auto, Apple Carplay. Một điểm mạnh của Honda City so với đối thủ ở phiên bản cao cấp là hệ thống loa âm thanh với 8 loa (cao hơn 6 loa của Mazda 3).
 

so sanh mazda 3 va honda city 10


Nói thêm về Mazda 3, không thể không nhắc đến cửa sổ trời toàn cảnh. Tuy nhiên, điều này không hẳn là một điểm mạnh vì trang bị này thường xuất hiện trên các mẫu xe phân khúc hạng C. Ngoài ra, Mazda 3 cũng tích hợp phanh tay điện tử và gương chiếu hậu bên trong có chức năng chống chói thông minh. Về mặt tiện nghi, Mazda 3 có ưu thế hơn so với Honda City.

Về động cơ vận hành

Cả hai chiếc xe Honda City 2025 và Mazda 3 2025 đều sử dụng động cơ dung tích 1.5L. Tuy nhiên, Mazda 3 có vẻ yếu thế hơn so với Honda City ở một số điểm. Động cơ 1.5L của Mazda 3, được gọi là Sky Active, sử dụng nhiên liệu xăng và có 16 van. Sức mạnh tối đa đạt 110 mã lực và mô-men xoắn là 144 Nm trong điều kiện đường lý tưởng. Đi kèm với động cơ này là hộp số tự động 6 cấp.
 

so sanh mazda 3 va honda city 7


Động cơ của Honda City 2025, có tên là IVTEC, cũng sử dụng nhiên liệu xăng và có 16 van. Sức mạnh tối đa đạt 118 mã lực và mô-men xoắn là 145 Nm. Honda trang bị hộp số tự động vô cấp CVT cho City. Không ngạc nhiên khi Honda vượt trội hơn đối thủ về hiệu suất, vì đây là điểm mạnh của hãng trên hầu hết các dòng xe.

So sánh chi tiết về động cơ giữa Honda City 2025 và Mazda 3 2025, bạn sẽ thấy City di chuyển khá linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu hơn so với Mazda 3. Mazda 3 được đánh giá cao về độ ổn định và trải nghiệm lái nhẹ nhàng. Tuy nhiên, khả năng bứt tốc và vượt chướng ngại vật của cả hai xe được đánh giá là tương đương.

Về tính năng an toàn 

Cả hai mẫu xe đều trang bị những tính năng an toàn cơ bản, bao gồm hệ thống phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử VSA, hỗ trợ khởi động ngang dốc HSA, điều khiển hành trình Cruise Control, camera lùi, và chức năng chống trộm.
 

so sanh mazda 3 va honda city 1


Tuy là phân khúc cao cấp hơn, nhưng Mazda 3 1.5 Luxury cũng cần phải nâng cấp với những tính năng bổ sung như kiểm soát gia tốc, chế độ Start/Stop cho động cơ, và trang bị thắng đĩa cả 4 bánh. Trong khi đó, Honda City TOP vượt trội với trang bị an toàn bổ sung như cảm biến lùi 4 mắt và 6 túi khí, so với chỉ 4 túi khí trên Mazda 3. Tóm lại, việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này phụ thuộc vào quan điểm về tính năng an toàn, có phải là tính năng chủ động hay bị động, và nhận biết ưu và nhược điểm của từng chiếc xe.

Kết luận

Mazda 3 2025 đắt hơn một chút so với Honda City 2025, với khoảng chênh lệch từ 89 đến 151 triệu đồng tùy từng phiên bản. Nếu bạn muốn tiết kiệm và muốn một chiếc xe phục vụ cho gia đình, thì Honda City 2025 vẫn là sự lựa chọn tốt nhất.

Tuy nhiên, nếu bạn muốn một chiếc xe nổi bật, tiện ích và sang trọng hơn cho mỗi chuyến đi hàng ngày, thì Mazda 3 là sự lựa chọn phù hợp. Đương nhiên, điều kiện là bạn phải có ngân sách dư dả và sẵn lòng bỏ ra một khoản tiền lớn hơn.

Hiện nay, Honda City 2025 được bán tại Honda Ô tô Bình Định với giá cả hợp lý cùng các ưu đãi hấp dẫn. Bạn cũng sẽ nhận được sự tư vấn tận tình và sự linh hoạt trong việc lựa chọn phiên bản và màu sắc theo ý thích của mình. Đặc biệt, chính sách bảo hành đảm bảo sẽ luôn bảo vệ bạn trong mọi chuyến đi. Hãy tự tin với quyết định của mình, không gì có thể làm bạn thất vọng khi chọn Honda City 2025.

So sánh Mazda 3 vs Honda City
1.5 Premium
RS
Giá niêm yết
699 triệu
569 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skactiv-G 1.5
1.5 i-VTEC
Dung tích (cc)
1.496
1.498
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
146 / 3.500
145/4.300
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước / FWD
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,6
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Công suất môtơ điện (mã lực)
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
110 / 6.000
119/6.600
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Tốc độ tối đa (km/h)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.660 x 1.795 x 1.440
4.589 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm)
2.725
2.600
Khoảng sáng gầm (mm)
145
134
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
5.000
Trọng lượng bản thân (kg)
1.330
1.140
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.780
1.580
Lốp, la-zăng
205/60 R16
185/55 R16
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
40
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
Thể tích khoang hành lý (lít)
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn / Torsion beam
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa Thông Gió / Ventilated disc
Đĩa
Phanh sau
Đĩa / Solid disc
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cánh gió sau
Cửa hít
Giá nóc
Khe gió nắp ca pô
Hệ thống rửa đèn pha
Ống xả
Trang bị khác
Cửa trượt điện
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Analog - LCD 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Hàng ghế thứ ba
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8.8"
Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
8
8
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Không
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Sưởi vô-lăng
Kết nối điện thoại thông minh
Honda Connect
Lọc không khí
Điều hướng (bản đồ)
Kính hai lớp
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Rèm che nắng cửa sau
Rèm che nắng kính sau
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Kết nối wifi
Điều chỉnh vô-lăng
Màu nội thất
Màn hình giải trí ghế phụ
Màn hình giải trí ghế sau
Kính tối màu
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Trang bị khác
Ổ điện xoay chiều 230V
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Điện
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Đánh lái bánh sau
Giới hạn tốc độ
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Lốp địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Chế độ lái địa hình
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
7
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Không
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Vi sai hạn chế trượt LSD
Nhận diện biển báo giao thông
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Khóa cửa trung tâm
Camera 360 độ
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây