So sánh Honda HR-V và Hyundai Creta

Nếu bạn có ngân sách khoảng 700 triệu đồng, liệu bạn sẽ chọn Honda HR-V hay Hyundai Creta? Hãy đọc tiếp bài viết này để tìm ra sự lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

Khi nhắc đến dòng xe B-SUV dưới 700 triệu đồng, nhiều người thường nghĩ ngay đến Hyundai Creta và KIA Seltos. Tuy nhiên, thời điểm hiện tại, Honda đã tham gia vào cuộc đua này với mẫu HR-V G. Với mức giá cạnh tranh, ngang bằng các đối thủ từ Hàn Quốc như Hyundai Creta 1.5. Để hiểu rõ hơn về các sự khác biệt và quyết định mua xe nào là phù hợp, hãy cùng tìm hiểu thông qua bài viết của Tinbanxe.vn.
 

so sanh honda hr v va hyundai creta 7


Hyundai Creta 2025 mang đến một sự lựa chọn mới và hấp dẫn trong phân khúc xe SUV hạng B. Xe này gây ấn tượng mạnh với công nghệ tiên tiến, vượt trội so với các đối thủ cùng phân khúc. Honda HR-V, một mẫu xe rất phổ biến trong dòng SUV gia đình, đặc biệt được ưa chuộng tại Việt Nam do nhu cầu ngày càng tăng cao.

Về giá bán

Honda HR-V và Hyundai Creta là hai mẫu xe SUV hạng B có giá lăn bánh khá gần nhau, lần lượt là 699 triệu đồng và 690 triệu đồng. Mỗi chiếc xe đều có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với nhu cầu và sở thích của từng khách hàng.
 

Phiên bảnCreta cao cấp
Giá niêm yết740,000,000 VND

 

Phiên bảnHRV G
Giá niêm yết699,000,000 VND

Về ngoại thất

Đầu xe

Thiết kế đầu xe của Hyundai Creta thể hiện phong cách cảm xúc Sensuous Sportiness với một diện mạo trẻ trung. Điểm nhấn đáng chú ý nhất là bộ lưới tản nhiệt mang đậm chất "tương lai". Đèn LED ban ngày dạng ẩn Parametric Hidden Lights tạo nên một vẻ đẹp độc đáo và hiện đại.

Cụm đèn chiếu sáng chính được đặt thấp, hòa mình vào hai bên má của xe. Đối với phiên bản Đặc biệt của Creta, sử dụng đèn LED hai tầng với tính năng đèn pha tự động, tạo ra một ánh sáng rực rỡ và hiệu quả. Phần viền lưới tản nhiệt và cụm cản trước được ốp sơn màu nhôm mờ, tạo nên một vẻ đầu xe hầm hố và mạnh mẽ hơn.
 

so sanh honda hr v va hyundai creta 1


Trong khi đó, đầu xe của Honda HRV 2025 cũng không kém phần ấn tượng với cụm lưới tản nhiệt lục giác, mang đậm họa tiết hình khối kim cương bạc sang trọng.

Dưới lưới tản nhiệt là cụm đèn pha với hình dạng vuốt ngược tạo nên sự sắc sảo và đầy phong cách. Hệ thống chiếu sáng full LED hiện đại tích hợp nhiều tính năng thông minh như tự động bật/tắt theo cảm biến ánh sáng và thời gian. Đèn LED ban ngày vuông vức chạy viền ở phía trên, tạo điểm nhấn nổi bật.

Thân xe


Về phần thiết kế thân xe, Hyundai Creta 2025 tiếp tục thể hiện sự năng động với dáng hình trẻ trung. Từ trụ A đến trụ C, dải chrome vuốt dài tạo điểm nhấn thu hút ánh nhìn. Đường gân guốc và tay nắm cửa mạ chrome tạo ra một vẻ ngoài sang trọng và đẳng cấp.

Gương chiếu hậu được đặt ở trụ A và tích hợp nhiều tính năng tiện ích như chỉnh điện, gập điện và đèn báo rẽ. Bộ mâm 17 inch 5 chấu xoắn cắt xẻ hai màu kết hợp với lốp 215/60R17, tạo ra một diện mạo thể thao và mạnh mẽ.
 

so sanh honda hr v va hyundai creta 2


Trên chiếc Honda HRV 2025, thân xe mang dáng dấp của một chiếc Coupe SUV, với phần mui hơi vuốt thoải về sau và các chi tiết dập nổi tạo điểm nhấn cá tính. Đường gân dài kết hợp với hai cụm đèn trước và sau tạo ra một thiết kế hài hòa và mạnh mẽ.

Cửa sổ của HRV giữ nguyên kiểu viền cửa sơn đen hiện đại, cùng với chi tiết tay mở cửa đặt tại trụ C, tạo nên một không gian thú vị. Gương chiếu hậu được tái thiết kế với mặt gương mở rộng và ốp bên ngoài bầu bĩnh hơn, tích hợp các chức năng như gập điện tự động và đèn LED báo rẽ.

Bánh xe của Honda HRV cũng được làm mới với thiết kế mâm hợp kim. Phiên bản G sử dụng mâm 17 inch 6 chấu, kèm theo lốp cỡ 215/55R17, tạo ra một diện mạo đầy mạnh mẽ và thể thao.

Đuôi xe

Phần đuôi của Hyundai Creta 2025 thực sự ấn tượng, khiến người ta dễ dàng nhầm lẫn rằng đó là một chiếc SUV hạng sang. Mặc dù thực tế, nó vẫn nằm trong phân khúc xe bình dân. Các đường nét được thiết kế góc cạnh và cắt xẻ một cách tinh tế, tạo nên một vẻ ngoài đầy phóng khoáng. Cụm đèn hậu LED được lắp ghép từ nhiều mảnh đa giác tách rời, không giống như kiểu truyền thống. Phía trên là ăng-ten vây cá mập, cùng với cánh lướt gió tích hợp đèn phanh. Cản sau được thiết kế cao, được bọc ốp nhựa màu đen và viền mạ xám nhôm, kết hợp với phong cách của cản trước, làm cho phần đuôi của xe trở nên mạnh mẽ và thể thao hơn.

Trên chiếc Honda HRV 2025, phần đuôi trông rất trẻ trung và cá tính, theo phong cách fastback. Các chi tiết được bố trí gọn gàng, giống như phần đầu và thân xe. Cụm đèn hậu kiểu mới được nối liền bởi một dải đèn LED chạy ngang, có logo của hãng ở trung tâm. Phần cản dưới được sơn đen bóng, tạo nên một vẻ ngoài săn chắc và mạnh mẽ. Sự xuất hiện của cụm ống xả mạ chrome đối xứng càng làm tăng thêm vẻ thể thao và phong cách cho xe.

Về nội thất

Hyundai Creta 2025 được may mắn kế thừa vô lăng 4 chấu từ đàn anh Tucson, mang lại cảm giác mê mẩn cho người lái. Vô lăng trên Creta được bọc da và tích hợp đầy đủ các phím điều khiển chức năng.

Bảng đồng hồ phía sau là dạng kỹ thuật số, với màn hình hiển thị đa thông tin 3.5 inch kết hợp với đồng hồ analog, bố trí đối xứng theo kiểu quen thuộc. Về trang bị, Hyundai Creta có chìa khóa thông minh và nút khởi động bằng nút bấm. Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control, đặc biệt có phanh tay điện tử và chức năng giữ phanh tự động Auto Hold.
 

so sanh honda hr v va hyundai creta 3


Khoang lái trên Honda CRV 2025 cũng mang đến một thiết kế mới, hiện đại và sang trọng. Bảng taplo phẳng và gọn hơn với cấu trúc xếp tầng, giúp mở rộng tầm nhìn ở phía trước. Màn hình đặt nổi theo xu hướng hiện đại, cửa gió điều hòa được ẩn trong các thanh ngang phía sau.

Honda HRV 2025 sử dụng tay lái 3 chấu bọc da, hỗ trợ điều chỉnh 4 hướng và tích hợp các phím điều khiển chức năng cùng lẫy chuyển số thể thao. Cụm đồng hồ phía sau được nâng cấp thành màn hình kỹ thuật số 7 inch sắc nét.

Ngoài ra, HRV còn được trang bị phanh tay điện tử, chức năng giữ phanh tự động và Adaptive Cruise Control, được đánh giá cao trên HRV 2025. Sự kết hợp của các chi tiết như mặt taplo phẳng, gương hậu tách rời trụ A và mặt gương rộng giúp HRV 2025 mang lại tầm nhìn khá tốt từ vị trí lái, giảm thiểu điểm mù và tạo ra trải nghiệm vận hành tự tin cho người lái.

Hàng ghế trước của Hyundai Creta ôm sát thân người, mang lại cảm giác thoải mái. Hàng ghế sau rộng rãi, có bệ tỳ tay trung tâm và tựa đầu 3 vị trí. Người cao hơn 1,7m có thể ngồi thoải mái, và độ ngả của tựa lưng có thể điều chỉnh linh hoạt. Khoang hành lý của Hyundai Creta dung tích 416 lít, có thể linh hoạt gập hàng ghế sau.

Về trang bị tiện nghi

Trên Hyundai Creta 2025, bạn sẽ tận hưởng màn hình giải trí trung tâm rộng lớn 10.25 inch trên mọi phiên bản. Đặc biệt, bản đặc biệt được trang bị hệ thống âm thanh Bose sống động với 8 loa, đem đến trải nghiệm âm nhạc sống động. Xe cũng hỗ trợ đầy đủ Bluetooth, USB, và các kết nối thông minh khác. Hệ thống điều hòa tự động cùng cửa gió riêng cho hàng ghế sau là điểm nhấn đặc biệt trên Hyundai Creta.
 

so sanh honda hr v va hyundai creta 4


Trên Honda HRV 2025, bạn sẽ tìm thấy màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 8 inch, với độ phân giải cao và một số nút bấm đơn giản ở phần hông bên phải, bao gồm phím nguồn, điều chỉnh âm lượng và tùy chọn MENU. Xe cũng có các tiện ích kết nối Bluetooth/USB, đài AM/FM và tích hợp điện thoại thông minh. Hệ thống âm thanh 6 loa và điều hòa tự động 1 vùng cùng cửa gió hàng ghế sau là những tính năng tiêu chuẩn trên Honda HRV 2025.

Cả hai xe còn được trang bị nhiều tiện ích khác như hệ thống điều chỉnh hướng gió, gương trang điểm hàng ghế trước, đèn LED đọc bản đồ, cổng sạc USB (1 cổng hàng ghế trước, 2 cổng hàng ghế sau), chìa khóa thông minh, móc treo áo hàng ghế sau, và gương chiếu hậu bên trong xe chống chói tự động.

Về động cơ vận hành

Hyundai Creta 2025 sử dụng động cơ xăng SmartStream G1.5, cho công suất tối đa là 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút và momen xoắn cực đại 144Nm tại 4.500 vòng/phút. Đi kèm là hộp số tự động vô cấp IVT.
 

so sanh honda hr v va hyundai creta 5


Trong khi đó, Honda HR-V 2025 sử dụng khối động cơ 1.5L i-VTEC, mang lại công suất cực đại là 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và momen xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Điều này được kết hợp với hộp số vô cấp CVT sử dụng công nghệ Earth Dream, tạo ra trải nghiệm vận hành mạnh mẽ và mượt mà.

Về tính năng an toàn 

Hyundai Creta 2025 được đánh giá cao về hệ thống an toàn. Phiên bản đặc biệt của Hyundai Creta đi kèm với nhiều tính năng an toàn quen thuộc như hệ thống phanh ABS – EBD – BA, cân bằng điện tử, và kiểm soát lực kéo. Ngoài ra, xe còn được trang bị hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA, cảm biến áp suất lốp, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, camera lùi, và 6 túi khí an toàn.
 

so sanh honda hr v va hyundai creta 6


Trong khi đó, Honda HR-V 2025 mang hệ thống an toàn Honda Sensing, với các tính năng nổi bật như phanh giảm thiểu va chạm, giảm thiểu chệch làn đường, hỗ trợ giữ làn, đèn pha thích ứng tự động, và thông báo về xe phía trước khi khởi hành.

Kết luận

Hyundai Creta có giá bán đặc biệt thấp hơn 9 triệu VND so với Honda HRV G 2025. Nội thất của Creta được thiết kế đẹp và hiện đại hơn đối thủ HRV, nhưng động cơ lại yếu hơn một chút.

Đối với Honda HRV G, ngoại thất thể thao và trang bị an toàn cao cấp là điểm nổi bật. Tuy nhiên, việc xe không còn sở hữu động cơ Turbo có thể khiến một số người cảm thấy tiếc nuối, đặc biệt là những ai đánh giá cao về sức mạnh. Mặc dù vậy, HRV vẫn là lựa chọn ưu tiên cho những ai yêu thích dòng xe Nhật Bản.

So sánh Honda HR - V vs Hyundai Creta
RS
1.5 Cao cấp
Giá niêm yết
871 triệu
699 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 Turbo
SmartStream G1.5
Dung tích (cc)
1,498
1.497
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
240/1.700-4.500
144/4.500
Hộp số
CVT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,28
5,7
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Công suất môtơ điện (mã lực)
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
174/6.000
113/6.300
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Tốc độ tối đa (km/h)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.385x1.790x1.590
4.315 x 1.790 x 1.660
Chiều dài cơ sở (mm)
2.610
2.610
Khoảng sáng gầm (mm)
181
200
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5.200
Trọng lượng bản thân (kg)
1.379
1.245
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.830
1.660
Lốp, la-zăng
225/50R18
215/60R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
40
Dung tích khoang hành lý (lít)
416
Thể tích khoang hành lý (lít)
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Giằng xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện tích hợp báo rẽ LED
Chỉnh điện, gập điện, hỗ trợ sấy
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Tùy chọn sơn hai màu
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cánh gió sau
Cửa hít
Giá nóc
Khe gió nắp ca pô
Hệ thống rửa đèn pha
Ống xả
Trang bị khác
Cửa trượt điện
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 7 inch
Digital 10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Magic seat (gập 3 chế độ)
Có thể gập phẳng
Hàng ghế thứ ba
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 10,25 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8
8 loa Bose
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi vô-lăng
Kết nối điện thoại thông minh
Lọc không khí
Điều hướng (bản đồ)
Kính hai lớp
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Rèm che nắng cửa sau
Rèm che nắng kính sau
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Kết nối wifi
Điều chỉnh vô-lăng
Màu nội thất
Màn hình giải trí ghế phụ
Màn hình giải trí ghế sau
Kính tối màu
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Trang bị khác
Ổ điện xoay chiều 230V
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Đánh lái bánh sau
Giới hạn tốc độ
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Lốp địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Chế độ lái địa hình
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Vi sai hạn chế trượt LSD
Nhận diện biển báo giao thông
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Khóa cửa trung tâm
Camera 360 độ
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây