So Sánh Ford Territory và Toyota Corolla Cross

Trận đấu giữa Ford Territory 2025 và Toyota Corolla Cross 2025 được dự đoán sẽ rất gay go trong thời gian tới vì cả hai mẫu xe này có mức giá tương đương. Tuy nhiên, mỗi chiếc xe sẽ có những điểm mạnh riêng để thuyết phục những nhóm khách hàng khác nhau.

Trong thị trường xe hơi đa dạng ngày nay, việc chọn lựa một chiếc xe phù hợp không chỉ dựa vào nhu cầu mà còn cần phải so sánh kỹ lưỡng giữa các mẫu xe hàng đầu. Ford Territory, với vẻ ngoài mạnh mẽ và không gian rộng rãi, so với Toyota Corolla, biểu tượng của sự tin cậy và hiệu quả, đều có những điểm mạnh riêng biệt.
 

so sanh ford territory va toyota corolla cross 16


Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, so sánh chi tiết giữa Ford Territory và Toyota Corolla từ thiết kế, hiệu suất, tiện nghi, công nghệ đến giá cả, giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh nhất.

Về giá bán

Trước hết, hãy so sánh mức giá của Ford Territory và Corolla Cross. Điều này có thể là một trong những yếu tố quan trọng nhất mà người dùng cần xem xét khi đưa ra quyết định. Mức giá của hai mẫu xe này cho năm 2025 có sự chênh lệch đáng kể. Ford Territory có giá từ 822 triệu đến 935 triệu đồng với 3 phiên bản khác nhau. Trong khi đó, Toyota Corolla Cross lại có mức giá dao động từ 755 triệu đến 955 triệu đồng. Tất nhiên, mức giá cũng phụ thuộc vào các tùy chọn trang bị và tính năng đi kèm của từng phiên bản.
 

Ford Territory Toyota Corolla Cross 
Trend822 triệu1.8 G755 triệu
Titanium899 triệu1.8 V860 triệu
Titanium X935 triệu1.8 HEV955 triệu

Về ngoại thất

Ford Territory thực sự thu hút với thiết kế ngoại thất mạnh mẽ và hiện đại. Xe có đường nét rõ ràng và phong cách, phản ánh sức mạnh của một chiếc SUV. Với kích thước dài 4.630mm, rộng 1.935mm, cao 1.706mm và chiều dài cơ sở 2.726mm.

Corolla Cross lại mang đến phong cách sang trọng và tinh tế, theo đúng tiêu chuẩn Nhật Bản. Với kích thước dài x rộng x cao là 4.460 x 1.825 x 1.620 và chiều dài cơ sở là 2649mm. Điều này cho thấy, Corolla Cross nhỏ hơn một chút so với Territory.

Đầu xe

Thiết kế đầu xe của Ford Territory 2025 mang lại cảm giác thể thao và mạnh mẽ. Phần đầu của Territory có vẻ "phẳng" hơn so với phong cách cơ bắp thường thấy của Ford, thay vào đó là sự tinh tế từ các chi tiết hiện đại. Mặt trước nổi bật với cặp đèn định vị LED dạng móc câu và đèn chiếu sáng công nghệ LED, tích hợp tính năng tự động bật và tắt đèn pha chống chói.

so sanh ford territory va toyota corolla cross 2


Trong khi đó, Toyota Corolla Cross có thiết kế đầu xe mềm mại và thanh lịch hơn. Lưới tản nhiệt hình hình thang ngược cỡ lớn tạo điểm nhấn 3D bắt mắt. Xe được trang bị đèn Full-LED với đèn pha Projector và dải LED định vị ban ngày vuốt ngang cạnh trên. Đèn cũng tích hợp tính năng tự động bật/tắt và đèn pha tự động hiện đại.

Thân xe

Thiết kế thân xe của Ford Territory 2025 tạo ra một vẻ ngoài mạnh mẽ và đầy ấn tượng. Các đường gân chạy dọc theo thân xe tạo ra một vẻ thẳng tắp và vững chãi. Viền cửa sổ và nẹp thân xe được làm từ chrome, tạo điểm nhấn bắt mắt. Gương chiếu hậu trên Territory có tính năng chỉnh điện, gập điện, báo rẽ và sấy gương, tiện ích cho việc lái xe. Phiên bản Territory Titanium X sử dụng bộ mâm 19 inch 5 chấu kép kết hợp với lốp 235/50R19.
 

so sanh ford territory va toyota corolla cross 1


Xe Toyota Corolla Cross từ phía hông có dáng vẻ đẹp và sang trọng, với đầu xe thon dài. Các đường nét gân guốc được thiết kế để tạo cảm giác năng động và thể thao. Phần dưới của thân xe được ốp nhựa mờ từ trước đến sau, tạo điểm nhấn mạnh mẽ. Gương chiếu hậu trên Corolla Cross được thiết kế tách rời cột A, phối hai màu và tích hợp đầy đủ các tính năng gập điện, chỉnh điện, báo rẽ và tự điều chỉnh khi lùi. Bộ mâm hợp kim 18 inch 5 chấu kép sắc bén kết hợp với lốp cỡ 225/50R18 thể hiện phong cách đẳng cấp của chiếc xe.

Đuôi xe

Thiết kế phần đuôi của Ford Territory 2025 trông rất thể thao và mạnh mẽ. Mọi chi tiết được sắp xếp một cách hài hòa và tự nhiên, tạo ra một diện mạo hoàn hảo. Xe được trang bị cánh gió tích hợp và đèn phanh LED treo cao, tạo nên một sự nổi bật đáng chú ý. Cụm đèn hậu có dạng chữ L mảnh, góc cạnh và sắc nét, với các đường gân mềm mại tạo ra một hiệu ứng mượt mà và rất ấn tượng.
 

so sanh ford territory va toyota corolla cross 7

so sanh ford territory va toyota corolla cross 8


So sánh với Toyota Corolla Cross 2025, thiết kế phần đuôi cũng không kém phần ấn tượng. Với các đường nhấn nhá góc cạnh và cụm đèn hậu thanh mảnh, đặc biệt tương tự như phần đèn trước. Điểm nổi bật là dải đèn phanh LED hình L ngược 3D, tạo nên một điểm nhấn độc đáo. Cả hai đèn hậu được kết nối với nhau bằng một thanh chrome bản to, tạo ra một cảm giác sang trọng và cao cấp.

Về nội thất

Ford Territory 2025 thế hệ mới mang vô lăng 3 chấu, bọc da cao cấp, với dáng D-cut thể thao. Tay lái được tích hợp với đầy đủ các phím chức năng, và điểm nhấn là cụm đồng hồ Digital 12.3 inch, là một điểm nhấn mạnh mẽ của Ford. Cần số trên Territory đã được cải thiện, thay vì kiểu truyền thống, giờ đây là núm xoay trông gọn gàng và hiện đại hơn. Xe cũng trang bị nhiều tính năng hỗ trợ lái như chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm, hệ thống kiểm soát tốc độ và phanh tay điện tử. Tuy nhiên, một điểm hạn chế là Territory 2025 chưa có lẫy chuyển số phía sau vô lăng.
 

so sanh ford territory va toyota corolla cross 9


Trái ngược với đó, vô lăng trên Toyota Corolla Cross 2025 thừa hưởng thiết kế từ Camry thế hệ mới, bọc da và đầy đủ các phím chức năng. Cả ba phiên bản đều được trang bị lẫy chuyển số phía sau vô lăng, là một ưu điểm so với Territory. Cụm đồng hồ trên Corolla Cross sử dụng màn hình 7 inch kích thước lớn. Xe cũng trang bị chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm, và trên bản 1.8HEV còn có điều khiển hành trình chủ động trong gói an toàn Toyota Safety Sense.
 

so sanh ford territory va toyota corolla cross 10


Bản Territory Titanium X được trang bị ghế ngồi bọc da cao cấp và thoáng khí, với ghế trước có thể điều chỉnh điện 10 hướng, và có tính năng làm mát lưng ghế, tạo sự thoải mái cho người lái. Hàng ghế sau có không gian rộng rãi, với khoảng trống để chân và tựa đầu ở 3 vị trí.

Toyota Corolla Cross 2025 cũng mang đến không gian nội thất rộng rãi cho cả 2 hàng ghế, với ghế ngồi bọc da đục lỗ trên cả ba phiên bản. Hàng ghế trước có tựa đầu to bản và tựa lưng hỗ trợ tốt. Hàng ghế sau cũng được trang bị tựa đầu ở 3 vị trí, bệ để tay trung tâm, và có thể chỉnh ngả được thêm 6 độ.

Về trang bị tiện nghi

So với tiện nghi nội thất, cả Ford Territory và Corolla Cross đều có trang bị hiện đại. Cả hai đều có hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, cùng cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau. Cả hai cũng có hệ thống điều khiển bằng giọng nói, sạc không dây, chìa khóa thông minh và khởi động nút bấm.
 

so sanh ford territory va toyota corolla cross 14


Tuy nhiên, Ford Territory lại được trang bị hiện đại hơn với màn hình cảm ứng lớn 12.3 inch, trong khi Corolla Cross chỉ có màn hình 8 inch. Hệ thống âm thanh trên Territory cũng mạnh mẽ hơn với 8 loa, so với chỉ có 6 loa trên Corolla Cross.

Về động cơ vận hành

Động cơ của Ford Territory là loại EcoBoost 4 xy-lanh thẳng hàng dung tích 1.5L tăng áp đơn, cho công suất tối đa 160 mã lực và mô-men xoắn 248 Nm. Sức mạnh này được truyền đến cầu trước hoặc cả 4 bánh thông qua hộp số tự động 7 cấp.
 

so sanh ford territory va toyota corolla cross 11


Trong khi đó, Toyota Corolla Cross có hai lựa chọn động cơ: 1.8L hoặc 2.0L, tùy thuộc vào phiên bản. Công suất tối đa của xe đạt 139 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt 172 Nm. Sức mạnh này chỉ truyền đến cầu trước hoặc cả hệ thống dẫn động 4 bánh thông qua hộp số biến thiên vô cấp CVT.
 

so sanh ford territory va toyota corolla cross 12


Ngoài ra, Corolla Cross còn có phiên bản hybrid, sử dụng động cơ hybrid kết hợp giữa xăng và điện, mang lại khả năng vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

Về trải nghiệm vận hành, động cơ tăng áp trên Territory cung cấp khả năng tăng tốc và bứt phá nhanh hơn, đặc biệt là khi cần vượt xe. Trong khi đó, động cơ hút khí tự nhiên trên Corolla Cross mang lại cảm giác lái êm ái và mượt mà hơn.

Về tính năng an toàn 

Cả Ford Territory và Toyota Corolla Cross đều đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao theo ASEAN NCAP, cho thấy sự cam kết của cả hai hãng đối với an toàn người lái và hành khách trong trường hợp va chạm. Cả hai mẫu xe đều được trang bị các tính năng an toàn như phanh ABS/EBD, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo và 6 túi khí, cùng với camera lùi để hỗ trợ lùi xe.
 

so sanh ford territory va toyota corolla cross 13


Ford Territory có một số tính năng an toàn đặc biệt như hệ thống cảnh báo va chạm phía trước, điều khiển hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn đường và cảnh báo điểm mù mà Corolla Cross không có. Ngược lại, Corolla Cross lại được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense, bao gồm cảnh báo va chạm phía trước, hỗ trợ phanh khẩn cấp, hỗ trợ giữ làn đường và kiểm soát hành trình thích ứng. Điều này thể hiện cam kết của Toyota trong việc cải thiện an toàn giao thông và bảo vệ người dùng trên mọi hành trình.

Kết luận

Tổng quan, cả Toyota Corolla Cross 1.8 HEV và Ford Territory Titanium X 2025 đều là những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc giá của họ. Tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng người dùng mà họ sẽ tìm được chiếc xe phù hợp nhất cho mình.

Nếu bạn cần không gian rộng rãi, tiện nghi cao và trải nghiệm lái mạnh mẽ, thì Territory Titanium X là sự lựa chọn hoàn hảo. Trong khi đó, Toyota Corolla Cross 1.8 HEV sẽ là sự chọn lựa lý tưởng cho những ai quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu, bảo vệ môi trường và đặc biệt là ổn định giá trị sau thời gian sử dụng.

So sánh Ford Territory vs Toyota Corolla Cross
Titanium X
1.8HV
Giá niêm yết
889 triệu
955 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
EcoBoost
2ZR-FXE
Dung tích (cc)
1.490
1.798
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
248/1.500-3.500
Hộp số
7AT
Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước/ FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,03
4,62
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
138/6400
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
142/4.000
Công suất môtơ điện (mã lực)
71
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
163
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
158/5.400-5.700
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Tốc độ tối đa (km/h)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.630 x 1.935 x 1.706
4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2.726
2.640
Khoảng sáng gầm (mm)
190
161
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
Trọng lượng bản thân (kg)
1.410
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.850
Lốp, la-zăng
235/50 R19
225/50R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
36
Dung tích khoang hành lý (lít)
448
440
Thể tích khoang hành lý (lít)
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Độc lập đa liên kết
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
gập điện tự động/chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cánh gió sau
Cửa hít
Giá nóc
Khe gió nắp ca pô
Hệ thống rửa đèn pha
Ống xả
Trang bị khác
Cửa trượt điện
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 10 hướng
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 12,3 inch
Kỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40, ngả lưng ghế
Hàng ghế thứ ba
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8 loa
6
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Tất cả các ghế
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Sưởi vô-lăng
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Lọc không khí
Điều hướng (bản đồ)
Kính hai lớp
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Rèm che nắng cửa sau
Rèm che nắng kính sau
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Kết nối wifi
Điều chỉnh vô-lăng
Màu nội thất
Màn hình giải trí ghế phụ
Màn hình giải trí ghế sau
Kính tối màu
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Trang bị khác
Ổ điện xoay chiều 230V
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Đánh lái bánh sau
Giới hạn tốc độ
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Lốp địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Chế độ lái địa hình
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
6
7
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Vi sai hạn chế trượt LSD
Nhận diện biển báo giao thông
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Khóa cửa trung tâm
Camera 360 độ
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây