So sánh Audi Q5 và GLC 300

Trong thế giới xe sang, Audi Q5 và Mercedes-Benz GLC 300 4Matic nổi lên như những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc SUV hạng sang cỡ trung. Với di sản lâu đời và danh tiếng về chất lượng, cả hai mẫu xe đều được đánh giá cao về sự thoải mái, phong cách và khả năng vận hành.

Audi Q5 và Mercedes-Benz GLC 300 là hai mẫu xe SUV hạng sang đang thu hút sự chú ý của đông đảo người tiêu dùng trên thị trường Việt Nam. Với thiết kế hiện đại, tính năng tiện ích và động cơ mạnh mẽ, cả hai đều đứng trong hàng ngũ hàng đầu của phân khúc xe SUV hạng sang. Tuy nhiên, liệu có những điểm khác biệt nào giữa chúng? Hãy cùng khám phá trong bài viết dưới đây.

Về giá bán

Theo thông tin từ các đại lý, giá của Audi Q5 hiện đang dao động từ 2,8 tỷ đồng đến 3,4 tỷ đồng, phụ thuộc vào phiên bản và các tùy chọn trang bị. Trong khi đó, giá bán của GLC 300 lại cao hơn một chút, từ 3,1 tỷ đồng đến 3,6 tỷ đồng.

Về ngoại thất

Audi Q5 được thiết kế với phong cách hiện đại và sang trọng. Lưới tản nhiệt lục giác của Audi Q5 tạo nên sự mạnh mẽ và đầy cá tính cho chiếc xe. Đèn sương mù rộng và đèn pha Matrix cũng là những điểm nhấn nổi bật trên ngoại thất của Audi Q5.
 

so sanh audi q5 va mercedes glc 300 tinbanxe 2


Trong khi đó, GLC 300 có thiết kế nổi bật với lưới tản nhiệt ngôi sao ba cánh, tạo nên vẻ đẹp thanh lịch và tinh tế. Cản trước bản to và đèn pha full LED cũng là những chi tiết đáng chú ý trên ngoại thất của GLC 300.
 

so sanh audi q5 va mercedes glc 300 tinbanxe 9


Cả hai mẫu xe đều có thiết kế đẹp mắt và đầy cá tính. Tuy nhiên, Audi Q5 mang phong cách hiện đại hơn, trong khi GLC 300 mang đến vẻ đẹp thanh lịch và tinh tế hơn.

Về nội thất

Nội thất của GLC 300 được trang bị ốp gỗ và kim loại, tạo nên vẻ sang trọng và đẳng cấp. Các chi tiết như cửa gió hình turbin và đèn viền LED cũng làm tăng thêm sự hiện đại cho không gian bên trong xe.
 

so sanh audi q5 va mercedes glc 300 tinbanxe 11

so sanh audi q5 va mercedes glc 300 tinbanxe 5


Trái lại, nội thất của Audi Q5 được thiết kế đơn giản và tinh tế hơn. Ốp kim loại và hệ thống chiếu sáng tạo nên sự cá tính và hiện đại cho không gian bên trong xe.

Về trang bị tiện nghi

Cả Audi Q5 và GLC 300 đều được trang bị đầy đủ các tính năng tiện nghi để mang lại sự thoải mái và tiện lợi cho người lái và hành khách.

Trang bịAudi Q5GLC 300
Hệ thống âm thanh cao cấp
Màn hình cảm ứng trung tâm
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng
Ghế da cao cấp
Hệ thống giải trí và kết nối thông minh

Về động cơ vận hành

Audi Q5 được trang bị động cơ TFSI 2.0L, công suất đạt 252 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt 370 Nm. Điểm đặc biệt của động cơ này là khả năng tăng tốc nhanh và hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu.
 

so sanh audi q5 va mercedes glc 300 tinbanxe 13


GLC 300 sử dụng động cơ xăng 2.0L tăng áp, công suất đạt 245 mã lực và mô-men xoắn cực đại cũng đạt 370 Nm. Động cơ này cũng có khả năng tăng tốc nhanh và hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu tương tự như Audi Q5.

Về tính năng an toàn

Cả hai mẫu xe đều được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn như 07 túi khí, ABS, BA, cân bằng điện tử và hệ thống phanh khẩn cấp. Tuy nhiên, GLC 300 còn được trang bị thêm tính năng cảnh báo va chạm trước và hỗ trợ đỗ xe tự động, từ đó tăng thêm tính an toàn cho cả người lái và hành khách.

Kết luận

Trên đây là những điểm khác biệt giữa Audi Q5 và GLC 300. Cả hai mẫu xe đều được thiết kế hiện đại, nội thất sang trọng và trang bị đầy đủ các tính năng tiện ích. Tuy nhiên, GLC 300 có giá bán cao hơn và đi kèm với một số tính năng an toàn và vận hành tốt hơn so với Audi Q5.
 

so sanh audi q5 va mercedes glc 300 tinbanxe 1


Do đó, khi quyết định giữa hai mẫu xe này thì bạn nên xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như giá cả, thiết kế, tính năng và tính an toàn để chọn được chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu và sở thích của mình. Hy vọng bài viết này đã cung cấp thêm thông tin hữu ích để bạn có thể đưa ra quyết định đúng đắn.

So sánh Audi Q5 vs Mercedes Benz GLC 300
Black Edition
GLC 300
Giá niêm yết
2.3 tỷ
2.8 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Mild-Hybrid I4 Turbo
Dung tích (cc)
1.999
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/2.000-3.200
Hộp số
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hệ dẫn động
AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Công suất môtơ điện (mã lực)
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
258/5.800
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Tốc độ tối đa (km/h)
240
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.716 x 1.934.
Chiều dài cơ sở (mm)
2.888
Khoảng sáng gầm (mm)
Bán kính vòng quay (mm)
Trọng lượng bản thân (kg)
1.925
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
20 inch
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
Dung tích khoang hành lý (lít)
620
Thể tích khoang hành lý (lít)
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Liên kết 4 điểm
Treo sau
Độc lập đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Digital Light
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Cánh gió sau
Cửa hít
Không
Giá nóc
Khe gió nắp ca pô
Không
Hệ thống rửa đèn pha
Ống xả
Trang bị khác
Cửa trượt điện
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
3 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Hàng ghế thứ ba
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
11,9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Burmester 15 loa
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Không
Cửa kính một chạm
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi vô-lăng
Không
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Lọc không khí
Không
Điều hướng (bản đồ)
Kính hai lớp
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Rèm che nắng cửa sau
Rèm che nắng kính sau
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Kết nối wifi
Điều chỉnh vô-lăng
Màu nội thất
Màn hình giải trí ghế phụ
Màn hình giải trí ghế sau
Kính tối màu
Ở hàng ghế sau
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Trang bị khác
Ổ điện xoay chiều 230V
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Điện
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Giới hạn tốc độ
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Lốp địa hình
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Chế độ lái địa hình
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Không
Số túi khí
8
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Vi sai hạn chế trượt LSD
Nhận diện biển báo giao thông
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Khóa cửa trung tâm
Camera 360 độ
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây