Cập nhật giá xe Mazda 6 chi tiết mới nhất kèm thông tin khuyến mại, thông số kỹ thuật và giá lăn bánh tại Việt Nam.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 2.0 Premium GTCCC | 790,000,000 | 900,797,000 | 884,997,000 | 879,037,000 | 886,937,000 | 886,937,000 | 886,937,000 | 886,937,000 | 886,937,000 | 886,937,000 | 886,937,000 | 871,137,000 |
| 2.0 Premium | 809,000,000 | 922,077,000 | 905,897,000 | 900,127,000 | 908,217,000 | 908,217,000 | 908,217,000 | 908,217,000 | 908,217,000 | 908,217,000 | 908,217,000 | 892,037,000 |
| 2.5 Signature Premium GTCCC | 874,000,000 | 994,877,000 | 977,397,000 | 972,277,000 | 981,017,000 | 981,017,000 | 981,017,000 | 981,017,000 | 981,017,000 | 981,017,000 | 981,017,000 | 963,537,000 |
Mazda 6 là mẫu sedan hạng D từng nổi bật của thương hiệu Mazda, được lắp ráp tại Việt Nam bởi THACO. Ra mắt lần đầu năm 2013, đến năm 2026, Mazda 6 duy trì ngôn ngữ thiết kế Kodo tinh tế, kết hợp công nghệ SkyActiv mang lại hiệu suất cao và tiết kiệm nhiên liệu.
Tuy nhiên, từ tháng 9/2025, mẫu xe này đã ngừng bán tại thị trường Việt Nam do doanh số thấp kỷ lục (chỉ 56 xe trong 8 tháng đầu năm, và 0 xe trong 4 tháng liên tiếp từ tháng 5 đến 8/2025). Các phiên bản như 2.0L Premium và 2.5L Signature Premium từng nhắm đến khách hàng trẻ tuổi, nhưng hiện nay chỉ có thể tìm mua xe tồn kho hoặc xe cũ, phù hợp cho gia đình đô thị nếu chấp nhận rủi ro khai tử mẫu xe.
Ngoại thất Mazda 6 2026 thể hiện triết lý thiết kế Kodo – “Linh hồn của sự chuyển động”, với đường nét mượt mà, thanh lịch và mang tính thẩm mỹ cao. Kích thước tổng thể 4.865 x 1.840 x 1.450 mm giúp xe trông gọn gàng hơn so với đối thủ, dễ dàng di chuyển trong đô thị đông đúc tại Việt Nam. Phiên bản 2026 được tinh chỉnh nhẹ ở lưới tản nhiệt và đèn LED, tăng cường vẻ sang trọng, phù hợp với xu hướng xe sedan hiện đại.
Tổng thể, ngoại thất mang lại cảm giác cân đối, với khoảng sáng gầm 165 mm đủ để vượt qua địa hình đô thị mà không quá thấp. Màu sắc đa dạng như Soul Red Crystal hay Machine Gray nhấn mạnh sự cao cấp, giúp Mazda 6 từng nổi bật trên đường phố Sài Gòn hay Hà Nội, dù hiện nay mẫu xe này đã ngừng bán.
Đầu xe Mazda 6 2026 nổi bật với lưới tản nhiệt hình tổ ong lớn, viền crom bóng bẩy, tạo điểm nhấn mạnh mẽ và tinh tế. Đèn pha LED full tự động, tích hợp chức năng điều chỉnh cao thấp, mang lại tầm chiếu sáng rộng và rõ nét, đặc biệt hữu ích khi lái đêm trên cao tốc Việt Nam.

Phần cản trước được thiết kế khí động học, kết hợp hốc gió lớn giúp tản nhiệt hiệu quả cho động cơ SkyActiv. Tổng thể đầu xe toát lên vẻ sang trọng, gần giống phong cách xe châu Âu, nhưng vẫn giữ nét Á Đông hài hòa, phù hợp với thị hiếu người dùng Việt.
Thân xe Mazda 6 2026 kéo dài mượt mà với đường cong mái vòm coupe-like, tạo cảm giác thể thao và năng động. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED và camera 360 độ, hỗ trợ tốt cho việc đỗ xe ở không gian hẹp tại các thành phố lớn.

Các đường dập nổi chạy dọc thân xe tăng cường tính khí động học, giảm hệ số cản gió xuống 0.26 Cd, góp phần tiết kiệm nhiên liệu. Phiên bản cao cấp còn có lazang 19 inch, nhấn mạnh sự cao cấp, nhưng vẫn đảm bảo độ bám đường tốt trên mặt đường Việt Nam.
Đuôi xe Mazda 6 2026 thiết kế gọn gàng với cụm đèn hậu LED hình chữ L sắc nét, kết nối bởi thanh crom ngang, tạo cảm giác rộng rãi hơn. Ống xả kép crom đối xứng mang lại vẻ thể thao, phù hợp với động cơ mạnh mẽ.

Cản sau tích hợp cảm biến đỗ xe và camera lùi, hỗ trợ an toàn khi lùi gara. Tổng thể đuôi xe hài hòa, không quá cầu kỳ, nhưng vẫn toát lên sự tinh tế, đặc biệt khi quan sát từ phía sau trên đường cao tốc.
Mâm xe Mazda 6 2026 đa dạng từ 17 inch (225/55R17) đến 19 inch (225/45R19), thiết kế đa chấu thể thao, giúp tăng độ bám đường và thẩm mỹ. Lốp xe từ thương hiệu uy tín như Bridgestone hoặc Michelin, đảm bảo độ êm ái và giảm tiếng ồn, phù hợp với địa hình đô thị và đường trường tại Việt Nam.

Nội thất Mazda 6 2026 tập trung vào sự sang trọng và hướng đến người lái, với chất liệu da Nappa cao cấp, ốp gỗ thật và viền crom tinh tế. Khoang cabin rộng rãi cho 5 người, nhưng hàng ghế sau hơi hạn chế so với phân khúc, phù hợp hơn cho gia đình nhỏ. Phiên bản 2026 cập nhật màn hình trung tâm 8 inch sắc nét, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, mang lại trải nghiệm hiện đại.
Tổng quan, nội thất mang phong cách tối giản nhưng cao cấp, với cách âm tốt nhờ vật liệu cách âm tiên tiến, giúp giảm tiếng ồn từ đường phố Việt Nam. Ghế ngồi thoải mái, hỗ trợ tốt cho hành trình dài.
Tap lô Mazda 6 2026 thiết kế đối xứng, với màn hình HUD hiển thị thông tin tốc độ và hướng dẫn navigation trực tiếp trên kính lái, giúp tài xế tập trung hơn. Các nút bấm vật lý kết hợp cảm ứng, dễ dàng điều chỉnh mà không rời tay lái.

Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển đa chức năng như điều chỉnh âm thanh Bose 11 loa và cruise control thích ứng. Cảm giác cầm nắm chắc chắn, với lẫy chuyển số thể thao, tăng trải nghiệm lái.
Hệ thống ghế ngồi Mazda 6 2026 sử dụng da Nappa cao cấp, ghế trước chỉnh điện 10 hướng với nhớ vị trí và sưởi/làm mát, mang lại sự thoải mái cho người lái. Hàng ghế trước ôm sát cơ thể, hỗ trợ tốt khi vào cua.

Hàng ghế sau gập 60:40, nhưng không gian chân và đầu hơi hạn chế cho người cao trên 1m75, phù hợp hơn cho trẻ em hoặc hành trình ngắn. Tựa tay trung tâm và cửa gió điều hòa riêng giúp tăng tiện nghi.
Khoang hành lý Mazda 6 2026 dung tích 480 lít, đủ chỗ cho vali gia đình hoặc đồ đạc hàng ngày. Cốp mở rộng khi gập ghế sau, nhưng vẫn mở cơ thay vì điện, có thể bất tiện ở một số trường hợp.
Mazda 6 2026 nổi bật với gói công nghệ i-Activsense tiên tiến, kết hợp giải trí cao cấp và an toàn chủ động. Hệ thống giải trí bao gồm màn hình 8 inch, âm thanh Bose 11 loa, mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động. An toàn được ưu tiên với 6 túi khí và các tính năng hỗ trợ lái.
Tổng quan, trang bị giúp Mazda 6 từng cạnh tranh tốt trong phân khúc, đặc biệt với người dùng Việt Nam quan tâm đến công nghệ và an toàn giao thông.
Hệ thống giải trí Mazda 6 2026 tích hợp màn hình cảm ứng 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, kết nối Bluetooth và USB. Âm thanh Bose 11 loa mang lại chất lượng âm thanh rõ nét, phù hợp cho nghe nhạc hoặc podcast trên đường dài.

Ngoài ra, xe có điều hòa tự động 2 vùng, cửa sổ trời panorama (bản cao cấp), và rèm che nắng hậu điện, tăng sự thoải mái cho hành khách.
Gói an toàn i-Activsense bao gồm cảnh báo điểm mù, chệch làn đường, hỗ trợ phanh khẩn cấp và camera 360 độ, giúp giảm rủi ro tai nạn đô thị. Hệ thống 6 túi khí, ABS, EBD, DSC và HLA đảm bảo bảo vệ toàn diện.

Phiên bản 2026 cập nhật thêm kiểm soát hành trình thích ứng (MRCC) và hỗ trợ giữ làn (LAS), đặc biệt hữu ích trên cao tốc Việt Nam.
Mazda 6 2026 mang lại cảm giác lái đầm chắc, nhờ hệ thống G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) điều chỉnh mô-men xoắn theo góc cua. Với động cơ SkyActiv-G, xe vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp đa địa hình tại Việt Nam. Tiêu hao công bố 6.55-6.89L/100km, thực tế cao hơn ở đô thị.
Tổng quan, khả năng vận hành là điểm mạnh, với hộp số 6 cấp tự động nhạy bén, giúp xe linh hoạt từ đường phố đến cao tốc.
Động cơ SkyActiv-G 2.0L sản sinh 154 mã lực và 200 Nm mô-men xoắn, phù hợp cho nhu cầu hàng ngày, tăng tốc êm ái từ 0-100km/h khoảng 10 giây. Phiên bản 2.5L mạnh mẽ hơn với 188 mã lực và 252 Nm, lý tưởng cho đường trường.

Cả hai động cơ đều sử dụng tỷ số nén cao 13:1, giảm thiểu rung lắc và tiếng ồn, nhưng không turbo nên không quá bùng nổ ở vòng tua thấp.
Người dùng Việt Nam đánh giá cảm giác lái Mazda 6 2026 đầm chắc, ổn định ở tốc độ cao trên cao tốc như CT01, với GVC Plus giúp vào cua mượt mà mà không lật. Trong đô thị, xe linh hoạt nhờ kích thước gọn, dễ xoay sở ở đường hẹp Sài Gòn, nhưng tiêu hao thực tế khoảng 12-13L/100km khi kẹt xe.

Trên đường đồi núi như Đà Lạt, hệ thống treo đa liên kết mang lại độ bám tốt, giảm xóc nảy, nhưng hàng ghế sau có thể cảm thấy chật nếu chở đủ tải. Tổng thể, người dùng khen lái vui, cách âm tốt, nhưng vỏ xe mỏng dễ lõm nếu va chạm nhẹ.
Mazda 6 2026 từng cạnh tranh trực tiếp với Toyota Camry và Honda Accord trong phân khúc sedan hạng D tại Việt Nam. Mazda nổi bật về thiết kế và công nghệ, nhưng kém hơn về không gian và doanh số. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Mazda 6 2.5L Signature | Toyota Camry 2.5Q | Honda Accord 1.5L Turbo |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết (triệu VND) | 899 | 1.220 | 1.319 |
| Động cơ | 2.5L, 188 HP, 252 Nm | 2.5L, 201 HP, 243 Nm | 1.5L Turbo, 188 HP, 260 Nm |
| Kích thước (mm) | 4865x1840x1450 | 4885x1840x1445 | 4901x1862x1450 |
| An toàn | i-Activsense đầy đủ | Toyota Safety Sense | Honda Sensing |
| Nội thất | Da Nappa, Bose 11 loa | Da cao cấp, JBL 9 loa | Da cao cấp, 8 loa |
| Doanh số (8T/2026) | 56 xe | Cao | Thấp |
| Ưu điểm | Thiết kế đẹp, lái vui | Không gian rộng, bền bỉ | Nhập khẩu, turbo mạnh |
Mazda 6 rẻ hơn đáng kể, phù hợp ngân sách dưới 1 tỷ, nhưng Camry dẫn đầu nhờ không gian và độ tin cậy, Accord nổi bật nhập khẩu nhưng giá cao.
Khi xem xét Giá xe ô tô như Mazda 6, chi phí sở hữu bao gồm nhiên liệu, bảo dưỡng và sửa chữa.
Mức tiêu hao nhiên liệu: Công bố 6.55-6.89L/100km kết hợp, nhưng thực tế tại Việt Nam khoảng 8-9L/100km đường hỗn hợp, và 12-13L/100km đô thị do kẹt xe. Trên cao tốc, có thể giảm xuống 6-7L/100km nếu duy trì tốc độ ổn định.
Ước tính chi phí bảo dưỡng: Tại đại lý Mazda khoảng 5-10 triệu VND/năm, bao gồm thay dầu, lọc và kiểm tra hệ thống. Lỗi vặt thường gặp: Vỏ xe mỏng dễ lõm, hệ thống điện tử đôi khi lỗi cảm biến, hoặc hao dầu động cơ nếu không bảo dưỡng đúng hạn.
Mẹo sử dụng hiệu quả: Kích hoạt chế độ tiết kiệm nhiên liệu SkyActiv, tránh tăng tốc đột ngột; kiểm tra lốp định kỳ để giảm ma sát; và sử dụng xăng A95 để động cơ hoạt động tối ưu. Trong Mua bán ô tô, chọn đại lý uy tín để tránh lỗi ẩn, đặc biệt khi mua bán ô tô Mazda 6 hiện chỉ còn xe tồn kho.
Mazda 6 2026 từng là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai ưu tiên thiết kế đẹp và cảm giác lái thú vị trong phân khúc sedan hạng D. Với giá cạnh tranh và trang bị đầy đủ, xe phù hợp cho cá nhân hoặc gia đình nhỏ tại Việt Nam.
Tuy nhiên, doanh số thấp và không gian hạn chế khiến xe kém cạnh tranh với đối thủ. Tinbanxe.vn đánh giá Mazda 6 4/5 sao, khuyến nghị cho người trẻ yêu công nghệ, nhưng hiện nay chỉ khuyên mua xe cũ do đã ngừng bán.
Mazda 6 2026 vẫn giữ vị thế sedan hạng D hấp dẫn nhờ thiết kế Kodo và công nghệ SkyActiv, nhưng cần cải thiện không gian để cạnh tranh tốt hơn. Với tình trạng ngừng bán từ tháng 9/2025, nếu bạn tìm kiếm xe lái vui và sang trọng với ngân sách hợp lý, hãy cân nhắc xe tồn kho hoặc chuyển sang đối thủ như Camry.
Khoảng giá: 599 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 554 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 1.76 tỷ - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | 2.0 Premium809 triệu | 2.0 Premium GTCCC790 triệu | 2.5 Signature Premium GTCCC874 triệu |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.5L |
| Dung tích (cc) | 1.998 | 1.998 | 2.488 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 154/6000 | 154/6000 | 188/6000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 200/4000 | 252/4000 | 252/4000 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp/6AT | Tự động 6 cấp/6AT | Tự động 6 cấp/6AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước / Front Wheel Drive | Cầu trước / Front Wheel Drive | Cầu trước / Front Wheel Drive |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4865 x 1840 x 1450 | 4865 x 1840 x 1450 | 4865 x 1840 x 1450 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.830 | 2.830 | 2.830 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 165 | 165 | 165 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.600 | 5.600 | 5.600 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 480 | 480 | 480 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 62 | 62 | 62 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.520 | 1.520 | 1.550 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.970 | 1.970 | 2.000 |
| Lốp, la-zăng | 225/55R17 (tùy chọn 255/45R19) | 225/55R17 (tùy chọn 255/45R19) | 255/45R19 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | MacPherson / MacPherson Struts | MacPherson / MacPherson Struts | MacPherson / MacPherson Struts |
| Treo sau | Liên kết đa điểm / Multi-link | Liên kết đa điểm / Multi-link | Liên kết đa điểm / Multi-link |
| Phanh trước | Đĩa thông gió / Ventilated disc | Đĩa thông gió / Ventilated disc | Đĩa thông gió / Ventilated disc |
| Phanh sau | Đĩa / Solid disc | Đĩa / Solid disc | Đĩa / Solid disc |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có | Có |
| Đèn phanh trên cao | Không | Không | Không |
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding | Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding | Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không | Không |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Không | Không | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Không | Không |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da Nappa |
| Điều chỉnh ghế lái | Có | Có | Có |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có | Có | Có |
| Massage ghế lái | Không | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có | Có | Có |
| Massage ghế phụ | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Không | Không | Không |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Không | Không | Không |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60/40 | Gập 60/40 | Gập 60/40 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 8" | Màn hình cảm ứng 8" | Màn hình cảm ứng 8" |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không | Không | Không |
| Hệ thống loa | 11 | 11 | 11 |
| Phát WiFi | Không | Không | Không |
| Kết nối AUX | Có | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện / Electric power assisted steering | Trợ lực điện / Electric power assisted steering | Trợ lực điện / Electric power assisted steering |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có | Có | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có | ||
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | ||
| Công nghệ an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Không |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | Không | Không |