Nguyễn Đức Trưởng
Huy Dương Văn
Huy Dương Văn
XUÂN DUY AUTO
Thanh Luật
ĐỨC TỨ BÁNH
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Mazda 6 — hiện có khoảng 86 tin các đời 2015–2024. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Mazda 6 2024 | khoảng 819 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Mazda 6 2023 | khoảng 750 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 6 2022 | khoảng 698 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 6 2021 | khoảng 578 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 6 2020 | khoảng 529 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 6 2019 | khoảng 490 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 6 2018 | khoảng 439 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 6 2017 | khoảng 435 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Mazda 6 2016 | khoảng 389 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Mazda 6 2015 | khoảng 420 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Mazda 6 hướng tới những khách hàng đề cao sự thanh lịch và cảm giác lái hơn là sự phô trương. Đây là một trong những chiếc sedan hạng D đẹp và "sang" nhất trong tầm giá phổ thông.
Không góc cạnh hầm hố, Mazda 6 chinh phục bằng những đường cong mềm mại, tinh tế của triết lý KODO. Thân xe dài 4.865 mm với tỷ lệ cân đối tạo nên dáng vẻ lịch lãm, chững chạc.




Khoang cabin được hoàn thiện ở mức cao, vật liệu tốt và cách phối hợp lý mang lại cảm giác sang vượt tầm giá. Không gian rộng rãi, cốp 480 lít thực dụng cho gia đình và công việc.



Bản phổ biến dùng khối Skyactiv-G 2.0L cho 154 mã lực và 200 Nm (ngoài ra có bản 2.5L mạnh hơn), hộp số 6 cấp. Cảm giác lái đầm chắc, chính xác và êm ái — đúng tinh thần "vận hành ra chất" của Mazda.



Cộng: đẹp, sang, lái hay, giá cũ rất hấp dẫn so với giá trị. Trừ: gầm thấp 165 mm cần lưu ý ở đường xấu, và một vài đời cách âm chưa thật xuất sắc.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 2.0 Premium GTCCC (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | SkyActiv-G 2.0L |
| Dung tích (cc) | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 154/6000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 252/4000 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp/6AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước / Front Wheel Drive |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4865 x 1840 x 1450 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.830 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 165 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.600 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 480 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 62 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.520 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.970 |
| Lốp, la-zăng | 225/55R17 (tùy chọn 255/45R19) |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson / MacPherson Struts |
| Treo sau | Liên kết đa điểm / Multi-link |
| Phanh trước | Đĩa thông gió / Ventilated disc |
| Phanh sau | Đĩa / Solid disc |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 |
| Điều chỉnh ghế phụ | 1 |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60/40 |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng độc lập |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 8" |
| Hệ thống loa | 11 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện / Electric power assisted steering |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Mazda 6 cũ trên thị trường dao động khoảng 389 – 819 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Mazda 6 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Mazda 6 cũ và thông số kỹ thuật Mazda 6.