Thông số kỹ thuật Mazda 6

Bảng thông số kỹ thuật Mazda 6 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 790 triệu - 874 triệu

Bảng giá xe Mazda 6 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Mazda 6 niêm yết dao động từ 790 triệu - 874 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0 Premium GTCCC 790 triệu 901 triệu 885 triệu 871 triệu
2.0 Premium 809 triệu 922 triệu 906 triệu 892 triệu
2.5 Signature Premium GTCCC 874 triệu 995 triệu 978 triệu 964 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda 6 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Mazda 6 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Mazda 6 dao động từ 871 triệu - 995 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda 6 chi tiết cho phiên bản 2.0 Premium GTCCC (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0 Premium GTCCC) 790,000,000 VNĐ 790,000,000 VNĐ 790,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 94,800,000 VNĐ (12%) 79,000,000 VNĐ (10%) 79,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~901,137,000 VNĐ ~885,337,000 VNĐ ~871,477,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0 Premium GTCCC. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Mazda 6

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.0 Premium GTCCC 2.0 Premium 2.5 Signature Premium GTCCC
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.5L
Dung tích (cc) 1.998 1.998 2.488
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 154/6000 154/6000 188/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 252/4000 200/4000 252/4000
Hộp số Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn động Cầu trước / Front Wheel Drive Cầu trước / Front Wheel Drive Cầu trước / Front Wheel Drive
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4865 x 1840 x 1450 4865 x 1840 x 1450 4865 x 1840 x 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2.830 2.830 2.830
Khoảng sáng gầm (mm) 165 165 165
Bán kính vòng quay (mm) 5.600 5.600 5.600
Dung tích khoang hành lý (lít) 480 480 480
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62 62 62
Trọng lượng bản thân (kg) 1.520 1.520 1.550
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.970 1.970 2.000
Lốp, la-zăng 225/55R17 (tùy chọn 255/45R19) 225/55R17 (tùy chọn 255/45R19) 255/45R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson / MacPherson Struts MacPherson / MacPherson Struts MacPherson / MacPherson Struts
Treo sau Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link
Phanh trước Đĩa thông gió / Ventilated disc Đĩa thông gió / Ventilated disc Đĩa thông gió / Ventilated disc
Phanh sau Đĩa / Solid disc Đĩa / Solid disc Đĩa / Solid disc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn phanh trên cao Không Không Không
Gương chiếu hậu Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không Không Không
Cốp đóng/mở điện Không Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da Nappa
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế lái
Massage ghế lái Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ
Massage ghế phụ Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế Không Không Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không Không Không
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 60/40 Gập 60/40 Gập 60/40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước Không Không Không
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8" Màn hình cảm ứng 8" Màn hình cảm ứng 8"
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không Không
Hệ thống loa 11 11 11
Phát WiFi Không Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện / Electric power assisted steering Trợ lực điện / Electric power assisted steering Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Nhiều chế độ lái - -
Lẫy chuyển số trên vô-lăng - -
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không
Số túi khí 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không Không

Mua bán xe Mazda 6 mới

Xem thêm: Mua bán xe Mazda 6

Mua bán xe Mazda 6 cũ

Xem thêm: Mazda 6 cũ
5aa1cb56972bfe1ed75e0de1ace66d76-2986410920252990130.jpg

Mazda 6 2.5 Full Trắng

415 triệu
Xe 0, màu Trắng, Xăng, Số tự động, đã đi 99,000 km
Hồ Chí Minh
  • 2017
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây