Đánh giá xe Isuzu mu-X: Bền bỉ, rộng rãi và siêu tiết kiệm. Tổng hợp thông số kỹ thuật, trải nghiệm lái và kinh nghiệm bảo dưỡng thực tế từ chuyên gia Tin Bán Xe.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| B7 4x2 MT | 900,000,000 | 1,023,997,000 | 1,005,997,000 | 1,001,137,000 | 1,010,137,000 | 1,010,137,000 | 1,010,137,000 | 1,010,137,000 | 1,010,137,000 | 1,010,137,000 | 1,010,137,000 | 992,137,000 |
| B7 Plus 4x2 AT | 980,000,000 | 1,113,597,000 | 1,093,997,000 | 1,089,937,000 | 1,099,737,000 | 1,099,737,000 | 1,099,737,000 | 1,099,737,000 | 1,099,737,000 | 1,099,737,000 | 1,099,737,000 | 1,080,137,000 |
| Prestige 4x2 AT | 1,120,000,000 | 1,270,397,000 | 1,247,997,000 | 1,245,337,000 | 1,256,537,000 | 1,256,537,000 | 1,256,537,000 | 1,256,537,000 | 1,256,537,000 | 1,256,537,000 | 1,256,537,000 | 1,234,137,000 |
| Premium 4x4 AT | 1,190,000,000 | 1,348,797,000 | 1,324,997,000 | 1,323,037,000 | 1,334,937,000 | 1,334,937,000 | 1,334,937,000 | 1,334,937,000 | 1,334,937,000 | 1,334,937,000 | 1,334,937,000 | 1,311,137,000 |
Isuzu mu-X là mẫu suv 7 chỗ khung gầm rời (body-on-frame) nổi tiếng với sự bền bỉ, khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội và chi phí vận hành thấp. Được phát triển dựa trên nền tảng của chiếc bán tải Isuzu D-Max, mu-X hướng tới nhóm khách hàng thực tế, ưu tiên hiệu quả sử dụng lâu dài hơn là chạy theo xu hướng công nghệ hào nhoáng. Với phiên bản mới nhất, Isuzu đã nỗ lực "lột xác" về thiết kế và trang bị an toàn để cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ sừng sỏ như Ford Everest hay Toyota Fortuner. Bài viết này sẽ phân tích sâu các khía cạnh kỹ thuật và trải nghiệm thực tế để giúp bạn quyết định xem chiếc xe này có phù hợp với nhu cầu của mình hay không.
Tổng quan về ngoại hình, Isuzu mu-X thế hệ mới đã thoát khỏi cái bóng "thô kệch" của các phiên bản tiền nhiệm để khoác lên mình diện mạo thanh thoát và hiện đại hơn. Ngôn ngữ thiết kế liền mạch giúp chiếc xe trông bề thế nhưng không cục mịch. Với kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.850 x 1.870 x 1.875 (mm) và chiều dài cơ sở 2.855 mm, mu-X sở hữu vóc dáng to lớn, mang lại sự uy lực cần thiết của một chiếc SUV thực thụ.
Tuy nhiên, nếu so với sự trau chuốt bóng bẩy của Hyundai Santa Fe hay nét cơ bắp đậm chất Mỹ của Ford Everest, Isuzu mu-X vẫn giữ lại nét "bụi bặm" và thực dụng đặc trưng. Các đường nét thiết kế tập trung vào khí động học và khả năng vận hành đa địa hình hơn là mục đích trình diễn thời trang.
Phần đầu xe gây ấn tượng mạnh với bộ lưới tản nhiệt được thiết kế theo phong cách World Cross Flow. Các thanh nan mạ crom (hoặc sơn đen tùy phiên bản) được làm sắc sảo, vuốt mảnh về hai bên, tạo cảm giác liền mạch và hiện đại. Hốc gió dưới được mở rộng, kết hợp với cản trước hầm hố giúp tăng vẻ nam tính cho chiếc xe.
Hệ thống chiếu sáng là điểm cộng lớn khi cụm đèn pha Bi-LED Projector được trang bị tiêu chuẩn, tích hợp dải đèn LED định vị ban ngày hình mũi tên sắc lẹm. Theo trải nghiệm thực tế vào ban đêm, độ gom sáng và tầm chiếu xa của hệ thống đèn này rất tốt, hỗ trợ đắc lực khi di chuyển trên các cung đường quốc lộ thiếu sáng. Đèn sương mù LED được đặt gọn gàng trong hốc cản dưới, hoàn thiện vẻ cân đối cho phần đầu xe.
Nhìn từ bên hông, Isuzu mu-X toát lên vẻ trường dáng nhờ chiều dài cơ sở lớn. Điểm nhấn thiết kế nằm ở trụ C và trụ D liền mạch, tạo nên phần kính hông kéo dài về phía sau, giúp không gian hàng ghế thứ 3 thoáng đãng hơn. Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe không quá gắt mà thiên về sự mềm mại, tinh tế.
Gương chiếu hậu của xe được thiết kế to bản, tích hợp đèn báo rẽ LED, tính năng chỉnh/gập điện và cảnh báo điểm mù (trên phiên bản cao cấp). Tay nắm cửa cùng màu thân xe hoặc mạ crom tích hợp cảm biến mở cửa thông minh, giúp thao tác ra vào xe trở nên thuận tiện hơn. Bệ bước chân được trang bị sẵn, rất chắc chắn, hỗ trợ tốt cho người già và trẻ em khi lên xuống một chiếc xe gầm cao.
Đuôi xe Isuzu mu-X được thiết kế gọn gàng và hiện đại hơn hẳn thế hệ cũ. Cụm đèn hậu LED 3D với đồ họa hình cánh chim (Winglet) là điểm nhấn thẩm mỹ chính, giúp tăng độ nhận diện thương hiệu khi di chuyển trong đêm.
Cửa cốp sau được trang bị tính năng đóng/mở điện tích hợp cảm biến chống kẹt (trên bản cao cấp), một tính năng rất hữu ích cho người dùng gia đình. Cản sau được thiết kế đơn giản, giấu ống xả bên dưới giúp phần đuôi xe trông thanh lịch hơn. Tuy nhiên, việc thiếu vắng các chi tiết ốp crom hay ống xả kép trang trí khiến phần đuôi xe trông hơi "hiền" so với các đối thủ cùng phân khúc.
"Dàn chân" của Isuzu mu-X tùy thuộc vào từng phiên bản. Các bản thấp cấp thường sử dụng mâm đúc 17 inch đi kèm lốp dày để tối ưu độ êm ái và tiết kiệm chi phí.
Trong khi đó, phiên bản cao cấp được trang bị bộ mâm hợp kim đa chấu kích thước 20 inch, sơn màu xám khói rất thể thao. Đi kèm là bộ lốp bản rộng giúp tăng khả năng bám đường và ổn định khi vào cua. Tuy nhiên, mâm lớn đồng nghĩa với việc tiếng ồn từ mặt đường vọng lên có thể rõ hơn một chút so với mâm nhỏ khi đi qua các đoạn đường xấu.
Bước vào khoang nội thất, Isuzu mu-X mang đến cảm giác về sự thực dụng được nâng tầm. Không gian rộng rãi là ưu điểm tuyệt đối của mẫu xe này. Vật liệu sử dụng chủ yếu vẫn là nhựa cứng giả da và các chi tiết ốp trang trí màu vàng đồng hoặc bạc, tuy không quá sang trọng như xe Hàn nhưng cho cảm giác chắc chắn, bền bỉ theo thời gian, ít bị xuống cấp hay ọp ẹp.
Cách bố trí các chi tiết trong xe hướng tới người lái. Tầm nhìn từ vị trí ghế lái rất thoáng nhờ cột A được thu gọn và gương chiếu hậu lớn. Khả năng cách âm của khoang cabin cũng đã được cải thiện đáng kể nhờ việc bổ sung vật liệu tiêu âm ở sàn xe và khoang động cơ.
Khu vực tap lô được thiết kế theo hình cánh chim mở rộng, tạo cảm giác không gian thoáng hơn. Trung tâm là màn hình giải trí cảm ứng kích thước 9 inch (bản cao cấp) hỗ trợ kết nối đa phương tiện. Các phím bấm chức năng điều hòa được thiết kế dạng phím đàn piano, dễ thao tác nhưng độ phản hồi xúc giác chỉ ở mức trung bình.
Vô lăng 3 chấu bọc da có thiết kế khá đẹp mắt, tích hợp đầy đủ các nút bấm điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control). Phía sau vô lăng là cụm đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.2 inch. Dù hiển thị rõ ràng, trực quan nhưng việc chưa trang bị màn hình Digital toàn phần (Full LCD) là một điểm trừ nhỏ so với xu hướng công nghệ hiện nay.
Ghế ngồi trên Isuzu mu-X được bọc da công nghiệp với công nghệ Coolmax giúp giảm tích tụ nhiệt, đây là một điểm cộng lớn với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng giúp người lái tìm được tư thế thoải mái nhất cho những hành trình dài.
Hàng ghế thứ 2 vô cùng rộng rãi với bệ tỳ tay trung tâm và khả năng ngả lưng ghế sâu. Điểm đặc biệt là sàn xe phẳng, giúp người ngồi giữa thoải mái hơn. Hàng ghế thứ 3 trên mu-X được đánh giá là rộng rãi bậc nhất phân khúc, đủ chỗ cho hai người lớn cao 1m7 ngồi thoải mái chứ không chỉ là "ghế phụ" dành cho trẻ em. Cơ chế gập ghế một chạm giúp việc ra vào hàng ghế cuối rất dễ dàng.
Khi dựng cả 3 hàng ghế, khoang hành lý vẫn đủ chỗ cho khoảng 2 vali cỡ trung hoặc vài túi golf. Đây là lợi thế của thiết kế khung gầm lớn.
Khi cần chở nhiều đồ, hàng ghế thứ 3 và thứ 2 có thể gập phẳng hoàn toàn, tạo ra một không gian chứa đồ khổng lồ lên tới hơn 2.000 lít. Sàn xe phẳng khi gập ghế cũng giúp việc xếp dỡ hàng hóa cồng kềnh trở nên thuận tiện hơn rất nhiều so với các đối thủ có ghế gập treo.
Isuzu không còn là hãng xe "nghèo nàn" về trang bị như định kiến trước đây. Trên phiên bản mới, hãng đã mạnh tay nâng cấp để đáp ứng nhu cầu giải trí và an toàn ngày càng cao của người tiêu dùng, đặc biệt là nhóm khách hàng gia đình.
Mặc dù giao diện và độ nhạy của màn hình cảm ứng chưa thể so sánh với các mẫu xe đời mới nhất của Ford hay Kia, nhưng tính ổn định và thực dụng là điều Isuzu làm rất tốt. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập với cửa gió cho cả 3 hàng ghế (cửa gió trần) làm lạnh cực nhanh và sâu – "đặc sản" của các dòng xe Isuzu.
Trung tâm giải trí là màn hình 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây – một tính năng rất đáng giá giúp giảm bớt dây cáp lằng nhằng. Hệ thống âm thanh 8 loa cho chất lượng âm thanh ở mức khá, đủ dùng cho nhu cầu nghe nhạc phổ thông, dải bass dày nhưng dải treble chưa thực sự tách bạch.
Xe cũng được trang bị phanh tay điện tử và giữ phanh tự động, chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm và tính năng khởi động từ xa. Tính năng khởi động từ xa cực kỳ hữu ích trong những ngày nắng nóng, giúp làm mát xe trước khi bước vào. Ngoài ra, ổ cắm điện 220V trên xe cũng là một trang bị tiện lợi cho những chuyến dã ngoại cần sạc laptop hay các thiết bị điện tử.
Đây là bước tiến lớn nhất của Isuzu mu-X. Xe được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động thông minh (ADAS) bao gồm:
Ngoài ra, các tính năng an toàn cơ bản như ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử ESC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA và hỗ trợ xuống dốc HDC đều có đầy đủ. Cảm biến đỗ xe trước/sau và camera lùi giúp việc xoay trở chiếc xe to lớn này trong phố dễ dàng hơn.
Khả năng vận hành là yếu tố quyết định khiến khách hàng chọn Isuzu mu-X. Không bốc đồng, không phấn khích tột độ, nhưng mu-X mang lại sự tin cậy tuyệt đối. Xe vận hành lì lợm, chắc chắn đúng chất "nồi đồng cối đá".
Tại thị trường Việt Nam, Isuzu mu-X thường được phân phối chính với động cơ Diesel 1.9L Ddi Blue Power, mã RZ4E-TC. Động cơ này sản sinh công suất 150 mã lực và mô-men xoắn cực đại 350 Nm.
Hộp số tự động 6 cấp hoạt động mượt mà, chuyển số hợp lý, tối ưu hóa lực kéo tốt nên người lái ít khi cảm thấy bị đuối đà.
Vô lăng: Isuzu mu-X vẫn sử dụng trợ lực lái thủy lực. Điều này có nghĩa là vô lăng sẽ khá nặng khi đi chậm hoặc quay đầu trong phố, đòi hỏi người lái phải dùng lực nhiều hơn. Tuy nhiên, khi ra đường trường, vô lăng đầm chắc mang lại cảm giác mặt đường rất thật và an toàn, không bị mơ hồ như một số dòng trợ lực điện.
Hệ thống treo: Treo trước độc lập tay đòn kép và treo sau 5 liên kết giúp xe vận hành êm ái hơn hẳn các dòng bán tải dùng nhíp lá. Khi đi qua ổ gà, xe dập tắt dao động khá tốt. Tuy nhiên, do gầm cao và trọng tâm lớn, xe vẫn có độ bồng bềnh nhất định khi vào cua gấp, người ngồi sau dễ bị say nếu tài xế lái không "ngọt".
Cách âm: Khả năng cách âm gầm và môi trường rất tốt. Tiếng ồn chủ yếu đến từ động cơ khi thốc ga mạnh. Khi đi đều ga (cruising), cabin khá tĩnh lặng.
Để có cái nhìn khách quan, hãy cùng so sánh Isuzu mu-X với hai đối thủ sừng sỏ nhất là Ford Everest và Toyota Fortuner (phiên bản máy dầu 1 cầu phổ biến).
| Tiêu chí | Isuzu mu-X (B7 Plus/Prestige) | Ford Everest (Sport/Titanium) | Toyota Fortuner (2.4 AT) |
|---|---|---|---|
| Giá bán | Tốt nhất phân khúc (từ 900tr - 1.1 tỷ) | Cao nhất phân khúc | Trung bình cao |
| Động cơ | 1.9L Diesel (150 HP) | 2.0L Turbo/Bi-Turbo (170-210 HP) | 2.4L Diesel (147 HP) |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 hoặc 10 cấp | Tự động 6 cấp |
| Không gian | Rất rộng rãi, hàng 3 tốt nhất | Rộng rãi, thiết kế hiện đại | Vừa đủ, hàng 3 treo gây chật |
| Công nghệ | Đủ dùng, thực dụng | Ngập tràn công nghệ, hiện đại | Cơ bản, đủ dùng |
| Vận hành | Tiết kiệm, vô lăng nặng | Mạnh mẽ, vô lăng điện nhẹ nhàng | Bền bỉ, cảm giác lái trung tính |
| Chi phí bảo dưỡng | Rất thấp | Cao | Trung bình thấp |
Mua xe là một chuyện, "nuôi" xe là chuyện khác. Với Isuzu mu-X, đây chính là "vũ khí bí mật" giúp dòng xe này chinh phục khách hàng dịch vụ và doanh nghiệp.
Với bình nhiên liệu 80 lít, một lần đổ đầy dầu có thể giúp xe di chuyển quãng đường lên tới hơn 1.000 km.
Isuzu nổi tiếng là dòng xe "không có gì để hỏng".
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi định vị Isuzu mu-X là mẫu "SUV của hiệu quả đầu tư". Chiếc xe này có thể không khiến bạn trầm trồ về thiết kế hay phấn khích tột độ khi đạp ga, nhưng nó mang lại sự an tâm tuyệt đối mỗi khi lăn bánh. Sự rộng rãi, tiện nghi đủ dùng và đặc biệt là tính kinh tế vô đối là những giá trị cốt lõi mà mu-X mang lại.
Chất lượng hoàn thiện của Isuzu mu-X ngày càng tốt lên, xóa nhòa khoảng cách giữa xe thương mại và xe gia đình. Với mức giá bán cạnh tranh nhất phân khúc SUV 7 chỗ hạng trung, mu-X là món hời cho những ai hiểu rõ giá trị sử dụng thực tế của đồng tiền mình bỏ ra.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe để phục vụ gia đình đông người, thường xuyên đi xa, đi địa hình khó hoặc mua xe để kinh doanh dịch vụ vận tải, Isuzu mu-X là lựa chọn số 1 về kinh tế và độ bền.
Tuy nhiên, nếu bạn là người trẻ tuổi, sống ở các đô thị lớn, yêu thích công nghệ hiện đại, cảm giác lái thể thao và cần một chiếc xe có ngoại hình "sang chảnh" để giao tiếp công việc, có lẽ Ford Everest hay Hyundai Santa Fe sẽ là những lựa chọn phù hợp hơn dù chi phí sở hữu cao hơn.
Tiết kiệm nhiên liệu: Vô địch trong phân khúc SUV 7 chỗ.
Không gian rộng rãi: Hàng ghế thứ 3 ngồi thoải mái, khoang hành lý lớn.
Bền bỉ, ít hỏng vặt: Chi phí nuôi xe cực thấp, khấu hao ít.
Gầm cao, máy thoáng: Khả năng lội nước và đi đường xấu tốt.
An toàn nâng cấp: Gói ADAS hoạt động hiệu quả.
Động cơ 1.9L: Hơi yếu khi cần bứt tốc ở dải tốc độ cao hoặc full tải.
Vô lăng nặng: Trợ lực dầu khiến việc đi phố hơi vất vả với phụ nữ.
Thiết kế nội thất: Vẫn còn nhiều nhựa cứng, chưa thực sự sang trọng.
Thương hiệu: Định kiến "xe tải" vẫn còn ảnh hưởng đến tâm lý người mua xe gia đình.
Khoảng giá: 650 triệu - 960 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
| Tên phiên bản | B7 4x2 MT900 triệu | B7 Plus 4x2 AT980 triệu | Prestige 4x2 AT1.12 tỷ | Premium 4x4 AT1.19 tỷ |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||||
| Kiểu động cơ | RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4 | RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4 | RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4 | RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4 |
| Dung tích (cc) | 1.898 | 1.898 | 1.898 | 1.898 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150/3600 | 150/3600 | 150/3600 | 150/3600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1800-2600 | 350/1800-2600 | 350/1800-2600 | 350/1800-2600 |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số tự động 6 cấp | Số tự động 6 cấp | Số tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD | 4WD |
| Loại nhiên liệu | Dầu | Dầu | Dầu | Dầu |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,63 | 6,51 | 6,45 | 6,99 |
| Kích thước/trọng lượng | ||||
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4850 x 1870 x 1870 | 4850 x 1870 x 1875 | 4850 x 1870 x 1875 | 4850 x 1870 x 1875 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.855 | 2.855 | 2.855 | 2.855 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 230 | 235 | 235 | 235 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 | 80 | 80 | 80 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.935 | 1.965 | 1.975 | 2.060 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.800 |
| Lốp, la-zăng | 255/65R17 | 265/60R18 | 265/60R18 | 265/60R18 |
| Hệ thống treo/phanh | ||||
| Treo trước | Treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn | Treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn | Treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn | Treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn |
| Treo sau | Treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn | Treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn | Treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn | Treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||||
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không | Không | Không |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Không | Có | Có |
| Đèn chiếu xa | Bi-LED Projector | Bi-LED Projector | Bi-LED Projector | Bi-LED Projector |
| Đèn chiếu gần | Bi-LED Projector | Bi-LED Projector | Bi-LED Projector | Bi-LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không | Không | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Không | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có | Có | Có |
| Nội thất | ||||
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị | Analog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị | Analog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị | Analog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp | Da cao cấp | Da cao cấp | Da cao cấp |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Không | Không | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | Không | Không | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Ghế gập 60:40 | Ghế gập 60:40 | Ghế gập 60:40 | Ghế gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Ghế gập 50:50 | Ghế gập 50:50 | Ghế gập 50:50 | Ghế gập 50:50 |
| Chìa khoá thông minh | Không | Không | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Không | Không | Có | Có |
| Điều hoà | Cơ (1 vùng) | Cơ (1 vùng) | Tự động 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Tự động và chống kẹt ở ghế lái | Tự động và chống kẹt ở ghế lái | Tự động và chống kẹt ở ghế lái | Tự động và chống kẹt ở ghế lái |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Không có | Không có | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 9 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Không | Không | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Không | Không | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa | 8 loa | 8 loa |
| Kết nối AUX | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Có | Có | ||
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | ||
| Hỗ trợ vận hành | ||||
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không | Không | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Có |
| Công nghệ an toàn | ||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Không | Có | Có |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Không | Không | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có | Có |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không | Không | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có | ||