So sánh Isuzu mu-X và Chevrolet Trailblazer

So sánh Isuzu mu-X và Chevrolet Trailblazer

So sánh Isuzu mu-X và Chevrolet Trailblazer

So sánh Isuzu Mu X vs Chevrolet Trailblazer
Premium 4x4 AT
2.8L 4x4 AT LTZ
Giá niêm yết
1.19 tỷ
859 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4
Dung tích (cc)
1.898
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150/3600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/1800-2600
Hộp số
Số tự động 6 cấp
Hệ dẫn động
4WD
Loại nhiên liệu
Dầu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,99
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4850 x 1870 x 1875
Chiều dài cơ sở (mm)
2.855
Khoảng sáng gầm (mm)
235
Bán kính vòng quay (mm)
5,7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Trọng lượng bản thân (kg)
2.060
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.800
Lốp, la-zăng
265/60R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Treo sau
Treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Bi-LED Projector
Đèn chiếu gần
Bi-LED Projector
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Nội thất
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Hàng ghế thứ hai
Ghế gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Ghế gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Khởi động từ xa
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Tự động và chống kẹt ở ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Kết nối USB
Kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8 loa
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Cảnh báo tiền va chạm
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây