Khám phá đánh giá chi tiết VinFast VF8 2026 với thiết kế Pininfarina hiện đại, phạm vi di chuyển lên đến 562km, an toàn 5 sao NCAP, giá từ 1.019 tỷ VNĐ. Tinbanxe.vn cung cấp thông tin uy tín về thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm và kinh nghiệm sử dụng suv điện hạng D.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Eco | 1,019,000,000 | 1,157,277,000 | 1,136,897,000 | 1,133,227,000 | 1,143,417,000 | 1,143,417,000 | 1,143,417,000 | 1,143,417,000 | 1,143,417,000 | 1,143,417,000 | 1,143,417,000 | 1,123,037,000 |
| Plus | 1,199,000,000 | 1,358,877,000 | 1,334,897,000 | 1,333,027,000 | 1,345,017,000 | 1,345,017,000 | 1,345,017,000 | 1,345,017,000 | 1,345,017,000 | 1,345,017,000 | 1,345,017,000 | 1,321,037,000 |
VinFast VF8 là mẫu SUV điện hạng D được sản xuất tại Việt Nam, nổi bật với thiết kế hiện đại từ studio Pininfarina và hệ thống động cơ điện tiên tiến. Ra mắt từ năm 2022, VF8 nhanh chóng trở thành biểu tượng của VinFast trong phân khúc xe xanh, phù hợp cho gia đình đô thị với không gian rộng rãi, công nghệ cao và khả năng tiết kiệm năng lượng.
Đến năm 2026, mẫu xe này tiếp tục được cập nhật phần mềm OTA, cải thiện hiệu suất pin và tính năng an toàn, đáp ứng nhu cầu di chuyển bền vững tại thị trường Việt Nam.
Ngoại thất của VinFast VF8 mang phong cách hiện đại, kết hợp giữa sự tinh tế châu Âu và tính thực tiễn cho đường sá Việt Nam. Với kích thước tổng thể 4.750 x 1.934 x 1.667 mm, VF8 thuộc phân khúc SUV hạng D, mang lại vẻ ngoài cân đối, khí động học cao nhờ hệ số cản gió thấp. Thiết kế từ Pininfarina nhấn mạnh các đường nét mượt mà, kết hợp đèn LED chiếu sáng ban ngày hình chữ V – biểu tượng của VinFast, tạo nên sự nhận diện mạnh mẽ. Mẫu xe này có 8-10 lựa chọn màu sắc, từ tông cơ bản đến cao cấp, phù hợp với sở thích cá nhân hóa tại thị trường địa phương.
So với các đối thủ, ngoại thất VF8 nổi bật với chiều dài cơ sở 2.950 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn mà vẫn giữ được sự linh hoạt khi di chuyển trong đô thị đông đúc. Khoảng sáng gầm 179 mm giúp xe dễ dàng vượt qua địa hình gồ ghề nhẹ, phổ biến ở các tỉnh miền núi Việt Nam. Tổng thể, thiết kế này không chỉ thẩm mỹ mà còn tối ưu hóa hiệu suất pin, góp phần vào xu hướng xe điện xanh tại Việt Nam.
Phần đầu xe VinFast VF8 nổi bật với dải đèn LED ban ngày hình chữ V, kết nối liền mạch với logo VinFast, tạo nên vẻ ngoài hiện đại và dễ nhận biết. Không có lưới tản nhiệt truyền thống – đặc trưng của xe điện – giúp giảm lực cản gió, tối ưu hóa phạm vi di chuyển. Cụm đèn pha Full LED tự động điều chỉnh góc chiếu, tích hợp đèn sương mù LED, mang lại tầm nhìn rõ ràng trong điều kiện thời tiết xấu như mưa lớn hoặc sương mù thường gặp ở miền Bắc Việt Nam.

Thiết kế đầu xe còn tích hợp cảm biến và camera 360 độ, hỗ trợ hệ thống ADAS tiên tiến. Các khe hút gió thể thao mạ bạc không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện làm mát pin, giúp duy trì hiệu suất ổn định. Tổng thể, phần đầu VF8 mang lại cảm giác cao cấp, phù hợp với người dùng Việt Nam mong muốn một mẫu xe vừa sang trọng vừa thực tế.
Thân xe VF8 được thiết kế với các đường nét mượt mà, mái dốc nhẹ theo kiểu coupe, tạo nên sự cân bằng giữa thể thao và thanh lịch. Tay nắm cửa ẩn tích hợp, viền cửa sổ mạ crom bóng, kết hợp với kính chắn gió chống UV và cách âm 2 lớp, giúp giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài – một lợi thế lớn khi di chuyển trong giờ cao điểm tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM.

Gương chiếu hậu tự động điều chỉnh, tích hợp đèn báo rẽ LED và cảnh báo điểm mù, tăng cường an toàn khi chuyển làn. Thiết kế thân xe còn nhấn mạnh vào tính khí động học, với hệ số cản gió thấp giúp tiết kiệm pin hơn. Ở Việt Nam, thân xe VF8 được đánh giá cao nhờ kích thước vừa phải, dễ dàng luồn lách trong giao thông đô thị mà vẫn giữ được sự ổn định trên đường cao tốc.
Đuôi xe VF8 nổi bật với cụm đèn hậu LED hình chữ V, kết nối ngang, tạo nên vẻ ngoài rộng rãi và hiện đại. Cánh lướt gió lớn tích hợp trên nóc xe không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện khí động học, giảm lực cản khi chạy tốc độ cao. Cửa hậu điện với cảm biến đá chân tiện lợi, phù hợp cho việc chất đồ ở các chợ hoặc siêu thị Việt Nam.

Phần đuôi còn tích hợp camera lùi và cảm biến đỗ xe, hỗ trợ đỗ an toàn trong không gian hẹp. Thiết kế đuôi xe VF8 mang lại sự cân đối, với logo VinFast nổi bật, khẳng định nguồn gốc sản xuất tại Hải Phòng. Người dùng tại Việt Nam đánh giá cao phần đuôi nhờ dung tích cốp linh hoạt, dễ mở rộng khi cần chở hàng hóa gia đình.
Mâm xe VF8 có kích thước 19 inch cho bản Eco và 20 inch cho bản Plus, thiết kế 5 chấu kép hình chữ V, mang lại vẻ ngoài thể thao và chắc chắn. Lốp Pirelli hoặc tương đương với kích thước 255/45R19 hoặc 255/40R20, đảm bảo độ bám đường tốt trên địa hình đa dạng tại Việt Nam, từ đường nhựa đô thị đến địa hình đồi núi nhẹ. Hệ thống mâm lốp này còn tích hợp cảm biến áp suất, giúp người lái theo dõi và tránh rủi ro nổ lốp.

Nội thất VinFast VF8 tập trung vào sự tối giản và công nghệ cao, với không gian rộng rãi cho 5 người lớn nhờ chiều dài cơ sở 2.950 mm. Thiết kế da vegan cao cấp, kết hợp ánh sáng ambient đa màu, tạo cảm giác sang trọng như xe hạng cao. Màn hình trung tâm 15.6 inch thống trị khoang lái, loại bỏ hầu hết nút bấm vật lý, mang lại trải nghiệm hiện đại. Nội thất VF8 phù hợp với người dùng Việt Nam, với các tính năng như ghế sưởi/thông gió thích hợp cho khí hậu nóng ẩm.
So với thế hệ trước, nội thất 2026 được cập nhật OTA, cải thiện giao diện người dùng và tích hợp trợ lý ảo ViVi 2.0 hỗ trợ tiếng Việt tự nhiên. Khoang hành khách rộng rãi, với hàng ghế sau có cửa gió riêng, đảm bảo thoải mái cho gia đình dài ngày. Tổng thể, nội thất VF8 đạt điểm cao về sự tiện nghi và thân thiện với môi trường.
Tap lô VF8 được thiết kế tối giản, với màn hình 15.6 inch trung tâm làm trung tâm điều khiển, hiển thị thông tin xe, giải trí và điều hướng. Không có đồng hồ analog, thay vào đó là HUD (Head-Up Display) chiếu tốc độ và cảnh báo lên kính lái, giúp tài xế tập trung đường đi. Tap lô sử dụng vật liệu cao cấp, chống bám vân tay, phù hợp với khí hậu Việt Nam.

Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp nút bấm đa chức năng, sưởi ấm và điều chỉnh điện 4 hướng với bộ nhớ vị trí. Thiết kế vô lăng mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn, hỗ trợ lái xe thoải mái trong đô thị đông đúc. Người dùng tại Việt Nam đánh giá cao vô lăng nhờ tích hợp trợ lý giọng nói, dễ dàng điều khiển mà không rời tay.
Ghế ngồi VF8 bọc da vegan cao cấp, với bản Plus có sưởi, thông gió và chỉnh điện 12 hướng cho ghế lái, kèm bộ nhớ vị trí. Ghế trước ôm sát cơ thể, mang lại sự thoải mái cho hành trình dài, đặc biệt trên cao tốc. Hàng ghế sau rộng rãi, với chỗ để chân lớn và tựa đầu điều chỉnh, phù hợp cho gia đình Việt Nam.
Hệ thống ghế còn tích hợp ngả lưng điện, và bản Eco có ghế sưởi cơ bản. Thiết kế ghế phẳng sàn giúp dễ dàng di chuyển giữa các hàng, tăng tính tiện lợi khi chở trẻ em hoặc hành lý. Đánh giá từ người dùng cho thấy ghế VF8 giảm mỏi lưng hiệu quả so với xe xăng truyền thống.
Khoang hành lý VF8 có dung tích 376 lít, mở rộng lên 1.373 lít khi gập ghế sau, kèm cốp trước 78 lít cho đồ nhỏ. Cửa cốp điện đá chân tiện lợi, với đèn chiếu sáng nội thất. Khoang hành lý phù hợp cho nhu cầu mua sắm hoặc du lịch gia đình tại Việt Nam, với sàn phẳng dễ sắp xếp.
VinFast VF8 được trang bị công nghệ cao cấp, tập trung vào giải trí và an toàn, với hệ thống ADAS cấp độ 2-3 và trợ lý ảo ViVi 2.0. Màn hình 15.6 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây, kết nối internet cho streaming và mua sắm trực tuyến. Công nghệ OTA cập nhật phần mềm từ xa, giữ xe luôn mới mẻ. An toàn đạt 5 sao NCAP, với 11 túi khí và hệ thống giám sát người lái.
Trang bị này đáp ứng nhu cầu người dùng Việt Nam, từ giải trí gia đình đến an toàn trên đường đô thị. Đến 2026, VF8 cải thiện tích hợp AI, mang lại trải nghiệm cá nhân hóa cao. Tổng thể, VF8 dẫn đầu phân khúc về công nghệ, hỗ trợ chuyển đổi xanh.
Hệ thống giải trí VF8 bao gồm màn hình 15.6 inch độ phân giải cao, hỗ trợ kết nối không dây và 8-10 loa (Plus có subwoofer). Trợ lý ViVi 2.0 sử dụng AI tạo sinh, điều khiển giọng nói tiếng Việt, chơi game, mua sắm trực tuyến và cá nhân hóa thông báo. Khoang cabin còn có ánh sáng ambient đa màu, tạo không khí thư giãn.

Tiện nghi như sạc không dây, USB-C và cửa sổ trời toàn cảnh (Plus) tăng trải nghiệm. Người dùng Việt Nam đánh giá cao hệ thống này cho hành trình dài, với cập nhật OTA giữ nội dung mới mẻ.
VF8 trang bị 11 túi khí, đạt 5 sao ASEAN/Euro/NHTSA NCAP. Hệ thống ADAS bao gồm phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, cảnh báo điểm mù, giám sát người lái và đỗ xe tự động. Camera 360 độ và cảm biến áp suất lốp tăng an toàn.
Tính năng cứu hộ khẩn cấp SOS và chống trộm qua app VinFast. Ở Việt Nam, an toàn VF8 được đánh giá cao nhờ hỗ trợ lái trên cao tốc và đô thị đông đúc.
VinFast VF8 mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ với động cơ điện kép AWD, công suất lên đến 402 hp, tăng tốc 0-100 km/h chỉ 5.5 giây. Phạm vi di chuyển 420-562 km tùy bản, phù hợp cho di chuyển hàng ngày tại Việt Nam. Chế độ lái Eco/Normal/Sport linh hoạt, kết hợp hệ thống treo độc lập mang lại sự êm ái.
Đến 2026, VF8 cải thiện pin từ CATL, tăng hiệu suất sạc nhanh 10-70% trong 24-31 phút. Vận hành VF8 tiết kiệm, với chi phí điện thấp hơn 70% so xe xăng, lý tưởng cho thị trường Việt.
Động cơ điện kép của VF8 cung cấp công suất 349 hp (Eco) đến 402 hp (Plus), mô-men xoắn 500-620 Nm, dẫn động AWD. Pin lithium-ion 82-90 kWh từ CATL, đảm bảo độ bền cao. Động cơ không tiếng ồn, tăng tốc mượt mà, phù hợp địa hình Việt Nam.

Hệ thống tái tạo năng lượng phanh giúp kéo dài phạm vi, với tốc độ tối đa 250 km/h. Động cơ VF8 được bảo hành 10 năm/200.000 km, giảm chi phí vận hành.
Cảm giác lái VinFast VF8 tổng thể êm ái và ổn định nhờ trọng tâm thấp từ pin đặt dưới sàn xe, kết hợp hệ thống dẫn động AWD. Trên đường đô thị tại Việt Nam, xe thể hiện sự linh hoạt cao khi luồn lách qua giao thông đông đúc ở các thành phố như Hà Nội hay TP.HCM. ADAS hỗ trợ theo dõi xe trước, tự động dừng và tiếp tục di chuyển, giúp giảm stress cho tài xế trong giờ cao điểm, với cảm giác lái nhẹ nhàng và không rung lắc như xe xăng truyền thống. Người dùng trên diễn đàn VinFast chia sẻ rằng hệ thống này làm cho việc lái xe trong đô thị trở nên tiện lợi hơn, đặc biệt khi dừng ngắn ở tắc đường.
Trên cao tốc, VF8 mang lại sự ổn định ấn tượng ở tốc độ cao lên đến 120-140 km/h, với tăng tốc mạnh mẽ tạo cảm giác "dính lưng" ghế. ADAS giữ làn và điều chỉnh tốc độ tự động trên đường thẳng lẫn cong, giảm mệt mỏi cho tài xế. Trong thử thách xuyên Việt trên Quốc lộ 1A, người dùng đánh giá cao khả năng bám làn ổn định, giúp lái xe an toàn hơn mà không cần can thiệp nhiều. Tuy nhiên, ở tốc độ cao, một số người dùng lưu ý cần chú ý đến phạm vi pin giảm nếu duy trì tốc độ liên tục.

Đối với đường trường (long-distance), VF8 chứng minh khả năng di chuyển xa với phạm vi lên đến 400-500 km thực tế sau một lần sạc, phù hợp cho các chuyến đi xuyên tỉnh như từ Hà Nội đến Hội An (800 km) chỉ cần sạc 3 lần. Mạng sạc rộng rãi tại các trạm dừng chân và đô thị giúp hành trình suôn sẻ, với cảm giác lái thoải mái nhờ ghế ngồi hỗ trợ và hệ thống treo êm ái. Người tham gia thử thách xuyên Việt cho biết xe giảm mệt mỏi nhờ ADAS hỗ trợ, nhưng cần lập kế hoạch sạc để tránh lo lắng về pin.
Trên địa hình đồi núi như Quốc lộ 20 từ TP.HCM lên Đà Lạt, VF8 xử lý tốt các đoạn dốc nhờ hệ thống phanh tái tạo năng lượng, giúp giảm sử dụng phanh cơ và tránh quá nhiệt – một vấn đề thường gặp ở xe xăng. Tiêu thụ năng lượng khoảng 70-98% cho hành trình lên/xuống dốc, với AWD đảm bảo bám đường ổn định trên đường cong và địa hình gồ ghề. Người dùng IT tại Việt Nam đánh giá cao sự an toàn và hiệu quả này, nhưng lưu ý phạm vi pin giảm 10-20% ở nhiệt độ cao hoặc tải nặng, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ.
VinFast VF8 cạnh tranh với Hyundai Ioniq 5, Kia EV6 và Tesla Model Y tại Việt Nam. VF8 nổi bật với giá thấp hơn, bảo hành dài và hỗ trợ địa phương.
| Tiêu chí | VinFast VF8 | Hyundai Ioniq 5 | Kia EV6 | Tesla Model Y |
|---|---|---|---|---|
| Giá (tỷ VNĐ) | 1.019-1.199 | ~1.8 | ~1.7 | ~1.5-2.0 |
| Pin (kWh) | 82-90 | 72.6 | 77.4 | 75-81 |
| Phạm vi (km) | 420-562 | 451 | 510 | 510-533 |
| Công suất (hp) | 349-402 | 215-325 | 229-577 | 299-450 |
| An toàn | 5 sao NCAP | 5 sao | 5 sao | 5 sao |
| Đặc điểm | OTA, ViVi AI | Sạc nhanh 18 phút | Thiết kế thể thao | Autopilot |
VF8 vượt trội về giá và range ở bản Eco, phù hợp Việt Nam.
Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu (công bố và ước tính thực tế)
Công bố: 18 kWh/100 km, phạm vi 420-562 km. Thực tế tại Việt Nam: 20-22 kWh/100 km đô thị, giảm 10-20% ở thời tiết nóng hoặc tải nặng. Chi phí điện ~3.200 VNĐ/kWh, tiết kiệm 70% so xe xăng.
Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ và các lỗi vặt có thể gặp
Bảo dưỡng: 2.5-3.5 triệu VNĐ/48.000 km, thấp hơn xe xăng nhờ không dầu máy. Lỗi vặt: Phần mềm lỗi (sửa OTA), pin giảm hiệu suất (kiểm tra định kỳ). Bảo hành 10 năm.
Chia sẻ các mẹo sử dụng xe hiệu quả, tiết kiệm
Sử dụng chế độ Eco, sạc chậm ban đêm, kiểm tra pin định kỳ, tránh tải nặng. Kết nối app VinFast theo dõi, cập nhật OTA thường xuyên.
Tinbanxe.vn khuyên nên xem Giá xe ô tô VF8 để so sánh. Nếu quan tâm Mua bán ô tô, VF8 là lựa chọn xanh.
VinFast VF8 là mẫu SUV điện đáng cân nhắc tại Việt Nam 2026, với thiết kế đẹp, công nghệ cao và chi phí vận hành thấp. Ưu điểm nổi bật là an toàn 5 sao, phạm vi di chuyển dài và hỗ trợ địa phương từ VinFast. Tuy nhiên, giá ban đầu cao và phạm vi thực tế phụ thuộc thời tiết.
Tổng quan, VF8 phù hợp gia đình đô thị, mang lại giá trị lâu dài với bảo hành dài. Tinbanxe.vn đánh giá 8.5/10, khuyến nghị cho người dùng chuyển đổi xanh.
Chuyên gia Tinbanxe.vn kết luận VF8 là lựa chọn hàng đầu cho Mua bán ô tô VinFast tại Việt Nam, với sự cân bằng giữa hiệu suất và tiện nghi. Nếu tìm Mua bán ô tô VinFast VF8, hãy ưu tiên bản Plus cho tính năng đầy đủ.
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 285 triệu
Khoảng giá: 749 triệu
Khoảng giá: 668 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | Eco1.02 tỷ | Plus1.2 tỷ |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Môtơ điện | Môtơ điện |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 350 | 402 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 500 | 620 |
| Hộp số | 1 cấp | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | AWD | AWD |
| Dung lượng pin (kWh) | 87,7 | 87,7 |
| Loại nhiên liệu | Điện | Điện |
| Tầm hoạt động (km) | 471 | 457 |
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | Dưới 31 phút (10-70%) | Dưới 31 phút (10-70%) |
| Loại pin | CATL | CATL |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | Có | Có |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có | Có |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.750 x 1.900 x 1.660 | 4.750 x 1.900 x 1.660 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.950 | 2.950 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 175 | 175 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 376 | 376 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.455 | 2.455 |
| Lốp, la-zăng | 19 inch | 20 inch |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | Treo độc lập thông minh | Treo độc lập thông minh |
| Treo sau | Thanh điều hướng đa điểm | Thanh điều hướng đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Ngoại thất | ||
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Có |
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn sương mù | Không | Không |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Có | Có |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Giả da | Giả da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 8 hướng | Điện 12 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 6 hướng | Điện 10 hướng |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 15,6 inch | Cảm ứng 15,6 inch |
| Hệ thống loa | 8 loa | 10 loa |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Lọc không khí | Có | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có | Có |
| Trợ lý ảo | Có | Có |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | Không | Không |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da nhân tạo | Da nhân tạo |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh cơ, gập 60:40 | Chỉnh cơ, gập 60:40 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | 4 cửa | 4 cửa |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | VF Connect | VF Connect |
| Khởi động nút bấm | Có | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Không | Có |
| Kết nối wifi | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Có | Có |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Không | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có | Có |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 11 | 11 |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có |
| Tự động chuyển làn | Không | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không | Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Không | Có |