Toyota Camry 2026 là mẫu sedan hạng D cao cấp đến từ thương hiệu Nhật Bản, nổi bật với thiết kế sang trọng, công nghệ hybrid tiết kiệm nhiên liệu và độ bền bỉ đã được khẳng định qua nhiều thế hệ. Tại Việt Nam, xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, ra mắt tại Vietnam Motor Show 2024 với 3 phiên bản: 2.0Q (máy xăng), 2.5HEV MID và 2.5HEV TOP (hybrid). Với giá niêm yết từ 1,22 tỷ đồng, Toyota Camry tiếp tục dẫn đầu phân khúc nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất, an toàn và giá trị sử dụng lâu dài, phù hợp cho doanh nhân, gia đình và những ai tìm kiếm sự thoải mái trong di chuyển hàng ngày.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 2.0Q | 1,220,000,000 | 1,382,397,000 | 1,357,997,000 | 1,356,337,000 | 1,368,537,000 | 1,368,537,000 | 1,368,537,000 | 1,368,537,000 | 1,368,537,000 | 1,368,537,000 | 1,368,537,000 | 1,344,137,000 |
| 2.5 HEV TOP | 1,460,000,000 | 1,651,197,000 | 1,621,997,000 | 1,622,737,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,608,137,000 |
| 2.5 HEV MID | 1,460,000,000 | 1,651,197,000 | 1,621,997,000 | 1,622,737,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,637,337,000 | 1,608,137,000 |
Toyota Camry 2025 là thế hệ nhập Thái mới, dùng nền tảng TNGA, tập trung vào 3 phiên bản: 2.0Q, 2.5 HEV Mid và 2.5 HEV Top, hướng tới khách hàng doanh nhân và gia đình cao cấp. So với đời trước, Camry mới nhấn mạnh nhiều hơn vào hybrid, an toàn chủ động Toyota Safety Sense và tiện nghi nội thất, nên vừa tiết kiệm vừa giữ được chất “êm – bền – giữ giá” vốn là điểm mạnh của dòng xe này
Ngoại thất
Toyota Camry 2026 dùng ngôn ngữ thiết kế TNGA với kích thước 4.915 x 1.840 x 1.445 mm, trục cơ sở 2.825 mm, cho dáng xe dài, thấp và rộng, nhìn "business" hơn nhưng vẫn thể thao nhẹ. Mặt ca‑lăng kiểu Hammerhead mở rộng, cụm đèn LED mảnh tạo hình chữ C cùng dải định vị sắc nét giúp Camry nhận diện rất rõ trên phố, đặc biệt ở các màu trắng ngọc trai, đỏ hoặc xám ánh kim
Phần đầu xe Toyota Camry 2026 được thiết kế với lưới tản nhiệt hình thang lớn, kết nối liền mạch với cụm đèn pha LED projector sắc nét, tạo nên vẻ ngoài dữ dằn nhưng vẫn tinh tế. Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu và chuyển chế độ xa/gần, giúp tăng cường tầm nhìn khi lái đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu phổ biến ở Việt Nam như mưa lớn.

Bên cạnh đó, cản trước được vuốt cong nhẹ, tích hợp hốc gió lớn để cải thiện khí động học, giảm tiếng ồn gió khi chạy tốc độ cao. Thiết kế này không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn góp phần vào việc tiết kiệm nhiên liệu, đặc biệt ở phiên bản hybrid
Thân xe sử dụng các đường gân dập nổi chạy từ cụm đèn trước tới cụm đèn sau, kết hợp kính cửa sổ viền chrome trên bản cao, tạo cảm giác sang, xe đứng dáng và khó lỗi thời. Đuôi xe vuốt nhẹ theo phong cách fastback, cụm đèn hậu LED đồ họa rõ ràng, logo CAMRY lớn chính giữa nắp cốp giúp xe trông bề thế hơn khi nhìn từ phía sau

Đuôi xe Toyota Camry 2026 được thiết kế vuốt cong theo phong cách coupe, với cụm đèn hậu LED tạo hiệu ứng thị giác rộng rãi và hiện đại. Cản sau tích hợp ống xả kép (ở bản xăng) hoặc ẩn (bản hybrid), kết hợp cánh gió nhỏ để tăng tính khí động học

Phần đuôi còn có cốp mở điện, dung tích 500 lít, tiện lợi cho việc chở đồ gia đình. Thiết kế này không chỉ đẹp mắt mà còn thực tế, giúp xe dễ dàng đỗ ở các bãi đỗ chật hẹp tại thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM
Camry 2025 tại Việt Nam đều dùng mâm hợp kim 18 inch, thiết kế đa chấu, kết hợp lốp 235/45R18 giúp xe bám đường tốt và vẫn giữ được độ êm trên mặt đường còn nhiều ổ gà, gờ giảm tốc. Cấu hình này là điểm cân bằng giữa thẩm mỹ, độ êm và độ bền, phù hợp với đối tượng khách chạy nhiều cả đô thị lẫn cao tốc

Khoang nội thất Camry 2025 tiếp cận theo hướng "xe hạng D nhưng trải nghiệm gần xe sang", với vật liệu da, ốp satin/giả gỗ, bố trí tinh giản và tập trung vào người lái. Trục cơ sở 2.825 mm giúp hàng ghế sau có khoảng duỗi chân tốt, tựa lưng ngả được (bản hybrid cao), phù hợp khách doanh nhân hoặc gia đình thường xuyên đi tỉnh
Tap‑lô bố trí trung tâm là màn hình giải trí 12,3 inch dạng nổi (trên bản hybrid), hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây, dưới là cụm phím điều hòa vật lý giúp thao tác nhanh mà không phải "mò" trong menu. Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp đầy đủ phím điều khiển đa chức năng và hỗ trợ lẫy chuyển số trên bản hybrid, đi kèm cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch và HUD hắt kính lái trên các bản cao.

Ghế ngồi bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió (tùy phiên bản), hàng ghế sau có tựa tay lớn tích hợp cụm điều khiển điều hòa, rèm che nắng và ngả lưng điện trên bản 2.5 HEV Top. Thiết kế ghế ôm sát cơ thể, giảm mệt mỏi khi lái dài, đặc biệt hữu ích cho doanh nhân thường xuyên di chuyển giữa các tỉnh

Khoang hành lý dung tích 500 lít, đủ chỗ cho 4 vali lớn hoặc đồ dùng gia đình. Bản hybrid bố trí lại cụm pin dưới ghế để không hy sinh nhiều thể tích cốp so với bản xăng. Cốp mở điện tiện lợi, và hàng ghế sau gập 60:40 để mở rộng không gian khi cần. Trong thực tế sử dụng tại Việt Nam, khoang này phù hợp cho chuyến du lịch cuối tuần hoặc chở hàng hóa nhẹ
Các bản Camry 2025 được trang bị màn hình giải trí 12,3 inch (bản hybrid) hoặc 7 inch (bản 2.0Q), dàn âm thanh JBL 9 loa trên bản cao, sạc không dây, nhiều cổng USB‑C, kết nối Bluetooth, điều hòa tự động 3 vùng độc lập, đáp ứng tốt nhu cầu giải trí và kết nối của khách hàng hiện nay. Phiên bản cao cấp có hiển thị kính lái HUD và hệ thống lọc không khí Nanoe X, loại bỏ bụi mịn và mùi hôi, đặc biệt hữu ích ở khu vực ô nhiễm như Hà Nội, TP.HCM.
Hệ thống giải trí bao gồm màn hình 12.3 inch, dàn âm thanh JBL 9 loa với subwoofer, mang lại chất lượng âm thanh sống động. Kết nối Bluetooth, USB và WiFi hotspot cho phép streaming nhạc hoặc video dễ dàng.

Phiên bản cao cấp có hiển thị kính lái HUD và hệ thống lọc không khí NanoeX, loại bỏ bụi mịn và mùi hôi, đặc biệt hữu ích ở khu vực ô nhiễm như Hà Nội.
Về an toàn, Camry trang bị 7 túi khí, phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera 360 độ (bản HEV Top), cảm biến đỗ xe 8 cảm biến (4 trước 4 sau) và cảnh báo áp suất lốp. Gói Toyota Safety Sense thế hệ mới bổ sung phanh tiền va chạm, cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn, điều khiển hành trình thích ứng, đèn pha tự động, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau và hỗ trợ rời xe an toàn, đưa Camry lên cùng mặt bằng công nghệ an toàn với Accord hay các mẫu châu Âu

Toyota Camry 2026 mang lại trải nghiệm vận hành êm ái, tập trung vào sự thoải mái và tiết kiệm. Với hệ thống hybrid, xe chuyển mượt mà giữa động cơ xăng và điện, giảm rung lắc. Ba chế độ lái (Eco, Normal, Sport) trên bản hybrid cho phép điều chỉnh theo nhu cầu, từ tiết kiệm đến thể thao
Trên đường Việt Nam, xe xử lý tốt ổ gà nhờ hệ treo độc lập, và độ cách âm cao giúp cabin yên tĩnh. Tổng thể, đây là lựa chọn lý tưởng cho lái xe hàng ngày
Tại Việt Nam, Camry có hai cấu hình chính. Bản 2.0Q dùng động cơ xăng 2.0L khoảng 170 mã lực, 206 Nm, hộp số CVT, hướng tới nhóm khách ưu tiên êm ái, tiết kiệm, chủ yếu chạy phố và đường trường vừa phải. Hai bản 2.5 HEV Mid/Top dùng hệ hybrid mới, kết hợp máy xăng 2.5L khoảng 184 mã lực với mô‑tơ điện 100 kW (134 mã lực), cho tổng công suất toàn hệ thống xấp xỉ 224 mã lực, hộp số e‑CVT, vừa mạnh hơn trên cao tốc vừa tiết kiệm hơn đáng kể

Mức tiêu hao nhiên liệu công bố cho bản hybrid vào khoảng 4,2 l/100 km đường hỗn hợp, trong khi bản 2.0Q dao động quanh 6,3–6,4 l/100 km. Các bản hybrid có nhiều chế độ lái (Eco/Normal/Sport), hệ treo trước McPherson, sau tay đòn kép tinh chỉnh theo nền tảng TNGA nên xe khá êm, ổn định, đánh lái chính xác, nhưng vẫn thiên về êm ái hơn là "phê lái" như Mazda6
Cảm giác lái Toyota Camry 2026 được người dùng đánh giá cao nhờ vô lăng chính xác, hệ treo êm ái hấp thụ tốt rung động. Nhiều chủ xe tại Việt Nam chia sẻ trên mạng xã hội rằng xe mang lại sự thoải mái như "ngồi phòng khách di động", đặc biệt trên cao tốc với DRCC giữ khoảng cách tự động.

Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng ở tốc độ cao, xe hơi thiếu "cảm giác thể thao" so với đối thủ như Mazda6, nhưng bù lại, hybrid tiết kiệm nhiên liệu thực tế khoảng 4,5–5,5 l/100 km, giúp giảm chi phí hàng tháng.
Toyota Camry cạnh tranh trực tiếp với Honda Accord, Kia K5 và Mazda 6 tại Việt Nam. Camry nổi bật nhờ hybrid độc quyền và độ bền, nhưng giá cao hơn. Về giá, Camry ở khoảng 1,22 – 1,53 tỷ cho 3 phiên bản, cao hơn đáng kể so với K5 và Mazda6, và nhỉnh hơn một chút so với Accord. Dưới đây là bảng so sánh:
| Tiêu chí | Toyota Camry 2025 | Honda Accord 2025 | Kia K5 2025 | Mazda 6 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết (tỷ VND) | 1,22 - 1,53 | 1,319 - 1,329 | 0,849 - 0,957 | 0,769 - 0,899 |
| Động cơ | Xăng/Hybrid (170-224 hp) | Xăng 1.5T (~188 hp) | Xăng (180-191 hp) | Xăng (165-188 hp) |
| Tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | 4,2-6,4 | ~6,5-7,5 | ~7-8,5 | ~7-8 |
| An toàn | TSS đầy đủ, 7 túi khí | Honda Sensing, 6 túi khí | ADAS cơ bản, 6 túi khí | i-Activsense, 6 túi khí |
| Nội thất | Sang trọng, rộng rãi | Hiện đại, công nghệ cao | Thể thao, tiện nghi | Cao cấp, lái vui |
Camry nổi bật ở độ bền, giữ giá, hệ hybrid tiết kiệm và gói an toàn đầy đủ, phù hợp với doanh nhân, khách mua xe "đi lâu dài". Accord thiên về cân bằng vận hành – công nghệ, Kia K5 rẻ hơn và thiết kế trẻ, còn Mazda6 hợp người thích cảm giác lái hơn là tối ưu chi phí nhiên liệu
Theo công bố, bản hybrid tiêu thụ khoảng 4,2 l/100 km đường hỗn hợp, bản xăng khoảng 6,3–6,4 l/100 km. Thực tế tại Việt Nam, hybrid đạt khoảng 4,5–5,5 l/100 km đô thị, 4–4,5 l/100 km cao tốc; bản xăng khoảng 7–8 l/100 km đô thị, 6–6,5 l/100 km cao tốc, tùy điều kiện giao thông và thói quen lái. Yếu tố như tắc đường Hà Nội làm tăng tiêu hao 10-15%.
Bảo dưỡng mỗi 5.000-10.000 km/6 tháng, chi phí 1-2 triệu/lần tại đại lý Toyota. Tổng chi phí 10 năm khoảng 100-150 triệu. Lỗi vặt: Hao dầu ở model cũ (đã cải thiện 2025), vấn đề truyền động nếu không bảo dưỡng đúng. Khuyến nghị kiểm tra định kỳ để tránh.
Sử dụng chế độ Eco cho đô thị, kiểm tra lốp định kỳ để giảm ma sát. Tránh tải nặng, bảo dưỡng lọc gió để tối ưu nhiên liệu. Sử dụng app Toyota để theo dõi, và lái mượt mà để hybrid hoạt động hiệu quả nhất.
Với mức tiêu hao nhiên liệu tốt, đặc biệt ở bản hybrid, chi phí xăng hàng tháng của Camry thấp hơn đáng kể so với sedan D thuần xăng nếu đi nhiều, bù lại chi phí đầu tư ban đầu cao hơn. Lịch bảo dưỡng chuẩn của Toyota vẫn theo chu kỳ 5.000–10.000 km, chi phí mỗi lần ở mức dễ chịu so với phân khúc, và pin hybrid được bảo hành dài hạn (tùy chính sách từng thời điểm), giúp người dùng yên tâm hơn khi chọn bản HEV.
Tại tinbanxe.vn, có thể đánh giá Camry 2025 là một trong những lựa chọn an toàn nhất phân khúc D: bền, giữ giá, êm, tiết kiệm (đặc biệt bản hybrid), phù hợp người mua xe để sử dụng lâu dài hoặc giữ hình ảnh cá nhân/chuyên nghiệp. Điểm trừ chủ yếu nằm ở giá cao và việc một số trang bị “xịn” như cửa sổ trời panorama, Nanoe X, HUD, dàn JBL chỉ xuất hiện trên bản 2.5 HEV Top, buộc khách phải lên cấu hình cao nhất nếu muốn đủ đồ
Toyota Camry 2025 là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa sang trọng, tiết kiệm và an toàn trong Mua bán ô tô Toyota. Với công nghệ hybrid tiên tiến và thiết kế hiện đại, xe không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển mà còn nâng tầm phong cách sống. Nếu bạn đang cân nhắc Mua bán ô tô Toyota Camry, đây là thời điểm tốt với các ưu đãi từ đại lý.
Khoảng giá: 632 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 558 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 730 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | 2.0Q1.22 tỷ | 2.5 HEV TOP1.46 tỷ | 2.5 HEV MID1.46 tỷ |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | 6AR-FSE, 2.0l | 2AR-FE, 2.5l | 2AR-FE, 2.5l |
| Dung tích (cc) | 1.998 | 2.494 | 2.494 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 170/6600 | 185/6000 (xăng), kết hợp 134 mã lực (điện) | 185/6000 (xăng), kết hợp 134 mã lực (điện) |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 206/4400-4900 | ||
| Hộp số | CVT | E-CVT | E-CVT |
| Hệ dẫn động | Front-engine, front-wheel drive | Front-engine, front-wheel drive | Front-engine, front-wheel drive |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng lai Hybrid | Xăng lai Hybrid |
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4915x1840 x1445 | 4915x1840 x1445 | 4915x1840 x1445 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.825 | 2.825 | 2.825 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 140 | 140 | 140 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.700 | 5.800 | 5.800 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 | 50 | 50 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.520 | 1.560 | 1.560 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.030 | 2.030 | 2.030 |
| Lốp, la-zăng | 215/55R18 | 235/45R18 | 235/45R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | Mc Pherson/McPherson Struts | Mc Pherson/McPherson Struts | Mc Pherson/McPherson Struts |
| Treo sau | Double Wishbone | Double Wishbone | Double Wishbone |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | Bi-LED projector | Bi-LED projector | Bi-LED projector |
| Đèn chiếu gần | Bi-LED projector | LED projector | LED projector |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có | Có |
| Đèn hậu | Bulb | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ/điện, chỉnh cơ/điện, chống chói/không | Gập cơ/điện, chỉnh cơ/điện, chống chói/không | Gập cơ/điện, chỉnh cơ/điện, chống chói/không |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không |
| Nội thất | |||
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Tự động lên/xuống tất cả các cửa | Tự động lên/xuống tất cả các cửa | Tự động lên/xuống tất cả các cửa |
| Cửa sổ trời | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch | Màn hình 12,3 inch | Màn hình cảm ứng 12,3 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 9 Loa JBL | 9 Loa JBL | 9 Loa JBL |
| Phát WiFi | Không | Không | Không |
| Kết nối AUX | Có | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có 2 vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí |
| Massage ghế lái | Không | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Massage ghế phụ | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Optitron/TFT 4.2" | Màn hình 12,3 inch | Màn hình 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Cố định | Ngả lưng chỉnh điện | Ngả lưng chỉnh điện |
| Hàng ghế thứ ba | Không có | Không có | Không có |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có | |
| Công nghệ an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 7 túi khí | 6 túi khí | 7 túi khí |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Có | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Không | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có | Có | |