So sánh KIA K5 vaf Toyota Camry

So sánh KIA K5 vaf Toyota Camry

So sánh KIA K5 vaf Toyota Camry

So sánh Kia K5 vs Toyota Camry
2.5 GT-Line
2.0Q
Giá niêm yết
999 triệu
1.22 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Theta-III 2.5 GDi
6AR-FSE, 2.0l
Dung tích (cc)
2.499
1.998
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
191
170/6600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
246
206/4400-4900
Hộp số
8 cấp
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Front-engine, front-wheel drive
Loại năng lượng
Xăng
Loại nhiên liệu
Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.905x1.860x1.465
4915x1840 x1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2,850
2.825
Khoảng sáng gầm (mm)
140
Bán kính vòng quay (mm)
5,490
5.700
Dung tích khoang hành lý (lít)
510
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
60
Trọng lượng bản thân (kg)
1.520
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.030
Lốp, la-zăng
235/45R18 Hợp kim
215/55R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Mc Pherson/McPherson Struts
Treo sau
Liên kết đa điểm
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Điện
Bi-LED projector
Đèn chiếu gần
LED
Bi-LED projector
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Có
Đèn hậu
LED
Bulb
Đèn phanh trên cao
Không
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh và gập điện
Gập cơ/điện, chỉnh cơ/điện, chống chói/không
Sấy gương chiếu hậu
Có
Không
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Cửa hít
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da hai màu
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có 10hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Có 2 vị trí
Massage ghế lái
Có
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có 6 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Massage ghế phụ
Có
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Không
Sưởi ấm ghế lái
Có
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Full Digital 12,3 inch
Optitron/TFT 4.2"
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Có sưởi
Cố định
Hàng ghế thứ ba
Không có
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
4 kính
Tự động lên/xuống tất cả các cửa
Cửa sổ trời
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 10,25 inch
Màn hình cảm ứng 7 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
12 loa bose
9 Loa JBL
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Có
Không
Lọc không khí
Không
Sưởi vô-lăng
Có
Khởi động từ xa
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
6 túi khí
7 túi khí
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Có
Cảm biến lùi
Có
Camera lùi
Có
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Có
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Có
Cảm biến áp suất lốp
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Cảnh báo tiền va chạm
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera 360
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây